[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20t%E1%BB%A7y%20r%C4%83ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tế bào gốc tủy răng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":57,"createUser":67,"publishUser":71,"keywords":72,"keywordCount":83,"enrichTopicLink":84,"status":85,"createTime":86,"updateTime":87,"publishTime":88,"linkEnrichedTime":89,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":90,"relateTopics":91},"tế bào gốc tủy răng","Tế bào gốc tủy răng là gì? Đặc tính sinh học và tiềm năng","Tế bào gốc tủy răng là tế bào trung mô có nguồn gốc mào thần kinh sọ, sở hữu tiềm năng tái tạo phức hợp ngà tủy và biệt hóa đa dòng trong y học tái sinh.","\u003Cp>Tế bào gốc tủy răng là quần thể tế bào gốc trung mô trưởng thành cư trú bên trong hốc tủy giàu mạch máu và thần kinh của răng, sở hữu khả năng tự làm mới và tiềm năng biệt hóa đa dòng vượt trội. Khác với phần lớn các dòng tế bào gốc trung mô có nguồn gốc từ lá phôi giữa trong cơ thể, tế bào gốc tủy răng có nguồn gốc phôi học từ mào thần kinh sọ, do đó chúng bảo lưu nhiều đặc tính sinh học độc đáo của cả tế bào liên kết trung mô lẫn tế bào tiền thân thần kinh. Nhờ tính sẵn có cao từ răng nhổ bỏ và khả năng tăng sinh mạnh mẽ, loại tế bào này trở thành một trong những công cụ hứa hẹn nhất của y học tái tạo và kỹ thuật mô đương đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát hiện và các dòng tế bào gốc răng miệng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lĩnh vực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%22%7D}} nha chu và tủy răng đã chứng kiến những bước ngoặt lớn kể từ đầu những năm hai nghìn. Nghiên cứu tiên phong của Gronthos và cs. (2000) đã phân lập thành công tế bào gốc tủy răng người trưởng thành, chứng minh chúng có khả năng tăng sinh tạo cụm và tái tạo phức hợp ngà tủy in vivo khi được cấy ghép dị vị trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiếp nối thành công này, Miura và cs. (2003) đã phát hiện ra dòng tế bào gốc từ tủy răng sữa rụng của người, chỉ ra rằng loại tế bào này có tốc độ tăng sinh cao hơn và khả năng biệt hóa đa dòng vượt trội so với tế bào gốc tủy răng vĩnh viễn. Răng sữa sinh lý khi rụng tự nhiên cung cấp một nguồn thu nhận tế bào gốc non trẻ, dồi dào mà hoàn toàn không xâm lấn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh hai nguồn chính trên, các nhà khoa học sau này còn phân lập được nhiều quần thể tế bào gốc khác từ phức hợp răng miệng như tế bào gốc từ nhú răng cuống răng, tế bào gốc dây chằng nha chu và tế bào gốc từ nang răng, tạo thành một hệ sinh thái {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20trung%20m%C3%B4%22%7D}} phong phú.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm kiểu hình bề mặt và tiêu chuẩn xác định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để định danh chính xác tế bào gốc tủy răng, các nhà nghiên cứu dựa trên bộ tiêu chuẩn tối thiểu của Hội Liệu pháp Tế bào Quốc tế ISCT do Dominici và cs. (2006) ban hành. Bộ tiêu chuẩn này yêu cầu tế bào phải đáp ứng ba đặc tính sinh học cốt lõi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng bám dính giá thể:\u003C\u002Fstrong> Tế bào biểu hiện hình thái thoi dài dạng nguyên bào sợi và bám dính ổn định trên bề mặt đĩa nuôi cấy nhựa tiêu chuẩn trong điều kiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nu%C3%B4i%20c%E1%BA%A5y%20in%20vitro%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dấu ấn bề mặt dương tính:\u003C\u002Fstrong> Hơn chín mươi lăm phần trăm quần thể tế bào phải biểu hiện mạnh mẽ các kháng nguyên bề mặt đặc trưng của dòng trung mô gồm CD73, CD90 và CD105.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dấu ấn bề mặt âm tính:\u003C\u002Fstrong> Quần thể tế bào không được biểu hiện các dấu ấn dòng tế bào tạo máu và miễn dịch, bao gồm CD14, CD34, CD45 và kháng nguyên bạch cầu người HLA-DR.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài các dấu ấn kinh điển của ISCT, do có nguồn gốc từ mào thần kinh, tế bào gốc tủy răng còn biểu hiện các dấu ấn thần kinh phôi như nestin, beta-III tubulin và thụ thể {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}, mang lại khả năng tái tạo mô thần kinh vượt trội so với tế bào gốc tủy xương thông thường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng biệt hóa đa dòng và cơ chế tái tạo mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào gốc tủy răng sở hữu khả năng rẽ nhánh biệt hóa thành nhiều loại tế bào chuyên biệt khi tiếp nhận các tín hiệu kích thích vi môi trường phù hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biệt hóa thành