[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20sinh%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tương tác sinh học":27},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":25,"vietnamLatest":26},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"713ad5db-e8b5-4be7-a07e-52e90e0d8d05","Sự tương tác đồng sinh nấm mycorrhiza dạng tơ điều hòa sinh lý và hiệu suất của cây Digitaria eriantha dưới áp lực ngoài sinh học bằng cách điều chỉnh mức độ chất chống oxy hóa và jasmonate","Arbuscular mycorrhizal symbiosis regulates physiology and performance of Digitaria eriantha plants subjected to abiotic stresses by modulating antioxidant and jasmonate levels",[13,14,15],"H. Pedranzani","M. Rodríguez-Rivera","M. Gutiérrez",6,"Mycorrhiza",false,"2015-07-17",2015,null,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs00572-015-0653-4","10.1007\u002Fs00572-015-0653-4","\u003Cp>Nghiên cứu sinh lý thực vật phân tích cơ chế \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tương tác sinh học\u003C\u002Fb> cộng sinh giữa nấm rễ nội cộng sinh \u003Ci>arbuscular mycorrhizal\u003C\u002Fi> và cây trồng dưới điều kiện stress mặn. Sự hiện diện của nấm rễ giúp kích hoạt hệ thống enzyme chống oxy hóa \u003Ci>antioxidant\u003C\u002Fi> nội sinh, bảo vệ cấu trúc màng tế bào và duy trì cân bằng ion kali và natri trong mô lá. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ vai trò hỗ trợ sinh học giúp nâng cao tính chống chịu của thực vật đối với đất nhiễm mặn.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":28,"meta":21},{"id":29,"title":30,"description":31,"content":32,"term":29,"englishTitle":33,"synonyms":34,"definition":37,"discipline":38,"references":39,"faqs":56,"createUser":66,"publishUser":70,"keywords":74,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":79,"contentErrorMessage":21,"viewCount":80,"relateTopics":81},"tương tác sinh học","Tương tác sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác sinh học là quan hệ tác động giữa sinh vật với nhau hoặc sinh vật và môi trường, ảnh hưởng đến sinh trưởng, phân bố và tiến hóa loài. Định nghĩa này làm rõ cơ chế tương tác tích cực, trung tính hoặc tiêu cực giữa sinh vật và môi trường, định hình cấu trúc quần xã và chức năng hệ sinh thái phức tạp. ","\u003Cp>\u003Cstrong>tương tác sinh học\u003C\u002Fstrong> (biological interaction) là Tương tác sinh học (Biological Interaction) là các mối quan hệ tác động qua lại giữa các sinh vật cùng loài hoặc khác loài trong một quần xã sinh vật (như cộng sinh, hội sinh, ký sinh, cạnh tranh, săn mồi).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và phạm vi của tương tác sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương tác sinh học là toàn bộ các quan hệ tác động qua lại giữa hai hay nhiều thành phần sinh vật hoặc giữa sinh vật và môi trường sinh học, bao gồm cả quan hệ tích cực, trung tính và tiêu cực. Mỗi quan hệ đều ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng, sinh sản và sự phân bố của loài trong quần xã, đồng thời định hình cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phạm vi nghiên cứu tương tác sinh học trải rộng từ cấp độ phân tử (protein–protein, tín hiệu nội bào) đến cấp độ tế bào (tương tác tế bào–tế bào), cá thể (giao phối, giao tranh), quần thể (cạnh tranh, cộng sinh) và hệ sinh thái (chuỗi thức ăn, mạng lưới năng lượng). Việc hiểu rõ các mức độ này giúp giải mã cơ chế tiến hóa, duy trì cân bằng sinh thái và ứng dụng trong y sinh, nông nghiệp, công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định nghĩa này được tổng hợp theo hướng tiếp cận liên ngành, kết hợp sinh học phân tử, sinh thái học và di truyền học, phù hợp với xu hướng “mạng lưới sinh học” (biological networks) đang phát triển mạnh. Để xem chi tiết, có thể tham khảo đánh giá tổng quan của Nature Reviews Microbiology về các kiểu tương tác chính và cơ chế phân tử liên quan .\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tương tác sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương tác sinh học được phân thành sáu nhóm chính dựa trên lợi ích hoặc thiệt hại mà thành phần liên quan phải chịu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ sinh (Mutualism):\u003C\u002Fstrong> cả hai loài cùng có lợi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liên đới (Commensalism):\u003C\u002Fstrong> loài này được lợi, loài kia không bị ảnh hưởng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ký sinh (Parasitism):\u003C\u002Fstrong> loài ký sinh sống nhờ loài chủ, thường gây hại cho chủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Săn mồi (Predation):\u003C\u002Fstrong> loài săn giết và tiêu thụ con mồi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cạnh tranh (Competition):\u003C\u002Fstrong> hai loài hoặc hơn tranh giành nguồn tài nguyên chung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế (Amensalism):\u003C\u002Fstrong> một loài bị thiệt hại, loài kia không chịu tác động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phân loại này chỉ mang tính