[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20m%C3%A1y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tương tác người máy":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"tương tác người máy","Tương tác người máy là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Tương tác người – máy là lĩnh vực nghiên cứu cách con người giao tiếp với hệ thống máy tính nhằm thiết kế giao diện dễ dùng, hiệu quả và thân thiện. HCI kết hợp khoa học máy tính, tâm lý học và thiết kế để xây dựng hệ thống tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên nhiều loại thiết bị.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tương tác người – máy\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tương tác người – máy (Human–Computer Interaction, HCI) là lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa con người và hệ thống máy tính. Mục tiêu chính của HCI là thiết kế và tối ưu hóa các giao diện sao cho người dùng có thể tương tác với công nghệ một cách hiệu quả, an toàn và trực quan nhất. Đây là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp giữa khoa học máy tính, tâm lý học nhận thức, thiết kế công nghiệp, nhân học và ngôn ngữ học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>HCI không chỉ dừng lại ở các thiết bị truyền thống như máy tính để bàn hay laptop, mà còn mở rộng ra các thiết bị di động, hệ thống nhúng, thiết bị điều khiển công nghiệp, xe tự lái, thiết bị y tế thông minh và các hệ thống thực tế ảo. Tính khả dụng (usability), khả năng tiếp cận (accessibility) và trải nghiệm người dùng (user experience – UX) là những yếu tố cốt lõi trong quá trình phát triển hệ thống HCI hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, HCI ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo con người có thể sử dụng công nghệ một cách an toàn, hiệu quả và phù hợp với nhu cầu cá nhân hóa. HCI hiện đại không còn là câu chuyện của giao diện, mà là sự tích hợp giữa trí tuệ nhân tạo, học máy và dữ liệu hành vi người dùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển của HCI\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự phát triển của HCI gắn liền với lịch sử tiến hóa của máy tính và giao diện người dùng. Vào thập niên 1960, khi các máy tính chủ yếu sử dụng giao diện dòng lệnh (CLI), người dùng cần nhớ chính xác cú pháp để thực hiện tác vụ. Giai đoạn này đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật cao, giới hạn số lượng người có thể tương tác với hệ thống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thập niên 1980 đánh dấu bước ngoặt lớn khi các giao diện đồ họa người dùng (GUI) xuất hiện với sự hỗ trợ của chuột, biểu tượng (icons), cửa sổ (windows) và menu. Macintosh của Apple và hệ điều hành Windows của Microsoft là những ví dụ tiêu biểu đã phổ biến GUI đến người dùng đại chúng. Các yếu tố như thanh công cụ, kéo – thả, và tương tác trực tiếp trở thành chuẩn mực mới.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong hai thập kỷ gần đây, HCI đã mở rộng mạnh mẽ với sự xuất hiện của điện thoại thông minh, màn hình cảm ứng, điều khiển bằng giọng nói và công nghệ đeo. Giai đoạn hiện tại của HCI còn bao gồm các hệ thống tự học từ hành vi người dùng, sử dụng học sâu để dự đoán và phản hồi theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ thiết bị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>1960–1979\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giao diện dòng lệnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Terminal, mainframe\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>1980–1999\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giao diện đồ họa GUI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Macintosh, Windows PC\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>2000–2015\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Màn hình cảm ứng, thiết bị di động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>iPhone, Android\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>2016–nay\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trí tuệ nhân tạo, tương tác không chạm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Loa thông minh, VR headset\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính trong hệ thống HCI\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một hệ thống HCI có thể được phân tách thành ba thành phần cơ bản: con người (người dùng), thiết bị phần cứng tương tác và phần mềm điều khiển. Sự phối hợp giữa ba yếu tố này quyết định mức độ thành công của hệ thống tương tác. Mỗi thành phần đều có các đặc tính và yêu cầu riêng về thiết kế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thành phần đầu tiên là người dùng, bao gồm hành vi, giới hạn