[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%A7m%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tầm vận động":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"tầm vận động","Tầm vận động khớp","Tầm vận động, hay ROM, đo khả năng di chuyển của các khớp xương, ảnh hưởng tới sức khỏe cơ bản và hoạt động hàng ngày. Có ba loại tầm vận động: thụ động, chủ động, và chủ động-hỗ trợ. Đo lường ROM giúp phát hiện các vấn đề khớp, thường qua công cụ goniometer. Sự giảm ROM có thể xuất phát từ lão hóa, chấn thương hoặc bệnh lý khớp. Cải thiện ROM qua giãn cơ, vật lý trị liệu, yoga, và Pilates giúp tăng linh hoạt và giảm chấn thương, nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống.","\u003Cp>\u003Cstrong>Tầm vận động khớp\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Range of motion\u003C\u002Fem>) là biên độ góc tối đa mà một khớp có thể thực hiện được theo các mặt phẳng giải phẫu không gian, được đo bằng thước đo góc y học (goniometer) theo các phân loại vận động chủ động hoặc thụ động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ sinh học khớp và hệ tọa độ giải phẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTầm vận động khớp (Range of Motion - ROM) là thông số nền tảng của vật lý trị liệu, phục hồi chức năng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20ch%E1%BB%89nh%20h%C3%ACnh%22%7D}} nhằm lượng hóa mức độ toàn vẹn của hệ vận động. Vận động khớp diễn ra xung quanh các trục quay trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20gian%20ba%20chi%E1%BB%81u%22%7D}}: mặt phẳng đứng dọc (sagittal plane - gấp\u002Fduỗi), mặt phẳng trán (frontal plane - dạng\u002Fkhép), và mặt phẳng ngang (transverse plane - xoay trong\u002Fxoay ngoài).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo cơ học khớp (arthrokinematics), vận động góc của xương (osteokinematics) luôn được đồng hành bởi các chuyển động vi mô tại mặt khớp bao gồm: lăn (roll), trượt (slide) và xoay (spin). Sự suy giảm hoặc co cứng của bao khớp và dây chằng sẽ làm rối loạn chuyển động trượt vi mô, từ đó khóa chặt tầm vận động góc của khớp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các hình thức tầm vận động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrên thực hành lâm sàng, việc phân định rõ các hình thái ROM có ý nghĩa định khu chính xác tổn thương thuộc về cơ - thần kinh hay bao khớp - xương:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hình thức vận động\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Định nghĩa &amp; Nguồn lực thực hiện\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa chẩn đoán và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tầm vận động chủ động (AROM)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vận động khớp được thực hiện hoàn toàn bởi sự co cơ tự ý của chính người bệnh không có ngoại lực hỗ trợ.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá tổng hòa: sức mạnh cơ bắp, sự phối hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}, độ linh hoạt gân - cơ và độ đau khi co cơ.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tầm vận động thụ động (PROM)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vận động được thực hiện hoàn toàn bởi ngoại lực (kỹ thuật viên hoặc máy CPM) khi người bệnh thả lỏng cơ tuyệt đối.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá độ giãn của bao khớp, dây chằng, sụn khớp và cảm giác kết thúc tầm vận động (End-feel). PROM luôn hơi lớn hơn AROM do có dự trữ đàn hồi.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tầm vận động chủ động có trợ giúp (AAROM)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người bệnh tự co cơ chủ động nhưng có thêm lực hỗ trợ từ bên ngoài (tay lành, dây treo hoặc kỹ thuật viên).\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp dụng phục hồi chức năng giai đoạn cơ yếu (bậc 2-3 theo thang MMT), tập luyện tăng tiến sau phẫu thuật hoặc đột quỵ.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình đo lường chuẩn hóa bằng thước đo góc (Goniometry)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đảm bảo độ tin cậy giữa các lần đo và giữa các người đo khác nhau (inter-rater reliability), quy trình đo góc ROM chuẩn hóa theo Hiệp hội Chấn thương Chỉnh hình Hoa Kỳ (AAOS) đòi hỏi tuân thủ các bước:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xác định tư thế chuẩn (Zero starting position):\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân được đặt ở tư thế giải phẫu chuẩn (vị trí 0 độ), các khớp duỗi thẳng tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cố định mốc giải phẫu:\u003C\u002Fstrong> Cố định trục của thước đo góc trùng với tâm quay tức thời của khớp; nhánh cố định của thước song song với trục dọc của đoạn chi cố định; nhánh di động song song với trục dọc của đoạn chi chuyển động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá cảm giác kết thúc (End-feel):\u003C\u002Fstrong> Nhận định cảm giác cản trở tại điểm cuối của PROM: bình thường gồm cảm giác mềm (soft - cấn cơ), cứng chắc (firm - căng dây chằng\u002Fbao khớp), hoặc cứng đanh (hard - cấn xương); bệnh lý gồm cảm giác rỗng (empty - dừng do đau trước khi chạm giới hạn giải phẫu), cứng lò xo (springy - kẹt sụn chêm), hoặc co thắt cơ bảo vệ (spasm).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố gây hạn chế tầm vận động và bệnh lý liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự suy giảm ROM có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân thực thể:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương nội khớp:\u003C\u002Fstrong> Thoái hóa khớp làm mòn sụn và mọc gai xương; dính khớp sau viêm ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20c%E1%BB%99t%20s%E1%BB%91ng%20d%C3%ADnh%20kh%E1%BB%9Bp%22%7D}}, viêm khớp dạng thấp); dị vật nội khớp (chuột khớp).