[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20huy%E1%BA%BFt%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tế bào gốc huyết học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"tế bào gốc huyết học","Tế bào gốc huyết học là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào gốc huyết học là tế bào gốc đa năng trong tủy xương có khả năng tự làm mới và biệt hóa thành toàn bộ các dòng tế bào máu như hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu. Chúng đóng vai trò trung tâm trong duy trì hệ tạo máu và miễn dịch suốt đời, đồng thời là nền tảng cho nhiều liệu pháp điều trị huyết học và ung thư hiện đại.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa tế bào gốc huyết học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào gốc huyết học (Hematopoietic Stem Cells – HSCs) là các tế bào gốc đa năng (multipotent stem cells) chịu trách nhiệm cho việc sản xuất toàn bộ các dòng tế bào máu trong cơ thể con người. Chúng có khả năng biệt hóa thành ba dòng tế bào chính: hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu – thông qua quá trình tạo máu (hematopoiesis) liên tục diễn ra suốt đời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiểm nổi bật của HSCs là khả năng tự làm mới (self-renewal), tức là chúng có thể tạo ra bản sao giống hệt của chính mình để duy trì quần thể tế bào gốc ban đầu. Đồng thời, chúng cũng có thể biệt hóa theo chương trình để tạo ra các tế bào chức năng chuyên biệt phục vụ miễn dịch, vận chuyển oxy, và cầm máu. Nhờ hai đặc tính đó, HSCs được xem là nền tảng của hệ thống tạo máu và miễn dịch của con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTế bào gốc huyết học được xếp vào nhóm tế bào gốc trưởng thành (adult stem cells), khác với tế bào gốc phôi (embryonic stem cells) ở mức độ biệt hóa và khả năng phát triển đa năng (pluripotency). Tuy không thể tạo ra tất cả các loại mô, HSCs vẫn giữ vai trò then chốt trong y học lâm sàng, đặc biệt trong điều trị các bệnh về máu và miễn dịch như bạch cầu, lymphoma, và suy tủy xương.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí và nguồn gốc sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong cơ thể người trưởng thành, HSCs cư trú chủ yếu ở tủy xương (bone marrow), nơi chứa các hốc tủy (niches) – vi môi trường giàu cytokine, tế bào hỗ trợ và tín hiệu sinh học giữ cho HSCs ở trạng thái nghỉ (quiescent) hoặc kích hoạt khi cần thiết. Hốc tủy chia thành hai vùng chính: vùng cận nội mạch (perivascular niche) và vùng cận xương (endosteal niche), mỗi vùng cung cấp tín hiệu biệt hóa và duy trì khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề nguồn gốc phôi, HSCs được hình thành từ trung bì trong giai đoạn phát triển sớm của phôi thai, bắt đầu tại vùng AGM (Aorta-Gonad-Mesonephros), sau đó di cư qua gan thai và cuối cùng định vị ổn định tại tủy xương. Quá trình hình thành và di cư này được điều phối bởi nhiều tín hiệu như Runx1, GATA2 và Notch1.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài tủy xương, HSCs còn có thể thu được từ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Máu ngoại vi:\u003C\u002Fstrong> Sau khi tiêm yếu tố kích thích G-CSF, HSCs có thể được huy động vào máu và thu bằng máy tách tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Máu dây rốn:\u003C\u002Fstrong> Là nguồn HSCs dồi dào và ít gây phản ứng miễn dịch, thường được lưu trữ tại ngân hàng tế bào gốc sau sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin thêm có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnri.2017.124\">Nature Reviews Immunology – HSC biology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm phân tử và đánh dấu bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc xác định và phân lập HSCs dựa vào các phân tử đặc hiệu trên bề mặt tế bào. Ở người, marker phổ biến nhất là CD34\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, kết hợp với các marker loại trừ như CD38\u003Csup>-\u003C\u002Fsup> và dòng tế bào âm tính (Lin\u003Csup>-\u003C\u002Fsup>) để nhận diện HSCs chưa biệt hóa. Một số marker khác có giá trị bổ trợ gồm CD90 (Thy-1), CD117 (c-Kit), CD45RA và CD133.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTế bào gốc huyết học có hoạt động phiên mã và chu trình tế bào rất thấp trong trạng thái nghỉ, điều này giúp chúng tránh tổn thương DNA và lão hóa sớm. Một số gen và pathway đóng vai trò kiểm soát trạng thái này bao gồm p21, FoxO3a, và TGF-β. HSCs chỉ được kích hoạt khi cần bù đắp tế bào máu bị mất do chấn thương, nhiễm trùng hoặc điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa các marker phân biệt HSCs và progenitor cells:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại tế bào\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>CD34\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>CD38\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>CD90\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lin\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>HSCs nguyên