[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20h%C3%ACnh%20sao{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tế bào hình sao":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":10,"keywords":61,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"tế bào hình sao","Tế bào hình sao là gì? Nghiên cứu khoa học Tế bào hình sao","Tế bào hình sao là loại tế bào thần kinh đệm hình sao chiếm số lượng lớn nhất trong hệ thần kinh trung ương, tham gia cấu tạo hàng rào máu não và duy ","\u003Ch2>Định nghĩa và đặc điểm hình thái của tế bào hình sao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tế bào hình sao\u003C\u002Fstrong> (astrocyte) là tế bào hình sao là loại tế bào thần kinh đệm hình sao chiếm số lượng lớn nhất trong hệ thần kinh trung ương, tham gia cấu tạo hàng rào máu não và duy trì cân bằng nội môi thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nAstrocyte chiếm từ 20% đến 40% tổng số tế bào thần kinh đệm trong não và hiện diện rộng khắp ở chất xám và chất trắng. Cấu trúc điển hình bao gồm thân tế bào hình bầu dục và các tua bào tương (processes) kéo dài đến mạch máu, neuron và synapse. Tế bào này biểu hiện các marker đặc trưng như GFAP (Glial Fibrillary Acidic Protein), vimentin và S100β.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm cấu trúc chính của tế bào hình sao có thể tóm tắt như sau:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hình thái\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dạng sao, nhiều nhánh dài\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Vị trí\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chất xám và chất trắng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Marker phân tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>GFAP, S100β, vimentin\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Chức năng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hỗ trợ neuron, duy trì nội môi, chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và nguồn gốc phát sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAstrocyte được chia thành hai loại chính theo vị trí và hình thái: astrocyte dạng sợi (fibrous astrocyte) có nhánh dài, mảnh, chủ yếu ở chất trắng; và astrocyte dạng nguyên sinh (protoplasmic astrocyte) có nhánh ngắn, dày, phân nhánh nhiều, chủ yếu ở chất xám. Các kiểu phụ khác bao gồm astrocyte chuyên biệt theo vùng như tế bào Bergmann ở tiểu não hoặc Müller ở võng mạc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự đa dạng này không chỉ phản ánh hình thái mà còn cả chức năng sinh học đặc thù tại từng vùng não bộ. Gần đây, kỹ thuật đơn bào RNA-seq đã xác nhận tính không đồng nhất lớn trong biểu hiện gene giữa các astrocyte vùng khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề nguồn gốc, tế bào hình sao phát triển từ các tế bào radial glia trong ống thần kinh ở giai đoạn sớm của phát triển phôi. Radial glia ban đầu đóng vai trò tế bào gốc thần kinh và hướng dẫn neuron di cư, sau đó biệt hóa thành astrocyte dưới ảnh hưởng của tín hiệu Notch, BMP, EGF và các cytokine tại vi môi trường não đang phát triển.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng duy trì cân bằng nội môi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAstrocyte tham gia duy trì ổn định vi môi trường ngoại bào thông qua hấp thu ion, điều hòa pH, áp suất thẩm thấu và quản lý dịch não tủy. Chúng đặc biệt quan trọng trong hấp thu ion K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> dư thừa từ khe synapse sau hoạt động điện thần kinh mạnh, thông qua kênh Kir4.1.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tế bào hình sao giúp kiểm soát nồng độ glutamate – chất dẫn truyền thần kinh kích thích mạnh – nhờ vận chuyển qua các kênh EAAT1 (GLAST) và EAAT2 (GLT-1). Quá trình này giúp ngăn chặn độc tính glutamate, một nguyên nhân chính gây chết neuron trong nhiều bệnh lý thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chức năng duy trì nội môi gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hấp thu K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và tái phân phối điện giải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm độc tính glutamate qua EAAT1\u002F2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa pH thông qua trao đổi Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>\u002FH\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ dòng dịch não tủy và chuyển hóa qua aquaporin-4\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tạo và duy trì hàng rào máu – não (BBB)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào hình sao giữ vai trò trung gian thiết yếu trong duy trì tính toàn vẹn của hàng rào máu–não (BBB – blood–brain barrier). Các tua bào tương của astrocyte hình thành các chân tận cùng (endfeet) bao quanh mao mạch, tiếp xúc trực tiếp với tế bào nội mô mạch máu và màng đáy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nAstrocyte tiết ra nhiều yếu tố hòa tan như TGF-β, GDNF, và angiopoietin-1 giúp cảm ứng và ổn định các liên kết chặt (tight junctions) giữa các tế bào nội mô, hạn chế sự xâm nhập của chất độc, vi sinh vật và các phân tử có hại từ máu vào não.