sinh lý, thói quen, mục tiêu và bối cảnh sử dụng. Thành phần thứ hai là thiết bị phần cứng – như chuột, bàn phím, màn hình cảm ứng, micro, camera hoặc cảm biến chuyển động – đóng vai trò làm kênh truyền dẫn thông tin giữa người và máy. Thành phần thứ ba là giao diện phần mềm, nơi thiết kế UI (giao diện người dùng) và UX (trải nghiệm người dùng) được hiện thực hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Có thể mô hình hóa sự tương tác giữa các thành phần này thông qua công thức:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I(t) = f(U, D, S)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I(t)\u003C\u002Fscript> là quá trình tương tác theo thời gian, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">U\u003C\u002Fscript> là người dùng (User), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript> là thiết bị tương tác (Device), và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S\u003C\u002Fscript> là phần mềm và giao diện (Software). Mỗi thành phần có thể được tối ưu độc lập nhưng hiệu quả tổng thể chỉ đạt cao nhất khi cả ba được thiết kế phối hợp chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại tương tác người – máy hiện đại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ đã tạo ra nhiều hình thức tương tác người – máy mới, vượt xa các phương thức truyền thống như chuột và bàn phím. Các loại tương tác hiện đại hướng đến việc giảm bớt trung gian, tăng cường tính tự nhiên và cảm giác chân thực trong giao tiếp với máy.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Giao tiếp bằng giọng nói:\u003C\u002Fstrong> sử dụng công nghệ nhận diện giọng nói để điều khiển máy (VD: Siri, Google Assistant)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giao tiếp bằng cử chỉ:\u003C\u002Fstrong> sử dụng cảm biến chuyển động để ghi nhận thao tác không chạm (VD: Microsoft Kinect, Leap Motion)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giao diện não – máy (BCI):\u003C\u002Fstrong> cho phép người dùng điều khiển thiết bị bằng tín hiệu não (đang ứng dụng trong phục hồi chức năng)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tương tác trong thực tế ảo và tăng cường (VR\u002FAR):\u003C\u002Fstrong> kết hợp cảm biến vị trí, hình ảnh 3D và điều khiển thời gian thực\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc áp dụng các loại tương tác này đòi hỏi sự kết hợp giữa phần cứng nhạy cảm, phần mềm học máy và thuật toán xử lý dữ liệu tín hiệu phức tạp. Mỗi phương pháp tương tác đều có ưu điểm và thách thức riêng, phụ thuộc vào ngữ cảnh và người dùng mục tiêu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong tương lai gần, nhiều hệ thống sẽ kết hợp đồng thời nhiều loại tương tác (multi-modal interaction) nhằm tăng độ chính xác và khả năng thích nghi với môi trường. Điều này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng như robot dịch vụ, trợ lý ảo y tế, và hệ thống giảng dạy tương tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thiết kế giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thiết kế giao diện người dùng (UI) là quá trình xây dựng các yếu tố trực quan của một hệ thống mà người dùng trực tiếp tương tác như nút bấm, biểu tượng, bố cục màn hình và hệ thống menu. Trong khi đó, trải nghiệm người dùng (UX) đề cập đến toàn bộ cảm nhận, phản hồi và mức độ hài lòng của người dùng trong quá trình tương tác với hệ thống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nguyên tắc cơ bản trong thiết kế UI\u002FUX hiệu quả bao gồm tính nhất quán, dễ học, tính phản hồi, khả năng đoán trước hành vi hệ thống và hỗ trợ khôi phục lỗi. Thiết kế cũng cần phù hợp với khả năng nhận thức và giới hạn về trí nhớ của con người, theo lý thuyết tâm lý học nhận thức. Ví dụ, các hành động thường xuyên nên được thiết kế sao cho có thể thực hiện nhanh chóng chỉ với vài bước hoặc thao tác trực quan.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nguyên tắc thiết kế của Nielsen (10 Heuristics)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mô hình tương tác Norman (Seven Stages of Action)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hướng dẫn Material Design của Google\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tiêu chuẩn quốc tế quan trọng về thiết kế giao diện là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F52075.html\">ISO 9241\u003C\u002Fa>, bao gồm các hướng dẫn về công thái học trong tương tác người – máy. Áp dụng các tiêu chuẩn này giúp tăng khả năng tiếp cận cho người khuyết tật, người lớn tuổi và các nhóm người dùng có yêu cầu đặc biệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường hiệu quả tương tác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc đánh giá một hệ thống tương tác người – máy không