nguyên bào ngà:\u003C\u002Fstrong> Dưới tác động của các phân tử protein hình thái xương và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} chuyển dạng, tế bào kích hoạt biểu hiện sialoprotein ngà và phosphoprotein ngà, tổng hợp chất nền tiền ngà và khoáng hóa để tái tạo cấu trúc ngà răng thứ cấp hoặc ngà sửa chữa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biệt hóa thành tạo cốt bào:\u003C\u002Fstrong> Tế bào có thể được định hướng thành các tạo cốt bào biểu hiện Runx2, phosphatase kiềm và osteocalcin, tham gia vào quá trình khoáng hóa tinh thể hydroxyapatite để tái tạo các khuyết hổng xương hàm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biệt hóa hướng thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Trong môi trường cảm ứng thần kinh, tế bào phát triển các nhánh bào tương dài, biểu hiện protein sợi thần kinh và có khả năng dẫn truyền điện thế hoạt động cơ bản.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biệt hóa thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20n%E1%BB%99i%20m%C3%B4%22%7D}} mạch máu:\u003C\u002Fstrong> Tế bào gốc tủy răng có thể biệt hóa thành các tế bào dạng nội mô và chế tiết {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20n%E1%BB%99i%20m%C3%B4%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}}, thúc đẩy quá trình tân tạo mạch máu nuôi dưỡng mô cấy ghép.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Cơ chế cận tiết và điều hòa miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các bằng chứng sinh học hiện đại khẳng định rằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} của tế bào gốc tủy răng không chỉ giới hạn ở khả năng biệt hóa thay thế tế bào tổn thương mà còn phụ thuộc phần lớn vào chức năng cận tiết (paracrine signaling). Tác dụng cận tiết thông qua các túi ngoại bào exosome và yếu tố tăng trưởng là cơ chế quan trọng giúp điều hòa miễn dịch và chống viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tế bào gốc tủy răng giải phóng một lượng lớn các cytokine chống viêm, chemokine và túi ngoại bào chứa các microRNA điều hòa, có tác dụng ức chế sự tăng sinh của tế bào lympho T, điều biến đại thực bào chuyển từ kiểu hình tiền viêm sang kiểu hình chống viêm dọn dẹp vết thương, đồng thời ngăn chặn hiện tượng xơ hóa mô hạt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và kỹ thuật tái sinh tủy răng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng dụng trực tiếp và có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc nhất của tế bào gốc tủy răng là kỹ thuật tái sinh ngà tủy trong điều trị nội nha bảo tồn. Trước đây, khi tủy răng bị hoại tử do sâu răng hoặc chấn thương, phương pháp điều trị tủy kinh điển là nạo sạch tủy và trám bít ống tủy bằng vật liệu trơ, khiến răng mất đi cảm giác cơ học và trở nên giòn, dễ nứt vỡ theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một bước tiến đột phá đã được khẳng định trong công trình của Xuan và cs. (2018), khi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5y%20gh%C3%A9p%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%22%7D}} tủy răng sữa tự thân vào răng chấn thương tái tạo tủy răng sống có mạch máu và phân bố thần kinh cảm giác trên thử nghiệm lâm sàng. Bệnh nhân sau khi được ghép tế bào gốc đã phục hồi cảm giác nóng lạnh của răng, tái lập tuần hoàn mạch máu bình thường và kích thích chóp chân răng chưa đóng kín tiếp tục phát triển hoàn thiện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh tế bào gốc tủy răng với các nguồn tế bào gốc trung mô khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảng đối chiếu dưới đây làm rõ các ưu thế và đặc điểm sinh học của tế bào gốc tủy răng vĩnh viễn và răng sữa so với nguồn tế bào gốc tủy xương truyền thống:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Đặc tính sinh học\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tế bào gốc tủy răng vĩnh viễn\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tế bào gốc tủy răng sữa rụng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tế bào gốc tủy xương\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nguồn gốc phôi thai học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mào thần kinh sọ kết hợp trung mô\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mào thần kinh sọ kết hợp trung mô\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lá phôi giữa (trung bì bên)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Phương thức thu nhận mẫu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Răng khôn hoặc răng nhổ chỉnh nha\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Răng sữa rụng