khái quát; trong thực tế, hai loài có thể chuyển giữa các dạng tương tác khác nhau tùy theo điều kiện môi trường và giai đoạn phát triển. Bảng dưới đây tóm tắt tác động của từng loại lên quần thể A và B:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại tương tác\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng lên A\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng lên B\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Mutualism\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Commensalism\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Parasitism\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>-\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Predation\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>-\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Competition\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>-\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>-\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Amensalism\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>-\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử và tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương tác ở cấp độ phân tử và tế bào dựa trên các tín hiệu hóa học và tương tác protein–ligand. Ví dụ, quorum sensing ở vi khuẩn sử dụng phân tử AHL (acyl-homoserine lactone) để điều hòa biểu hiện gen cộng đồng khi mật độ tế bào đạt ngưỡng nhất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Protein bám dính (adhesin), receptor–ligand và cytokine là các thành phần chủ chốt trong việc thiết lập liên kết và truyền tín hiệu giữa tế bào chủ và tác nhân ngoại lai. Trong hệ miễn dịch, kháng nguyên (antigen) gắn lên receptor của tế bào T, kích hoạt chuỗi truyền tín hiệu MAPK và NF-κB để đáp ứng viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quorum sensing:\u003C\u002Fstrong> điều hòa hành vi quần thể vi khuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Receptor–ligand:\u003C\u002Fstrong> chọn lọc gắn kết, truyền tín hiệu nội bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cytokine &amp; hormone:\u003C\u002Fstrong> điều phối phản ứng miễn dịch và phát triển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Adhesin:\u003C\u002Fstrong> gắn kết mầm bệnh vào tế bào chủ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để tìm hiểu chi tiết cơ chế tín hiệu và tương tác tế bào, xem bài tổng quan về tín hiệu viêm trên PubMed .\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác trong vi sinh vật và cộng đồng vi khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cộng đồng vi khuẩn (microbiome) trong đất, nước và cơ thể động vật hình thành mạng lưới tương tác phức tạp, bao gồm trao đổi chất (cross-feeding), cạnh tranh không gian và đề kháng kháng sinh tự nhiên. Ví dụ, một số loài Bifidobacterium trong ruột giúp chuyển hóa carbohydrate phức tạo SCFA, cung cấp năng lượng cho tế bào biểu mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cross-feeding:\u003C\u002Fstrong> loài A tạo chất chuyển hóa cho loài B sử dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ký sinh đối kháng:\u003C\u002Fstrong> sản xuất kháng sinh tự nhiên để ức chế đối thủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cộng sinh phân giải chất độc:\u003C\u002Fstrong> phối hợp chuyển hóa hợp chất độc hại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ứng dụng trong probiotic và xử lý nước thải sinh học khai thác khả năng tương tác này để cải thiện sức khỏe và hiệu suất xử lý. Các nghiên cứu gần đây trên PubMed về microbiome ruột cho thấy tầm quan trọng của tương tác vi sinh trong điều hòa miễn dịch và trao đổi chất .\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tương tác động vật: ký sinh, săn mồi và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ký sinh (Parasitism) là dạng tương tác trong đó ký sinh trùng sống dựa vào cơ thể vật chủ, hấp thụ chất dinh dưỡng và thường gây tổn hại cho vật chủ. Ví dụ Plasmodium falciparum xâm nhập hồng cầu người, gây bệnh sốt rét và rối loạn chuyển hóa tế bào huyết cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Săn mồi (Predation) liên quan đến loài săn giết và tiêu thụ con mồi. Quá trình này kích hoạt chuỗi thức ăn và ảnh hưởng đến cấu trúc quần xã:  \n  \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n    \u003Cli>Động vật săn: tăng trưởng quần thể khi con mồi dồi dào.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Động vật mồi: phát triển cơ chế phòng vệ như vỏ cứng, ngụy trang.