[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20%C4%91%C6%A1n%20l%E1%BA%BB{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20%C4%91%C6%A1n%20l%E1%BA%BB":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":79,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"wikidataId":10,"relateTopics":81},"tế bào đơn lẻ","Tế bào đơn lẻ là gì? Kỹ thuật giải trình tự và ứng dụng y sinh","Phân tích tế bào đơn lẻ (Single-cell analysis) mở ra kỷ nguyên nghiên cứu tính không đồng nhất tế bào, hệ phiên mã scRNA-seq và vi môi trường khối u.","\u003Cp>\u003Cstrong>Tế bào đơn lẻ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Single cell \u002F Single-cell analysis\u003C\u002Fem>) là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản nhỏ nhất của sự sống được phân lập riêng biệt nhằm nghiên cứu tính không đồng nhất về hệ gen, hệ phiên mã và chức năng ở mức độ từng tế bào cá thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa tế bào đơn lẻ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thế giới vi sinh, tế bào đơn lẻ bao gồm hai nhóm chính: prokaryote (vi khuẩn và cổ khuẩn) và eukaryote (nấm men, tảo đơn bào, protozoa). Mặc dù chung quy chỉ là một tế bào, chúng thể hiện sự đa dạng về kích thước, hình dạng và khả năng thích nghi với môi trường khác nhau. Ví dụ, một số vi khuẩn có thể sống trong điều kiện khắc nghiệt như môi trường có nhiệt độ trên 80 °C hoặc độ pH dưới 2.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cấu trúc cơ bản của tế bào đơn lẻ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Màng tế bào của tế bào đơn lẻ đóng vai trò bảo vệ và điều hòa trao đổi chất với môi trường xung quanh. Ở prokaryote, màng này bao gồm lớp phospholipid kép kết hợp với protein vận chuyển và enzyme phân giải dinh dưỡng; còn ở eukaryote, ngoài màng tế bào còn có hệ thống màng nội bào (lưới nội chất, bộ Golgi) bao quanh các bào quan.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chất tế bào (cytosol) chứa hỗn hợp nước, ion, protein hòa tan và ribosome – nơi tổng hợp protein. Prokaryote có ribosome 70S, trong khi eukaryote có ribosome 80S; sự khác biệt này phản ánh độ phức tạp và quy mô của quá trình dịch mã.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bộ gene của tế bào đơn lẻ thể hiện dưới dạng vòng DNA đơn (ở vi khuẩn) hoặc nhiều nhiễm sắc thể tuyến tính (ở eukaryote đơn bào). Một số loài vi khuẩn có thêm plasmid – đoạn DNA nhỏ mang gen kháng thuốc hoặc khả năng sinh tổng hợp chất đặc biệt. Trong tế bào eukaryote, DNA nằm trong nhân, được bao bọc bởi màng nhân hai lớp và kết hợp với protein histone.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chức năng sinh học chính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tế bào đơn lẻ thực hiện trao đổi chất bằng cách:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thu nhận chất nền (substrate) thông qua các protein vận chuyển màng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chuyển hóa qua chu trình Krebs (ở nhóm có ty thể) hoặc con đường lên men (ở nhiều vi khuẩn), tạo ATP làm năng lượng hoạt động.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thải xuất chất thải và khí CO₂ qua cơ chế khuếch tán hoặc bơm tích hợp màng tế bào.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sinh trưởng và sinh sản diễn ra qua phân chia nhị phân (binary fission) ở prokaryote và qua quá trình mitosis hoặc budding (nảy chồi) ở nấm men. Mỗi chu kỳ phân chia đảm bảo truyền tải toàn bộ thông tin di truyền và bào quan con cho tế bào con.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phản ứng với kích thích môi trường bao gồm chuyển hướng vận động (chemotaxis), thay đổi hình thái màng (biến dạng pili hoặc flagella), và điều hòa biểu hiện gene để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%20protein%22%7D}} bảo vệ (ví dụ heat-shock protein khi nhiệt độ tăng cao).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại tế bào đơn lẻ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tế bào đơn lẻ được chia thành hai nhóm lớn dựa trên cấu tạo nhân và bào quan:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Prokaryote\u003C\u002Fstrong>: Không có màng nhân, vật chất di truyền tự do trong chất nền. Đại diện tiêu biểu: vi khuẩn (Bacteria), cổ khuẩn (Archaea).