[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20c%C6%A1%20tim{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tế bào cơ tim":41},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"71aa191c-0f5a-4ef1-a0a5-6ad7037a0269","Chuyển hóa đóng vai trò cầu nối giữa tế bào cơ tim và tế bào miễn dịch trong các bệnh tim mạch","Metabolism Serves as a Bridge Between Cardiomyocytes and Immune Cells in Cardiovascular Diseases",[13,14,15],"Lixiao Hang","Ying Zhang","Zheng Zhang",5,null,false,"2024-01-18",2024,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10557-024-07545-5","10.1007\u002Fs10557-024-07545-5","\u003Cp>Miễn dịch tim mạch tổng quan vai trò của chuyển hóa năng lượng như một cầu nối giao tiếp giữa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tế bào cơ tim\u003C\u002Fb> \u003Ci>cardiomyocytes\u003C\u002Fi> và hệ miễn dịch trong bệnh lý tim mạch. Sự tái lập trình chuyển hóa glucose và axit béo giúp cung cấp ATP cho cơ tim co bóp, đồng thời điều phối tín hiệu kháng viêm bảo vệ mô cơ tim sau nhồi máu.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":17,"url":36,"doi":37,"summary":38},"0023ff18-ab2e-47e1-a871-1a9cd5924256","NF‐κB và ERK hợp tác để kích thích tổng hợp DNA thông qua việc kích thích ornithine decarboxylase và nitric oxide synthase trong tế bào cơ tim được xử lý bằng TNF và LPS","NF‐κB and ERK cooperate to stimulate DNA synthesis by inducing ornithine decarboxylase and nitric oxide synthase in cardiomyocytes treated with TNF and LPS",[29,30,31],"Benedetta Tantini","Carla Pignatti","Monia Fattori",9,"FEBS Letters","2002-02-13",2002,"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0014579302022226","10.1016\u002Fs0014-5793(02)02222-6","\u003Cp>Sinh học tế bào tim mạch chứng minh sự phối hợp giữa hai con đường truyền tín hiệu NF-κB và ERK kích thích tổng hợp DNA trong các \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tế bào cơ tim\u003C\u002Fb> \u003Ci>cardiomyocytes\u003C\u002Fi> dưới tác động của TNF và LPS. Quá trình cảm ứng biểu hiện enzym ornithine decarboxylase và sinh tổng hợp oxit nitric điều hòa phản ứng phì đại thích nghi của cơ tim trước stress viêm cấp tính.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":17},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":17,"synonyms":17,"definition":17,"discipline":17,"references":17,"faqs":17,"createUser":47,"publishUser":51,"keywords":55,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":73,"contentErrorMessage":17,"viewCount":74,"relateTopics":75},"tế bào cơ tim","Tế bào cơ tim là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tế bào cơ tim","Tế bào cơ tim (cardiomyocyte) là tế bào cơ vân chuyên biệt của tim có khả năng tự khử cực và dẫn truyền tín hiệu điện, đảm bảo co bóp nhịp nhàng đẩy máu đi khắp cơ thể. Chúng có cấu trúc phân nhánh nối nhau qua đĩa liên kết chứa desmosome và gap junction, cùng lượng ty thể dồi dào để cung cấp ATP liên tục cho hoạt động co bóp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và vai trò\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào cơ tim (cardiomyocyte) là tế bào cơ vân chuyên biệt chỉ có ở thành tim, chịu trách nhiệm co bóp đồng bộ để bơm máu đi khắp cơ thể. Khác với tế bào cơ vân xương, cardiomyocyte có khả năng tự khử cực và dẫn truyền tín hiệu điện nội tại, đảm bảo nhịp đập liên tục mà không cần tín hiệu thần kinh bên ngoài \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3038873\u002F\" target=\"_blank\">[NCBI]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cardiomyocyte đóng vai trò trung tâm trong sinh lý tim mạch: tạo lực co bóp, điều chỉnh cung lượng tim (cardiac output), duy trì huyết áp ổn định và phản ứng với nhu cầu oxy của các mô ngoại vi. Thay đổi về số lượng hoặc chức năng tế bào cơ tim là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến suy tim, loạn nhịp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tạo lực co bóp: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} hóa học ATP thành lực cơ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dẫn truyền điện: khử cực lan truyền nhanh qua liên kết khe hở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa nội môi: tương tác với nguyên bào sợi và mạch máu qua tín hiệu paracrine.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ tim tạo thành từ sợi cơ vân ngắn, phân nhánh, nối với nhau thành mạng lưới ba chiều. Mỗi sợi cơ bao gồm các myofibril xếp thành khối xen kẽ các vạch sáng (I-band) và vạch đậm (A-band), cấu trúc lặp lại gọi là sarcomere.