[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%AFc%20ngh%E1%BA%BDn%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tắc nghẽn động mạch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"tắc nghẽn động mạch","Tắc nghẽn động mạch là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Tắc nghẽn động mạch là tình trạng lòng mạch bị thu hẹp hoặc chặn do mảng bám tích tụ, làm cản trở lưu thông máu đến mô và cơ quan trong cơ thể. Đây là biểu hiện điển hình của xơ vữa động mạch, diễn tiến âm thầm nhưng có thể gây nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc hoại tử nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tắc nghẽn động mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTắc nghẽn động mạch là hiện tượng lòng mạch máu bị thu hẹp hoặc chặn hoàn toàn do sự tích tụ dần của mảng bám (plaque) chứa cholesterol, tế bào viêm và chất thải tế bào bên trong thành động mạch. Mảng bám làm giảm lưu lượng máu đến các mô và cơ quan, từ đó gây thiếu oxy cục bộ, dẫn đến rối loạn chức năng cơ quan hoặc hoại tử mô. Tình trạng này là một trong các biểu hiện điển hình của xơ vữa động mạch, tiến triển âm thầm trong nhiều năm trước khi gây ra triệu chứng rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo , tắc nghẽn động mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do bệnh tim mạch trên toàn thế giới. Khi mảng bám bị nứt vỡ, tiểu cầu sẽ tập trung tại vị trí tổn thương để hình thành cục máu đông, từ đó gây tắc nghẽn cấp tính. Tắc nghẽn có thể xảy ra ở bất kỳ động mạch nào trong cơ thể, nhưng thường gặp nhất là động mạch vành, động mạch cảnh và động mạch chi dưới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng do có khả năng gây ra các biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, hoại tử chi, hoặc tử vong đột ngột. Phòng ngừa và điều trị tắc nghẽn động mạch đòi hỏi sự kết hợp giữa thay đổi lối sống, dùng thuốc và can thiệp y tế chuyên sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý bệnh của tắc nghẽn động mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình tắc nghẽn động mạch bắt đầu từ tổn thương nội mô mạch máu – lớp tế bào lót mặt trong lòng động mạch – dưới tác động của các yếu tố như huyết áp cao, cholesterol xấu (LDL), thuốc lá, tiểu đường và tình trạng viêm mạn tính. Sau khi nội mô bị phá vỡ, lipoprotein xâm nhập vào lớp dưới nội mô và bị oxy hóa, tạo phản ứng viêm. Các đại thực bào đến “dọn dẹp” các hạt LDL oxy hóa nhưng lại hình thành nên các tế bào bọt, góp phần tạo mảng xơ vữa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMảng xơ vữa phát triển theo thời gian, trải qua ba giai đoạn chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hình thành vệt mỡ (fatty streak) do tích tụ lipid trong thành mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành mảng xơ vữa ổn định với bao sợi (fibrous cap)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Canxi hóa mảng và nguy cơ vỡ mảng xơ vữa dẫn đến hình thành huyết khối\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhi mảng xơ vữa chiếm hơn 70% tiết diện lòng mạch, lưu lượng máu bị giảm đáng kể, gây triệu chứng lâm sàng. Mức độ hẹp được tính bằng công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H = \\left(1 - \\frac{A_{\\text{hẹp}}}{A_{\\text{bình thường}}} \\right) \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A_{\\text{hẹp}} \u003C\u002Fscript> là diện tích lòng mạch tại vị trí hẹp và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A_{\\text{bình thường}} \u003C\u002Fscript> là diện tích của đoạn mạch không tổn thương. Mức độ hẹp trên 50% được xem là có ý nghĩa lâm sàng, và trên 70% thường cần can thiệp y tế.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại tắc nghẽn động mạch phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTắc nghẽn động mạch được phân loại dựa trên vị trí giải phẫu. Mỗi loại có biểu hiện lâm sàng và biến chứng khác nhau, nhưng đều có cơ chế hình thành mảng bám giống nhau. Dưới đây là ba loại phổ biến nhất:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động mạch vành:\u003C\u002Fstrong> cung cấp máu cho tim, tắc nghẽn gây nhồi máu cơ tim hoặc đau thắt ngực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động mạch cảnh:\u003C\u002Fstrong> đưa máu lên não, tắc nghẽn làm tăng nguy cơ đột quỵ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động mạch ngoại biên:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt ở chi dưới, tắc nghẽn gây đau cách hồi và nguy cơ hoại tử chi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng so sánh đặc điểm các loại tắc nghẽn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại tắc nghẽn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biến chứng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Động mạch vành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhồi máu cơ tim, suy tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Động mạch cảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đột quỵ thiếu máu cục bộ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Động mạch chi dưới\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chân, đùi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoại tử chi, cắt cụt chi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nMỗi loại cần phương pháp chẩn đoán và điều trị khác nhau, nhưng tất cả đều cần kiểm soát yếu tố nguy cơ chung như tăng huyết áp, mỡ máu cao và hút thuốc.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTắc nghẽn động mạch có thể tiến triển trong thời gian dài mà không có triệu chứng rõ ràng, đặc biệt khi hẹp dưới 50%. Tuy nhiên, khi dòng máu bị cản trở đáng kể hoặc khi mảng bám bị vỡ gây tắc cấp, các biểu hiện lâm sàng sẽ xuất hiện một cách rõ rệt và nghiêm trọng. Các triệu chứng này có thể giúp định hướng vị trí tắc nghẽn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số triệu chứng đặc trưng theo vị trí tắc nghẽn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động mạch vành:\u003C\u002Fstrong> đau thắt ngực, khó thở, đau lan vai trái hoặc hàm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động mạch cảnh:\u003C\u002Fstrong> chóng mặt, nói khó, tê liệt nửa người\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động mạch chi dưới:\u003C\u002Fstrong> đau cách hồi khi đi bộ, lạnh chi, mạch yếu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong nhiều trường hợp, triệu chứng đầu tiên có thể là biến cố cấp như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, đặc biệt ở người có bệnh nền và không kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Việc phát hiện sớm triệu chứng giúp can thiệp kịp thời, làm giảm tỷ lệ tử vong và thương tật vĩnh viễn.\n\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTắc nghẽn động mạch là hệ quả của quá trình xơ vữa mạch kéo dài, trong đó các yếu tố nguy cơ có vai trò kích hoạt và thúc đẩy sự hình thành mảng bám. Các yếu tố này được phân thành hai nhóm chính: yếu tố không thể thay đổi (di truyền, tuổi, giới) và yếu tố có thể kiểm soát thông qua lối sống và điều trị y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là các yếu tố nguy cơ phổ biến và mức độ ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng kiểm soát\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hút thuốc lá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổn thương nội mô, tăng đông máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Huyết áp cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây căng thẳng thành mạch, viêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình đến cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>LDL cao, HDL thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng mảng bám lipid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiểu đường tuýp 2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi chuyển hóa, tổn thương mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuổi tác (nam &gt;45, nữ &gt;55)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm đàn hồi mạch, tích lũy tổn thương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTheo , chỉ cần kiểm soát 3 yếu tố chính – hút thuốc, tăng cholesterol, cao huyết áp – có thể giảm 80% nguy cơ mắc bệnh tim mạch do tắc nghẽn động mạch.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán tắc nghẽn động mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán chính xác tắc nghẽn động mạch phụ thuộc vào khai thác triệu chứng, khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng và được chỉ định tùy theo vị trí nghi ngờ tắc nghẽn và mức độ nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp chẩn đoán thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Siêu âm Doppler mạch máu: phát hiện dòng máu chậm hoặc tắc nghẽn ở chi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chụp cắt lớp vi tính (CT) có tiêm thuốc cản quang: xác định hẹp lòng mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chụp cộng hưởng từ mạch (MRA): đánh giá chi tiết cấu trúc và dòng máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chụp mạch xóa nền (DSA): kỹ thuật xâm lấn, chính xác cao, thường dùng để chuẩn bị can thiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, xét nghiệm sinh hóa như lipid máu, HbA1c, hs-CRP cũng giúp xác định nguy cơ và theo dõi hiệu quả điều trị.