tự nhiên ở trẻ em\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chọc hút tủy xương chậu xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tốc độ tăng sinh in vitro\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao, thời gian nhân đôi quần thể ngắn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất cao, khả năng tạo cụm vượt trội\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trung bình, suy giảm rõ theo tuổi tác\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tiềm năng tạo ngà răng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tối ưu, tạo phức hợp ngà tủy nguyên bản\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất tốt, cảm ứng tái tạo tủy sống\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kém, chủ yếu tạo xương và mỡ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tiềm năng thần kinh hóa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Biểu hiện tự nhiên nhiều dấu ấn thần kinh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiềm năng thần kinh cao vượt trội\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cần chất cảm ứng hóa học phức tạp\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Vấn đề y đức khi thu thập\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tận dụng mô y tế bỏ đi, rủi ro tối thiểu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hoàn toàn không đau, thân thiện trẻ em\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Gây đau đớn và nguy cơ nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Triển vọng ngân hàng sinh học và thách thức dịch chuyển điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với sự phát triển của công nghệ bảo quản đông lạnh ở nhiệt độ âm sâu, các ngân hàng tế bào gốc răng đã được thành lập tại nhiều quốc gia tiên tiến. Việc lưu trữ tế bào gốc từ răng sữa hoặc răng khôn khi còn trẻ được xem như một hình thức bảo hiểm sinh học giá trị cho cá nhân trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, con đường đưa liệu pháp tế bào gốc tủy răng vào thực hành điều trị thường quy vẫn đối diện với những rào cản kỹ thuật nhất định:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn hóa quy trình nuôi cấy:\u003C\u002Fstrong> Yêu cầu môi trường nuôi cấy đạt chuẩn thực hành sản xuất tốt GMP không sử dụng huyết thanh động vật nhằm loại bỏ nguy cơ lây truyền mầm bệnh sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khung giàn sinh học mang tế bào:\u003C\u002Fstrong> Cần phát triển các vật liệu hydrogel tự nhiên hoặc tổng hợp có khả năng phân hủy sinh học, cho phép tế bào bám dính, sống sót và dẫn đường phân bố mạch máu xuyên suốt lòng ống tủy hẹp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát an toàn sinh học:\u003C\u002Fstrong> Mặc dù tế bào gốc tủy răng không tạo u quái như tế bào gốc phôi hay tế bào gốc vạn năng cảm ứng, các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn vẫn cần theo dõi sát sao tính ổn định nhiễm sắc thể của tế bào sau nhiều chu kỳ tăng sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào gốc tủy răng đại diện cho một nguồn tài nguyên sinh học quý giá, biến những chiếc răng nhổ bỏ thông thường thành nguồn nguyên liệu phục vụ kỹ thuật mô và y học tái sinh. Với những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ tế bào và vật liệu sinh học, liệu pháp tái tạo ngà tủy và xương hàm dựa trên tế bào gốc tủy răng đang từng bước mở ra kỷ nguyên mới cho nền nha khoa bảo tồn và y học phục hồi chức năng.\u003C\u002Fp>\n","Tế bào gốc tủy răng","dental pulp stem cells",[20,21,22],"DPSC","tế bào gốc mô tủy răng","tế bào gốc tủy răng người","Tế bào gốc tủy răng là quần thể tế bào gốc trung mô trưởng thành cư trú bên trong hốc tủy giàu mạch máu và thần kinh của răng, sở hữu khả năng tự làm mới và tiềm năng biệt hóa đa dòng vượt trội.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,34,41,49],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Gronthos, S., Mankani, M., Brahim, J., Robey, P. G., & Shi, S. (2000). Postnatal human dental pulp stem cells (DPSCs) in vitro and in vivo. Proceedings of the National Academy of Sciences, 97(25), 13625-13630.","Postnatal human dental pulp stem cells (DPSCs) in vitro and in vivo","Gronthos, Mankani, Brahim","Proceedings of the National Academy of Sciences",2000,"10.1073\u002Fpnas.240309797","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1073\u002Fpnas.240309797",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":30,"year":38,"doi":39,"url":40},"Miura, M., Gronthos, S., Zhao, M., Lu, B., Fisher, L. W., Robey, P. G., & Shi, S. (2003). SHED: Stem cells from human exfoliated