thủy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>+\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>-\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>+\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>-\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tế bào tiền thân sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>+\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>+\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>-\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>-\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tế bào biệt hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>-\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>+\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>-\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>+\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tự làm mới và biệt hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào gốc huyết học có hai chức năng cốt lõi: tự làm mới (self-renewal) và biệt hóa (differentiation). Trong cơ chế tự làm mới, một HSC có thể phân chia thành hai tế bào giống hệt, hoặc phân chia bất đối xứng tạo một HSC mới và một tế bào tiền thân (progenitor). Cơ chế này giữ cho quần thể HSCs được ổn định trong suốt đời sống cá thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình biệt hóa bắt đầu bằng sự chuyển hóa thành các progenitor đặc hiệu, tiếp theo là sự biệt hóa dần thành tế bào tiền thân chuyên biệt thuộc dòng myeloid (hồng cầu, tiểu cầu, đại thực bào) hoặc dòng lymphoid (tế bào T, B, NK). Quá trình này được điều chỉnh bởi mạng lưới tín hiệu nội bào như Notch, Wnt, PI3K\u002FAKT và các yếu tố phiên mã như GATA1, PU.1 và Ikaros.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tín hiệu điều hòa biệt hóa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Notch:\u003C\u002Fstrong> Ức chế biệt hóa sớm, duy trì trạng thái gốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Wnt\u002Fβ-catenin:\u003C\u002Fstrong> Kích hoạt tự làm mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>mTOR:\u003C\u002Fstrong> Thúc đẩy biệt hóa và tăng trưởng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TGF-β:\u003C\u002Fstrong> Duy trì trạng thái nghỉ và kiểm soát quần thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chi tiết hơn xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Fcell-stem-cell\u002Ffulltext\u002FS1934-5909(18)30562-3\">Cell Stem Cell – Regulation of HSC fate\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong ghép tủy và điều trị ung thư máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGhép tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic Stem Cell Transplantation – HSCT) là một trong những ứng dụng lâm sàng thành công nhất của tế bào gốc huyết học. Kỹ thuật này cho phép tái tạo lại hệ thống tạo máu và miễn dịch sau khi bệnh nhân được điều trị bằng hóa trị liều cao, xạ trị hoặc sau khi mắc các bệnh lý về máu như bạch cầu cấp, lymphoma, thiếu máu bất sản hoặc rối loạn sinh tủy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó ba hình thức ghép chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép tự thân (Autologous):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng chính HSCs của bệnh nhân, thường áp dụng trong lymphoma hoặc đa u tủy xương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép đồng loại (Allogeneic):\u003C\u002Fstrong> Dùng HSCs từ người cho phù hợp HLA, có thể là người thân hoặc người hiến không cùng huyết thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép từ máu dây rốn:\u003C\u002Fstrong> HSCs thu từ máu cuống rốn trẻ sơ sinh, phù hợp cho trẻ em hoặc người lớn nhẹ cân, ít gây phản ứng thải ghép.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình ghép bao gồm bước chuẩn bị tủy (conditioning), truyền HSCs và theo dõi phục hồi tủy. Một số nguy cơ như bệnh thải ghép (GVHD), nhiễm trùng và thất bại ghép vẫn là thách thức trong lâm sàng. Các ngân hàng tế bào gốc như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbethematch.org\u002F\">Be The Match\u003C\u002Fa> đóng vai trò then chốt trong kết nối người bệnh với nguồn HSCs phù hợp trên toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến chức năng và suy giảm HSCs\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChức năng của tế bào gốc huyết học chịu ảnh hưởng đáng kể bởi nhiều yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Trong quá trình lão hóa, HSCs giảm khả năng tự làm mới, tăng biệt hóa về dòng myeloid và có nguy cơ tích tụ đột biến dẫn đến bệnh lý ác tính như leukemia. Ngoài ra, môi trường vi mô (niche) cũng thay đổi theo tuổi, ảnh hưởng đến tín hiệu điều hòa tế bào gốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố tác động tiêu cực đến HSCs:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Stress oxy hóa: tăng ROS gây tổn thương DNA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm mạn tính: cytokine như IL-6, TNF-α thúc đẩy biệt hóa bất thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độc