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Xã hội động vật (Social interactions) bao gồm hành vi giao tiếp, hợp tác và tranh giành tài nguyên trong bầy đàn. Ví dụ, kiến lá chủ động phối hợp qua pheromone để thu thập thức ăn và bảo vệ tổ. Hệ thống tín hiệu xã hội thường dựa trên hóa chất, âm thanh hoặc thị giác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thực vật: cộng sinh nấm rễ và cạnh tranh dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cộng sinh nấm rễ (Mycorrhiza) là quan hệ cộng sinh giữa nấm và rễ cây, trong đó nấm hỗ trợ hấp thu P, N và các khoáng chất trung vi lượng, đồng thời nhận carbon từ cây chủ. Hai dạng chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Arbuscular mycorrhiza (AM):\u003C\u002Fstrong> nấm xâm nhập nội bào, tạo cấu trúc arbuscule trao đổi chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ectomycorrhiza:\u003C\u002Fstrong> nấm bám quanh rễ, hình thành mạng Hartig giữa các tế bào vỏ rễ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Cạnh tranh dinh dưỡng giữa thực vật thể hiện qua hệ rễ và che phủ lá:  \n  \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n    \u003Cli>Rễ sâu hút nước và N từ vùng đất sâu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Rễ nông tận dụng P và khoáng vùng mặt.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Cây cao che bóng cây thấp, giảm ánh sáng tới lá dưới.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Chi tiết cơ chế và lợi ích nấm rễ tại ScienceDirect: Plant–fungus symbiosis\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình hóa tương tác sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ phương trình Lotka–Volterra mô tả động thái quần thể săn mồi–con mồi:  \n  \u003Ccode>\n    \\begin{cases}\n      \\frac{dN}{dt}=rN - aNP\\\\\n      \\frac{dP}{dt}=bNP - mP\n    \\end{cases}\n  \u003C\u002Fcode>  \nTrong đó N là mật độ con mồi, P mật độ săn mồi, r tốc độ sinh sản, a hệ số bắt mồi, b hiệu quả chuyển hóa thức ăn, m tỷ lệ tử vong của săn mồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình cạnh tranh hai loài được mở rộng theo phương trình:  \n  \u003Ccode>\n    \\begin{cases}\n      \\frac{dN_{1}}{dt}=r_{1}N_{1}\\Bigl(1-\\frac{N_{1}+\\alpha N_{2}}{K_{1}}\\Bigr)\\\\\n      \\frac{dN_{2}}{dt}=r_{2}N_{2}\\Bigl(1-\\frac{N_{2}+\\beta N_{1}}{K_{2}}\\Bigr)\n    \\end{cases}\n  \u003C\u002Fcode>  \nvới α, β hệ số cạnh tranh giữa hai loài và K sức chứa môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phần mềm mô phỏng như MATLAB, R (gói deSolve) và COPASI cho phép phân tích ổn định, lưỡng phân, bifurcation để dự báo xu hướng dân số và ổn định quần xã.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật đo lường và phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Omics (genomics, transcriptomics, metabolomics) xác định mạng lưới tương tác phân tử và con đường tín hiệu. Ví dụ, RNA-seq đo biểu hiện gen khác biệt trong mô bệnh lý để phát hiện tương tác chủ–vật chủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đánh dấu đồng vị (^13C, ^15N) theo dõi dòng carbon và nitơ trong chuỗi thức ăn, giúp định lượng luồng năng lượng và chất giữa các bể sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Microscopy (confocal, live-cell), FRET (Förster Resonance Energy Transfer), SPR (Surface Plasmon Resonance) đo tương tác protein–protein hoặc protein–ligand trực tiếp với độ nhạy cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>RNA-seq\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Biểu hiện gen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện gen đáp ứng tương tác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>FRET\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khoảng cách phân tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo tương tác protein trực tiếp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>^15N tracing\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dòng nitơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định lượng trao đổi chất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>SPR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ ái lực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá ligand–receptor\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và ý nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y sinh, hiểu tương tác tế bào chủ–virus hỗ trợ phát triển liệu pháp kháng thể đơn dòng và vaccine. Tương tác tế bào miễn dịch–kháng nguyên quyết định hiệu quả miễn dịch và phản ứng viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nông nghiệp ứng dụng tương tác cây–vi sinh giúp tăng năng suất qua phân bón sinh học và biocontrol. Ví dụ, Bacillus thuringiensis sản xuất toxin đặc hiệu diệt sâu hại, giảm sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghiệp sinh học tận dụng hệ lên men đa cộng đồng vi sinh để sản xuất enzyme, ethanol và xử lý nước thải sinh học. Phối hợp vi khuẩn trao đổi chất (cross-feeding) tăng hiệu suất lên men.