thể chỉ dựa trên cảm tính mà cần có các chỉ số định lượng và định tính rõ ràng. Một trong những mô hình đánh giá kinh điển là mô hình GOMS (Goals, Operators, Methods, Selection rules), giúp mô phỏng các thao tác người dùng để đo hiệu suất và dự đoán lỗi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một biến thể đơn giản hóa là mô hình KLM (Keystroke-Level Model), trong đó mỗi hành động như nhấn phím, rê chuột, di chuyển mắt… được gán giá trị thời gian trung bình. Thời gian hoàn thành nhiệm vụ (Task Completion Time – TCT), tỷ lệ lỗi và sự hài lòng người dùng (User Satisfaction) là các chỉ số cơ bản để đánh giá khả năng sử dụng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{TCT} = T_k + T_p + T_h + T_m + T_b\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> T_k \u003C\u002Fscript>: thời gian gõ phím, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> T_p \u003C\u002Fscript>: chọn đối tượng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> T_h \u003C\u002Fscript>: di chuyển tay, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> T_m \u003C\u002Fscript>: thời gian nghĩ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> T_b \u003C\u002Fscript>: lỗi và thời gian phục hồi. Các chỉ số này được dùng để so sánh giữa nhiều phiên bản thiết kế, nhằm lựa chọn phương án tối ưu hóa cho từng nhóm người dùng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của HCI trong thực tiễn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tương tác người – máy không chỉ giới hạn trong lĩnh vực công nghệ thông tin mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và dịch vụ khác nhau. Trong ngành y tế, các giao diện hiển thị thông tin bệnh nhân phải đảm bảo tính trực quan, dễ đọc và cảnh báo kịp thời. Trong lĩnh vực hàng không, buồng lái máy bay được thiết kế dựa trên HCI để giảm thiểu lỗi phi công và tăng hiệu quả xử lý tình huống khẩn cấp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong sản xuất công nghiệp, bảng điều khiển dây chuyền tự động hóa cần đáp ứng các yêu cầu về phản hồi nhanh, dễ nhận diện cảnh báo và điều khiển chính xác trong môi trường tiếng ồn và áp lực cao. Ngoài ra, các sản phẩm tiêu dùng như điện thoại thông minh, máy rút tiền tự động (ATM), xe hơi thông minh đều dựa vào nguyên lý HCI để tăng mức độ thân thiện và hiệu quả tương tác.\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng HCI\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục tiêu chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Y tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giao diện theo dõi sức khỏe, robot phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm lỗi y tế, tăng hiệu suất chăm sóc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Giáo dục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Học tập tương tác, bảng thông minh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng sự hứng thú, khả năng ghi nhớ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ô tô\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hệ thống giải trí, cảnh báo va chạm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>An toàn và tiện nghi khi lái xe\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>VR\u002FAR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Huấn luyện, mô phỏng, chơi game\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trải nghiệm chân thực và nhập vai\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong nghiên cứu và phát triển HCI\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một trong những thách thức lớn hiện nay là đảm bảo HCI đáp ứng tính đa dạng văn hóa, ngôn ngữ và năng lực nhận thức của người dùng toàn cầu. Hệ thống cần đủ linh hoạt để thích nghi với người dùng có kỹ năng công nghệ khác nhau, đồng thời không tạo ra rào cản đối với người khuyết tật hoặc người già.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư cũng là một thách thức nổi bật trong bối cảnh hệ thống HCI ngày càng cá nhân hóa sâu, thu thập và xử lý lượng lớn dữ liệu người dùng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa kỹ sư, nhà thiết kế và chuyên gia đạo đức để cân bằng giữa tiện lợi và an toàn thông tin.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tối ưu hóa giao diện đa nền tảng (responsive design)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chống quá tải nhận thức trong thiết kế\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phát triển tiêu chuẩn mở và khả năng tương tác giữa các hệ thống\u003C\u002Fli>\u003Cli>Xử lý dữ liệu người dùng theo hướng minh bạch và có kiểm soát\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển HCI trong tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>HCI đang chuyển mình từ giao diện tĩnh sang các hệ thống tương tác thông minh, có khả năng học hỏi và thích nghi theo thời gian. Giao diện phi vật lý (invisible interface), tương tác cảm xúc (affective computing) và giao tiếp ngữ cảnh (context-aware computing) là những hướng đi quan trọng trong 10 năm tới.