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Eukaryote đơn bào\u003C\u002Fstrong>: Có màng nhân bao bọc và hệ thống bào quan có màng (ty thể, lưới nội chất). Đại diện: nấm men (Saccharomyces), tảo đơn bào (Chlamydomonas), nguyên sinh động vật (Paramecium).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Prokaryote\u003C\u002Fth>\u003Cth>Eukaryote đơn bào\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Kích thước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.2–5 µm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–50 µm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không có màng nhân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có màng nhân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bào quan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiếu bào quan có màng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có ty thể, bộ Golgi, lưới nội chất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ribosome\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>70S\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>80S\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Plasmid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thường có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiếm gặp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>So sánh tế bào đơn bào và đa bào\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tế bào đơn bào tồn tại như các đơn vị sinh vật hoàn chỉnh, có khả năng tự thực hiện mọi chức năng sống. Chúng thường có kích thước nhỏ (từ 0,2–50 µm), chu trình sống ngắn, và khả năng nhân lên nhanh chóng qua phân chia đơn giản. Trong khi đó, sinh vật đa bào gồm nhiều tế bào chuyên biệt, mỗi loại thực hiện một chức năng nhất định trong cơ thể, tạo thành các mô và cơ quan phụ thuộc lẫn nhau để duy trì sự sống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Điểm khác biệt về cấu trúc và chức năng có thể tóm tắt:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tính độc lập:\u003C\u002Fstrong> Đơn bào tự chủ hoàn toàn; đa bào phụ thuộc vào sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} – tế bào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đa dạng hóa chức năng:\u003C\u002Fstrong> Đơn bào thể hiện chức năng chung, còn tế bào đa bào phân hóa thành hàng chục đến hàng trăm loại, đảm nhận nhiệm vụ chuyên biệt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng thích nghi:\u003C\u002Fstrong> Đơn bào linh hoạt trong môi trường khắc nghiệt; đa bào thường yêu cầu môi trường ổn định để duy trì tổ chức mô.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn bào\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đa bào\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Chu kỳ sinh trưởng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh (vài giờ)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chậm (ngày đến năm)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Phân hóa chức năng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ít\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rõ rệt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khả năng tái tạo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đầy đủ ở mỗi tế bào\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chỉ ở một số loại tế bào gốc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Escherichia coli, Saccharomyces cerevisiae\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Plantae, Animalia\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Kỹ thuật nghiên cứu tế bào đơn lẻ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Giải trình tự RNA đơn bào (scRNA-seq) cho phép {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%22%7D}} gene ở từng tế bào, phát hiện heterogeneity mà phương pháp tập hợp tế bào thông thường không thể nhìn thấy. Quy trình bao gồm cô lập tế bào, chuyển đổi ngược RNA thành cDNA, khuếch đại và giải trình tự trên nền tảng next-generation sequencing (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnprot.2017.099\">Nature