[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%A3o%20xanh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tảo xanh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":66,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"relateTopics":68},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh là nhóm tảo lục chứa diệp lục a và b, dự trữ tinh bột trong lục lạp, thực hiện quang hợp và phân bố rộng ở nước ngọt, biển, đất ẩm. Chúng tồn t...","\u003Cp>\u003Cstrong>Tảo xanh\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta\u003C\u002Fem>) là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa tảo xanh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tảo xanh (Chlorophyta) là một ngành tảo lục thuộc giới thực vật bậc thấp, đặc trưng bởi sắc tố diệp lục a và b, cùng với carotenoid ở mức thấp. Nhờ sự kết hợp sắc tố này, tảo xanh có màu xanh tươi đặc trưng. Chúng dự trữ tinh bột trong lục lạp, tương tự thực vật bậc cao, và thực hiện quang hợp oxy, đóng góp đáng kể vào chu trình carbon toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành phần cơ bản của tế bào tảo xanh bao gồm thành cellulose, lục lạp, nhân thật (eukaryote), ty thể, không bào và đôi khi có tiên mao giúp di chuyển. Một số loài sống đơn bào độc lập, một số tạo tập đoàn như \u003Cem>Volvox\u003C\u002Fem>, và nhiều loài phát triển thành cơ thể đa bào phức tạp như \u003Cem>Ulva\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tảo xanh phân bố rộng rãi ở môi trường nước ngọt, nước lợ, biển, và cả môi trường đất ẩm. Chúng có thể sống tự do hoặc cộng sinh, ví dụ cộng sinh với nấm để hình thành địa y, hoặc với động vật nguyên sinh, giúp đôi bên cùng có lợi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tảo xanh có hình thái và kích thước rất đa dạng. Ở dạng đơn bào, chúng có thể hình cầu như \u003Cem>Chlorella\u003C\u002Fem> hoặc hình trứng như \u003Cem>Chlamydomonas\u003C\u002Fem>. Dạng sợi thường gặp như \u003Cem>Spirogyra\u003C\u002Fem> có cấu trúc nhiều tế bào nối tiếp nhau, lục lạp dạng xoắn đặc trưng. Một số loài dạng lá như \u003Cem>Ulva\u003C\u002Fem> có cấu trúc dẹt, mỏng, giống tấm lá hai lớp tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu tạo tế bào gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thành tế bào làm từ cellulose, đôi khi có thêm pectin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lục lạp với dạng đĩa, xoắn, hình chén hoặc dạng sao tùy loài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhân thật chứa DNA nhân, điều khiển toàn bộ hoạt động tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không bào chứa dịch tế bào và chất dinh dưỡng hòa tan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nỞ loài có khả năng di động, tiên mao xuất phát từ cực tế bào giúp bơi trong môi trường nước.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đặc điểm hình thái được dùng làm tiêu chí phân loại:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đơn bào\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cem>Chlorella\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình cầu, không tiên mao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đơn bào di động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cem>Chlamydomonas\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình trứng, 2 tiên mao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tập đoàn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cem>Volvox\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cấu trúc cầu nhiều tế bào liên kết\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Dạng sợi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cem>Spirogyra\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lục lạp xoắn, sợi nhiều tế bào\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Dạng lá\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cem>Ulva\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tấm dẹt, 2 lớp tế bào\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đa dạng loài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tảo xanh được chia thành ba lớp chính dựa trên hình thái, cấu trúc lục lạp và đặc điểm sinh sản:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chlorophyceae:\u003C\u002Fstrong> Chủ yếu nước ngọt; gồm \u003Cem>Chlamydomonas\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Volvox\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Spirogyra\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ulvophyceae:\u003C\u002Fstrong> Chủ yếu ở biển; gồm \u003Cem>Ulva\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Cladophora\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trebouxiophyceae:\u003C\u002Fstrong> Nhiều loài sống cộng sinh, tạo địa y.