[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%ADp%20%C4%91o%C3%A0n%20%C4%91a%20qu%E1%BB%91c%20gia{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tập đoàn đa quốc gia":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"relateTopics":69},"tập đoàn đa quốc gia","Tập đoàn đa quốc gia là gì? Đặc điểm, cấu trúc và tác động","Tập đoàn đa quốc gia (MNC) là tổ chức kinh doanh hoạt động xuyên biên giới nhằm tối ưu hóa chuỗi giá trị toàn cầu, phân bổ vốn và phát triển thị trường.","\u003Ch2>Định nghĩa và khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tập đoàn đa quốc gia (Multinational Corporation – MNC) là doanh nghiệp có trụ sở chính tại một quốc gia nhưng sở hữu và kiểm soát các chi nhánh, công ty con hoặc liên kết chiến lược tại nhiều quốc gia khác nhau. MNC thực hiện hoạt động sản xuất, thương mại, dịch vụ và đầu tư xuyên biên giới nhằm khai thác lợi thế so sánh về lao động, nguồn nguyên liệu, công nghệ và thị trường tiêu thụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc trưng cốt lõi của MNC bao gồm khả năng ra quyết định chiến lược tập trung tại trụ sở chính (headquarters) kết hợp với tính linh hoạt địa phương tại các văn phòng vùng hoặc công ty con (subsidiary). Cấu trúc này cho phép tối ưu hóa chi phí, phân tán rủi ro và tăng cường khả năng thích nghi với quy định pháp lý, văn hóa và thói quen tiêu dùng của từng quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định nghĩa theo Liên Hợp Quốc (UNCTAD) nhấn mạnh vai trò của MNC trong đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), với ngưỡng sở hữu ít nhất 10% vốn điều lệ của công ty con ngoài biên giới. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), MNC thường có vốn hóa thị trường và doanh thu hàng năm lớn hơn GDP của nhiều quốc gia nhỏ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Functad.org\u002Ftopic\u002Fenterprise-development\u002Fmultinational-enterprises\" target=\"_blank\">UNCTAD – MNE concept\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và sự phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khởi đầu của MNC có thể truy nguyên từ thế kỷ XVII, khi các công ty như Công ty Đông Ấn Hà Lan và Công ty Đông Ấn Anh mở rộng hoạt động thương mại và cai trị thuộc địa. Giai đoạn này tập trung chủ yếu vào khai thác tài nguyên và buôn bán gia vị, tơ lụa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bùng nổ nhờ tái thiết châu Âu qua Kế hoạch Marshall và sự mở rộng của các công ty Mỹ sang thị trường châu Á. Thập niên 1970–1980 chứng kiến sự phân tách chuỗi giá trị (global value chain) với việc di dời sản xuất sang các nước có lao động rẻ, hình thành mô hình “sản xuất toàn cầu”.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn đầu thế kỷ XXI, MNC không chỉ từ các nước phát triển mà còn xuất hiện nhiều tập đoàn đến từ các nền kinh tế mới nổi như Trung Quốc (Huawei, Alibaba), Ấn Độ (Tata, Infosys) và Brazil (Vale). Làn sóng này đánh dấu sự đa cực trong cấu trúc kinh tế toàn cầu và tăng tính cạnh tranh giữa các MNC trên phạm vi quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Pre-1945: Thương mại thuộc địa, khai thác tài nguyên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1945–1970: Tái thiết châu Âu, FDI của Mỹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1970–2000: Phân tách chuỗi giá trị, sản xuất toàn cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2000–nay: MNC từ các nền kinh tế mới nổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm chính của tập đoàn đa quốc gia\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khả năng tài chính vượt trội: MNC thường có vốn hóa thị trường lên đến hàng trăm tỉ USD, doanh thu hàng năm chiếm tỉ lệ lớn so với GDP của nhiều quốc gia. Điều này cho phép họ huy động vốn dễ dàng qua thị trường chứng khoán, trái phiếu quốc tế và vay ưu đãi từ các tổ chức tài chính toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năng lực nghiên cứu và phát triển (R&amp;D) mạnh: MNC đầu tư tỷ lệ cao vào R&amp;D để duy trì lợi thế cạnh tranh. Các trung tâm R&amp;D thường đặt tại các quốc gia có chính sách ưu đãi thuế, nguồn nhân lực chất lượng cao và môi trường sáng tạo, như Mỹ, Đức, Nhật Bản và Ấn Độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mạng lưới phân phối và chuỗi cung ứng toàn cầu tinh gọn: MNC thiết lập hệ thống kho bãi, trung tâm phân phối và đối tác logistics tại nhiều khu vực, áp dụng nguyên tắc “just in time” và công nghệ số để giảm tồn kho, rút ngắn thời gian giao hàng và tối ưu chi phí vận chuyển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí huy động vốn thấp, đa dạng nguồn tài trợ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đầu tư R&amp;D, đổi