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số protein quan trọng do astrocyte điều hòa trong hàng rào máu–não:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Claudin-5, occludin (tight junctions)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GLUT1 (vận chuyển glucose)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Aquaporin-4 (vận chuyển nước)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GFAP (hỗ trợ cấu trúc)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTham khảo chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41583-019-0223-1\" target=\"_blank\">Nature Reviews Neuroscience (2019)\u003C\u002Fa>.\n\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hỗ trợ chuyển hóa và cung cấp năng lượng cho neuron\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào hình sao đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp năng lượng và hỗ trợ chuyển hóa cho neuron. Chúng là nơi tổng hợp, lưu trữ và chuyển hóa glucose, đồng thời duy trì nguồn năng lượng dự trữ thông qua glycogen – dạng dự trữ carbohydrate duy nhất trong hệ thần kinh trung ương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi cần thiết, astrocyte phân giải glycogen thành lactate, sau đó vận chuyển qua hệ thống monocarboxylate transporter (MCT) đến neuron để tái sử dụng trong chu trình Krebs. Mô hình này được gọi là giả thuyết “Astrocyte–Neuron Lactate Shuttle” (ANLS).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài glucose và lactate, astrocyte còn tổng hợp và cung cấp cholesterol cho neuron, điều hòa sự hình thành và bảo trì màng synapse. Chúng cũng tham gia hỗ trợ chức năng ty thể neuron thông qua trao đổi glutamate–glutamine.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng miễn dịch và phản ứng viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAstrocyte là một phần của hệ thống miễn dịch nội sinh của não. Chúng biểu hiện các thụ thể nhận diện mẫu (PRRs) như Toll-like receptors (TLRs), có thể cảm nhận các tác nhân gây viêm hoặc tổn thương nội bào và đáp ứng bằng cách sản xuất cytokine như IL-1β, TNF-α, IL-6 và chemokine như MCP-1.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong điều kiện bình thường, astrocyte đóng vai trò điều hòa miễn dịch và kiểm soát viêm. Tuy nhiên, khi bị kích thích quá mức hoặc kéo dài, chúng trở nên phản ứng và gây ra hiện tượng “astrogliosis” – biểu hiện bằng tăng sản xuất GFAP, phì đại hình thái và thay đổi phiên mã.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kiểu phản ứng miễn dịch astrocyte:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>A1 reactive astrocyte:\u003C\u002Fstrong> do microglia cảm ứng, có tính gây độc neuron\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>A2 reactive astrocyte:\u003C\u002Fstrong> có tác dụng bảo vệ và tái tạo mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Non-reactive astrocyte:\u003C\u002Fstrong> duy trì trạng thái nghỉ sinh lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác synapse và điều hòa hoạt tính thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào hình sao không chỉ hỗ trợ cấu trúc synapse mà còn trực tiếp điều hòa hoạt động dẫn truyền thần kinh. Chúng tạo thành mô hình “tripartite synapse” – một khái niệm mô tả sự tham gia của astrocyte bên cạnh presynapse và postsynapse.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nAstrocyte giải phóng các chất truyền tin không phải thần kinh (gliotransmitters) như D-serine, ATP, glutamate và GABA vào khe synapse để điều chỉnh tín hiệu thần kinh. Việc này được kiểm soát thông qua tín hiệu Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> nội bào của astrocyte, phản ánh sự đáp ứng với kích thích neuron.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nAstrocyte còn tham gia trong:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạn chế lan truyền glutamate ra ngoài synapse\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh tần số và biên độ hoạt động điện của mạng neuron\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa học tập và trí nhớ thông qua điều biến synaptic plasticity\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thay đổi bệnh lý và vai trò trong thoái hóa thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong các bệnh lý thần kinh, astrocyte không chỉ bị ảnh hưởng mà còn đóng vai trò chủ động trong tiến triển bệnh. Dưới điều kiện bệnh lý, astrocyte chuyển sang trạng thái hoạt hóa mạnh (reactive astrogliosis), thay đổi biểu hiện gene và gây mất các chức năng sinh lý như hấp thu glutamate, điều hòa ion và hỗ trợ chuyển hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nAstrocyte có thể góp phần vào sự mất cân bằng synapse, tích tụ protein độc hại (như amyloid-β trong Alzheimer), và khởi phát phản ứng viêm mạn tính. Trong các mô bệnh học, sự hiện diện của astrocyte hoạt hóa được coi là dấu hiệu chẩn đoán sớm của thoái hóa thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số bệnh liên quan đến rối loạn chức năng astrocyte:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Alzheimer: giảm hấp thu glutamate, tăng phản ứng viêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Parkinson: rối loạn trao đổi Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, tăng độc tính môi trường synapse\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấn thương sọ não: hình thành mô sẹo thần kinh (glial scar), cản trở tái tạo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng điều trị và ứng dụng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAstrocyte đang là mục tiêu triển vọng trong nghiên cứu điều trị bệnh thần kinh. Một số hướng tiếp cận bao gồm điều chỉnh trạng thái phản ứng của astrocyte, khôi phục chức năng hấp thu glutamate hoặc điều hòa sản xuất cytokine.