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị nội khoa và can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy theo mức độ hẹp và triệu chứng, người bệnh có thể được chỉ định điều trị nội khoa hoặc can thiệp tái thông mạch. Điều trị nội khoa thường là bước đầu tiên để ổn định mảng xơ vữa, giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuốc điều trị phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Statin: hạ LDL, ổn định mảng xơ vữa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Aspirin hoặc clopidogrel: chống kết tập tiểu cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc kiểm soát huyết áp: nhóm ức chế men chuyển, chẹn beta\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc kiểm soát đường huyết nếu có đái tháo đường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhi mạch hẹp trên 70% hoặc có triệu chứng nặng, bác sĩ có thể đề nghị:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đặt stent (ống lưới kim loại) qua da để mở rộng lòng mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật bắc cầu động mạch (CABG): dùng đoạn mạch khác nối tắt qua chỗ bị tắc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nPhác đồ điều trị được cập nhật bởi  và .\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và hậu quả lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNếu không điều trị kịp thời, tắc nghẽn động mạch có thể dẫn đến các biến chứng nặng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống và tuổi thọ. Hậu quả không chỉ ở cơ quan bị thiếu máu mà còn lan tỏa toàn hệ thống tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiến chứng thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhồi máu cơ tim cấp (STEMI, NSTEMI)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột quỵ não (ischemic stroke)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoại tử chi, nhiễm trùng, cắt cụt chi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy tim sung huyết, giảm chức năng tạng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTắc nghẽn ở nhiều vị trí (multivessel disease) làm tăng nguy cơ tử vong gấp 3–4 lần. Việc kiểm soát đa yếu tố là chìa khóa để phòng biến chứng lâu dài.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và lối sống hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa tắc nghẽn động mạch nên bắt đầu từ lối sống lành mạnh và duy trì thường xuyên. Dù yếu tố di truyền có vai trò nhất định, việc thay đổi hành vi có thể đảo ngược hoặc làm chậm tiến trình xơ vữa động mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhuyến nghị chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không hút thuốc, tránh khói thuốc thụ động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ăn chế độ ít muối, ít đường, giàu rau xanh và chất béo không bão hòa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập thể dục ít nhất 30 phút\u002Fngày, 5 ngày\u002Ftuần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra định kỳ huyết áp, lipid máu, đường huyết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo , duy trì BMI ở mức 18.5–24.9 và LDL dưới 70 mg\u002FdL giúp giảm hơn 50% nguy cơ tắc nghẽn động mạch nặng.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003C\u002Fdiv>","Arterial Occlusion",[19,20,21,22],"hẹp tắc động mạch","xơ vữa tắc mạch","arterial stenosis","arterial obstruction","Tắc nghẽn động mạch là tình trạng giảm hoặc mất hoàn toàn lưu lượng máu trong lòng động mạch do mảng xơ vữa, cục máu đông hoặc thuyên tắc, dẫn đến thiếu máu cục bộ và hoại tử mô cơ quan đích.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Libby, P. (2002). Inflammation in atherosclerosis. Nature, 420(6917), 868–874.","Inflammation in atherosclerosis","Libby, P.","Nature",2002,"10.1038\u002Fnature01323",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Ross, R. (1999). Atherosclerosis — An Inflammatory Disease. New England Journal of Medicine, 340(2), 115–126.","Atherosclerosis — An Inflammatory Disease","Ross, R.","New England Journal of Medicine",1999,"10.1056\u002FNEJM199901143400207",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Vos, T., et al. (2020). Global burden of 369 diseases and injuries in 204 countries and territories, 1990–2019: a systematic analysis for the Global Burden of Disease Study 2019. The Lancet, 