[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%E1%BA%A3ng%20b%C4%83ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tảng băng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tảng băng","Tảng băng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tảng băng là khối băng tự nhiên kích thước lớn, hình thành từ tuyết nén trên đất liền, tách khỏi sông băng và trôi nổi tự do trên biển lạnh. Về mặt khoa học, tảng băng khác băng biển ở nguồn gốc nước ngọt và đặc tính nổi, trong đó phần lớn thể tích luôn nằm dưới mặt nước biển mặn lạnh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tảng băng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTảng băng (iceberg) là một khối băng tự nhiên có kích thước lớn, hình thành từ băng hà trên đất liền và tách rời để trôi nổi tự do trong đại dương hoặc biển lạnh.\nVề mặt khoa học, tảng băng được phân biệt rõ với băng biển (sea ice), vốn hình thành trực tiếp từ nước biển đóng băng.\nTảng băng chủ yếu bao gồm băng nước ngọt, có nguồn gốc từ tuyết nén qua hàng trăm đến hàng nghìn năm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hải dương học và khí hậu học, tảng băng được xem là một thành phần của tầng băng quyển (cryosphere).\nChúng đóng vai trò như các “đơn vị vận chuyển” băng từ lục địa ra đại dương, phản ánh trạng thái động lực của các sông băng nguồn.\nSự xuất hiện, kích thước và tần suất của tảng băng thường được sử dụng để theo dõi biến đổi khí hậu ở các vùng cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm “chỉ thấy phần nổi của tảng băng” trong đời sống bắt nguồn trực tiếp từ đặc tính vật lý của chúng.\nPhần lớn thể tích tảng băng nằm dưới mặt nước, khiến việc quan sát bằng mắt thường chỉ phản ánh một phần rất nhỏ của toàn bộ cấu trúc.\nĐiều này có ý nghĩa quan trọng trong hàng hải và an toàn giao thông biển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTảng băng hình thành thông qua quá trình băng vỡ (calving) tại rìa các sông băng hoặc thềm băng tiếp giáp với biển.\nKhi sông băng dịch chuyển ra phía trước do trọng lực, ứng suất kéo và uốn tại rìa băng tăng lên.\nKết quả là các khe nứt phát triển và dẫn đến sự tách rời của những khối băng lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình này chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố môi trường, bao gồm nhiệt độ không khí, nhiệt độ nước biển và động lực sóng.\nNước biển ấm có thể xâm nhập vào các khe nứt ở chân băng, làm suy yếu cấu trúc và thúc đẩy băng vỡ nhanh hơn.\nTrong bối cảnh ấm lên toàn cầu, tốc độ calving tại nhiều khu vực đã được ghi nhận là gia tăng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác khu vực hình thành tảng băng lớn nhất trên Trái Đất bao gồm Greenland và Nam Cực.\nNgoài ra, một số sông băng ở Alaska, Canada và Patagonia cũng tạo ra tảng băng, nhưng với quy mô nhỏ hơn.\nCó thể khái quát các nguồn chính như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Sông băng lục địa (ice sheet glaciers)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thềm băng nổi (ice shelves)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sông băng thung lũng đổ ra biển\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thành phần và cấu trúc vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThành phần chủ yếu của tảng băng là băng nước ngọt, được hình thành từ tuyết rơi và tích tụ qua nhiều mùa.\nDưới tác động của áp suất, các hạt tuyết ban đầu chuyển dần thành firn và cuối cùng là băng đặc.\nQuá trình này làm giảm thể tích không khí bên trong nhưng vẫn giữ lại các bọt khí nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc bên trong của tảng băng thường không đồng nhất.\nCác lớp băng có thể khác nhau về kích thước tinh thể, mật độ và hàm lượng khí, phản ánh điều kiện khí hậu trong quá khứ.