[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ch%E1%BA%A5t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tế bào chất":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"tế bào chất","Tế bào chất là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào chất là phần vật chất nằm giữa màng nhân và màng tế bào, gồm dịch thể, bào quan và mạng lưới protein tạo môi trường cho hầu hết phản ứng sinh hóa tế bào. Chất nền cytosol chứa enzyme, ion và phân tử tín hiệu, hỗ trợ quá trình đường phân, tổng hợp protein ngoài lưới nội chất và vận chuyển bào quan một cách linh hoạt. ","\u003Cdiv>\u003C!-- Phần I: 4 ý chính đầu tiên -->\n\u003Ch2>Định nghĩa tế bào chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào chất (cytoplasm) là toàn bộ vật chất nằm giữa màng nhân và màng tế bào, bao gồm chất nền dịch thể (cytosol), các bào quan và mạng lưới xương tế bào. Cytosol chiếm khoảng 70–80% thể tích tế bào, là pha lỏng giàu protein hòa tan, ion, carbohydrate, lipid và các phân tử nhỏ khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chức năng chủ yếu của tế bào chất là cung cấp môi trường cho hầu hết các phản ứng sinh hóa và chuyển hóa nội bào. Phần lớn enzyme tham gia đường phân (glycolysis), tổng hợp axit béo, quá trình dịch mã ngoài lưới nội chất đều diễn ra trong cytosol, trước khi sản phẩm được chuyển đến các bào quan chuyên biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hầu hết quá trình vận chuyển chất liệu giữa nhân và ngoại bào, cũng như giữa các bào quan, đều dựa trên cơ chế khuếch tán, vận chuyển chủ động hoặc thông qua các túi bọc (vesicles) trong không gian tế bào chất. Tế bào chất cũng chứa các giọt lipid dự trữ và hạt glycogen, đóng vai trò dự trữ năng lượng cho tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần cấu trúc của tế bào chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cytosol là pha lỏng chứa khoảng 20–30% protein hòa tan, trong đó có enzyme, protein tín hiệu và ribosome tự do. Bào quan như ty thể, lưới nội chất, bộ Golgi, lysosome và peroxisome nằm phân tán trong cytosol, mỗi bào quan được ngăn cách bởi màng kép hoặc đơn để thực hiện chức năng chuyên biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Bào quan\u003C\u002Fth>\u003Cth>Màng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ty thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Màng kép\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sản xuất ATP qua chu trình Krebs và chuỗi truyền electron\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Lưới nội chất thô\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Màng đơn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tổng hợp và gắn kháng nguyên cho protein\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Bộ Golgi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Màng đơn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân loại, đóng gói và vận chuyển protein\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Peroxisome\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Màng đơn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân hủy axit béo và khử độc hydrogen peroxide\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sợi xương tế bào (cytoskeleton) gồm vi ống, sợi trung gian và sợi actin, tạo khung đỡ, định hình tế bào và làm đường ray cho vận chuyển bào quan và túi bọc. Cytoskeleton cũng tham gia vào quá trình phân chia tế bào và di chuyển tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh học chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào chất là trung tâm của quá trình đường phân (glycolysis), chuyển glucose thành pyruvate đồng thời sinh ra 2 ATP và 2 NADH, bước đầu tiên trong chuyển hóa năng lượng. Pyruvate tiếp tục được vận chuyển vào ty thể để tham gia oxy hóa hoàn toàn, tạo ra nhiều ATP hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổng hợp protein ngoài lưới nội chất diễn ra khi ribosome tự do trên cytosol dịch mã mRNA của các protein cấu trúc và enzym nội bào. Ngoài ra các hạt ribosome này có thể gắn lên màng lưới nội chất thô để tổng hợp protein xuất bào hoặc tiết ra ngoại bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Glycolysis: sinh năng lượng nhanh, bất kể oxy hay không.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổng hợp axit béo và cholesterol: dự trữ và cấu trúc màng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đáp ứng stress: tạo các protein sốc nhiệt (heat shock proteins).