mới công nghệ liên tục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuỗi cung ứng toàn cầu, áp dụng tự động hóa và số hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ cấu tổ chức và mô hình quản trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc tổ chức của MNC thường theo mô hình “hub-and-spoke”: trụ sở chính (headquarters) đóng vai trò trung tâm hoạch định chiến lược, chính sách tài chính và giám sát toàn cầu; văn phòng khu vực (regional offices) điều phối hoạt động theo vùng; công ty con (subsidiary) thực thi sản xuất, tiếp thị và phân phối tại thị trường địa phương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình ra quyết định kết hợp phân cấp và tập trung: các quyết định liên quan đến chiến lược tổng thể, R&amp;D và thương hiệu được quyết bởi trụ sở chính; trong khi công ty con được trao quyền tự chủ trong kế hoạch sản xuất, giá bán và quảng bá phù hợp với quy định và văn hóa địa phương.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Headquarters\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chiến lược, tài chính tập trung, R&amp;D toàn cầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>New York (IBM), London (Unilever)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Regional Office\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều phối khu vực, tuân thủ pháp luật địa phương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Singapore (HP Asia), Dubai (Siemens Gulf)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Local Subsidiary\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sản xuất, marketing, bán hàng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Samsung Việt Nam, Toyota Mỹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hệ thống quản trị rủi ro và tuân thủ pháp luật được tích hợp vào từng cấp: headquarters xây dựng khung chính sách chung (governance), regional offices giám sát tuân thủ luật địa phương, subsidiary thực hiện kiểm soát nội bộ và báo cáo kết quả định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chiến lược kinh doanh quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tập đoàn đa quốc gia phát triển chiến lược thâm nhập thị trường toàn cầu thông qua các hình thức: xuất khẩu trực tiếp, liên doanh (joint venture), mua lại (acquisition) hoặc thành lập công ty con hoàn toàn sở hữu (wholly-owned subsidiary). Lựa chọn phương thức phụ thuộc vào rào cản thương mại, quy định địa phương và yêu cầu kiểm soát chất lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chiến lược tối ưu hóa chi phí (cost leadership) thực hiện bằng cách dịch chuyển khâu sản xuất tới các quốc gia có chi phí lao động và nguyên liệu thấp. Chiến lược khác biệt hóa (differentiation) tập trung vào R&amp;D và thương hiệu để tạo lợi thế cạnh tranh toàn cầu. Hiệu quả chuỗi giá trị toàn cầu (global value chain) được cải thiện khi MNC phân bổ khâu thiết kế, sản xuất, lắp ráp và phân phối tại các địa điểm chiến lược (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Functad.org\u002Ftopic\u002Fenterprise-development\u002Fworld-investment-report\" target=\"_blank\">UNCTAD WIR\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Export:\u003C\u002Fstrong> Thâm nhập thị trường mới mà không thành lập cơ sở tại chỗ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Joint Venture:\u003C\u002Fstrong> Hợp tác với đối tác địa phương để chia sẻ rủi ro và nguồn lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Acquisition:\u003C\u002Fstrong> Mua lại doanh nghiệp địa phương để nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Greenfield Investment:\u003C\u002Fstrong> Đầu tư xây dựng cơ sở mới, kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng kinh tế và chuỗi giá trị toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>MNCs chiếm tỷ trọng lớn trong thương mại quốc tế và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Theo Ngân hàng Thế giới, FDI chiếm khoảng 50% tổng giá trị thương mại toàn cầu và đóng góp trên 25% GDP của nhiều nền kinh tế đang phát triển (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fcompetitiveness\" target=\"_blank\">World Bank – FDI data\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mạng lưới chuỗi giá trị toàn cầu gồm các hoạt động thiết kế, sản xuất linh kiện, lắp ráp cuối cùng và phân phối. Việc phân tán theo vùng giảm chi phí logistics, tối ưu thuế quan và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại hoạt động\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vùng địa lý phổ biến\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò kinh tế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết kế &amp; R&amp;D\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bắc