\nNhờ đặc điểm này, băng hà và tảng băng là nguồn dữ liệu quan trọng cho nghiên cứu cổ khí hậu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh một số đặc điểm cơ bản giữa tảng băng và băng biển:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tảng băng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Băng biển\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nguồn gốc\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tuyết nén trên đất liền\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nước biển đóng băng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thành phần\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nước ngọt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nước mặn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ mặn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất thấp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thời gian hình thành\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hàng trăm–nghìn năm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vài tháng đến vài năm\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý nổi của tảng băng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTảng băng nổi trên mặt nước tuân theo nguyên lý Archimedes, theo đó lực đẩy của chất lỏng tác dụng lên vật bằng trọng lượng phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ.\nDo khối lượng riêng của băng nhỏ hơn khối lượng riêng của nước biển, tảng băng không chìm hoàn toàn.\nHiện tượng này là cơ sở vật lý cho cấu trúc “phần chìm lớn hơn phần nổi”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTỷ lệ thể tích chìm và nổi của tảng băng phụ thuộc vào mật độ của băng và nước biển.\nMối quan hệ này có thể được biểu diễn bằng công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{V_{\\text{chìm}}}{V_{\\text{toàn phần}}} = \\frac{\\rho_{\\text{băng}}}{\\rho_{\\text{nước biển}}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong điều kiện tiêu chuẩn, khoảng 90% thể tích tảng băng nằm dưới mặt nước.\nĐiều này khiến việc phát hiện và định vị tảng băng trở nên khó khăn, đặc biệt trong điều kiện thời tiết xấu hoặc ban đêm.\nTừ góc độ khoa học và kỹ thuật hàng hải, đây là yếu tố then chốt cần được tính đến trong thiết kế tàu và hệ thống cảnh báo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại tảng băng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu khoa học và giám sát hàng hải, tảng băng được phân loại chủ yếu dựa trên hình dạng, kích thước và nguồn gốc hình thành.\nCách phân loại này giúp chuẩn hóa việc quan sát, báo cáo và đánh giá mức độ rủi ro đối với giao thông biển.\nMỗi loại tảng băng có đặc điểm vật lý và động học khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo hình dạng, tảng băng thường được chia thành hai nhóm lớn là tảng băng dạng bàn và tảng băng không đều.\nTảng băng dạng bàn có bề mặt phẳng, cạnh tương đối thẳng, thường tách ra từ các thềm băng lớn.\nNgược lại, tảng băng không đều có hình dạng phức tạp, đỉnh nhọn hoặc lởm chởm, phổ biến hơn ở các sông băng thung lũng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trong thực hành hàng hải, tảng băng còn được phân loại theo kích thước để phục vụ cảnh báo:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tảng băng rất lớn: chiều dài trên 75 km\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tảng băng lớn: 10–75 km\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tảng băng trung bình: 1–10 km\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Băng vụn lớn (growler, bergy bit)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân bố địa lý và sự di chuyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTảng băng phân bố chủ yếu ở các vùng biển lạnh gần hai cực của Trái Đất.\nNam Đại Dương xung quanh Nam Cực là khu vực có số lượng và kích thước tảng băng lớn nhất toàn cầu.\nỞ Bắc Bán Cầu, Greenland là nguồn phát sinh tảng băng quan trọng đối với Bắc Đại Tây Dương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi tách ra, tảng băng có thể trôi nổi trong thời gian từ vài tháng đến nhiều năm.\nQuỹ đạo di chuyển của chúng chịu tác động đồng thời của dòng hải lưu, gió bề mặt và sự tan chảy không đồng đều.\nTrong một số trường hợp, tảng băng có thể xoay, lật hoặc vỡ nhỏ trong quá trình trôi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa một số tuyến di chuyển điển hình của tảng băng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Khu vực nguồn\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hướng di chuyển chính\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ảnh hưởng tiềm tàng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Greenland\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nam theo dòng Labrador\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tuyến hàng hải Bắc Đại Tây Dương\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nam Cực\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Quanh Nam Đại Dương\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hệ sinh thái biển cực\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Alaska\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ven bờ Thái Bình Dương\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giao thông ven biển\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong hệ thống khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTảng băng có vai trò gián tiếp nhưng quan trọng trong hệ thống khí hậu Trái Đất.