\u003C\u002Fp>","biological interaction",[35,36],"tương tác sinh thái","quan hệ sinh học","Tương tác sinh học (Biological Interaction) là các mối quan hệ tác động qua lại giữa các sinh vật cùng loài hoặc khác loài trong một quần xã sinh vật (như cộng sinh, hội sinh, ký sinh, cạnh tranh, săn mồi).","NATURAL_SCIENCES",[40,48],{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Begon, M., Townsend, C. R., & Harper, J. L. (2006). Ecology: From Individuals to Ecosystems (4th ed.). Blackwell Publishing.","Ecology: From Individuals to Ecosystems","Begon, Townsend, Harper","Blackwell Publishing",2006,"10.1002\u002F9780470690024","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002F9780470690024",{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":52,"year":53,"doi":54,"url":55},"Bascompte, J., & Jordano, P. (2007). Plant-animal mutualistic networks: The architecture of biodiversity. Annual Review of Ecology, Evolution, and Systematics, 38, 567–593.","Plant-animal mutualistic networks","Bascompte, Jordano","Annual Review of Ecology",2007,"10.1146\u002Fannurev.ecolsys.38.091206.095818","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev.ecolsys.38.091206.095818",[57,60,63],{"question":58,"answer":59},"Các dạng tương tác sinh học tương hỗ gồm những gì?","Cộng sinh (mutualism - cả hai cùng có lợi) và hội sinh (commensalism - một bên có lợi, bên kia không bị ảnh hưởng).",{"question":61,"answer":62},"Các dạng tương tác đối kháng phổ biến trong tự nhiên?","Cạnh tranh dinh dưỡng\u002Fnơi ở, ký sinh (parasitism), động vật ăn thịt - con mồi (predation) và ức chế cảm nhiễm (amensalism).",{"question":64,"answer":65},"Ý nghĩa sinh thái của mạng lưới tương tác sinh học là gì?","Duy trì cân bằng nội môi sinh thái, điều hòa mật độ quần thể và bảo vệ tính ổn định của chuỗi thức ăn.",{"id":67,"researcherId":21,"name":68,"imageUrl":69},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":71,"researcherId":21,"name":72,"imageUrl":73},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[29],"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.777+00:00","2026-09-06T07:26:44.121+00:00","2025-07-18T02:04:49.654+00:00","2026-09-06T07:26:44.115+00:00",380,[82,85,94,97,103,106,109,119,125,130],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":86,"definition":89,"discipline":38,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"proanthocyanidin","Proanthocyanidin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Proanthocyanidin","Proanthocyanidin là nhóm hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc họ flavonoid, cấu tạo từ các oligomer hoặc polymer của các đơn vị flavan-3-ol (như catechin và epicatechin), có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội và bảo vệ thành mạch.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"polydimethylsiloxane","Polydimethylsiloxane là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":38,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"điện di gel polyacrylamide","Điện di gel polyacrylamide là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Điện di gel polyacrylamide","Polyacrylamide gel electrophoresis \u002F PAGE \u002F SDS-PAGE","Điện di gel polyacrylamide (PAGE) là phương pháp phân tích hóa sinh sử dụng ma trận gel polymer polyacrylamide liên kết ngang để phân tách các đại phân tử sinh học (protein, RNA, DNA) dưới tác động của điện trường dựa trên kích thước phân tử và điện tích.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"đặc tính lý hóa","Đặc tính lý hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"axit chlorogenic","Axit chlorogenic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":114,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"hoá xạ trị đồng thời","Hoá xạ trị đồng thời là gì? Các công bố khoa học về Hoá xạ trị đồng thời","Concurrent chemoradiotherapy (CCRT)","Hoá xạ trị đồng thời là phương pháp điều trị ung thư phối hợp sử dụng các thuốc hóa chất đồng thời trong thời gian bệnh nhân được chiếu xạ, nhằm tận dụng tác dụng nhạy xạ của hóa chất để tối đa hóa hiệu quả tiêu diệt tế bào u tại chỗ và tiêu diệt vi di căn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":120,"title":121,"term":122,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":38,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"đánh dấu phân tử","Đánh dấu phân tử là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Đánh dấu phân tử","Molecular marker \u002F DNA marker","Đánh dấu phân tử (molecular marker) là đoạn trình tự DNA hoặc biến dị di truyền đặc trưng được định vị chính xác trên nhiễm sắc thể, đóng vai trò làm mốc chuẩn để nghiên cứu đa dạng sinh học, lập bản đồ gen và chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (MAS).",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":114,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"cocaine","Cocaine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Cocaine","Cocaine","Cocaine là một alkaloid tự nhiên chiết xuất từ lá cây coca (Erythroxylum coca), hoạt động như chất kích thích mạnh hệ thần kinh trung ương và chất gây tê cục bộ thông qua cơ chế ức chế tái hấp thu dopamine, norepinephrine và serotonin.",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":38,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"chiếu xạ uv","Chiếu xạ uv là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Ultraviolet irradiation \u002F UV irradiation","Chiếu xạ UV là quá trình sử dụng bức xạ điện từ thuộc dải tử ngoại có bước sóng từ 100 nm đến 400 nm để tác động lên vật chất hoặc cơ thể sống nhằm khử trùng, biến đổi hóa lý hoặc nghiên cứu quang sinh học."]