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phân loại hiện đại kết hợp phân tích hình thái với dữ liệu sinh học phân tử, đặc biệt là trình tự gen rRNA và chloroplast DNA. Điều này giúp xác định mối quan hệ tiến hóa và phân bố của các nhóm tảo xanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự đa dạng loài tảo xanh rất phong phú, từ những dạng sống phù du siêu nhỏ đến những loài đa bào dài vài mét. Điều này giúp chúng đóng vai trò sinh thái ở hầu hết các hệ sinh thái nước và nhiều môi trường đất ẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình quang hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tảo xanh quang hợp oxy giống thực vật bậc cao, sử dụng diệp lục a và b để hấp thụ ánh sáng. Năng lượng ánh sáng được chuyển thành năng lượng hóa học dưới dạng ATP và NADPH, sử dụng trong chu trình Calvin để cố định CO₂ thành đường đơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình tổng quát:\n\u003C\u002Fp>\u003Cpre>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n6CO_2 + 6H_2O \\xrightarrow{\\text{ánh sáng, diệp lục}} C_6H_{12}O_6 + 6O_2\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fpre>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình quang hợp cung cấp oxy cho môi trường và tạo cơ sở năng lượng cho lưới thức ăn thủy sinh. Nhiều loài tảo xanh còn có khả năng điều chỉnh sắc tố phụ để thích nghi với cường độ ánh sáng thay đổi, giúp tối ưu hóa hiệu suất quang hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chu trình sống và sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tảo xanh có nhiều hình thức sinh sản khác nhau, bao gồm cả vô tính và hữu tính. Sinh sản vô tính diễn ra phổ biến thông qua phân đôi tế bào ở loài đơn bào hoặc phân mảnh sợi ở loài dạng sợi. Một số loài tạo bào tử di động (zoospore) với tiên mao, di chuyển trong môi trường nước trước khi bám và phát triển thành cơ thể mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh sản hữu tính của tảo xanh diễn ra thông qua sự kết hợp của giao tử, có thể là đồng giao tử (isogamy), dị giao tử (anisogamy) hoặc noãn giao tử (oogamy). Sau khi giao tử hợp nhất tạo hợp tử (zygote), hợp tử có thể phát triển trực tiếp hoặc trải qua giai đoạn nghỉ, tùy thuộc vào điều kiện môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chu trình sống của tảo xanh có thể là:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đơn bội trội (haplontic): phần lớn vòng đời ở trạng thái đơn bội, hợp tử là giai đoạn lưỡng bội duy nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Luân phiên thế hệ (haplo‑diplontic): tồn tại cả giai đoạn đơn bội và lưỡng bội đa bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lưỡng bội trội (diplontic): hiếm gặp, phần lớn vòng đời ở trạng thái lưỡng bội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác kiểu chu trình sống này phản ánh sự đa dạng tiến hóa và khả năng thích nghi của tảo xanh với môi trường.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tảo xanh đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái thủy sinh và cả một số hệ sinh thái trên cạn. Chúng là mắt xích đầu tiên trong chuỗi thức ăn thủy sinh, sản xuất chất hữu cơ thông qua quang hợp và là nguồn dinh dưỡng cho nhiều loài động vật phù du, cá non và các loài thân mềm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quang hợp của tảo xanh góp phần cố định CO₂, tạo oxy hòa tan cho môi trường nước, duy trì cân bằng khí quyển ở quy mô toàn cầu. Sự hiện diện của tảo xanh cũng giúp ổn định nền đáy ở một số môi trường ven biển nhờ vào các dạng tảo bám và tảo sợi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số loài tảo xanh cộng sinh với các sinh vật khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Với san hô và hải miên: tăng khả năng quang hợp và cung cấp dinh dưỡng cho vật chủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Với nấm (địa y): sinh trưởng trong điều kiện khắc nghiệt, góp phần phong hóa đá và tạo đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Với vi khuẩn lam: hỗ trợ cố định đạm trong môi trường nghèo dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nSự cộng sinh này giúp duy trì sự ổn định của nhiều hệ sinh thái nhạy cảm.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tảo xanh có giá trị kinh tế cao nhờ vào thành phần dinh dưỡng phong phú và khả năng sản xuất hợp chất sinh học quý. Các ứng dụng chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực phẩm và thực phẩm chức năng:\u003C\u002Fstrong> \u003Cem>Chlorella\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Ulva\u003C\u002Fem> giàu protein, vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thức ăn chăn nuôi:\u003C\u002Fstrong> Tảo xanh được sử dụng làm nguồn đạm tự nhiên cho thủy sản và gia cầm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dược phẩm:\u003C\u002Fstrong> Chiết xuất từ tảo xanh có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, hỗ trợ miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mỹ phẩm:\u003C\u002Fstrong> Dùng làm nguyên liệu dưỡng ẩm, chống lão hóa trong các sản phẩm chăm sóc da.