\nBề mặt băng trắng phản xạ phần lớn bức xạ Mặt Trời, góp phần duy trì hiệu ứng albedo cao ở các vùng cực.\nKhi số lượng và diện tích băng giảm, khả năng phản xạ giảm theo, làm tăng hấp thụ nhiệt của đại dương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự tan chảy của tảng băng cung cấp nước ngọt cho đại dương, ảnh hưởng đến độ mặn bề mặt và tuần hoàn nhiệt muối.\nỞ quy mô khu vực, điều này có thể tác động đến dòng hải lưu và phân bố nhiệt.\nTuy nhiên, do tảng băng đã nổi sẵn, sự tan chảy của chúng không làm mực nước biển dâng trực tiếp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu khí hậu, tảng băng thường được xem là chỉ báo động lực của các hệ thống băng hà.\nSự gia tăng tần suất calving và kích thước tảng băng phản ánh sự mất ổn định của sông băng nguồn.\nDo đó, việc theo dõi tảng băng có giá trị trong đánh giá xu hướng biến đổi khí hậu dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động đối với con người và hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐối với con người, tác động rõ ràng nhất của tảng băng là nguy cơ đối với hàng hải.\nVa chạm với tảng băng có thể gây hư hại nghiêm trọng cho tàu thuyền, đặc biệt là các tàu hoạt động ở vùng biển lạnh.\nSự kiện lịch sử cho thấy tầm quan trọng của việc giám sát và cảnh báo sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt sinh thái, tảng băng tạo ra các vi môi trường đặc thù trong đại dương.\nKhi tan chảy, chúng giải phóng các chất dinh dưỡng tích tụ trong băng, kích thích sự phát triển của sinh vật phù du.\nĐiều này có thể ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và năng suất sinh học cục bộ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tảng băng còn có vai trò vật lý trong việc khuấy trộn tầng nước mặt.\nChuyển động và tan chảy của chúng làm thay đổi cấu trúc nhiệt và độ mặn, tác động đến các loài sinh vật biển thích nghi với môi trường cực.\nNhững ảnh hưởng này đang được nghiên cứu ngày càng nhiều trong sinh thái học biển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp theo dõi và nghiên cứu tảng băng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc theo dõi tảng băng hiện nay dựa trên sự kết hợp của nhiều công nghệ hiện đại.\nẢnh vệ tinh quang học và radar cho phép phát hiện, đo đạc kích thước và theo dõi chuyển động của tảng băng trên diện rộng.\nDữ liệu này đặc biệt quan trọng ở những khu vực khó tiếp cận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài vệ tinh, các nhà khoa học còn sử dụng phao đo, thiết bị GPS và khảo sát thực địa.\nNhững phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về tốc độ tan chảy, cấu trúc và tương tác với môi trường xung quanh.\nSự kết hợp đa nguồn dữ liệu giúp nâng cao độ chính xác của mô hình dự báo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực ứng dụng, các cơ quan hàng hải sử dụng dữ liệu tảng băng để xây dựng bản đồ nguy cơ.\nThông tin này được cập nhật thường xuyên nhằm đảm bảo an toàn cho tàu thuyền.\nNghiên cứu tảng băng vì thế mang ý nghĩa khoa học lẫn thực tiễn rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnsidc.org\u002Flearn\u002Fparts-cryosphere\u002Ficebergs\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nNational Snow and Ice Data Center – Icebergs\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Feducation\u002Fresource-collections\u002Fclimate\u002Ficebergs\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nNOAA – Icebergs and Climate\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearthobservatory.nasa.gov\u002Ffeatures\u002FIceberg\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nNASA Earth Observatory – Icebergs\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ftc.copernicus.org\u002Farticles\u002F15\u002F353\u002F2021\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nCopernicus