chất: hóa trị, nhiễm xạ, kim loại nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột biến gen: liên quan đến TP53, DNMT3A, TET2 trong bệnh ác tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể khôi phục chức năng HSCs, các nghiên cứu đang tập trung vào việc sử dụng chất chống oxy hóa, ức chế viêm, và cải thiện vi môi trường ex vivo. Một hướng đi khác là “rejuvenation” – trẻ hóa HSCs bằng cách tác động lên tín hiệu nội bào như SIRT1 hoặc cải thiện chuyển hóa ty thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược nuôi cấy và chỉnh sửa HSCs\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những thách thức lớn trong nghiên cứu tế bào gốc huyết học là duy trì khả năng tự làm mới và tiềm năng biệt hóa của HSCs trong điều kiện nuôi cấy ngoài cơ thể. Việc nhân rộng ex vivo có ý nghĩa trong nâng cao hiệu suất ghép tủy, đặc biệt từ máu cuống rốn với lượng HSCs thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chiến lược được sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bổ sung cytokine như SCF, TPO, FLT3-L để duy trì trạng thái gốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng feeder cells hoặc lớp nền sinh học 3D để mô phỏng hốc tủy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng chất điều biến epigenetic như HDACi hoặc modulators của Wnt, Notch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài nuôi cấy, công nghệ chỉnh sửa gen như CRISPR-Cas9 được áp dụng để điều trị các bệnh lý di truyền liên quan đến tế bào gốc như:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Thiếu máu hồng cầu hình liềm (Sickle Cell Disease)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Beta-thalassemia\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SCID (Severe Combined Immunodeficiency)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nNghiên cứu lâm sàng thành công gần đây đã sử dụng CRISPR để chỉnh sửa gen BCL11A nhằm phục hồi sản xuất hemoglobin thai (HbF), mở ra tương lai điều trị triệt để không cần ghép. Tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa2031054\">NEJM – Gene Editing in HSC Therapy\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của HSCs trong miễn dịch và viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào gốc tạo máu không chỉ sản sinh tế bào máu mà còn tham gia điều phối đáp ứng miễn dịch. HSCs có thể cảm nhận tín hiệu viêm từ cytokine và PAMPs (pathogen-associated molecular patterns), từ đó điều chỉnh xu hướng biệt hóa để tạo ra các tế bào miễn dịch phù hợp với nhu cầu cấp thiết của cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm “trained immunity” – miễn dịch bẩm sinh được huấn luyện – cho thấy HSCs có khả năng lưu giữ dấu ấn epigenetic sau lần nhiễm trùng đầu tiên, từ đó phản ứng mạnh mẽ hơn trong lần sau. Điều này có thể giải thích một phần hiện tượng viêm mạn, bệnh tự miễn hoặc rối loạn sinh máu sau chấn thương nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cytokine điều chỉnh hoạt động miễn dịch của HSCs:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cytokine\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng đến HSCs\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IL-6\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích thích biệt hóa dòng myeloid\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TNF-α\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế tự làm mới, tăng apoptosis\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IFN-γ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích hoạt phân chia tế bào gốc trong nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng ứng dụng và thách thức trong y học tái tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào gốc huyết học là trọng tâm của y học tái tạo hệ máu và miễn dịch. Từ nền tảng này, các liệu pháp điều trị bệnh lý di truyền, ung thư máu, rối loạn miễn dịch đang dần trở thành thực tế. Ghép tế bào gốc không chỉ dừng lại ở tái tạo máu mà còn hướng đến khôi phục chức năng hệ thống miễn dịch hoàn chỉnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, một số thách thức còn tồn tại:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó mở rộng HSCs ngoài cơ thể mà không mất tính gốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí cao trong sản xuất, bảo quản và kiểm định an toàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ sinh ung hoặc thải ghép khi dùng tế bào dị gen\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác công nghệ mới như tế bào gốc cảm ứng (iPSCs), chỉnh sửa gen, và sinh học tổng hợp đang hứa hẹn thay đổi tương lai ứng dụng HSCs. Việc xây dựng hệ thống nuôi cấy HSCs tự động, chuẩn hóa GMP và mở rộng khả năng cá thể hóa điều trị là định hướng chiến lược trong những năm tới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào gốc huyết học là tế bào nền tảng của hệ tạo máu và miễn dịch, mang lại tiềm năng ứng dụng to lớn trong điều trị ung thư, bệnh lý di truyền và rối loạn miễn dịch. Hiểu rõ cơ chế hoạt