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiên liệu sinh học:\u003C\u002Fstrong> Khai thác lipid từ tảo xanh để sản xuất biodiesel.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong xử lý môi trường, tảo xanh được ứng dụng để hấp thụ kim loại nặng trong nước thải công nghiệp, giảm dinh dưỡng dư thừa, hạn chế hiện tượng phú dưỡng và cải thiện chất lượng nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vấn đề môi trường liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có nhiều lợi ích, tảo xanh cũng có thể gây tác động tiêu cực khi quần thể phát triển quá mức. Hiện tượng tảo nở hoa (algal bloom) xảy ra khi nguồn dinh dưỡng, đặc biệt là nitơ và phospho, tích tụ trong nước. Điều này dẫn đến sự tăng trưởng ồ ạt của tảo xanh, gây giảm oxy hòa tan và tạo điều kiện cho vi khuẩn phân hủy phát triển mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hậu quả bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chết cá hàng loạt do thiếu oxy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm đa dạng sinh học thủy sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến du lịch và hoạt động kinh tế ven biển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nHiện tượng này thường liên quan đến ô nhiễm từ nông nghiệp, nước thải sinh hoạt và công nghiệp.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biện pháp phòng ngừa gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát nguồn xả dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng xử lý sinh học và lọc sinh thái.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát định kỳ chất lượng nước và mật độ tảo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về tảo xanh hiện đang hướng tới các mục tiêu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khai thác tiềm năng sản xuất nhiên liệu sinh học từ tảo xanh giàu lipid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển giống tảo năng suất cao cho nuôi trồng và chế biến thực phẩm chức năng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng tảo xanh trong công nghệ sinh học biển để sản xuất hợp chất dược liệu mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát và dự báo sự phát triển của tảo nở hoa nhằm bảo vệ hệ sinh thái.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nSự kết hợp giữa sinh học phân tử, nuôi cấy quy mô lớn và công nghệ sinh học hiện đại hứa hẹn sẽ mở ra nhiều hướng ứng dụng mới.\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"DeBruyn, Wilhelm, Ludwig (2016). Cyanobacteria (Blue-Green Algae) Harmful Algal Blooms. University of Tennessee. doi:10.7290\u002Futiapub\u002Fw340","Cyanobacteria (Blue-Green Algae) Harmful Algal Blooms","DeBruyn, Wilhelm, Ludwig","University of Tennessee",2016,"10.7290\u002Futiapub\u002Fw340",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Rosen (2025). Cyanobacteria (Blue-Green Algae). Color Atlas of Freshwater Algae. doi:10.1007\u002F978-3-031-93122-2_1","Cyanobacteria (Blue-Green Algae)","Rosen","Color Atlas of Freshwater Algae",2025,"10.1007\u002F978-3-031-93122-2_1",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Granéli, Weberg, Salomon (2008). Harmful algal blooms of allelopathic microalgal species: The role of eutrophication. Harmful Algae. doi:10.1016\u002Fj.hal.2008.08.011","Harmful algal blooms of allelopathic microalgal species: The role of eutrophication","Granéli, Weberg, Salomon","Harmful Algae",2008,"10.1016\u002Fj.hal.2008.08.011",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Hiện tượng nở hoa của tảo (algal blooms) trong ao hồ bắt nguồn từ nguyên nhân gì?","Bắt nguồn từ hiện tượng phú dưỡng hóa (eutrophication) khi nguồn nước bị ô nhiễm dư thừa chất dinh dưỡng nitơ và phospho từ phân bón nông nghiệp hoặc nước thải sinh hoạt.",{"question":48,"answer":49},"Độc tố do một số loài vi khuẩn lam (tảo lam) tiết ra gây nguy hại gì?","Tiết ra độc tố gan (microcystin, nodularin) gây tổn thương tế bào gan và ung thư gan, cùng độc tố thần kinh (anatoxin-a, saxitoxin) gây tê liệt hô hấp ở động vật và người.",{"question":51,"answer":52},"Giá trị ứng dụng sinh học của vi tảo xanh trong công nghiệp hiện đại là gì?","Được nuôi cấy để sản xuất thực phẩm giàu protein (Spirulina, Chlorella), chiết xuất chất chống oxy hóa (astaxanthin), xử lý sinh học nước thải và chế tạo nhiên liệu sinh học biofuel.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-09T13:46:31.086+00:00","2026-09-06T13:42:02.546+00:00","2025-08-06T04:22:04.122+00:00",273,[69,77,82,87,92,97,102,107,112,117],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":70,"definition":72,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":118,"definition":120,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]