Climate Change Service – Iceberg dynamics\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:00.093+00:00","2026-01-30T11:35:20.976+00:00","2026-01-30T11:35:20.973+00:00",62,[33,43,53,63,68,78,88,93,98,103],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"năng lực","Năng lực là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng chi tiết","Competence \u002F Competency","Năng lực là khả năng tổng hợp của một cá nhân trong việc huy động và phối hợp hiệu quả kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị đạo đức để thực hiện thành công các nhiệm vụ phức tạp trong bối cảnh thực tiễn xác định.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phương trình vi phân từng phần","Phương trình vi phân từng phần là gì? Nghiên cứu liên quan","Partial differential equation (PDE)","Phương trình vi phân từng phần (partial differential equation - PDE) là phương trình toán học thiết lập mối quan hệ giữa một hàm số chưa biết của nhiều biến độc lập cùng với các đạo hàm riêng của hàm số đó theo các biến tương ứng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"inverter","Inverter là gì? Các công bố khoa học về Inverter","Inverter \u002F Power inverter \u002F Variable-frequency drive","Inverter (bộ nghịch lưu hoặc biến tần) là một thiết bị hoặc mạch điện tử công suất có chức năng chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) thành dòng điện xoay chiều (AC) với điện áp và tần số có thể điều chỉnh linh hoạt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"trái đất","Trái đất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Earth","Trái Đất (Earth) là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời, là thiên thể dạng hình cầu dẹt duy nhất trong vũ trụ được xác nhận có sự sống, sở hữu khí quyển giàu oxy và thủy quyển dạng lỏng bao phủ phần lớn bề mặt.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"bcl 2","Bcl 2 là gì? Các công bố khoa học liên quan đến Bcl 2","Bcl-2 (B-cell lymphoma 2)","Bcl-2 (B-cell lymphoma 2) là protein nguyên mẫu thuộc họ Bcl-2 có chức năng ức chế quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) thông qua việc duy trì tính toàn vẹn của màng ngoài ty thể và ngăn giải phóng cytochrome c.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"giảng dạy từ vựng","Giảng dạy từ vựng là gì? Các công bố khoa học về Giảng dạy từ vựng","Vocabulary teaching \u002F Vocabulary pedagogy","Giảng dạy từ vựng (vocabulary teaching) là một phân ngành trong lý luận và phương pháp dạy học ngôn ngữ, tập trung vào việc nghiên cứu và áp dụng các chiến lược sư phạm nhằm hỗ trợ người học tiếp thu, lưu trữ và vận dụng vốn từ trong ngữ cảnh giao tiếp.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"gặm nhấm","Gặm nhấm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Rodents (Rodentia)","Gặm nhấm (bộ Rodentia) là bộ động vật có vú đa dạng nhất trên cạn, đặc trưng bởi một cặp răng cửa hàm trên và hàm dưới có rễ mở liên tục phát triển và mòn đi thông qua hành vi gặm nhấm thích nghi.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"glibenclamide","Glibenclamide là gì? Các nghiên cứu khoa học Glibenclamide","Glibenclamide \u002F Glyburide","Glibenclamide (còn gọi là glyburide) là một thuốc hạ glucose huyết đường uống thuộc nhóm sulfonylurea thế hệ hai, hoạt động bằng cách gắn đặc hiệu vào thụ thể SUR1 trên tế bào beta đảo tụy để kích thích bài tiết insulin nội sinh.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hen suyễn","Hen suyễn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hen suyễn","Asthma \u002F Bronchial asthma","Hen suyễn (asthma) là một bệnh lý viêm mạn tính đường thở đặc trưng bởi tình trạng tăng phản ứng phế quản, co thắt cơ trơn và tắc nghẽn luồng khí biến đổi có thể hồi phục tự phát hoặc sau khi dùng thuốc giãn phế quản.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"nghiên cứu y tế","Nghiên cứu y tế là gì? Các công bố khoa học về Nghiên cứu y tế","Medical research \u002F Health research","Nghiên cứu y tế (medical research) là quá trình nghiên cứu khoa học có hệ thống nhằm nâng cao hiểu biết về cơ chế bệnh sinh, phát triển các phương pháp phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị mới và đánh giá hiệu quả của các dịch vụ chăm sóc sức khỏe."]