động, nguồn gốc, và khả năng can thiệp lâm sàng của HSCs là chìa khóa để mở rộng ứng dụng lâm sàng trong y học chính xác và y học tái tạo hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-10T02:34:29.020+00:00","2025-09-16T22:44:58.017+00:00",364,[28,38,49,55,61,72,78,84,90,96],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"thrombopoietin","Thrombopoietin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thrombopoietin \u002F TPO","Thrombopoietin là một hormone glycoprotein chủ yếu do gan tổng hợp, đóng vai trò chất điều hòa sinh lý dịch thể chủ đạo kích thích sự tăng sinh, biệt hóa của các tế bào nhân khổng lồ và sản sinh tiểu cầu trong tủy xương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":39,"title":40,"term":41,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"sắc ký lỏng hiệu năng cao","Sắc ký lỏng hiệu năng cao là gì? Các công bố khoa học về Sắc ký lỏng hiệu năng cao","Sắc ký lỏng hiệu năng cao","High-performance liquid chromatography (HPLC)","Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là kỹ thuật phân tích hóa học phân tách, định tính và định lượng các thành phần trong hỗn hợp mẫu lỏng dựa trên sự tương tác phân bố khác biệt của các chất tan giữa pha tĩnh hạt siêu mịn trong cột chịu áp suất cao và pha động lỏng chảy qua cột.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"ngành y tế","Ngành y tế là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ngành y tế","Healthcare industry \u002F Healthcare sector","Ngành y tế là khu vực kinh tế - xã hội tổng hợp bao gồm mạng lưới các cơ sở khám chữa bệnh, viện nghiên cứu y sinh, công ty dược phẩm, sản xuất thiết bị y tế và hệ thống bảo hiểm y tế cung cấp các dịch vụ phòng bệnh, điều trị và chăm sóc sức khỏe nhân dân.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"18fdg pet ct","18fdg pet ct là gì? Các công bố khoa học về 18fdg pet ct","18F-FDG PET\u002FCT","18F-FDG PET\u002FCT \u002F Fluorodeoxyglucose positron emission tomography-computed tomography","18F-FDG PET\u002FCT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh lai ghép kết hợp giữa chụp cắt lớp phát xạ positron dùng đồng vị 18F-fluorodeoxyglucose và chụp cắt lớp vi tính (CT), giúp phát hiện và định vị chính xác các tổn thương tăng chuyển hóa glucose đặc thù của tế bào ung thư.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"phân tích tài chính","Phân tích tài chính là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Phân tích tài chính","Financial analysis \u002F Financial statement analysis","Phân tích tài chính là quá trình đánh giá tình hình tài chính, cấu trúc vốn, hiệu quả hoạt động kinh doanh và khả năng sinh lời của một thực thể kinh tế thông qua việc thu thập, xử lý và so sánh các chỉ số từ hệ thống báo cáo tài chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"phản ứng tiêu cực","Phản ứng tiêu cực là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phản ứng tiêu cực","Negative response \u002F Negative affectivity","Phản ứng tiêu cực là phản hồi tâm lý, cảm xúc hoặc hành vi bất lợi của cá nhân khi đối diện với các tác nhân gây căng thẳng (stressor), xung đột xã hội hoặc sự kiện đe dọa, biểu hiện qua các trạng thái lo âu, thu mình hoặc chống đối bất hợp tác.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"dự báo khí hậu","Dự báo khí hậu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Dự báo khí hậu","Climate prediction \u002F Climate forecasting","Dự báo khí hậu là quá trình khoa học ước tính trạng thái thống kê trung bình của hệ thống khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa, hoàn lưu khí quyển) trong khoảng thời gian từ nhiều tháng đến nhiều thập kỷ trong tương lai dựa trên mô hình tuần hoàn chung (GCM) và các quy luật nhiệt động học khí quyển - đại dương.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"phân loại phân tử","Phân loại phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phân loại phân tử","Molecular taxonomy \u002F Molecular systematics","Phân loại phân tử là phân ngành sinh học ứng dụng dữ liệu trình tự DNA, RNA và protein để phân tích quan hệ phát sinh chủng loại, phân định ranh giới các loài sinh vật học và thiết lập cây tiến hóa sinh giới.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"chuỗi gen","Chuỗi gen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Chuỗi gen","Gene sequence \u002F DNA sequence","Chuỗi gen là trật tự sắp xếp tuyến tính của các nucleotide mang bốn loại base nitơ (A, T, G, C) trên phân tử acid nucleic, chứa mã di truyền quy định cấu trúc bậc một của protein hoặc các phân tử RNA chức năng.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"than bùn","Than bùn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Than bùn","Peat \u002F Peatland","Than bùn là loại trầm tích hữu cơ tích tụ tự nhiên do quá trình phân hủy yếm khí không hoàn toàn của tàn tích thực vật trong điều kiện ngập nước bão hòa kéo dài tại các vùng đất than bùn, đóng vai trò bể chứa carbon mặt đất quan trọng bậc nhất của Trái Đất."]