[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tế bào máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tế bào máu","Tế bào máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào máu là các tế bào chuyên biệt được tạo ra từ tủy xương, lưu hành trong hệ tuần hoàn và đảm nhiệm những chức năng sinh lý thiết yếu của cơ thể. Khái niệm tế bào máu nhấn mạnh vai trò của chúng trong vận chuyển khí, bảo vệ miễn dịch, duy trì đông máu và ổn định nội môi. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tế bào máu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Tế bào máu là các đơn vị tế bào chuyên biệt tồn tại trong hệ tuần hoàn, được tạo ra nhằm thực hiện những chức năng sinh lý thiết yếu cho sự sống. Trong sinh lý học người, máu được xem là một mô liên kết đặc biệt, trong đó tế bào máu là thành phần có hoạt tính sinh học cao, lưu thông liên tục trong hệ mạch để đảm bảo sự phối hợp chức năng giữa các cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về cấu trúc tổng thể, máu bao gồm hai thành phần chính là huyết tương và các tế bào máu. Huyết tương là môi trường lỏng, còn tế bào máu là các thành phần hữu hình, chiếm khoảng 40–45% thể tích máu toàn phần ở người trưởng thành khỏe mạnh. Tỷ lệ này được gọi là hematocrit và có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá tình trạng sinh lý và bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Xét về mặt sinh học, tế bào máu không chỉ đơn thuần là “vật mang” oxy hay các yếu tố đông máu, mà còn tham gia trực tiếp vào điều hòa nội môi, phản ứng miễn dịch và quá trình sửa chữa mô. Do đó, khái niệm tế bào máu luôn gắn liền với các lĩnh vực như sinh lý học, miễn dịch học và huyết học lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tế bào máu là thành phần sống của máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được tạo ra liên tục để bù đắp sự hao mòn tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có mối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc và chức năng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thành phần và vị trí của tế bào máu trong hệ tuần hoàn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Tế bào máu lưu hành trong hệ tuần hoàn kín, bao gồm tim, động mạch, tĩnh mạch và mao mạch. Nhờ sự vận động không ngừng của dòng máu, các tế bào này có thể tiếp cận hầu hết các mô trong cơ thể, đảm bảo quá trình trao đổi chất và truyền tín hiệu sinh học diễn ra hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong hệ tuần hoàn, tế bào máu không tồn tại độc lập mà tương tác chặt chẽ với huyết tương và thành mạch. Huyết tương cung cấp môi trường vận chuyển chất dinh dưỡng, hormone và các phân tử tín hiệu, trong khi thành mạch tham gia điều hòa sự di chuyển của tế bào máu ra vào mô.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Vị trí lưu hành liên tục giúp tế bào máu phản ứng nhanh với những thay đổi của cơ thể, chẳng hạn như thiếu oxy, nhiễm trùng hoặc tổn thương mô. Chính đặc điểm này khiến tế bào máu trở thành đối tượng quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí tồn tại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tế bào máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu hành trong mạch máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực hiện chức năng sinh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Huyết tương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Môi trường bao quanh tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận chuyển và điều hòa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại tế bào máu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Dựa trên hình thái, chức năng và nguồn gốc, tế bào máu được chia thành ba nhóm chính: hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Cách phân loại này là nền tảng của huyết học và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu cũng như thực hành lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hồng cầu là nhóm tế bào chiếm số lượng lớn nhất trong máu. Ở người trưởng thành, hồng cầu không có nhân, có hình dạng đĩa lõm hai mặt, giúp tăng diện tích bề mặt trao đổi khí. Thành phần chính của hồng cầu là hemoglobin, protein chịu trách nhiệm gắn và vận chuyển oxy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bạch cầu là nhóm tế bào đa dạng nhất, bao gồm nhiều loại với chức năng miễn dịch khác nhau. Không giống hồng cầu, bạch cầu có nhân và khả năng di chuyển ra khỏi mạch máu để tham gia bảo vệ cơ thể. Tiểu cầu là các mảnh tế bào nhỏ, không có nhân, đóng vai trò trung tâm trong quá trình đông máu và cầm máu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hồng cầu: vận chuyển khí hô hấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bạch cầu: bảo vệ cơ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu cầu: tham gia đông máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và cấu trúc của tế bào máu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Hình thái của tế bào máu phản ánh trực tiếp chức năng sinh lý của chúng. Hồng cầu có kích thước nhỏ, hình đĩa lõm hai mặt, cho phép dễ dàng biến dạng khi đi qua các mao mạch hẹp. Việc mất nhân và bào quan giúp hồng cầu tối ưu hóa không gian cho hemoglobin.