[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%A7n%20s%E1%BB%91%20th%E1%BA%A5p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tần số thấp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":76,"enrichTopicLink":77,"status":78,"createTime":79,"updateTime":80,"publishTime":81,"linkEnrichedTime":82,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"relateTopics":84},"tần số thấp","Tần số thấp là gì? Đặc tính lan truyền sóng đất và sóng ngầm","Tìm hiểu Tần số thấp (low frequency): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Tần số thấp\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>low frequency\u003C\u002Fem>) là (Low Frequency - LF) là dải tần số sóng điện từ hoặc sóng âm có tần số dao động nhỏ (thường quy định từ 30 kHz đến 300 kHz trong phổ vô tuyến, hoặc dưới 200 Hz trong âm học), đặc trưng bởi bước sóng rất dài và khả năng xuyên thấu vật lý cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa tần số thấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tần số thấp (Low Frequency - LF) là thuật ngữ chỉ một dải trong phổ tần số điện từ, nằm trong khoảng từ 30 kHz đến 300 kHz, theo phân loại của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU). Trong lĩnh vực âm học, \"tần số thấp\" thường được hiểu là những sóng âm có tần số dưới 300 Hz, còn gọi là âm trầm. Dù định nghĩa khác nhau tùy lĩnh vực, điểm chung là các sóng này có bước sóng dài, tần suất dao động thấp và thường mang đặc điểm truyền xa, ít bị suy giảm trong môi trường vật chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong viễn thông và điện tử, dải LF được dùng cho nhiều ứng dụng yêu cầu khả năng truyền tín hiệu ổn định qua môi trường khó khăn. Trong âm thanh, âm tần thấp tạo cảm giác rung hoặc cộng hưởng trong cơ thể người nghe, đóng vai trò quan trọng trong nhạc nền, hiệu ứng điện ảnh và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%22%7D}} âm thanh vòm. Do có khả năng truyền qua vật liệu và chịu ít suy hao, sóng tần số thấp cũng được sử dụng trong địa vật lý, y học và kiểm tra vật liệu không phá hủy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm vật lý của sóng tần số thấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sóng tần số thấp mang theo những đặc tính vật lý nổi bật so với các loại sóng cao tần. Đầu tiên là bước sóng dài, có thể lên đến hàng kilômét trong không khí, giúp sóng ít bị tán xạ hoặc hấp thụ bởi vật thể như tường, nước hoặc thậm chí đất đá. Điều này lý giải vì sao sóng LF có thể được sử dụng trong các môi trường như lòng đất, đáy biển hay các khu vực đô thị dày đặc vật cản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, vì chu kỳ dao động thấp, năng lượng truyền qua mỗi đơn vị thời gian của sóng LF thấp hơn so với sóng tần số cao. Điều này khiến việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22truy%E1%BB%81n%20t%E1%BA%A3i%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} qua LF chậm hơn, nhưng lại rất ổn định trong các điều kiện mà băng tần cao không thể hoạt động. Đặc biệt trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%22%7D}} từ trường, tần số thấp giúp phát hiện dao động nhỏ trong môi trường và từ trường Trái đất, hữu ích trong khảo sát địa chất hoặc đo lường hạ tầng ngầm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây thể hiện so sánh giữa một số thông số cơ bản của sóng LF và các dải tần khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dải tần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khoảng tần số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bước sóng trung bình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm truyền sóng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>LF\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>30 – 300 kHz\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1 – 10 km\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xuyên vật thể tốt, truyền xa, dữ liệu thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>HF\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3 – 30 MHz\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10 – 100 m\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản xạ tầng điện ly, truyền ionospheric\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>UHF\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>300 – 3000 MHz\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.1 – 1 m\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền thẳng, dễ suy hao, tốc độ cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong truyền thông và định vị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tần số thấp được ứng dụng nhiều trong các hệ thống truyền thông đặc biệt, nơi yêu cầu sự ổn định và khả năng xuyên vật cản cao. Một trong những ứng dụng điển hình là liên lạc với tàu ngầm. Vì sóng radio thông thường không truyền được qua nước biển, sóng LF là lựa chọn tối ưu để truyền tín hiệu một chiều đến tàu ngầm khi đang lặn sâu. Các quốc gia như Mỹ, Nga, Trung Quốc đều vận hành hệ thống truyền LF tầm quốc gia phục vụ hải quân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực định vị, một số hệ thống như LORAN (Long Range Navigation) sử dụng sóng tần số thấp để dẫn đường trong môi trường không có GPS, chẳng hạn như trong các mỏ ngầm hoặc hầm sâu. Ngoài ra, thẻ nhận dạng tần số thấp (LF RFID) hoạt động ở tần số 125–134 kHz, được sử dụng trong kiểm soát ra vào, chíp thú nuôi và các hệ thống {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1m%20s%C3%A1t%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} do