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Co rút và dày dính bao khớp:\u003C\u002Fstrong> Viêm dính bao khớp vai thể đông cứng (Frozen shoulder \u002F Adhesive capsulitis) gây hạn chế nghiêm trọng vận động thụ động theo mẫu hình bao khớp (hạn chế xoay ngoài nhiều nhất, kế đến dạng và xoay trong).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bất động kéo dài sau chấn thương:\u003C\u002Fstrong> Bó bột hoặc bất động chi làm co rút các sợi collagen của mô liên kết, ngắn cơ thích nghi và teo cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng trương lực cơ trung ương:\u003C\u002Fstrong> Co cứng tháp (spasticity) sau đột quỵ não hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BB%A7y%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} cản trở vận động chủ động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Can thiệp phục hồi chức năng và trị liệu vận động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKế hoạch phục hồi ROM đòi hỏi can thiệp sớm và khoa học: sử dụng nhiệt trị liệu trước khi tập để làm tăng độ đàn hồi của mô collagen; áp dụng kỹ thuật di động khớp (Joint Mobilization theo Maitland hoặc Kaltenborn) trượt các diện khớp nhằm phục hồi chuyển động vi mô; kỹ thuật kéo dãn tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF stretching - co và thả lỏng cơ có đối kháng); và thiết bị vận động thụ động liên tục (Continuous Passive Motion - CPM) giúp ngăn ngừa hình thành mô sẹo xơ dính ngay trong giai đoạn hậu phẫu sớm.\n\u003C\u002Fp>\n","Range of motion","Tầm vận động khớp (Range of motion - ROM) là biên độ góc tối đa mà một khớp có thể thực hiện được theo các mặt phẳng giải phẫu không gian, được đo bằng thước đo góc y học (goniometer) theo các phân loại vận động chủ động hoặc thụ động.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Moore (1949). The Measurement of Joint Motion*: Part II: The Technic of Goniometry. Physical Therapy.","The Measurement of Joint Motion*: Part II: The Technic of Goniometry","Moore","Physical Therapy",1949,"10.1093\u002Fptj\u002F29.6.256","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Fptj\u002F29.6.256",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":25,"year":26,"doi":33,"url":34},"Hellebrandt, Duvall, Moore (1949). The Measurement of Joint Motion: Part III—Reliability of Goniometry*. Physical Therapy.","The Measurement of Joint Motion: Part III—Reliability of Goniometry*","Hellebrandt, Duvall, Moore","10.1093\u002Fptj\u002F29.7.302","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Fptj\u002F29.7.302",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":42},"Chang, Hsu, Su (2004). Biomechanical Analysis for Measurement of Painful Wrist by Flexible Electro-goniometry(Motion &amp; Impact Biomechanics). The Proceedings of the Asian Pacific Conference on Biomechanics : emerging science and technology in biomechanics.","Biomechanical Analysis for Measurement of Painful Wrist by Flexible Electro-goniometry(Motion &amp; Impact Biomechanics)","Chang, Hsu, Su","The Proceedings of the Asian Pacific Conference on Biomechanics : emerging science and technology in biomechanics",2004,"10.1299\u002Fjsmeapbio.2004.1.139","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1299\u002Fjsmeapbio.2004.1.139",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Sự khác biệt giữa tầm vận động chủ động (AROM) và tầm vận động thụ động (PROM) phản ánh điều gì?","AROM đòi hỏi sự co cơ tự ý và phối hợp thần kinh - cơ; nếu PROM bình thường nhưng AROM bị hạn chế, tổn thương thường nằm ở thần kinh, cơ hoặc gân. Nếu cả AROM và PROM đều hạn chế tương đương, nguyên nhân thường do bao khớp, dính khớp hoặc co rút cấu trúc quanh khớp.",{"question":48,"answer":49},"Các yếu tố cấu trúc giải phẫu nào quyết định tầm vận động sinh lý của một khớp?","Bao gồm hình học bề mặt tiếp xúc của diện khớp xương, độ căng của hệ thống dây chằng và bao khớp, tính mềm dẻo của gân - cơ băng qua khớp, và sự chèn ép của khối mô mềm xung quanh.",{"question":51,"answer":52},"Nguyên tắc tập phục hồi chức năng để cải thiện tầm vận động sau bất động gãy xương là gì?","Bắt đầu sớm bằng các bài tập vận động thụ động nhẹ nhàng trong giới hạn không đau, tiến dần sang chủ động có trợ giúp và chủ động hoàn toàn, kết hợp kỹ thuật di động khớp (joint mobilization) và kéo dãn cơ có kiểm soát.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63],"chấn thương chỉnh hình","không gian ba chiều","ứng dụng điều trị","dẫn truyền thần kinh","viêm cột sống dính khớp","chấn thương tủy sống",6,false,"PUBLISHED","2024-03-20T02:15:36.939+00:00","2026-09-08T13:13:23.321+00:00","2026-09-08T13:13:22.003+00:00",302,[72,75,78,81,84,87,90,93,96,106],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng tế bào","Màng tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng tế bào",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng plasma","Màng plasma là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng plasma",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"amino acid","Amino Acid là gì? Các nghiên cứu khoa học về Amino Acid ",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi bạo lực","Hành vi bạo lực là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":101,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"axit arachidonic","Axit arachidonic là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","arachidonic acid","Axit arachidonic (Arachidonic Acid - AA) là một acid béo không bão hòa đa thiết yếu chứa 20 nguyên tử carbon và 4 liên kết đôi cis (20:4, ω-6), thành phần cấu trúc của màng tế bào và tiền chất trung tâm của chuỗi chuyển hóa eicosanoid gây viêm.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lithium","Lithium là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Lithium"]