[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20ph%C3%B4i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20ph%C3%B4i":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":49,"createUser":62,"publishUser":10,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"wikidataId":10,"relateTopics":72},"tế bào gốc phôi","Tế bào gốc phôi là gì? Đặc tính vạn năng và y học tái tạo","Tìm hiểu tế bào gốc phôi là gì, lịch sử phân lập Thomson 1998, đặc tính tự làm mới và vạn năng, tiềm năng y học tái tạo và so sánh với tế bào iPSC.","\u003Cp>Tế bào gốc phôi (embryonic stem cells, viết tắt: ESCs) là các tế bào gốc vạn năng (pluripotent stem cells) có nguồn gốc từ khối tế bào bên trong (inner cell mass, ICM) của phôi nang giai đoạn tiền làm tổ (Thomson và cs., 1998). Với hai đặc tính sinh học vô song là khả năng tự làm mới vô hạn (self-renewal) và tiềm năng biệt hóa thành hầu như mọi loại tế bào trưởng thành trong cơ thể, tế bào gốc phôi là trung tâm của sinh học phát triển và y học tái tạo hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát hiện và cột mốc khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử nghiên cứu tế bào gốc phôi được đánh dấu bằng những công trình đột phá mang tính cách mạng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết lập ESCs ở chuột (1981):\u003C\u002Fstrong> Martin Evans và Matthew Kaufman (1981) cùng Gail Martin đã độc lập phân lập và nuôi cấy thành công dòng tế bào gốc phôi chuột đa năng đầu tiên trên đĩa thí nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân lập dòng tế bào gốc phôi người (1998):\u003C\u002Fstrong> Công trình lịch sử của James Thomson và cộng sự (1998) tại Đại học Wisconsin–Madison đã phân lập thành công các dòng tế bào gốc phôi người (hESCs) từ các phôi thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) dư thừa hiến tặng cho nghiên cứu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đột phá tế bào gốc cảm ứng iPSCs (2006):\u003C\u002Fstrong> Shinya Yamanaka và cộng sự (Takahashi &amp; Yamanaka, 2006) đã khám phá ra phương pháp tái lập trình tế bào soma trưởng thành thành tế bào gốc đa năng cảm ứng (induced pluripotent stem cells) chỉ bằng 4 yếu tố phiên mã (Oct3\u002F4, Sox2, Klf4, c-Myc), khắc phục các rào cản đạo đức liên quan đến việc phá hủy phôi nang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc tính sinh học then chốt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào gốc phôi được định nghĩa bởi hai đặc tính sinh học nền tảng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Đặc tính sinh học\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Cơ chế phân tử\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ý nghĩa nghiên cứu và ứng dụng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tự làm mới vô hạn (Self-renewal)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hoạt tính enzyme telomerase duy trì liên tục ở mức cao, bảo vệ chiều dài đầu mút telomere của nhiễm sắc thể qua hàng trăm lần phân chia tế bào.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Duy trì dòng tế bào bất tử trong điều kiện nuôi cấy in vitro mà không bị lão hóa tế bào hay mất ổn định bộ gene.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tính vạn năng (Pluripotency)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mạng lưới điều hòa phiên mã cốt lõi gồm Oct4, Sox2 và Nanog liên kết kiểm soát sự mở nhiễm sắc chất và ức chế các gene biệt hóa chuyên biệt.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Có khả năng phát triển thành tất cả các loại tế bào thuộc cả 3 lá mầm phôi sinh dục: ngoại bì, trung bì và nội bì.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng biệt hóa thành ba lá mầm phôi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào gốc phôi có thể định hướng biệt hóa thành hơn 200 loại tế bào chuyên biệt trong cơ thể sinh vật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ngoại bì (Ectoderm):\u003C\u002Fstrong> Phát triển thành tế bào thần kinh, tế bào hình sao, tế bào sắc tố biểu bì da và giác mạc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trung bì (Mesoderm):\u003C\u002Fstrong> Phát triển thành tế bào cơ tim, tế bào nội mô mạch máu, hồng cầu, bạch cầu, tế bào xương và sụn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nội bì (Endoderm):\u003C\u002Fstrong> Phát triển thành tế bào biểu mô phế nang phổi, tế bào biểu mô gan (hepatocytes) và tế bào beta đảo tụy tiết insulin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học tái tạo và thử nghiệm thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng dụng của tế bào gốc phôi mở ra kỷ nguyên mới cho điều trị bệnh học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp thay thế tế bào:\u003C\u002Fstrong> Cấy ghép tế bào thần kinh dopaminergic trong điều trị bệnh Parkinson; ghép tế bào biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) điều trị thoái hóa điểm vàng tuổi già (AMD); và ghép tế bào cơ tim tái tạo sau nhồi máu cơ tim cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình hóa bệnh tật và thử nghiệm dược chất:\u003C\u002Fstrong> Tạo ra các cơ quan thu nhỏ trên đĩa (organoids) mang đột biến di truyền của bệnh nhân để kiểm tra độc tính và hiệu lực của thuốc mới trước khi thử nghiệm trên người.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức an toàn sinh học và y đức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hai rào cản lớn trong ứng dụng lâm sàng tế bào gốc phôi là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ hình thành u quái (Teratoma):\u003C\u002Fstrong> Nếu còn sót lại các tế bào gốc chưa biệt hóa hoàn toàn khi tiêm vào cơ thể, chúng có thể phát triển thành u quái chứa hỗn hợp mô của cả ba lá mầm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thải ghép miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> Tế bào phôi ngoại lai mang kháng nguyên HLA khác biệt đòi hỏi phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài hoặc áp dụng công nghệ chỉnh sửa gene vô hiệu hóa HLA.