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chất nền cytosol cũng chứa hệ thống antioxidant (glutathione, catalase) bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, góp phần duy trì môi trường nội bào ổn định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong trao đổi chất và năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào chất lưu trữ các giọt lipid (lipid droplets) và hạt glycogen, đóng vai trò nguồn dự trữ năng lượng. Khi cần, glycogen được phân giải qua đường phân-glycogenolysis để cung cấp glucose cho glycolysis trong cytosol, hoặc cho gan và cơ bắp sau tiết ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình trao đổi oxy dựa trên phương trình Fick tại mức tế bào chất:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nJ = -D \\nabla C\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>trong đó \u003Cstrong>J\u003C\u002Fstrong> là tốc độ khuếch tán, \u003Cstrong>D\u003C\u002Fstrong> là hệ số khuếch tán và \u003Cstrong>∇C\u003C\u002Fstrong> là gradient nồng độ oxy. Gradient này duy trì qua quá trình lưu thông máu và hoạt động của enzyme cytochrome trong ty thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chế độ dinh dưỡng và nội môi của tế bào phần lớn được điều chỉnh tại cytosol, bao gồm cân bằng ion (Na⁺, K⁺, Ca²⁺), điều hòa pH và truyền tín hiệu qua các chất trung gian thứ cấp như cAMP và IP₃.\u003C\u002Fp>\n\u003C!-- Phần II: Các phần còn lại -->\n\u003Ch2>Cơ chế vận chuyển phân tử và bào quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vận chuyển chủ động và khuếch tán là hai cơ chế chính đưa phân tử đi khắp tế bào chất. Các bơm ATPase (Na⁺\u002FK⁺-ATPase, Ca²⁺-ATPase) duy trì gradient ion liên tục, hỗ trợ dẫn truyền xung điện và điều hòa pH nội bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vận chuyển bọc màng (vesicular transport) gồm endocytosis và exocytosis cho phép trao đổi vật chất giữa tế bào chất và ngoại bào. Túi bọc (coated vesicles) với protein clathrin hoặc COPI\u002FCOPII hình thành, gắn kết và nhập vào hoặc xuất ra môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Clathrin-mediated endocytosis:\u003C\u002Fstrong> hấp thu receptor-ligand complexes.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Caveolae:\u003C\u002Fstrong> túi bọc giàu caveolin, tham gia tín hiệu và lipid raft.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Exocytosis:\u003C\u002Fstrong> túi Golgi-gia tăng giải phóng hormone, enzyme, cytokine.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Vận chuyển phân tử nhỏ như glucose và amino acid qua kênh và vận chuyển tải (transporters) chủ động thứ cấp phụ thuộc Na⁺ gradient, duy trì thông lượng cao và độ đặc hiệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mạng lưới xương tế bào (cytoskeleton)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cytoskeleton là hệ thống khung protein nội bào, gồm ba thành phần chính: vi ống (microtubules), sợi actin (microfilaments) và sợi trung gian (intermediate filaments). Sự phối hợp linh hoạt giữa chúng tạo nên hình dạng tế bào, đường ray vận chuyển và thoi phân chia.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị cấu tạo\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đường kính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Microtubules\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tubulin α\u002Fβ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Di chuyển bào quan, thoi vô sắc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Microfilaments\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Actin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Co cơ, di chuyển tế bào, lamellipodia\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Intermediate filaments\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ví dụ keratin, vimentin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng độ bền cơ học, neo giữ nhân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Polymer hóa và khử polymer hóa cytoskeletal components được điều khiển bởi GTP\u002FATP và các protein điều phối như MAPs, formins và Arp2\u002F3, cho phép tế bào thay đổi hình thái và di chuyển theo tín hiệu môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tế bào chất trong tín hiệu tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cytosolic second messengers như calcium (Ca²⁺), cyclic AMP (cAMP) và inositol trisphosphate (IP₃) truyền tín hiệu nhanh trong không gian cytosol, điều hòa hoạt động kinase và transcription factors.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, IP₃ gắn vào thụ thể IP₃R trên lưới nội chất giải phóng Ca²⁺ vào cytosol, kích hoạt calmodulin-dependent kinase (CaMK) và PKC thông qua diacylglycerol (DAG). Giai đoạn này tạo ra đỉnh Ca²⁺ ngắn nhưng đủ mạnh để điều hòa gene và enzym nội bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>cAMP\u002FPKA:\u003C\u002Fstrong> adenylate cyclase tại màng plasma tạo cAMP, kích hoạt PKA điều chỉnh chuyển hóa và gene.