Protocols\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân tích proteomics đơn bào kết hợp khối phổ (mass spectrometry) và microfluidics, giúp định lượng protein và post-translational modification ở từng tế bào. Hệ thống microfluidics cô lập từng tế bào trong giọt nhỏ, tối ưu hóa độ nhạy và giảm nhiễu chéo giữa mẫu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffchem.2019.00865\u002Ffull\">Frontiers in Chemistry\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kỹ thuật hình ảnh huỳnh quang theo thời gian thực (live-cell imaging) sử dụng protein đánh dấu GFP, dye cảm biến ion Ca²⁺ hoặc pH để quan sát động học bào quan và thay đổi nội bào. Kết hợp công nghệ siêu phân giải (STED, PALM, STORM) cho phép quan sát cấu trúc dưới nanomet (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-019-1374-3\">Nature\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20to%C3%A1n%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} về động lực học enzyme và mạng gene hỗ trợ mô phỏng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91c%20%C4%91%E1%BB%99%20ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%22%7D}} và tương tác trong tế bào đơn lẻ. Ví dụ, phương trình Michaelis–Menten:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v = \\frac{V_{\\max}[S]}{K_m + [S]}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu và y học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong ung thư học, phân tích đơn bào hé lộ heterogeneity của khối u, phân biệt các dòng tế bào đề kháng hoặc nhạy cảm với thuốc. Dữ liệu này hỗ trợ thiết kế liệu pháp cá thể hóa dựa trên đặc tính gene của từng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fresearch\u002Fkey-initiatives\u002Fras\u002Fras-central\u002Fblog\u002F2020\u002Fdeconstructing-tumor-heterogeneity\">NCI\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong miễn dịch học, scRNA-seq được sử dụng để đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} T và B sau tiêm chủng hoặc nhiễm trùng, xác định các phân nhóm tế bào có vai trò quan trọng trong miễn dịch thích nghi. Các nhà nghiên cứu đã phát hiện các cụm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} hiếm gặp đóng vai trò then chốt trong bảo vệ cơ thể (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41590-019-0536-z\">Nature Immunology\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công nghiệp dược phẩm ứng dụng công nghệ đơn bào để sàng lọc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20nh%E1%BA%AFm%20m%E1%BB%A5c%20ti%C3%AAu%22%7D}} cụ thể trên mô hình tế bào ung thư hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20khu%E1%BA%A9n%20kh%C3%A1ng%20thu%E1%BB%91c%22%7D}}. Phương pháp này rút ngắn thời gian thử nghiệm và nâng cao độ chính xác của dữ liệu tiền lâm sàng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1359644620311167\">Drug Discovery Today\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức và triển vọng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phân tích dữ liệu đơn bào tạo ra khối lượng lớn (terabytes cho mỗi thí nghiệm), đòi hỏi hạ tầng tính toán mạnh và thuật toán machine learning để phân cụm (clustering), giảm chiều dữ liệu (dimensionality reduction) và dự đoán đường lối {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} (trajectory inference).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc tích hợp đa-omics (genomics, transcriptomics, proteomics, epigenomics) ở cấp độ đơn bào đang là xu hướng chính. Công nghệ như CITE-seq (Cellular Indexing of Transcriptomes and Epitopes by sequencing) kết hợp đánh dấu protein bề mặt và scRNA-seq trong cùng một quy trình, mang lại cái nhìn toàn diện hơn về trạng thái tế bào (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnmeth.4380\">Nature Methods\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong tương lai, các nền tảng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%87n%20to%C3%A1n%20%C4%91%C3%A1m%20m%C3%A2y%22%7D}} và thuật toán deep learning sẽ giúp phân tích nhanh hơn, chính xác hơn và hỗ trợ khám phá cơ chế bệnh lý ở cấp độ cực nhỏ. Việc thu nhỏ chi phí và cải tiến quy mô mẫu sẽ đưa nghiên cứu tế bào đơn lẻ vào ứng dụng lâm sàng rộng rãi hơn, từ chẩn đoán sớm đến điều trị cá thể hóa.