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tranh luận đạo đức:\u003C\u002Fstrong> Quy trình thu nhận hESCs từ phôi nang tiền làm tổ làm dấy lên các tranh cãi đạo đức về tình trạng pháp lý và nhân vị của phôi thai người.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Embryonic Stem Cell",[19,20,21],"tế bào gốc phôi người","hESC","ESC","Tế bào gốc phôi là tế bào gốc vạn năng thu nhận từ khối tế bào bên trong của phôi nang, có khả năng tự làm mới vô hạn và biệt hóa thành mọi loại tế bào của cơ thể.","NATURAL_SCIENCES",[25,33,41],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Thomson, J. A., Itskovitz-Eldor, J., Shapiro, S. S., Waknitz, M. A., Swiergiel, J. J., Marshall, V. S., & Jones, J. M. (1998). Embryonic stem cell lines derived from human blastocysts. Science, 282(5391), 1145-1147.","Embryonic Stem Cell Lines Derived from Human Blastocysts","Thomson, Itskovitz-Eldor, Shapiro và cs.","Science",1998,"10.1126\u002Fscience.282.5391.1145","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1126\u002Fscience.282.5391.1145",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Evans, M. J., & Kaufman, M. H. (1981). Establishment in culture of pluripotential cells from mouse embryos. Nature, 292(5819), 154-156.","Establishment in culture of pluripotential cells from mouse embryos","Evans, M. J., & Kaufman, M. H.","Nature",1981,"10.1038\u002F292154a0","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002F292154a0",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Takahashi, K., & Yamanaka, S. (2006). Induction of pluripotent stem cells from mouse embryonic and adult fibroblast cultures by defined factors. Cell, 126(4), 663-676.","Induction of Pluripotent Stem Cells from Mouse Embryonic and Adult fibroblast Cultures by Defined Factors","Takahashi, K., & Yamanaka, S.","Cell",2006,"10.1016\u002Fj.cell.2006.07.024","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.cell.2006.07.024",[50,53,56,59],{"question":51,"answer":52},"Tế bào gốc phôi là gì?","Tế bào gốc phôi là tế bào gốc vạn năng thu nhận từ khối tế bào bên trong của phôi nang, có khả năng tự làm mới vô hạn và biệt hóa thành mọi loại mô trong cơ thể.",{"question":54,"answer":55},"Tế bào gốc phôi có thể tạo ra những loại tế bào nào?","Tế bào gốc phôi có tính vạn năng (pluripotent), có thể biệt hóa thành tất cả các tế bào thuộc ba lá mầm gồm ngoại bì (thần kinh, da), trung bì (cơ, tim, máu) và nội bì (gan, phổi, tụy).",{"question":57,"answer":58},"Tế bào gốc cảm ứng iPSC khác tế bào gốc phôi ở điểm nào?","iPSC được tạo ra bằng cách tái lập trình tế bào trưởng thành (như da) bằng các yếu tố phiên mã, không cần phá hủy phôi nang nên giải quyết được rào cản đạo đức của tế bào gốc phôi.",{"question":60,"answer":61},"Nguy cơ lớn nhất khi cấy ghép tế bào gốc phôi là gì?","Nguy cơ lớn nhất là hình thành u quái (teratoma) nếu quần thể cấy ghép còn sót lại các tế bào chưa biệt hóa hoàn toàn, cùng với nguy cơ phản ứng thải ghép miễn dịch.",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-09T02:29:52.951+00:00","2026-08-30T03:26:04.429+00:00",352,[73,76,85,90,101,107,113,117,122,127],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tế bào cho","Tế bào cho là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tế bào cho",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":77,"definition":80,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"chimera","Chimera là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chimera","Chimera trong sinh học là một sinh vật đơn lẻ chứa hai hoặc nhiều quần thể tế bào có nguồn gốc di truyền khác biệt bắt nguồn từ các hợp tử thụ tinh riêng biệt.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"nghiên cứu tế bào","Nghiên cứu tế bào là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Cell research \u002F Cell biology","Nghiên cứu tế bào là phân ngành khoa học sinh học thực nghiệm tập trung khám phá vi cấu trúc, cơ chế sinh hóa phân tử, trao đổi chất và động lực học phân chia của tế bào sống.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"tế bào gốc thần kinh","Tế bào gốc thần kinh là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tế bào gốc thần kinh","neural stem cells","Tế bào gốc thần kinh là các tế bào gốc đa năng của hệ thần kinh, có khả năng tự làm mới vô hạn và biệt hóa thành ba dòng tế bào thần kinh chính gồm nơ-ron, tế bào sao và tế bào ít nhánh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"chuột knockout","Chuột knockout là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Chuột knockout","Knockout mouse","là sinh vật mô hình di truyền biến đổi gen mà một hoặc nhiều gen cụ thể đã bị làm bất hoạt hoặc loại bỏ hoàn toàn bằng kỹ thuật tái tổ hợp tương đồng hoặc chỉnh sửa gen CRISPR\u002FCas9 nhằm khảo sát chức năng nguyên bản của gen đích in vivo.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"axit 2 oxoglutaric","Axit 2-oxoglutaric là gì? Cấu trúc và vai trò sinh học","Axit 2-oxoglutaric","2-oxoglutaric acid","Axit 2-oxoglutaric là một axit dicarboxylic chứa nhóm ketone tại vị trí carbon số hai, giữ vai trò chất chuyển hóa trung gian trung tâm trong chu trình axit citric và quá trình trao đổi chất của mọi tế bào hiếu khí.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":114,"definition":116,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle."]