[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%A9y%20tr%E1%BA%AFng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tẩy trắng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"tẩy trắng","Tẩy trắng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tẩy trắng là quá trình sử dụng phản ứng oxy hóa hoặc khử để cắt đứt liên kết chromophore trên giấy và men răng nhằm làm sáng màu gốc. Tẩy trắng hóa học thường dùng hydrogen peroxide hoặc hypochlorite; tẩy trắng quang dùng TiO₂ và UV để kích hoạt phản ứng, tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa tẩy trắng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTẩy trắng là quá trình loại bỏ hoặc làm giảm sắc tố (chromophore) trên bề mặt vật liệu hoặc sinh chất thông qua tác nhân oxy hóa hoặc khử, nhằm làm sáng hoặc khôi phục màu gốc. Sắc tố có thể là liên kết đôi –C=C–, nhóm nitro –NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hoặc nhóm carbonyl –C=O, chịu trách nhiệm hấp thu ánh sáng trong vùng khả kiến. Khi các liên kết này bị cắt đứt hoặc biến đổi, khả năng hấp thụ ánh sáng thay đổi, vật liệu trở nên sáng hoặc trắng hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm tẩy trắng không chỉ áp dụng trong ngành công nghiệp giặt tẩy mà còn mở rộng đến xử lý giấy, vải sợi, men răng và da. Phân biệt tẩy trắng hóa học sử dụng các chất oxy hóa\u002Fkhử truyền thống với tẩy trắng quang xúc tác (photobleaching) kết hợp ánh sáng UV và chất xúc tác bán dẫn. Mỗi phương pháp có ưu – nhược điểm khác nhau về hiệu suất, tác động môi trường và độ an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính chất chung của quá trình tẩy trắng bao gồm:  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân hủy gốc sắc tố thành dẫn xuất không màu hoặc dễ hòa tan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu điều kiện pH, nhiệt độ và thời gian thích hợp để tối ưu hiệu suất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng quay vòng sử dụng chất tẩy (reusability) và khả năng phân hủy sinh học của dư lượng sau xử lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế tẩy trắng chủ yếu là phản ứng tạo gốc tự do (radical) để cắt đứt liên kết đôi trong chromophore. Ví dụ, hydrogen peroxide phân hủy theo phản ứng:  \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{H}_2\\mathrm{O}_2 \\;\\xrightarrow{\\text{heat\u002FUV}}\\; 2\\,\\mathrm{HO}^\\bullet\u003C\u002Fscript>  \nGốc hydroxyl (HO•) có hoạt tính rất cao, tấn công cấu trúc hữu cơ của sắc tố, dẫn đến oxy hóa thành sản phẩm không màu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tẩy trắng clo, phản ứng chính là:  \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{Cl}_2 + \\mathrm{H}_2\\mathrm{O} \\rightleftharpoons \\mathrm{HOCl} + \\mathrm{HCl}\u003C\u002Fscript>  \nvới HOCl (hypochlorous acid) tiếp tục phân hủy tạo gốc Cl• và OCl–, đồng thời oxy hóa nhóm chromophore. Phản ứng này kèm sinh nhiệt và cần kiểm soát pH (thường 6–8) để tránh tạo nhiều Cl\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> độc hại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước cơ bản trong cơ chế tẩy trắng:  \n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Giải phóng gốc tự do (HO•, Cl•) hoặc chất oxy hóa mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gốc tấn công và cắt đứt liên kết đôi trong chromophore.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển hóa dẫn xuất trung gian thành phân tử nhỏ không màu hoặc hòa tan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp tẩy trắng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Tẩy trắng peroxide:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hoặc muối percarbonate\u002Fsodium perborate, thường ở pH kiềm (9–11) và nhiệt độ 60–90 °C. Ưu điểm: thân thiện môi trường (chỉ sinh H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O, O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), ít ăn mòn kim loại.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Tẩy trắng clo:\u003C\u002Fstrong> Dùng sodium hypochlorite (NaOCl) hoặc calcium hypochlorite, hiệu quả nhanh ở pH 6–8. Nhược điểm: tạo AOX (adsorbable organic halides), phải xử lý khí Clo và dư chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Tẩy trắng xúc tác quang (photochemical bleaching):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp TiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hoặc ZnO dưới chiếu UV để kích hoạt oxy hóa, tạo gốc •OH. Phương pháp này có thể xử lý ở nhiệt độ phòng, tiết kiệm năng lượng và giảm phụ phẩm.