\u003C\u002Fp>","Tế bào đơn lẻ","Single cell \u002F Single-cell analysis","Tế bào đơn lẻ là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản nhỏ nhất của sự sống được phân lập riêng biệt nhằm nghiên cứu tính không đồng nhất về hệ gen, hệ phiên mã và chức năng ở mức độ từng tế bào cá thể.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Hynds (2019). Benchmarking Single-Cell RNA Sequencing Protocols for Cell Atlas Projects; Systematic comparative analysis of single cell RNA-sequencing methods. The Company of Biologists. doi:10.1242\u002Fprelights.10803","Benchmarking Single-Cell RNA Sequencing Protocols for Cell Atlas Projects; Systematic comparative analysis of single cell RNA-sequencing methods","Hynds","The Company of Biologists",2019,"10.1242\u002Fprelights.10803",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Algabri (2023). Single-cell RNA sequencing applications in abdominal aortic aneurysm: A mini review. Springer Science and Business Media LLC. doi:10.21203\u002Frs.3.rs-2618346\u002Fv1","Single-cell RNA sequencing applications in abdominal aortic aneurysm: A mini review","Algabri","Springer Science and Business Media LLC",2023,"10.21203\u002Frs.3.rs-2618346\u002Fv1",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":34,"doi":41,"url":10},"Zhu (2023). ISID1347 - Updated skin transcriptomic atlas depicted by reciprocal contribution of single-nucleus RNA sequencing and single-cell RNA sequencing. Morressier. doi:10.26226\u002Fm.64199a0e96661e001462d066","ISID1347 - Updated skin transcriptomic atlas depicted by reciprocal contribution of single-nucleus RNA sequencing and single-cell RNA sequencing","Zhu","Morressier","10.26226\u002Fm.64199a0e96661e001462d066",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Tại sao phân tích tế bào đơn lẻ vượt trội hơn phương pháp giải trình tự số lượng lớn (Bulk sequencing)?","Giải trình tự Bulk cho ra kết quả trung bình cộng của hàng triệu tế bào, làm lu mờ các phân nhóm tế bào hiếm và các trạng thái chuyển tiếp sinh học quan trọng. Kỹ thuật Single-cell bộc lộ chính xác tính không đồng nhất của từng tế bào riêng lẻ.",{"question":47,"answer":48},"Quy trình giải trình tự RNA tế bào đơn lẻ (scRNA-seq) gồm các bước cơ bản nào?","Bao gồm: (1) Phân lập huyền phù đơn tế bào sống; (2) Bắt giữ tế bào đơn lẻ và gắn mã vạch phân tử (UMI và Cell barcode) qua hệ vi lưu phân giọt (droplet microfluidics); (3) Phiên mã ngược tổng hợp cDNA; (4) Khuếch đại, chuẩn bị thư viện và giải trình tự thế hệ mới NGS.",{"question":50,"answer":51},"Ứng dụng nổi bật của kỹ thuật phân tích tế bào đơn lẻ trong nghiên cứu ung thư là gì?","Kỹ thuật này giúp lập bản đồ vi môi trường miễn dịch khối u, phát hiện các dòng tế bào gốc ung thư kháng thuốc, theo dõi quỹ đạo tiến hóa vô tính (clonal evolution) và xác định các dấu ấn sinh học mới cho liệu pháp miễn dịch cá thể hóa.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"sinh tổng hợp protein","tương tác tế bào","phân tích biểu hiện","mô hình toán học","tốc độ phản ứng","tế bào ung thư","phản ứng tế bào","tế bào miễn dịch","thuốc nhắm mục tiêu","vi khuẩn kháng thuốc","phát triển tế bào","điện toán đám mây",12,true,"PUBLISHED","2025-07-27T04:38:17.187+00:00","2026-09-02T13:10:33.786+00:00","2025-07-29T07:00:29.477+00:00","2026-09-02T13:10:33.469+00:00",239,[82,85,88,91,94,97,100,103,106,109],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp mô hình hóa","Phương pháp mô hình hóa là gì? Các công bố khoa học",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình hóa toán học","Mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độ tin cậy","Độ tin cậy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu in vivo","Nghiên cứu in vivo là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":65,"title":110,"term":65,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"Tốc độ phản ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","reaction rate","Tốc độ phản ứng là đại lượng đo lường sự biến thiên nồng độ của chất phản ứng hoặc sản phẩm phản ứng trong một đơn vị thời gian.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]