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bạch cầu có kích thước lớn hơn và hình dạng không cố định. Nhân tế bào thường rõ và có hình dạng đặc trưng tùy loại, cho phép phân biệt các nhóm bạch cầu dưới kính hiển vi. Cấu trúc nội bào phong phú giúp bạch cầu thực hiện các chức năng phức tạp như thực bào, sản xuất kháng thể và điều hòa miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tiểu cầu có kích thước rất nhỏ và chỉ tồn tại dưới dạng mảnh tế bào. Mặc dù đơn giản về cấu trúc, tiểu cầu chứa nhiều hạt chức năng quan trọng, giải phóng các yếu tố cần thiết cho quá trình đông máu và sửa chữa thành mạch khi xảy ra tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hình thái tế bào liên quan chặt chẽ đến chức năng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự khác biệt cấu trúc hỗ trợ phân loại trong xét nghiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi hình thái thường là dấu hiệu bệnh lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Nguồn gốc và quá trình tạo tế bào máu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Tất cả các tế bào máu đều có nguồn gốc chung từ tế bào gốc tạo máu (hematopoietic stem cells), một quần thể tế bào có khả năng tự tái tạo và biệt hóa đa dòng. Ở người trưởng thành, tế bào gốc tạo máu cư trú chủ yếu trong tủy xương đỏ, đặc biệt tại các xương dẹt và đầu xương dài. Quá trình hình thành tế bào máu được gọi là tạo máu (hematopoiesis).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tạo máu là một quá trình liên tục và được kiểm soát chặt chẽ nhằm duy trì số lượng và chất lượng tế bào máu ổn định. Từ tế bào gốc tạo máu, các tế bào tiền thân biệt hóa thành hai dòng chính là dòng tủy và dòng lympho, sau đó tiếp tục phát triển thành các loại tế bào máu trưởng thành với chức năng chuyên biệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Quá trình này chịu sự điều hòa của nhiều yếu tố tăng trưởng và cytokine, trong đó erythropoietin đóng vai trò quan trọng trong kích thích sinh hồng cầu, còn thrombopoietin ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành tiểu cầu. Sự rối loạn trong tạo máu có thể dẫn đến nhiều bệnh lý huyết học nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tạo máu diễn ra suốt đời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tủy xương là cơ quan trung tâm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quá trình được kiểm soát bởi tín hiệu sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý của các loại tế bào máu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Hồng cầu đảm nhiệm chức năng vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và đưa carbon dioxide từ mô trở lại phổi. Khả năng này phụ thuộc vào hemoglobin và cấu trúc linh hoạt của màng tế bào hồng cầu, cho phép chúng lưu thông hiệu quả trong hệ mao mạch dày đặc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bạch cầu đóng vai trò trung tâm trong hệ miễn dịch. Các loại bạch cầu khác nhau tham gia vào miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng, từ việc nhận diện và tiêu diệt tác nhân gây bệnh đến điều hòa đáp ứng miễn dịch. Chức năng của bạch cầu không giới hạn trong hệ tuần hoàn mà còn mở rộng ra các mô và cơ quan lympho.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tiểu cầu tham gia vào quá trình cầm máu và đông máu. Khi mạch máu bị tổn thương, tiểu cầu nhanh chóng kết dính vào vùng tổn thương, hoạt hóa và giải phóng các yếu tố giúp hình thành cục máu đông, ngăn ngừa mất máu và hỗ trợ sửa chữa thành mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại tế bào\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa sinh lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hồng cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận chuyển oxy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì chuyển hóa mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bạch cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo vệ cơ thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiểu cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đông máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn mất máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vòng đời và cơ chế tái tạo tế bào máu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mỗi loại tế bào máu có vòng đời đặc trưng. Hồng cầu tồn tại trung bình khoảng 120 ngày, sau đó bị phá hủy chủ yếu tại lách và gan. Bạch cầu có tuổi thọ thay đổi đáng kể, từ vài giờ đến nhiều năm tùy loại và trạng thái hoạt hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tiểu cầu có vòng đời ngắn hơn, thường từ 7 đến 10 ngày. Khi số lượng tế bào máu giảm, tủy xương sẽ tăng cường tạo máu để bù đắp, đảm bảo cân bằng sinh lý. Cơ chế này cho phép cơ thể thích nghi với các tình trạng như mất máu hoặc nhiễm trùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sự mất cân bằng giữa tạo mới và phá hủy tế bào máu có thể dẫn đến các rối loạn như thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu. Do đó, vòng đời tế bào máu là chỉ số quan trọng trong đánh giá sức khỏe tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của tế bào máu trong bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Sự thay đổi về số lượng, hình thái hoặc chức năng của tế bào máu là dấu hiệu phổ biến trong nhiều bệnh lý. Thiếu máu có thể