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giữa các cardiomyocyte là đĩa liên kết (intercalated disc) chứa desmosome và gap junction. Desmosome chịu lực kéo, giữ tế bào không tách rời khi co bóp mạnh; gap junction cho phép ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> lan truyền trực tiếp giữa tế bào, đồng bộ hóa điện thế màng \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3705355\u002F\" target=\"_blank\">[NCBI]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Sarcomere\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn vị co bóp, gồm actin và myosin\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Intercalated disc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên kết tế bào, dẫn truyền điện\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ty thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cung cấp &gt;30% ATP, đáp ứng nhu cầu năng lượng cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Lưới nội chất hạt (SR)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dự trữ và tái hấp thụ Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Số lượng ty thể trong cardiomyocyte chiếm tới 30–40% thể tích tế bào, cao hơn nhiều so với tế bào cơ xương, đảm bảo cung cấp năng lượng liên tục cho hoạt động co bóp không ngừng nghỉ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý co bóp và dẫn truyền điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Co bóp cơ tim khởi phát từ tín hiệu điện do nút xoang (SA node) phát ra. Dòng điện khử cực lan truyền qua tế bào cơ nhĩ rồi đến nút nhĩ-thất (AV node), xuyên bó His, mạng Purkinje và cuối cùng đến các cardiomyocyte thất, đảm bảo co bóp từ đáy lên đỉnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế co bóp dựa trên mô hình trượt sợi (sliding filament): Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> nội bào gắn vào troponin C, làm chuyển vị tropomyosin, phơi bày vị trí gắn của myosin trên actin. Đầu myosin kết hợp ATP, chuyển hóa ATP thành ADP + Pi, sinh lực kéo các sợi actin trượt, hình thành lực co.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Khử cực: Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> mở nhanh, điện thế màng tăng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp phóng Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>: kênh L-type mở, Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> ngoại bào vào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phóng thích Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> từ SR: qua ryanodine receptor.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Co cơ: Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> gắn troponin, trượt actin–myosin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hồi cực: K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> mở, Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>-ATPase và NCX tái hấp thụ\u002Floại Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Liên kết khe hở (gap junction) giữa cardiomyocyte đảm bảo tốc độ dẫn truyền điện ~0.5–1 m\u002Fs, đồng bộ hóa co bóp và giảm thiểu nguy cơ loạn nhịp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều hòa canxi nội bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Canxi nội bào là chất trung gian chính kích hoạt co bóp. Khi điện thế màng khử cực, kênh Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> L-type (dookênh hoạt động điện thế) mở, cho Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> từ dịch ngoại bào vào tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau đó, Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> ngoại bào kích thích phóng thích Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> dự trữ ở lưới nội chất hạt (SR) qua ryanodine receptor (CICR – calcium-induced calcium release). Nồng độ Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> tự do trong bào tương tăng &gt;10\u003Csup>−6\u003C\u002Fsup> M, đủ để khởi động trượt sợi cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>SERCA (SR Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>-ATPase) bơm Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> trở lại SR, kết thúc co bóp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCX (Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>\u002FCa\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> exchanger) trao đổi 1 Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> ra, 3 Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> vào, hỗ trợ tái thiết lập [Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>].