[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20%C4%91a%20n%C4%83ng%20c%E1%BA%A3m%20%E1%BB%A9ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tế bào gốc đa năng cảm ứng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tế bào gốc đa năng cảm ứng","Tế bào gốc đa năng cảm ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Tế bào gốc đa năng cảm ứng là tế bào trưởng thành được tái lập trình về trạng thái đa năng thông qua kích hoạt các yếu tố phiên mã đặc hiệu, giúp chúng sở hữu khả năng tự làm mới và biệt hóa rộng giống tế bào gốc phôi. Khái niệm này mô tả hệ thống sinh học có thể tạo nguồn tế bào cá thể hóa phục vụ nghiên cứu, mô hình bệnh và y học tái tạo mà không cần sử dụng phôi người. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa tế bào gốc đa năng cảm ứng (iPSC)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào gốc đa năng cảm ứng (induced pluripotent stem cells – iPSC) là các tế bào trưởng thành được tái lập trình trở lại trạng thái đa năng bằng việc kích hoạt một tập hợp gene quyết định tính chất của tế bào gốc phôi. Quá trình này làm cho tế bào trưởng thành hồi phục khả năng tự làm mới vô hạn và biệt hóa thành hầu hết các loại tế bào trong cơ thể, tương tự tế bào gốc phôi nhưng không liên quan đến việc sử dụng phôi người. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrm.2016.141?utm_source=chatgpt.com\">Nature Reviews Molecular Cell Biology\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>iPSC được xem là bước đột phá sinh học nhờ khả năng tạo nguồn tế bào đa năng có thể cá thể hóa từ chính bệnh nhân. Sự ra đời của iPSC mở ra cơ hội tiếp cận các liệu pháp tái tạo mà trước đây bị giới hạn bởi những tranh cãi đạo đức liên quan đến tế bào gốc phôi. Khả năng biệt hóa đa dạng của iPSC cho phép nghiên cứu sinh học phát triển, mô hình bệnh, thử nghiệm thuốc và phát triển liệu pháp tế bào. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc di truyền của iPSC phản ánh sự tái thiết lập biểu hiện gene toàn cục tương tự tế bào gốc phôi, bao gồm sự kích hoạt marker đa năng như OCT4, SOX2, NANOG và sự ức chế các gene đặc trưng của tế bào trưởng thành. Các đặc điểm này cho phép chúng giữ trạng thái pluripotent và sẵn sàng tham gia vào các chương trình biệt hóa định hướng. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế di truyền và sinh học phân tử trong quá trình tái lập trình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình tái lập trình bắt đầu khi các yếu tố phiên mã chủ chốt như OCT4, SOX2, KLF4 và c-MYC được đưa vào tế bào trưởng thành bằng vector virus hoặc phương pháp không tích hợp. Sự hoạt hóa của các yếu tố này làm thay đổi mạng lưới điều hòa gene, chuyển hướng biểu hiện gene từ trạng thái biệt hóa ổn định sang trạng thái đa năng. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Fcell\u002Fpdf\u002FS0092-8674(06)00976-7.pdf?utm_source=chatgpt.com\">Cell Press\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tái lập trình bao gồm nhiều giai đoạn, bắt đầu từ việc ức chế các gene đặc trưng mô ban đầu, tiếp theo là tái thiết lập cấu trúc nhiễm sắc thể, và cuối cùng là kích hoạt chương trình đa năng. Những thay đổi này đòi hỏi sự điều chỉnh mạnh mẽ trong mức độ methyl hóa DNA, acetyl hóa và methyl hóa histone nhằm mở cấu trúc chromatin và tạo điều kiện cho các yếu tố đa năng liên kết promoter mục tiêu. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu quả tái lập trình phụ thuộc vào sự tương tác giữa các yếu tố phiên mã và hệ thống điều hòa biểu sinh của tế bào. Các nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều con đường tín hiệu như Wnt, TGF-β và MAPK tham gia điều chỉnh quá trình này. Do đó, tái lập trình không chỉ là hoạt động gene đơn lẻ mà là quá trình phối hợp toàn cục, yêu cầu thời gian dài và mang tính không đồng nhất giữa các tế bào. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp tạo tế bào iPSC\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có nhiều phương pháp để tạo iPSC, mỗi phương pháp khác nhau về hiệu quả, độ an toàn và khả năng ứng dụng. Virus tích hợp như retrovirus hoặc lentivirus có hiệu suất cao nhưng để lại nguy cơ tích hợp gene vào bộ gen, hạn chế trong ứng dụng lâm sàng. Virus không tích hợp như Sendai virus lại mang ưu điểm không làm thay đổi DNA của tế bào, phù hợp hơn cho nghiên cứu lâm sàng. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u002Fus\u002Fen\u002Fhome\u002Flife-science\u002Fstem-cell-research\u002Freprogramming.html?utm_source=chatgpt.com\">Thermo Fisher Scientific\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp không virus như plasmid episomal, mRNA hoặc protein tái tổ hợp giúp tránh hoàn toàn nguy cơ tích hợp. Tuy nhiên, hiệu suất thường thấp hơn và yêu cầu thao tác nuôi cấy tinh vi. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc mục tiêu nghiên cứu: nghiên cứu cơ bản ưu tiên hiệu suất cao, trong khi ứng dụng lâm sàng ưu tiên độ an toàn sinh học. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa một số khác biệt kỹ thuật giữa các phương pháp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tính tích hợp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hiệu suất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng phù hợp\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Retrovirus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nghiên cứu cơ bản\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Sendai virus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiềm năng lâm sàng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Plasmid episomal\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo dòng iPSC an toàn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Protein\u002FmRNA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nghiên cứu tái lập trình tinh khiết\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc tính sinh học và khả năng biệt hóa của iPSC\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào iPSC có khả năng tự làm mới vô hạn nhờ hệ thống điều hòa chu kỳ tế bào hoạt động mạnh, với sự biểu hiện của các gene kiểm soát tăng sinh như Cyclin D1 và các yếu tố ức chế lão hóa tế bào. Chúng thể hiện kiểu hình pluripotent thông qua sự biểu hiện marker bề mặt như SSEA-3, SSEA-4 và TRA-1-60. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.stemcell.com\u002Ftechnical-resources\u002Fareas-of-interest\u002Fips-cell-research.html?utm_source=chatgpt.com\">STEMCELL Technologies\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng biệt hóa của iPSC được kiểm chứng thông qua thử nghiệm tạo thể khối (embryoid bodies), biệt hóa tam diệp (tri-lineage differentiation) và tạo teratoma trong mô hình động vật. Các tế bào này có thể biệt hóa thành tế bào thần kinh, tế bào cơ tim, tế bào gan, tế bào miễn dịch hoặc tế bào biểu mô, phục vụ nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự linh hoạt biệt hóa của iPSC giúp xây dựng hệ thống mô hình bệnh, tạo nguồn tế bào thay thế và nghiên cứu phát triển mô. Nhiều nhóm nghiên cứu sử dụng các giao thức biệt hóa định hướng, kết hợp protein tăng trưởng hoặc ức chế đường tín hiệu, để tạo ra các loại tế bào chuyên biệt với độ tinh khiết cao phục vụ thử nghiệm thuốc. \u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng iPSC trong y học tái tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>iPSC là nền tảng quan trọng của y học tái tạo nhờ khả năng biệt hóa thành tế bào của ba lớp mầm và tái tạo lại mô tổn thương. Khả năng tạo nguồn tế bào cá thể hóa giúp khắc phục nguy cơ thải ghép, vì tế bào được tạo từ chính bệnh nhân sẽ mang bộ gene đồng nhất với cơ thể họ. Điều này mở ra nhiều triển vọng trong điều trị bệnh thoái hóa thần kinh như Parkinson, ALS và Alzheimer, thông qua việc tạo neuron dopaminergic hoặc neuron vận động có nguồn gốc iPSC. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature10204?utm_source=chatgpt.com\">Nature\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều trị tim mạch, iPSC có thể biệt hóa thành cardiomyocyte để phục hồi mô cơ tim sau nhồi máu. Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã chứng minh tế bào cơ tim cảm ứng có khả năng hòa nhập điện học với mô tim chủ và cải thiện chức năng co bóp. Tuy nhiên, thách thức tồn tại bao gồm sự trưởng thành chưa hoàn chỉnh của cardiomyocyte và nguy cơ loạn nhịp. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng trong tái tạo mô khác bao gồm tạo tế bào beta tuyến tụy cho điều trị tiểu đường type 1, tế bào biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) cho bệnh thoái hóa điểm vàng, hoặc tế bào gan để phục hồi chức năng chuyển hóa. Nhiều liệu pháp đang tiến đến thử nghiệm lâm sàng giai đoạn sớm, đặt nền móng cho y học tái tạo thế hệ mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng iPSC trong mô hình bệnh và nghiên cứu thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>iPSC mang đột biến gene đặc trưng của bệnh nhân giúp tạo mô hình bệnh người chính xác hơn so với mô hình động vật. Các tế bào thu được sau biệt hóa thể hiện kiểu hình bệnh học, cho phép phân tích cơ chế bệnh sinh ở mức tế bào và phân tử. Điều này đặc biệt hữu ích trong bệnh di truyền đơn gene như loạn dưỡng cơ Duchenne, bệnh Huntington hoặc các hội chứng rối loạn kênh ion. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41578-019-0123-1?utm_source=chatgpt.com\">Nature Materials\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu thuốc, iPSC được sử dụng để sàng lọc các hợp chất nhằm đánh giá độc tính trên tim, gan, thần kinh hoặc mô giáp. Việc sử dụng tế bào người thay cho động vật làm giảm sai số dự đoán, từ đó tăng độ chính xác của dữ liệu tiền lâm sàng. Hệ thống iPSC kết hợp với công nghệ high-throughput screening cho phép thử hàng nghìn hợp chất trong thời gian ngắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết hợp iPSC với nền tảng organ-on-chip hoặc 3D organoid giúp tái tạo vi môi trường mô phức tạp, giúp mô phỏng tương tác tế bào–tế bào và phản ứng thuốc chính xác hơn. Các mô hình này đã được ứng dụng để nghiên cứu ung thư, rối loạn miễn dịch và bệnh lý chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng iPSC trong y học cá thể hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>iPSC là công cụ trung tâm của y học chính xác (precision medicine) nhờ khả năng tạo mô người mang đặc điểm gene cá thể. Từ mẫu tế bào của bệnh nhân, các nhà nghiên cứu có thể tạo iPSC và biệt hóa thành mô bệnh lý để kiểm tra phản ứng thuốc trên chính kiểu gene đó. Điều này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị và loại trừ thuốc không phù hợp. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fregulatory-science-research-and-education\u002Fprecision-medicine?utm_source=chatgpt.com\">FDA\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngân hàng iPSC của nhiều quốc gia chứa các dòng tế bào đại diện cho nhiều biến thể gene trong dân số, cho phép đánh giá tác động di truyền lên hiệu quả điều trị. Điều này hỗ trợ thiết kế các liệu pháp nhắm đích theo biến thể gene và nghiên cứu sự khác biệt đáp ứng thuốc giữa các nhóm người. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi kết hợp với CRISPR\u002FCas9, các biến thể gene trong iPSC có thể được chỉnh sửa để mô phỏng bệnh hoặc sửa chữa đột biến gây bệnh. Tạo cặp tế bào isogenic (chỉ khác một đột biến) giúp phân tích chính xác ảnh hưởng của riêng đột biến đó lên kiểu hình tế bào. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong công nghệ iPSC\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù tiềm năng lớn, iPSC đối mặt với nhiều rào cản liên quan đến tính ổn định di truyền và biểu sinh. Các dòng iPSC có thể thu nhận đột biến soma trong quá trình nuôi cấy hoặc tái lập trình, ảnh hưởng đến độ an toàn khi ứng dụng lâm sàng. Bên cạnh đó, sự không đồng nhất giữa các dòng iPSC và giữa các lần tái lập trình khiến kết quả nghiên cứu dễ bị biến thiên. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1934590919302298?utm_source=chatgpt.com\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguy cơ hình thành khối u (teratoma) là một vấn đề quan trọng, đặc biệt khi sử dụng tế bào chưa biệt hóa hoàn toàn. Việc phân tách tế bào pluripotent trước khi cấy ghép là điều bắt buộc để giảm thiểu rủi ro ung thư. Các giao thức biệt hóa cần đạt mức thuần khiết cao để hạn chế tế bào còn sót lại mang tiềm năng tăng sinh vô hạn. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thách thức kỹ thuật khác bao gồm yêu cầu quy trình nuôi cấy chuẩn hóa, chi phí sản xuất lớn, khó khăn trong việc mở rộng quy mô và sự phức tạp khi chuyển giao từ phòng thí nghiệm sang sản xuất GMP. Việc xây dựng quy trình chất lượng cao đòi hỏi thiết bị, môi trường nuôi cấy và vật tư đạt chuẩn lâm sàng, tăng chi phí vận hành đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng phát triển tương lai của iPSC\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa iPSC và chỉnh sửa gene CRISPR\u002FCas9 là hướng phát triển chiến lược trong điều trị bệnh di truyền. Việc chỉnh sửa chính xác đột biến trong iPSC rồi biệt hóa thành tế bào chức năng là mô hình đầy hứa hẹn cho liệu pháp ghép tế bào không mang đột biến bệnh. Những tiến bộ này mở ra triển vọng điều trị các bệnh hiếm, vốn không có phương pháp chữa hiệu quả hiện nay. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrg.2017.92?utm_source=chatgpt.com\">Nature Reviews Genetics\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ in sinh học 3D dựa trên iPSC cho phép xây dựng cấu trúc mô có độ phức tạp cao như mô tim, mô gan hoặc mô não nhỏ. Khi kết hợp với vật liệu sinh học, iPSC có thể hỗ trợ phát triển cơ quan nhân tạo hoặc hệ thống mô lai, làm cầu nối giữa mô bệnh và mô cấy ghép. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của mô phỏng tính toán, học máy và sinh học số hóa giúp tối ưu hóa quy trình biệt hóa, dự đoán hiệu quả tái lập trình và đánh giá nguy cơ đột biến trong iPSC. Các mô hình AI có thể phân tích hàng nghìn tham số nuôi cấy và tạo dự đoán độ ổn định của tế bào, hỗ trợ tự động hóa sản xuất iPSC quy mô lớn. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nature Reviews Molecular Cell Biology – iPSC Overview (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrm.2016.141?utm_source=chatgpt.com\">Nature\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cell Press – Induction of Pluripotent Stem Cells (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Fcell\u002Fpdf\u002FS0092-8674(06)00976-7.pdf?utm_source=chatgpt.com\">Cell Journal\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect Topics – Induced Pluripotent Stem Cells (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fbiochemistry-genetics-and-molecular-biology\u002Finduced-pluripotent-stem-cells?utm_source=chatgpt.com\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thermo Fisher Scientific – Reprogramming Methods (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u002Fus\u002Fen\u002Fhome\u002Flife-science\u002Fstem-cell-research\u002Freprogramming.html?utm_source=chatgpt.com\">Thermo Fisher\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>STEMCELL Technologies – iPSC Research (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.stemcell.com\u002Ftechnical-resources\u002Fareas-of-interest\u002Fips-cell-research.html?utm_source=chatgpt.com\">STEMCELL\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature – Regenerative Medicine Using iPSC (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature10204?utm_source=chatgpt.com\">Nature\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Materials – Disease Modeling with iPSC (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41578-019-0123-1?utm_source=chatgpt.com\">Nature Materials\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA – Precision Medicine (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fregulatory-science-research-and-education\u002Fprecision-medicine?utm_source=chatgpt.com\">FDA\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect – Safety Issues of iPSC (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1934590919302298?utm_source=chatgpt.com\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Reviews Genetics – CRISPR and iPSC (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrg.2017.92?utm_source=chatgpt.com\">Nature Genetics\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:34.072+00:00","2025-12-07T15:56:13.650+00:00","2025-12-07T15:56:13.646+00:00",84,[33,36,39,50,60,65,70,75,85,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biệt hóa tế bào","Biệt hóa tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tái sinh","Tái sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tái sinh",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"tế bào gốc thần kinh","Tế bào gốc thần kinh là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tế bào gốc thần kinh","neural stem cells","Tế bào gốc thần kinh là các tế bào gốc đa năng của hệ thần kinh, có khả năng tự làm mới vô hạn và biệt hóa thành ba dòng tế bào thần kinh chính gồm nơ-ron, tế bào sao và tế bào ít nhánh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"tế bào hạch võng mạc","Tế bào hạch võng mạc là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Retinal ganglion cell (RGC)","Tế bào hạch võng mạc là nơron thần kinh thị giác nằm tại lớp trong cùng của võng mạc mắt, tiếp nhận tín hiệu synap từ tế bào lưỡng cực và tế bào không sợi nhánh, đồng thời phát sợi trục dài tạo thành dây thần kinh thị giác dẫn truyền tín hiệu về não.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"rối loạn di truyền","Rối loạn di truyền là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Genetic disorder","Rối loạn di truyền là các bệnh lý bất thường về mặt sinh học gây ra bởi sự thay đổi, sai hỏng hoặc đột biến trong vật chất di truyền (bộ gen DNA) của cơ thể sinh vật, từ đột biến điểm đơn gen đến bất thường cấu trúc hoặc số lượng nhiễm sắc thể.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"rs2856718","Rs2856718 là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","rs2856718 single nucleotide polymorphism","một đa hình đơn nucleotide (SNP) đã được lập chỉ mục trong cơ sở dữ liệu dbSNP, đóng vai trò là dấu chỉ điểm di truyền phân tử được khảo sát rộng rãi trong các nghiên cứu liên kết toàn bộ bộ gene (GWAS).",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em."]