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MAPK cascade:\u003C\u002Fstrong> Ras–Raf–MEK–ERK hoạt hóa trong cytosol, sau đó ERK di chuyển vào nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PI3K\u002FAkt:\u003C\u002Fstrong> PI3K sinh PIP₃, thu hút Akt và PDK1 đến màng để kích hoạt Akt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự khuếch tán và cục bộ hóa tín hiệu trong cytosol giúp tế bào có đáp ứng nhanh và chính xác trước kích thích ngoại bào và stress nội bào (Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK26870\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình phân chia tế bào và di chuyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nguyên phân (mitosis), cytoskeleton tái cấu trúc để hình thành thoi vô sắc (mitotic spindle) từ microtubules, phân ly nhiễm sắc thể về hai cực. Cytokinesis hoàn thiện bằng sự co thắt vòng actin–myosin tại rãnh phân chia (cleavage furrow).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Di chuyển tế bào (cell migration) phụ thuộc vào sự lắp ráp mạng actin tại đầu mút (lamellipodia, filopodia), liên tục hình thành mới và thoái hóa sợi actin, kéo tế bào di chuyển về phía trước. Integrins liên kết cytoskeleton với ngoại bào, cho phép bám dính và co kéo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Formin và Arp2\u002F3 khởi phát actin nucleation tại rìa tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Myosin II tạo ra lực co kéo tế bào qua tương tác với actin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Focal adhesions kết nối cytoskeleton với mạng ngoại bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật nghiên cứu tế bào chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Fluorescence microscopy với protein đánh dấu GFP (GFP-tagged constructs) cho phép quan sát động lực bào quan và cytoskeletal components trong tế bào sống. FRAP (Fluorescence Recovery After Photobleaching) đo tốc độ khuếch tán protein trong cytosol.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cell fractionation và ultracentrifugation phân lập cytosol và bào quan, kết hợp Western blot và mass spectrometry để xác định proteome cytosolic. Single-cell proteomics và live-cell imaging ngày càng phát triển, hỗ trợ phân tích heterogeneity giữa tế bào (Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnrm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature Rev. Mol. Cell Biol.\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mẫu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>FRAP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tế bào sống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo khuếch tán protein\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Cell fractionation\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô\u002Fculture\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân lập bào quan, proteomics\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Live-cell imaging\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>GFP-tagged\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quan sát động lực cytoskeleton\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Bệnh lý liên quan tới tế bào chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn cytoskeleton và túi bọc vesicle trafficking góp phần vào nhiều bệnh lý. Trong Alzheimer và Parkinson, protein tau và α-synuclein bị lắng đọng trong cytosol thành neurofibrillary tangles và Lewy bodies, gây độc tế bào thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Muscular dystrophies do đột biến dystrophin – protein neo sợi actin vào màng, khiến sợi cơ dễ rách và suy giảm chức năng. Cystic fibrosis liên quan đến sai sót trong vận chuyển CFTR tới màng plasma, do đó muối và nước không được điều hòa đúng mức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Alzheimer: tau hyperphosphorylation và tangle formation.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Parkinson: α-synuclein aggregation.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Muscular dystrophy: dystrophin deficiency.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cystic fibrosis: CFTR misfolding và trafficking defect.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Alberts, B. et al. \u003Cem>Molecular Biology of the Cell.\u003C\u002Fem> 6th ed., Garland Science, 2014.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cooper, G.M. \u003Cem>The Cell: A Molecular Approach.