khả năng truyền ổn định qua cơ thể sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng truyền thông tần số thấp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Liên lạc quân sự chiến lược\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống truyền tín hiệu thời gian chuẩn như DCF77 ở Đức (77.5 kHz)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thẻ RFID tần số thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định vị LORAN-C\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng sinh học và an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sóng tần số thấp có tác động đến sinh vật sống tùy thuộc vào cường độ trường điện từ và thời gian tiếp xúc. Theo một số nghiên cứu, LF không gây ion hóa như tia X hoặc UV, nhưng có thể ảnh hưởng đến mô sinh học qua các cơ chế phi nhiệt. Một số kết quả sơ bộ cho thấy LF có thể làm thay đổi hoạt động của enzyme, kênh ion tế bào, hoặc dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20nh%E1%BB%8Bp%20tim%22%7D}} trong điều kiện cường độ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các cơ quan quốc gia như ICNIRP (International Commission on Non-Ionizing Radiation Protection) khuyến cáo giới hạn tiếp xúc với sóng LF dựa trên mật độ công suất và mật độ từ trường. Đối với dân cư, giới hạn phơi nhiễm điện trường khoảng 87 V\u002Fm ở 50 Hz. Tuy nhiên, trong ứng dụng y tế như thiết bị kích thích cơ hoặc trị liệu sóng điện, việc kiểm soát liều và thời gian sử dụng được đánh giá an toàn trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ sinh học bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tần số và cường độ điện từ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoảng cách tiếp xúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian tiếp xúc liên tục hoặc lặp lại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặc điểm sinh lý cá nhân (tim mạch, thần kinh...)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sóng tần số thấp có nhiều ứng dụng thực tiễn trong y học hiện đại. Một trong những ứng dụng nổi bật là trong vật lý trị liệu, thông qua các thiết bị kích thích điện thần kinh qua da (TENS – Transcutaneous Electrical Nerve Stimulation). Những thiết bị này phát ra sóng tần số thấp để kích thích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%A2y%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20ngo%E1%BA%A1i%20bi%C3%AAn%22%7D}}, giúp giảm đau mãn tính, cải thiện tuần hoàn và hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} sau chấn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thiết bị điện châm cũng sử dụng dòng điện tần số thấp từ 1 đến 100 Hz để tạo cảm giác co giật nhẹ ở cơ, tương tự phản ứng tự nhiên, giúp giãn cơ, tăng lưu lượng máu và giải phóng endorphin nội sinh. Ngoài ra, sóng tần số thấp còn được dùng trong các thiết bị điều trị loãng xương bằng cách kích thích vi cơ học lên khối lượng xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp, sóng LF được áp dụng trong:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm tra không phá hủy (NDT):\u003C\u002Fstrong> Tần số thấp có thể thâm nhập sâu vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20kim%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} để phát hiện nứt gãy bên trong, sử dụng trong kiểm tra mối hàn, cánh turbine, khung máy bay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống phát hiện từ trường:\u003C\u002Fstrong> Như máy dò mạch điện, thiết bị theo dõi dòng rò hoặc cảm biến từ trong dây chuyền sản xuất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống sưởi cảm ứng:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng tần số thấp để nung nóng đối tượng dẫn điện trong luyện kim hoặc chế biến vật liệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>So sánh với các dải tần số khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi dải tần trong phổ điện từ mang những đặc tính vật lý và ứng dụng riêng biệt. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các dải giúp định hướng chính xác công nghệ sử dụng cho từng mục tiêu cụ thể. Trong phổ tần số vô tuyến (RF spectrum), LF là một phần trong nhóm dưới, cùng với ELF và VLF. So với MF (medium frequency), HF (high frequency) hay UHF (ultra high frequency), tần số thấp có ưu điểm vượt trội về khả năng xuyên qua vật cản và truyền xa, nhưng lại hạn chế về băng thông truyền dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, sóng VHF và UHF thường được dùng cho truyền hình, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%87n%20tho%E1%BA%A1i%20di%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} và GPS vì khả năng truyền thông lượng lớn dữ liệu. Tuy nhiên, chúng rất dễ bị che khuất bởi vật cản như nhà cao tầng hay rừng rậm, không phù hợp cho môi trường khắc nghiệt. Ngược lại, sóng LF hoạt động tốt trong lòng đất, đá hoặc nước biển, nên được ưu tiên trong định vị ngầm, đo địa chất và truyền thông quân sự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh tóm tắt đặc tính các dải tần:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dải tần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tần số (Hz)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bước sóng (m)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng truyền\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ELF\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3–30\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10,000–100,000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất xa, xuyên đất