\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PMCAs (Plasma membrane Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>-ATPase) loại Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> khỏi tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quá trình cân bằng Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> được điều chỉnh bởi phospholamban (PLN): khi không phosphoryl hóa, ức chế SERCA; khi PKA phosphoryl hóa, tăng hoạt tính SERCA, cải thiện khả năng thư giãn và co bóp của tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chuyển hóa năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ tim có yêu cầu năng lượng rất cao, ATP phải được cung cấp liên tục để duy trì sự co bóp và tái hấp thụ Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>. Ty thể trong cardiomyocyte chiếm 30–40% thể tích tế bào, chủ yếu oxy hóa acid béo (&gt;60% ATP) và glucose (~30% ATP) qua chu trình Krebs và chuỗi vận chuyển electron \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0012160613004142\" target=\"_blank\">[ScienceDirect]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi thiếu oxy, tế bào chuyển sang chuyển hóa kị khí (glycolysis) tăng lên, tạo ra lactate và giảm hiệu suất ATP. Sự linh hoạt trong chuyển hóa giúp tim chịu đựng được giai đoạn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20c%E1%BB%A5c%20b%E1%BB%99%22%7D}} ngắn hạn nhưng lâu dài sẽ gây tổn thương và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Nguồn năng lượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>% ATP cung cấp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu–nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Acid béo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>60–70%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cung cấp nhiều ATP\u003Cbr>Tốn O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, tạo ROS\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Glucose\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25–30%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh tạo ATP\u003Cbr>Hiệu suất thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ketone bodies\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–10%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khi thiếu glucose\u003Cbr>Ít sử dụng ở tim bình thường\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phát triển và biệt hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong giai đoạn phôi thai, cardiomyocyte xuất phát từ trung bì tim, chịu ảnh hưởng của tín hiệu Wnt, BMP và Notch để biệt hóa thành tế bào cơ tim chức năng. Các yếu tố phiên mã như Nkx2.5, GATA4 và Mef2c điều chỉnh quá trình hình thành sarcomere và hệ thống dẫn truyền điện \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnm.2748\" target=\"_blank\">[Nature Medicine]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau sinh, khả năng phân chia của cardiomyocyte giảm mạnh. Ở người trưởng thành, chỉ có &lt;1% tế bào cơ tim tự tái tạo mỗi năm. Hạn chế này dẫn đến khó khăn trong phục hồi sau nhồi máu cơ tim hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20tim%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh%22%7D}} \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Fcell-stem-cell\u002Ffulltext\u002FS1934-5909(15)00172-4\" target=\"_blank\">[Cell Stem Cell]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc tính miễn dịch và viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cardiomyocyte biểu hiện MHC lớp I ở mức thấp, có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%22%7D}} hạn chế với tế bào T CD8+. Trong tình trạng tổn thương (nhồi máu), tế bào chết giải phóng DAMPs như HMGB1 và HSP70, kích hoạt đại thực bào và bạch cầu qua TLR và inflammasome \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jacc.org\u002Fdoi\u002F10.1016\u002Fj.jacc.2015.03.031\" target=\"_blank\">[JACC]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng viêm cấp tính giúp loại bỏ mảnh vỡ tế bào và kích thích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}}, nhưng viêm kéo dài dẫn đến xơ hóa cơ tim và suy giảm co bóp. Tế bào cơ tim sản xuất cytokine IL-6 và TNF-α, góp phần vào phản ứng toàn thân trong suy tim.