deciduous teeth. Proceedings of the National Academy of Sciences, 100(10), 5807-5812.","SHED: Stem cells from human exfoliated deciduous teeth","Miura, Gronthos, Zhao",2003,"10.1073\u002Fpnas.0937635100","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1073\u002Fpnas.0937635100",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Dominici, M., Le Blanc, K., Mueller, I., Slaper-Cortenbach, I., Marini, F., Krause, D., ... & Horwitz, E. (2006). Minimal criteria for defining multipotent mesenchymal stromal cells. Cytotherapy, 8(4), 315-317.","Minimal criteria for defining multipotent mesenchymal stromal cells. The International Society for Cellular Therapy position statement","Dominici, Le Blanc, Mueller","Cytotherapy",2006,"10.1080\u002F14653240600855905","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1080\u002F14653240600855905",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":56},"Xuan, K., Li, B., Guo, H., Sun, W., Kou, X., He, X., ... & Shi, S. (2018). Deciduous autologous tooth stem cells regenerate dental pulp after implantation into injured teeth. Science Translational Medicine, 10(455), eaaf3227.","Deciduous autologous tooth stem cells regenerate dental pulp after implantation into injured teeth","Xuan, Li, Guo","Science Translational Medicine",2018,"10.1126\u002Fscitranslmed.aaf3227","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1126\u002Fscitranslmed.aaf3227",[58,61,64],{"question":59,"answer":60},"Tế bào gốc tủy răng có thể thu nhận từ những loại răng nào?","Tế bào gốc tủy răng có thể được phân lập thuận lợi từ răng khôn mọc lệch phải nhổ bỏ, răng hàm nhỏ nhổ vì mục đích chỉnh nha, hoặc từ răng sữa rụng sinh lý tự nhiên ở trẻ em mà không cần can thiệp xâm lấn gây hại sức khỏe.",{"question":62,"answer":63},"Tế bào gốc tủy răng khác biệt thế nào so với tế bào gốc tủy xương?","Khác với tế bào gốc tủy xương có nguồn gốc từ lá phôi giữa, tế bào gốc tủy răng có nguồn gốc phôi thai từ mào thần kinh sọ, cho tốc độ tăng sinh cao hơn và biểu hiện tự nhiên các dấu ấn hướng thần kinh và tái tạo ngà răng vượt trội.",{"question":65,"answer":66},"Ứng dụng lâm sàng nổi bật nhất của tế bào gốc tủy răng hiện nay là gì?","Ứng dụng đột phá nhất là kỹ thuật tái sinh tủy răng tự thân trong điều trị nội nha, cho phép tái lập tủy sống có mạch máu và phân bố thần kinh cảm giác sau khi răng bị hoại tử do chấn thương hoặc bệnh lý sâu răng.",{"id":68,"researcherId":10,"name":69,"imageUrl":70},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":68,"researcherId":10,"name":69,"imageUrl":70},[73,74,75,76,77,78,79,80,81,82],"sinh học tế bào gốc","mô hình động vật","tế bào gốc trung mô","nuôi cấy in vitro","yếu tố tăng trưởng thần kinh","yếu tố tăng trưởng","tế bào nội mô","yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu","hiệu quả điều trị","cấy ghép tế bào gốc",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T09:55:14.232+00:00","2026-09-12T06:10:07.559+00:00","2026-09-12T05:26:22.239+00:00","2026-09-12T06:10:07.245+00:00",0,[92,102,112,117,120,125,128,132,135,138],{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":103,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình hồi quy tuyến tính","Mô hình hồi quy tuyến tính là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"lâm sàng","Lâm sàng là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","clinical practice","Lâm sàng (Clinical Practice \u002F Clinical) là lĩnh vực y học thực hành liên quan trực tiếp đến việc quan sát, hỏi bệnh, khám thực thể, chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh tại giường bệnh hoặc phòng khám.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực hành dựa trên bằng chứng","Thực hành dựa trên bằng chứng là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":129,"definition":131,"discipline":24,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"nomogram","Nomogram là gì? Cấu trúc, kiểm chuẩn và ứng dụng y học","Nomogram là một công cụ tính toán đồ họa hai chiều biểu diễn trực quan các phương trình hồi quy đa biến phức tạp thành các thang điểm tuyến tính đơn giản, cho phép tính toán nhanh xác suất cá thể hóa của một biến cố lâm sàng cụ thể.",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hormone steroid","Hormone steroid là gì? Các nghiên cứu khoa học về nó",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột trắng","Chuột trắng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":139,"title":140,"term":139,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên bào sợi","Nguyên bào sợi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]