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Tẩy trắng sinh học (enzyme bleaching):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng peroxidase, laccase hoặc glucose oxidase để oxy hóa sắc tố dưới điều kiện ôn hòa. Ưu điểm: thân thiện môi trường, hoạt tính cao ở nhiệt độ thấp; hạn chế: chi phí enzyme cao và dễ bị ức chế bởi chất độc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chất tẩy\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điều kiện\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu\u002FNhược điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Peroxide\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>H₂O₂, percarbonate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>pH 9–11, 60–90 °C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thân thiện, chậm, tốn nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Clo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>NaOCl, Ca(OCl)₂\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>pH 6–8, 25–40 °C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhanh, hiệu quả, tạo AOX\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quang xúc tác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>TiO₂ + UV\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>pH trung tính, nhiệt độ phòng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiết kiệm năng lượng, ít phụ phẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Enzyme\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Laccase, peroxidase\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>pH ôn hòa, 30–50 °C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thân thiện, chi phí cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp giấy và dệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp giấy, tẩy trắng pulp (bột giấy) là bước mấu chốt để đạt độ trắng, độ bền và độ bám mực cho giấy in. Quy trình phổ biến bao gồm:  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Elemental Chlorine Free (ECF): sử dụng ClO₂ thay cho Cl₂ giảm AOX.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Totally Chlorine Free (TCF): kết hợp H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O₂, Ozone và enzyme, không dùng halogen.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nQuy trình ECF và TCF được quy định trong chuẩn xử lý nước thải pulp theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fpulp-paper-effluent-guidelines\" target=\"_blank\">EPA Effluent Guidelines\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong dệt vải cotton, polyester hay len, tẩy trắng đảm bảo loại bỏ hoàn toàn màu tự nhiên và tạp chất, chuẩn bị cho giai đoạn nhuộm hoặc hoàn thiện. Thông thường sử dụng H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> ở pH kiềm và nhiệt độ 80–100 °C, kết hợp thêm chất ổn định peroxide và chất bảo vệ xenluloza để giảm hư hại sợi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình tẩy trắng vải thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Tiền xử lý (scouring) loại dầu, sáp và tạp chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tẩy trắng chính với H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> + NaOH.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trung hòa và giặt sạch, chuẩn bị cho nhuộm hoặc hoàn thiện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tẩy trắng răng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTẩy trắng răng sử dụng các chất oxy hóa mạnh như hydrogen peroxide (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) hoặc carbamide peroxide với nồng độ từ 10% đến 35% để phân hủy chromogen — các hợp chất tạo màu bám trên men răng và ngà. Quá trình oxy hóa này phá vỡ các liên kết đôi trong sắc tố hữu cơ, chuyển thành phân tử nhỏ không màu hoặc dễ hòa tan, giúp răng sáng hơn.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp tẩy trắng răng bao gồm tẩy trắng tại phòng nha (in‐office bleaching) với đèn kích hoạt hoặc laser để tăng tốc phản ứng H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, và tẩy trắng tại nhà (at‐home bleaching) bằng khay nhựa tùy chỉnh, gel nồng độ thấp hơn. Tẩy trắng in‐office cho kết quả nhanh (1–2 buổi), trong khi phương pháp tại nhà cần kiên nhẫn (2–4 tuần) để đạt độ trắng mong muốn.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiệu quả và độ bền màu phụ thuộc vào tình trạng ban đầu, nồng độ chất tẩy, thời gian tiếp xúc và cách chăm sóc sau điều trị. Một số nha sĩ khuyến cáo kết hợp fluoride hoặc calcium phosphate sau khi tẩy để tái khoáng men và giảm độ nhạy cảm.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tẩy trắng da\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTẩy trắng da (skin lightening) nhằm giảm sản xuất melanin hoặc ức chế enzyme tyrosinase trong quá trình tổng hợp melanin. Các hoạt chất phổ biến gồm hydroquinone (2–4%), kojic acid, arbutin và azelaic acid, có cơ chế ngăn cản quá trình oxy hóa L‐tyrosine thành DOPA, bước khởi đầu tổng hợp melanin.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLiệu trình thường kéo dài 8–12 tuần, phối hợp với kem chống nắng phổ rộng (SPF ≥ 30) để ngăn tác động tia UV kích thích tái tạo melanin. Hiệu quả chịu ảnh hưởng bởi nồng độ hoạt chất, tần suất bôi, và loại da (theo phân loại Fitzpatrick I–VI).  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTẩy trắng da tại các cơ sở thẩm mỹ (medical‐grade peels) có thể kết hợp axit glycolic 20–30% hoặc axit salicylic, kích thích tái tạo tế bào và loại bỏ lớp hắc sắc tố. Cần lưu ý nguy cơ tăng sắc tố sau viêm (post‐inflammatory hyperpigmentation) đặc biệt ở da tối màu.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và xử lý chất thải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChlorine và các hợp chất chlorinated organic (AOX) sinh ra từ quá trình tẩy trắng pulp giấy và tẩy clo hóa vải ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh. AOX gây độc cho động vật thủy sinh, tích tụ trong chuỗi thức ăn và làm giảm đa dạng sinh học.