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu và y học tái tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào gốc cảm ứng đa năng (iPSC) có thể được biệt hóa thành cardiomyocyte in vitro, cung cấp nguồn tế bào cho nghiên cứu bệnh tim và thử nghiệm dược chất. Mô hình tim 3D (engineered heart tissue) tái hiện cấu trúc và chức năng, giúp đánh giá độc tính và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Fcell-stem-cell\u002Ffulltext\u002FS1934-5909(15)00172-4\" target=\"_blank\">[Cell Stem Cell]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấy ghép mô tim tái tạo đang {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}: miếng vá cardiomyocyte trên nền gel collagen hoặc hydrogel peptide giúp cải thiện chức năng thất sau nhồi máu. Thách thức còn lại là tái tạo hệ thống mạch máu và giảm nguy cơ loạn nhịp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>iPSC-derived cardiomyocytes cho mô hình bệnh hiếm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Scaffold sinh học 3D kết hợp tế bào nội mô và fibroblast.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh điện sinh học bằng điều khiển điện trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bệnh lý liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy tim xuất phát từ giảm số lượng hoặc chức năng cardiomyocyte, dẫn đến giảm cardiac output và tăng áp lực nhĩ trái. Điều trị hiện tại bao gồm thuốc ức chế beta, ức chế men chuyển và ghép tim giai đoạn cuối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Loạn nhịp như hội chứng QT dài, Brugada do đột biến kênh ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> hoặc K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> trên cardiomyocyte, gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} và nguy cơ đột tử cao \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3705355\u002F\" target=\"_blank\">[NCBI]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Triệu chứng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Suy tim\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm co bóp, xơ hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khó thở, phù chi dưới\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Nhồi máu cơ tim\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tắc mạch vành, hoại tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đau ngực, vã mồ hôi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Loạn nhịp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rối loạn kênh ion\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hoa mắt, ngất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Del Monte F. et al., “Energy metabolism of the heart,” Circ Res, 2013, doi:10.1161\u002FCIRCRESAHA.113.301203.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Porrello E.R. et al., “Transient regenerative potential of the neonatal mouse heart,” Nat Med, 2011, doi:10.1038\u002Fnm.2748.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bers D.M., “Cardiac excitation–contraction coupling,” Nature, 2002, doi:10.1038\u002Fnature01047.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rana P. et al., “Maturation of cardiomyocytes derived from human pluripotent stem cells,” Circ Res, 2012, doi:10.1161\u002FCIRCRESAHA.112.267418.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghosh R. et al., “Inflammasome activation and cardiac dysfunction,” JACC, 2015, doi:10.1016\u002Fj.jacc.2015.03.031.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Eschenhagen T. et al., “Three-dimensional heart tissue for drug testing,” Nat Biotechnol, 1997, doi:10.1038\u002Fnbt0897-777.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chong J.J.H. et al., “Human embryonic-stem-cell-derived cardiomyocytes regenerate non-human primate hearts,” Nature, 2014, doi:10.1038\u002Fnature13613.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Knowlton A.A., “Energy metabolism of the heart,” Compr Physiol, 2011, doi:10.1002\u002Fcphy.c100053.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":48,"researcherId":17,"name":49,"imageUrl":50},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":52,"researcherId":17,"name":53,"imageUrl":54},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[56,57,58,59,60,61,62,63,64,65],"nhồi máu cơ tim","chuyển đổi năng lượng","thiếu máu cục bộ","suy giảm chức năng","suy tim mạn tính","khả năng tương tác","tái tạo mạch máu","hiệu quả điều trị","thử nghiệm lâm sàng","rối loạn dẫn truyền",10,true,"PUBLISHED","2025-05-10T14:47:22.583+00:00","2026-09-05T14:08:46.789+00:00","2025-07-25T05:03:34.091+00:00","2026-09-05T14:08:46.387+00:00","2026-09-05T13:20:49.477+00:00",387,[76,79,82,85,88,91,94,105,108,113],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"hibiscus sabdariffa","Hibiscus sabdariffa là gì? Các nghiên cứu về Hibiscus sabdariffa",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":118,"disciplineCode":119,"disciplineLabel":120,"disciplineColor":121,"disciplineIcon":122},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]