do giảm số lượng hồng cầu, giảm hemoglobin hoặc rối loạn cấu trúc hồng cầu. Tăng hoặc giảm bạch cầu thường liên quan đến nhiễm trùng, viêm hoặc bệnh lý tủy xương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các bệnh lý ác tính của hệ tạo máu, như bệnh bạch cầu, xuất phát từ rối loạn tăng sinh và biệt hóa tế bào máu. Trong những trường hợp này, tế bào máu bất thường không chỉ mất chức năng mà còn ảnh hưởng đến sự tạo máu bình thường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Rối loạn tiểu cầu và đông máu có thể dẫn đến chảy máu kéo dài hoặc hình thành huyết khối bất thường. Việc đánh giá tế bào máu do đó có vai trò trung tâm trong chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh nội khoa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng xét nghiệm tế bào máu trong y học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Xét nghiệm tế bào máu, đặc biệt là công thức máu toàn bộ, là một trong những xét nghiệm thường quy nhất trong lâm sàng. Thông qua việc đo số lượng và tỷ lệ các loại tế bào máu, bác sĩ có thể đánh giá tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ngoài giá trị chẩn đoán ban đầu, xét nghiệm tế bào máu còn được sử dụng để theo dõi tiến triển bệnh và đáp ứng điều trị. Những thay đổi nhỏ trong chỉ số tế bào máu có thể phản ánh sớm các biến cố sinh lý hoặc bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong nghiên cứu y sinh, tế bào máu là mô hình quan trọng để nghiên cứu miễn dịch, sinh học tế bào và sinh học phân tử, do dễ tiếp cận và phản ánh nhiều quá trình sinh lý cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá sức khỏe tổng quát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ chẩn đoán bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hoffbrand AV, Moss PAH. \u003Cem>Essential Haematology\u003C\u002Fem>. Wiley-Blackwell.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kaushansky K et al. \u003Cem>Williams Hematology\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill Education.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf. “Blood Cells and Hematopoiesis.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Publishing Group. “Haematopoiesis.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fhaematopoiesis\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fhaematopoiesis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic Laboratories. “Complete Blood Count (CBC).” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayocliniclabs.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.mayocliniclabs.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:22.143+00:00","2026-01-04T16:40:39.364+00:00","2026-01-04T16:40:39.356+00:00",74,[33,36,47,52,63,68,74,79,89,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ghép tế bào gốc tạo máu","Ghép tế bào gốc tạo máu là gì? Các công bố khoa học về Ghép tế bào gốc tạo máu",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tạo máu","Tạo máu là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Tạo máu","Hematopoiesis \u002F Haemopoiesis","Tạo máu là quá trình sinh học biệt hóa, phát triển và trưởng thành liên tục của tế bào gốc tạo máu (HSC) thành toàn bộ các dòng tế bào máu trưởng thành trong cơ thể, chủ yếu diễn ra tại tủy xương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tiểu cầu","Tiểu cầu là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng y học","Platelet \u002F Thrombocyte","Tiểu cầu là mảnh tế bào chất không nhân có nguồn gốc từ tế bào nhân khổng lồ trong tủy xương lưu hành trong tuần hoàn máu, đóng vai trò trung tâm trong quá trình cầm máu ban đầu, kích hoạt dòng thác đông máu và sửa chữa tổn thương mạch.",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"tế bào tiền thân","Tế bào tiền thân là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tế bào tiền thân","progenitor cells","Tế bào tiền thân là tế bào sinh học chưa biệt hóa hoàn toàn nhưng đã được định hướng số phận dòng tế bào, có khả năng phân chia hạn chế để tạo ra các loại tế bào chuyên hóa cụ thể của mô.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tuỷ xương","Tuỷ xương là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Bone marrow","Tủy xương là mô xốp bán lỏng nằm trong các hốc xương xốp và ống tủy xương dài, là cơ quan tạo máu sơ cấp chứa các tế bào gốc tạo máu biệt hóa thành hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu cho toàn cơ thể.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"ghép đồng loại","Ghép đồng loại là gì? Cơ chế miễn dịch đào thải và thuốc ức chế miễn dịch","Ghép đồng loại","Allotransplantation","Ghép đồng loại (Allotransplantation \u002F Allograft) là quá trình ghép mô, tế bào hoặc cơ quan (như thận, gan, tim, tủy xương) từ một cá thể người cho sang một cá thể người nhận khác cùng loài nhưng không đồng nhất về mặt di truyền.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"bệnh ác tính","Bệnh ác tính là gì? Khái niệm, vai trò và ứng dụng","Malignancy \u002F Malignant disease","Bệnh ác tính là nhóm bệnh lý đặc trưng bởi sự tăng sinh tế bào mất kiểm soát, có tính chất xâm lấn phá hủy các cấu trúc mô xung quanh và di căn đến các cơ quan xa thông qua tuần hoàn máu hoặc hệ bạch huyết.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời."]