396(10258), 1204–1222.","Global burden of 369 diseases and injuries in 204 countries and territories, 1990–2019: a systematic analysis for the Global Burden of Disease Study 2019","Vos, T., Lim, S. S., Abbafati, C., et al.","The Lancet",2020,"10.1016\u002FS0140-6736(20)30925-9",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Những nguyên nhân chính nào dẫn đến tắc nghẽn động mạch?","Nguyên nhân hàng đầu là xơ vữa động mạch (lắng đọng lipid, cholesterol và tế bào viêm tạo mảng xơ vữa), theo sau là huyết khối cấp tính hình thành trên nền mảng vữa nứt vỡ, cục tắc mạch (thuyên tắc) trôi từ tim đến, hoặc viêm mạch máu.",{"question":52,"answer":53},"Tắc nghẽn động mạch vành và tắc nghẽn động mạch não gây ra những biến chứng gì?","Tắc nghẽn động mạch vành gây cơn đau thắt ngực và nhồi máu cơ tim cấp đe dọa tử vong; trong khi tắc nghẽn động mạch não gây đột quỵ nhồi máu não dẫn đến liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ hoặc hôn mê sâu.",{"question":55,"answer":56},"Các phương pháp can thiệp tái thông lòng mạch hiện đại gồm những gì?","Các kỹ thuật chính gồm can thiệp nội mạch qua da (nong bóng, đặt giá đỡ stent giải phóng thuốc), phẫu thuật bắc cầu nối động mạch (như bắc cầu động mạch vành CABG), dùng thuốc tiêu sợi huyết (rtPA) và phẫu thuật lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.352+00:00","2026-08-31T11:22:20.325+00:00","2025-07-19T15:11:06.354+00:00",210,[73,76,85,90,96,102,108,113,118,123],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipid máu","Lipid máu là gì? Các công bố khoa học về Lipid máu",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"phì đại cơ tim","Phì đại cơ tim","Hypertrophic cardiomyopathy","Phì đại cơ tim (Hypertrophic cardiomyopathy - HCM) là bệnh lý cơ tim di truyền đặc trưng bởi sự gia tăng bề dày thành tâm thất trái bất thường và không đồng tâm, không thể giải thích được bằng tình trạng tăng tải huyết động học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"điều trị nội mạch","Điều trị nội mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Endovascular treatment \u002F Endovascular therapy","Điều trị nội mạch là kỹ thuật can thiệp mạch máu xâm lấn tối thiểu sử dụng ống thông đưa qua lòng mạch dưới hướng dẫn của hình ảnh y khoa để điều trị các bệnh lý mạch máu.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"huyết động học","Huyết động học là gì? Các nghiên cứu về Huyết động học","Huyết động học","Hemodynamics","Huyết động học là phân ngành sinh lý học tuần hoàn và cơ học chất lưu nghiên cứu các quy luật vật lý chi phối sự vận động của dòng máu, huyết áp và lực cản dòng chảy qua hệ thống tim mạch.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"rối loạn chuyển hóa lipid máu","Rối loạn chuyển hóa lipid máu là gì? Các công bố khoa học về Rối loạn chuyển hóa lipid máu","Rối loạn chuyển hóa lipid máu","Dyslipidemia","Rối loạn chuyển hóa lipid máu là tình trạng bất thường về nồng độ các lipoprotein huyết tương, đặc trưng bởi sự gia tăng cholesterol toàn phần, LDL-C hoặc triglycerid, hoặc sự suy giảm HDL-C.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"stent graft","Stent graft là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stent graft","Stent graft \u002F Endovascular graft","Stent graft (giá đỡ nội mạch bọc màng) là thiết bị y tế cấu tạo gồm khung giá đỡ kim loại tự bung gắn kết với một lớp màng vải nhân tạo không thấm nước, được đưa vào trong lòng mạch máu nhằm loại trừ túi phình hoặc tái tạo lòng mạch trong can thiệp nội mạch.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"phẫu thuật nội mạch","Phẫu thuật nội mạch là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Endovascular surgery \u002F Endovascular therapy","Phẫu thuật nội mạch là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa xâm lấn tối thiểu tiếp cận các tổn thương tim mạch thông qua lòng mạch máu dưới sự định vị của màn huỳnh quang tăng sáng và hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền (DSA).",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"suy giảm lưu lượng vành","Suy giảm lưu lượng vành là gì? Cơ chế và phương pháp đo","impaired coronary flow reserve","Suy giảm lưu lượng vành (impaired coronary flow reserve) là tình trạng sụt giảm lưu lượng dòng máu vành hoặc mất khả năng gia tăng tưới máu cơ tim khi nhu cầu chuyển hóa oxy tăng, bắt nguồn từ hẹp động mạch thượng tâm mạc hoặc rối loạn vi tuần hoàn.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":24,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng."]