đá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền thông tàu ngầm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>LF\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>30k–300k\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–10 km\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xa, xuyên vật liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định vị, RFID, hải quân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>HF\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3M–30M\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–100 m\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản xạ tầng điện ly\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát thanh ngắn, viễn thông\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>UHF\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>300M–3G\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10 cm–1 m\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trực tiếp, dễ suy hao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Wi-Fi, di động, truyền hình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tần số thấp là một phần thiết yếu trong phổ điện từ với nhiều đặc điểm vật lý độc đáo như bước sóng dài, khả năng truyền xa và xuyên thấu cao. Nhờ vào các thuộc tính này, sóng LF được ứng dụng hiệu quả trong các lĩnh vực đặc thù như truyền thông dưới nước, định vị ngầm, điện y sinh và kiểm tra công nghiệp không phá hủy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dù không có khả năng truyền tải dữ liệu nhanh như sóng cao tần, ưu điểm về độ ổn định và khả năng vượt chướng ngại vật giúp LF giữ vai trò không thể thay thế trong một số hệ thống công nghệ quan trọng. Bên cạnh đó, nhận thức và quản lý tác động sinh học của sóng tần số thấp ngày càng trở nên cần thiết khi các công nghệ ứng dụng LF ngày một phổ biến trong môi trường sống và làm việc.\u003C\u002Fp>","Tần số thấp","low frequency",[20,18,21,22],"dải tần số thấp","LF","âm trầm hạ âm","Tần số thấp (Low Frequency - LF) là dải tần số sóng điện từ hoặc sóng âm có tần số dao động nhỏ (thường quy định từ 30 kHz đến 300 kHz trong phổ vô tuyến, hoặc dưới 200 Hz trong âm học), đặc trưng bởi bước sóng rất dài và khả năng xuyên thấu vật lý cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Sang (2011). Low-frequency broadband Janus-Helmholtz underwater acoustic transducer. 2011 Symposium on Piezoelectricity, Acoustic Waves and Device Applications (SPAWDA).","Low-frequency broadband Janus-Helmholtz underwater acoustic transducer","Sang, Lan","2011 Symposium on Piezoelectricity, Acoustic Waves and Device Applications (SPAWDA)",2011,"10.1109\u002Fspawda.2011.6167310",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Wang (2025). Effects of Marine Geologic Structure on the Propagation of Extremely Low Frequency Underwater Electromagnetic Waves. 2025 5th International Conference on Neural Networks, Information and Communication Engineering (NNICE).","Effects of Marine Geologic Structure on the Propagation of Extremely Low Frequency Underwater Electromagnetic Waves","Wang, Yu, Qian","2025 5th International Conference on Neural Networks, Information and Communication Engineering (NNICE)",2025,"10.1109\u002Fnnice64954.2025.11064613",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Beebe (1986). The Effect of Unconsolidated Sediment Rigidity on Low Frequency Acoustic Propagation. Ocean Seismo-Acoustics.","The Effect of Unconsolidated Sediment Rigidity on Low Frequency Acoustic Propagation","Beebe, Holland","Ocean Seismo-Acoustics",1986,"10.1007\u002F978-1-4613-2201-6_21",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Tại sao sóng vô tuyến tần số thấp (LF và VLF) được dùng để liên lạc tàu ngầm quân sự?","Nhờ bước sóng dài (hàng kilomet), sóng LF\u002FVLF ít bị suy hao và có thể xuyên sâu hàng chục mét qua nước biển có tính dẫn điện.",{"question":52,"answer":53},"Hiện tượng lan truyền sóng đất (Ground wave) ở dải tần số thấp diễn ra như thế nào?","Sóng men theo độ cong của bề mặt Trái Đất nhờ tán xạ bề mặt, truyền xa hàng nghìn kilomet mà không bị cản trở bởi địa hình đồi núi.",{"question":55,"answer":56},"Tác động sinh học của trường điện từ tần số cực thấp (ELF) lên cơ thể người là gì?","Có thể gây cảm ứng dòng điện vi mô trong mô thần kinh và cơ, nhưng ở mức phơi nhiễm thông thường trong sinh hoạt chưa có bằng chứng thuyết phục gây tổn hại ADN.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[66,67,68,69,70,71,72,73,74,75],"thiết kế hệ thống","truyền tải dữ liệu","hệ thống cảm biến","giám sát sinh học","rối loạn nhịp tim","nghiên cứu lâm sàng","dây thần kinh ngoại biên","phục hồi chức năng","vật liệu kim loại","điện thoại di động",10,true,"PUBLISHED","2025-05-27T08:47:51.477+00:00","2026-09-03T11:10:33.511+00:00","2025-05-29T03:40:57.535+00:00","2026-09-03T11:10:33.199+00:00",348,[85,88,91,94,97,100,103,106,109,112],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ lọc kalman","Bộ lọc kalman là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bộ lọc kalman",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất kéo","Ứng suất kéo là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất kéo",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"không gian mạng","Không gian mạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiễu","Nhiễu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Nhiễu",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chánh niệm","Chánh niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chánh niệm"]