Mỹ, Tây Âu, Đông Á\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giá trị gia tăng cao, bảo hộ IP\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sản xuất linh kiện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đông Nam Á, Mexico\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí thấp, năng lực sản xuất lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lắp ráp &amp; hoàn thiện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung Quốc, Đông Âu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quy mô lớn, giảm giá thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân phối &amp; bán lẻ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Toàn cầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thương mại điện tử, mạng lưới bán lẻ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tạo việc làm toàn cầu, chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích cầu đầu tư cơ sở hạ tầng, logistics và dịch vụ hỗ trợ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp lực cạnh tranh thúc đẩy cải tiến liên tục và nâng cao năng suất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động xã hội và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>MNCs có khả năng mang lại lợi ích xã hội thông qua chương trình trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), đầu tư xanh và tuân thủ tiêu chuẩn ESG. Tuy nhiên, một số tập đoàn bị chỉ trích khai thác tài nguyên cạn kiệt, vi phạm quyền lao động và thải chất thải độc hại tại các nước có quy định lỏng lẻo (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fcorporate\u002Fmne\u002F\" target=\"_blank\">OECD MNE Guidelines\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đầu tư xanh của MNCs góp phần giảm phát thải khí nhà kính khi chuyển đổi năng lượng sạch, áp dụng công nghệ tiết kiệm nhiên liệu và tuần hoàn tài nguyên. Chương trình êquity và đa dạng hóa nhân sự giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đầu tư dự án năng lượng tái tạo và xử lý nước thải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ đào tạo kỹ năng, y tế và giáo dục cho người lao động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001 và báo cáo bền vững theo GRI.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quản trị rủi ro và tuân thủ pháp luật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các MNC xây dựng hệ thống quản trị rủi ro tích hợp để đánh giá political risk, credit risk và operational risk. Phân tích rủi ro quốc gia (country risk assessment) xác định khả năng thay đổi luật pháp, ổn định kinh tế và an ninh chính trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuân thủ quy định chống tham nhũng (FCPA, UK Bribery Act) và bảo vệ dữ liệu cá nhân (GDPR) là yêu cầu bắt buộc. Hình phạt vi phạm có thể lên đến hàng trăm triệu đô la Mỹ, ảnh hưởng uy tín và hoạt động kinh doanh (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imf.org\" target=\"_blank\">IMF – Legal Framework\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chính sách “zero tolerance” với hối lộ và rửa tiền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo định kỳ cho cán bộ và đối tác về tuân thủ pháp luật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống giám sát nội bộ và báo cáo bất thường (whistleblower).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Áp lực địa chính trị, xung đột thương mại và xu hướng bảo hộ ngày càng gia tăng đòi hỏi MNCs đa dạng hóa chuỗi cung ứng, xây dựng kho dự trữ chiến lược và lựa chọn đối tác tin cậy. Đổi mới công nghệ số (digital transformation), trí tuệ nhân tạo và blockchain đang định hình lại mô hình vận hành xuyên biên giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình “glocalization” kết hợp tiêu chuẩn toàn cầu với điều chỉnh theo văn hóa và tiêu chuẩn địa phương là chìa khóa tăng khả năng thâm nhập thị trường. Xu hướng kinh tế tuần hoàn (circular economy) yêu cầu MNCs thiết kế sản phẩm dễ tái chế, giảm phát thải và tối ưu hóa vòng đời sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng IoT và Big Data để tối ưu vận hành và dự báo nhu cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển sản phẩm bền vững, thân thiện môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên minh chiến lược với các công ty khởi nghiệp công nghệ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Tập đoàn đa quốc gia","Multinational corporation",[20,21,22,23],"Công ty đa quốc gia","MNC","Multinational enterprise","MNE","Tập đoàn đa quốc gia là doanh nghiệp có trụ sở chính tại một quốc gia (quốc gia chính quốc) nhưng sở hữu, quản lý và điều hành các chi nhánh, cơ sở sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ tại ít nhất hai quốc gia khác nhau.","SOCIAL_SCIENCES",[27,34,39],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Brakman, Garretsen (2008). Foreign Direct Investment and the Multinational Enterprise: An Introduction. Foreign Direct Investment and the Multinational Enterprise.","Foreign Direct Investment and the Multinational Enterprise: An Introduction","Brakman, Garretsen","Foreign Direct Investment and the Multinational Enterprise",2008,"10.7551\u002Fmitpress\u002F9780262026451.003.0003",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":31,"year":32,"doi":38,"url":10},"Neary (2008). Trade Costs and Foreign Direct Investment. Foreign Direct Investment and the Multinational Enterprise.","Trade Costs and Foreign Direct Investment","Neary","10.7551\u002Fmitpress\u002F9780262026451.003.0005",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":31,"year":32,"doi":43,"url":10},"Brakman, Garretsen, van Marrewijk (2008). Agglomeration and Government Spending. Foreign Direct Investment and the Multinational Enterprise.","Agglomeration and Government Spending","Brakman, Garretsen, van Marrewijk","10.7551\u002Fmitpress\u002F9780262026451.003.0008",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Tập đoàn đa quốc gia (MNC) là gì?","Tập đoàn đa quốc gia là doanh nghiệp có trụ sở tại một quốc gia nhưng có hoạt động sản xuất, kinh doanh, cung ứng dịch vụ tại nhiều quốc gia khác nhau thông qua các công ty con hoặc chi nhánh.",{"question":49,"answer":50},"MNC mang lại lợi ích gì cho các nước tiếp nhận đầu tư?","MNC mang lại nguồn vốn đầu tư trực tiếp (FDI), chuyển giao công nghệ hiện đại, tạo việc làm, nâng cao kỹ năng lao động và kết nối chuỗi cung ứng địa phương vào thị trường toàn cầu.",{"question":52,"answer":53},"Mô hình OLI giải thích hoạt động của MNC như thế nào?","Mô hình OLI của John Dunning chỉ ra ba lợi thế cốt lõi thúc đẩy MNC đầu tư ra nước ngoài: Lợi thế sở hữu độc quyền (Ownership), Lợi thế địa điểm của nước sở tại (Location) và Lợi thế nội bộ hóa giao dịch (Internalization).",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-14T04:33:46.541+00:00","2026-09-01T03:09:26.339+00:00","2025-08-05T08:05:33.969+00:00",337,[70,73,82,85,91,97,108,113,119,123],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi giá trị toàn cầu","Chuỗi giá trị toàn cầu là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":25,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"cạnh tranh thuế","Cạnh tranh thuế là gì? Bản chất, cơ chế và tác động kinh tế","tax competition","Cạnh tranh thuế là hiện tượng các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ điều chỉnh giảm thuế suất và gia tăng các ưu đãi tài khóa nhằm thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, doanh nghiệp đa quốc gia và lao động có kỹ năng.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"temps","Temps là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Temps",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":25,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"công nghiệp hóa","Công nghiệp hóa là gì? Tổng quan học thuật","Công nghiệp hóa","industrialization","Công nghiệp hóa (industrialization) là quá trình chuyển dịch kinh tế - xã hội sâu rộng từ nền kinh tế chủ yếu dựa trên nông nghiệp và lao động thủ công sang nền kinh tế dựa trên sản xuất công nghiệp quy mô lớn, ứng dụng cơ giới hóa, tự động hóa và công nghệ tiên tiến.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":25,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"trốn thuế","Trốn thuế là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Trốn thuế","Tax evasion \u002F Illegal tax evasion","Trốn thuế (tax evasion) là hành vi cố ý vi phạm pháp luật của đối tượng nộp thuế nhằm không nộp hoặc nộp ít hơn số tiền thuế phải nộp thông qua việc ngụy tạo sổ sách, che giấu doanh thu, khai khống chi phí hoặc tẩu tán tài sản.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":103,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"thượng hải","Thượng hải là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thượng hải","Thượng Hải","Shanghai \u002F Urban geography of Shanghai","Thượng Hải là siêu đô thị trực thuộc trung ương ven bờ đông Trung Quốc, nằm bên cửa sông Dương Tử, giữ vị thế trung tâm kinh tế, tài chính quốc tế, thương mại hàng hải và đổi mới công nghệ hàng đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":25,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":25,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":120,"definition":122,"discipline":25,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":25,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin."]