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTẩy trắng peroxide (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) phân hủy hoàn toàn thành nước và oxy, không để lại phụ phẩm độc hại. Phương pháp này được khuyến khích trong công nghiệp bột giấy (Totally Chlorine Free ‐ TCF) và xử lý nước thải.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chất tẩy\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phụ phẩm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mức độ ô nhiễm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biện pháp xử lý\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>NaOCl\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>AOX, Cl\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bio‐bleaching, AOX‐removal resin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O, O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không cần xử lý đặc biệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ozone\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khử ozone dư, quang hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá an toàn và sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiếp xúc trực tiếp với hydrogen peroxide đậm đặc, chlorine hoặc hypochlorite có thể gây kích ứng da, bỏng hóa chất và tổn thương niêm mạc hô hấp. Quy chuẩn OSHA và GHS yêu cầu giới hạn tiếp xúc (PEL\u002FTLV) với H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> ≤ 1 ppm và Cl\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> ≤ 0,5 ppm trong không khí.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi tẩy trắng răng, tác dụng phụ thường gặp là ê buốt, viêm nướu và tổn thương men răng nếu lạm dụng nồng độ cao hoặc kéo dài thời gian. Đeo khay bảo vệ lợi và tuân thủ hướng dẫn nha sĩ là biện pháp phòng ngừa hiệu quả.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tẩy trắng da, nguy cơ viêm da tiếp xúc và tăng sắc tố sau viêm (PIH) đòi hỏi theo dõi thường xuyên. Pha loãng hoạt chất, giãn thời gian điều trị và kết hợp phục hồi hàng rào bảo vệ da (ceramide, niacinamide) giúp giảm biến chứng.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu enzyme bleaching hướng tới sử dụng laccase, manganese peroxidase và glucose oxidase immobilized để tẩy trắng thân thiện môi trường. Các hệ enzyme được cố định trên vật liệu nanocomposite cho khả năng tái sử dụng và hoạt tính cao ở pH trung tính, nhiệt độ phòng.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCold plasma (plasma lạnh) ứng dụng trong tẩy trắng bề mặt vải và giấy không cần chất hóa học, tạo gốc oxy hóa tại chỗ, tiết kiệm nước và năng lượng. Thiết bị plasma dielectric barrier discharge (DBD) cho phép xử lý liên tục trên băng chuyền công nghiệp.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhotocatalyst nano‐TiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> doped kim loại quý (Ag, Au) dưới ánh sáng LED xanh (λ 450–480 nm) kích hoạt tạo gốc hydroxyl, phân hủy pigment nhanh chóng. Phương pháp này đang được phát triển để tẩy trắng men răng tại phòng nha với ánh sáng an toàn và không sinh nhiệt.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Deshmukh, S., &amp; More, S. (2020). \u003Cem>Industrial Bleaching Processes\u003C\u002Fem>. Springer.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Halliwell, B., &amp; Gutteridge, J. M. C. (2015). \u003Cem>Free Radicals in Biology and Medicine\u003C\u002Fem>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Dental Association. (2024). Tooth Whitening Products. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ada.org\u002Fresources\u002Fresearch\u002Fscience-and-research-institute\" target=\"_blank\">ada.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. (2023). Skin Bleaching Products: Public Health Implications. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fskin-bleaching-products\" target=\"_blank\">who.int\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. EPA. (2022). What is Bleach? \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fsaferchoice\u002Fwhat-bleach\" target=\"_blank\">epa.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASTM International. (2019). ASTM D7668-19 Standard Guide for Determination of Bleaching Efficiency.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-07-21T02:16:22.319+00:00","2025-09-15T22:29:23.903+00:00","2025-07-22T06:41:26.562+00:00",309,[30,33,43,53,63,68,78,84,90,96],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng plasma","Màng plasma là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng plasma",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hydrogen peroxide","Hydrogen peroxide là gì? Các nghiên cứu về Hydrogen peroxide","Hydrogen peroxide (H2O2)","Hydrogen peroxide (H2O2) là một hợp chất vô cơ dạng lỏng gồm hai nguyên tử hydro và hai nguyên tử oxy liên kết đơn peroxo, là chất oxy hóa mạnh thân thiện với môi trường có ứng dụng rộng rãi trong y tế, xử lý nước và công nghiệp tẩy trắng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]