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các chiến lược như cấy ghép astrocyte biệt hóa từ tế bào gốc đa năng cảm ứng (iPSC), chỉnh sửa gene để biểu hiện yếu tố dinh dưỡng thần kinh (neurotrophic factors), hoặc sử dụng RNA nhỏ can thiệp (siRNA) nhằm kiểm soát biểu hiện gene đang được nghiên cứu rộng rãi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế mô hình não nhân tạo (brain-on-chip) có chứa astrocyte\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong kiểm nghiệm độc tính thuốc thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp với tế bào neuron để phát triển mạng thần kinh sinh học lai\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tổng kết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào hình sao là thành phần không thể thiếu trong hệ thần kinh trung ương, vượt qua vai trò hỗ trợ đơn thuần để trở thành trung tâm điều phối nội môi, miễn dịch và hoạt động synapse. Tính đa dạng, tính dẻo và khả năng tương tác linh hoạt khiến astrocyte là mắt xích chủ chốt trong nghiên cứu và điều trị bệnh lý thần kinh hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiểu rõ chức năng và cơ chế phân tử của astrocyte không chỉ giúp giải thích tiến trình bệnh học mà còn mở ra những hướng đi mới trong y học chính xác, sinh học thần kinh tái tạo và công nghệ thần kinh ứng dụng.\n\n\u003C\u002Fp>","astrocyte",[19,20],"tế bào sao thần kinh","astroglia","Tế bào hình sao là loại tế bào thần kinh đệm hình sao chiếm số lượng lớn nhất trong hệ thần kinh trung ương, tham gia cấu tạo hàng rào máu não và duy trì cân bằng nội môi thần kinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Su, et al. (1999). Intravascular infusions of soluble β-amyloid compromise the blood–brain barrier, activate CNS glial cells and induce peripheral hemorrhage. Brain Research.","Intravascular infusions of soluble β-amyloid compromise the blood–brain barrier, activate CNS glial cells and induce peripheral hemorrhage","Su George C, Arendash Gary W, Kalaria Rajesh N","Brain Research",1999,"10.1016\u002Fs0006-8993(98)01143-3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0006-8993(98)01143-3",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Kiyatkin, et al. (2015). Not Just the Brain: Methamphetamine Disrupts Blood-Spinal Cord Barrier and Induces Acute Glial Activation and Structural Damage of Spinal Cord Cells. CNS &amp; Neurological Disorders - Drug Targets.","Not Just the Brain: Methamphetamine Disrupts Blood-Spinal Cord Barrier and Induces Acute Glial Activation and Structural Damage of Spinal Cord Cells","Kiyatkin Eugene, Sharma Hari","CNS &amp; Neurological Disorders - Drug Targets",2015,"10.2174\u002F1871527314666150217121354","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2174\u002F1871527314666150217121354",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":28,"year":44,"doi":45,"url":46},"Tontsch, et al. (1991). Glial cells and neurons induce blood-brain barrier related enzymes in cultured cerebral endothelial cells. Brain Research.","Glial cells and neurons induce blood-brain barrier related enzymes in cultured cerebral endothelial cells","Tontsch Ulrike, Bauer Hans-Christian",1991,"10.1016\u002F0006-8993(91)91628-e","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0006-8993(91)91628-e",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của tế bào hình sao (astrocyte) là gì?","Tế bào hình sao là loại tế bào thần kinh đệm hình sao chiếm số lượng lớn nhất trong hệ thần kinh trung ương, tham gia cấu tạo hàng rào máu não và duy trì cân bằng nội môi thần kinh. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":52,"answer":53},"Tế bào hình sao được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Tế bào hình sao được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":55,"answer":56},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của tế bào hình sao là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-09T13:46:31.086+00:00","2026-08-24T07:44:45.546+00:00",360,[68,78,83,88,93,99,104,110,115,121],{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tế bào gốc thần kinh","Tế bào gốc thần kinh là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tế bào gốc thần kinh","neural stem cells","Tế bào gốc thần kinh là các tế bào gốc đa năng của hệ thần kinh, có khả năng tự làm mới vô hạn và biệt hóa thành ba dòng tế bào thần kinh chính gồm nơ-ron, tế bào sao và tế bào ít nhánh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"bệnh gan mạn tính","Bệnh gan mạn tính là gì? Tổng quan học thuật","chronic liver disease \u002F CLD","Bệnh gan mạn tính (chronic liver disease – CLD) là một quá trình bệnh lý tiến triển kéo dài trên 6 tháng đặc trưng bởi tình trạng viêm, hoại tử tế bào nhu mô gan và tái tạo xơ hóa liên tục, có nguy cơ tiến triển thành xơ gan giai đoạn cuối và ung thư biểu mô tế bào gan.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"glôcôm góc mở nguyên phát","Glôcôm góc mở nguyên phát","Primary open-angle glaucoma","Glôcôm góc mở nguyên phát là bệnh thần kinh thị giác mạn tính tiến triển, đặc trưng bởi góc tiền phòng mở về mặt giải phẫu, teo lõm đĩa thị giác đặc thù và tổn khuyết thị trường tương ứng, thường đi kèm với tăng nhãn áp.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":122,"title":123,"term":124,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường."]