\u003C\u002Fem> 7th ed., Sinauer Associates, 2018.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf. “Cytoplasm.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK26870\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pollard, T.D.; Earnshaw, W.C. \u003Cem>Cell Biology.\u003C\u002Fem> 2nd ed., Saunders, 2002.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Reviews Molecular Cell Biology. “Cytoskeleton dynamics.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnrm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">nature.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Manders, E.M.M.; McMahon, M.; BUTLER, J. “Live-cell imaging of cytosolic proteins.” \u003Cem>Nat. Protoc.\u003C\u002Fem> 7(1):93–104, 2012.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.189+00:00","2025-09-16T22:58:13.818+00:00","2025-06-20T09:33:46.372+00:00",300,[30,40,45,50,53,58,64,74,79,84],{"id":31,"title":32,"term":33,"englishTitle":31,"definition":34,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"hiếu khí","Hiếu khí là gì? Cơ chế hô hấp tế bào và xử lý sinh học","aerobic","Hiếu khí (aerobic hay aerobiosis) là trạng thái sinh học hoặc quá trình trao đổi chất của sinh vật đòi hỏi sự hiện diện của oxy phân tử (O2) làm chất nhận điện tử cuối cùng trong chuỗi chuyền điện tử hô hấp tế bào, nhằm oxy hóa hoàn toàn các cơ chất hữu cơ tạo ra carbon dioxide (CO2), nước (H2O) và năng lượng tích lũy dưới dạng adenosine triphosphate (ATP) với hiệu suất năng lượng nhiệt động lực học cao nhất.",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"chức năng ti thể","Chức năng ti thể: Hô hấp tế bào, tạo ATP và điều hòa Apoptosis","Mitochondrial Function","Chức năng ti thể (mitochondrial function) là tập hợp các hoạt động sinh hóa của ti thể gồm phosphoryl hóa oxy hóa tạo ATP, điều hòa cân bằng canxi, kiểm soát apoptosis và chuyển hóa chất trung gian.",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mtdna","Mtdna là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"vitamin","Vitamin là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Vitamin","Vitamin là nhóm hợp chất hữu cơ vi lượng thiết yếu mà cơ thể sinh vật không thể tự tổng hợp đủ với số lượng cần thiết, đóng vai trò xúc tác sinh hóa và coenzyme trong các phản ứng chuyển hóa cơ bản.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"hdac6","HDAC6 là gì? Cấu trúc, chức năng và đích ức chế","HDAC6","Histone Deacetylase 6","HDAC6 (Histone Deacetylase 6) là một enzyme khử acetyl phụ thuộc kẽm thuộc phân lớp IIb, cư trú chủ yếu trong tế bào chất và xúc tác biến đổi sau dịch mã trên các cơ chất phi histone như alpha-tubulin, cortactin và Hsp90.",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"u nội mô mạch máu dạng biểu mô","U nội mô mạch máu dạng biểu mô là gì? Khái niệm và ứng dụng","Epithelioid hemangioendothelioma (EHE)","U nội mô mạch máu dạng biểu mô (epithelioid hemangioendothelioma - EHE) là một loại sarcoma mạch máu hiếm gặp có mức độ ác tính trung bình, đặc trưng bởi các tế bào nội mô hình biểu mô sắp xếp trong chất đệm dạng niêm nhầy hoặc hyaline.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"rickettsia typhi","Rickettsia typhi là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Rickettsia typhi \u002F Murine typhus","Rickettsia typhi là vi khuẩn Gram âm nội bào bắt buộc gây bệnh sốt phát ban chuột (murine typhus), truyền sang người chủ yếu qua phân của bọ chét chuột Xenopsylla cheopis.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"theo dõi huyết áp","Theo dõi huyết áp là gì? Các phương thức và giá trị chẩn đoán","blood pressure monitoring","Theo dõi huyết áp (blood pressure monitoring) là quy trình lâm sàng và cận lâm sàng nhằm định lượng liên tục hoặc định kỳ áp lực huyết động do dòng máu tác động lên bề mặt thành động mạch qua các chu kỳ tâm thu và tâm trương của tim, đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc, chẩn đoán xác định, phân tầng nguy cơ tim mạch và đánh giá hiệu quả kiểm soát huyết áp.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"liên minh tiền tệ","Liên minh tiền tệ là gì? Lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu","monetary union","Liên minh tiền tệ (monetary union) là hình thức hội nhập kinh tế quốc tế sâu sắc, trong đó hai hoặc nhiều quốc gia độc lập chính thức thỏa thuận từ bỏ đồng nội tệ riêng biệt để áp dụng chung một đồng tiền pháp định duy nhất, hoặc cố định vĩnh viễn tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền thành viên mà không thể đảo ngược.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]