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Robot xã hội và trợ lý ảo như Alexa, Google Assistant đang tiến tới khả năng hiểu tâm trạng, bối cảnh và phản hồi giống con người hơn. Sự kết hợp giữa thị giác máy tính, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và học sâu mở ra khả năng xây dựng hệ thống tương tác liền mạch giữa người – máy.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tương tác não – máy không xâm lấn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giao diện xúc giác (haptic feedback)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết bị đeo cảm xúc và sinh trắc học\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hệ thống điều khiển bằng ánh mắt và chuyển động vi mô\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tổ chức \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsigchi.org\u002F\">ACM SIGCHI\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hfes.org\u002F\">HFES\u003C\u002Fa> là hai diễn đàn nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực này, cung cấp nhiều công trình cập nhật về xu hướng tương lai của HCI.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>Norman, D. A. (2013). \u003Cem>The Design of Everyday Things\u003C\u002Fem>. MIT Press.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Shneiderman, B., Plaisant, C., et al. (2016). \u003Cem>Designing the User Interface\u003C\u002Fem>. Pearson Education.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Card, S. K., Moran, T. P., &amp; Newell, A. (1983). \u003Cem>The Psychology of Human-Computer Interaction\u003C\u002Fem>. Lawrence Erlbaum Associates.\u003C\u002Fli>\u003Cli>ISO 9241 – Ergonomics of human-system interaction. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F52075.html\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F52075.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>ACM SIGCHI – Special Interest Group on Computer–Human Interaction. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsigchi.org\u002F\">https:\u002F\u002Fsigchi.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Human Factors and Ergonomics Society (HFES). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hfes.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.hfes.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T14:09:48.423+00:00","2025-12-01T09:23:10.018+00:00","2025-12-01T09:23:10.014+00:00",277,[34,44,49,59,64,74,79,84,89,94],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"α synuclein","Alpha-synuclein là gì? Cấu trúc, cơ chế vón cục và bệnh Parkinson","Alpha-Synuclein","Alpha-synuclein (\\alpha-synuclein, viết tắt là a-synuclein) là một protein hòa tan nhỏ gồm 140 axit amin (trọng lượng phân tử xấp xỉ 14.4\\text{ kDa}), được mã hóa bởi gen SNCA nằm trên cánh dài nhiễm sắc thể số 4 (4q22.1). Protein này hiện diện phong phú trong não bộ con người, đặc biệt tập trung ở cúc tận cùng tiền synapse của các tế bào thần kinh, tham gia điều hòa quá trình giải phóng các túi chứa chất dẫn truyền thần kinh dopamine.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phân loại nhị phân","Phân loại nhị phân là gì? Ma trận nhầm lẫn, đường cong ROC và các thuật toán","Binary Classification","Phân loại nhị phân (binary classification) là một dạng bài toán kinh điển và cơ bản nhất trong học máy có giám sát (supervised machine learning) và thống kê học ứng dụng, trong đó nhiệm vụ của mô hình thuật toán là học một ánh xạ dự đoán f: \\mathbb{R}^d \\to \\{0, 1\\} từ một vector không gian đặc trưng đầu vào x vào một trong hai nhóm nhãn rời rạc loại trừ lẫn nhau (thường được quy ước là lớp âm tính 0 và lớp dương tính 1).",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"suy gan cấp tính","Suy gan cấp tính là gì? Tiêu chuẩn chẩn đoán, nguyên nhân và điều trị tích cực","Acute Liver Failure","Suy gan cấp tính (Acute Liver Failure - ALF, trước đây thường được gọi là hoại tử gan tối cấp hay suy gan bùng phát) là một hội chứng cấp cứu y khoa nghiêm trọng đe dọa tính mạng, đặc trưng bởi sự hoại tử ồ ạt các tế bào nhu mô gan hoặc suy giảm chức năng tế bào gan nghiêm trọng xảy ra đột ngột trên một người bệnh trước đó có lá gan hoàn toàn khỏe mạnh (hoặc không có tiền sử xơ gan).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"cytokine viêm","Cytokine viêm là gì? Cơ chế TNF-α, IL-6, IL-1 và bão cytokine","Proinflammatory Cytokines","Cytokine viêm (proinflammatory cytokines \u002F cytokine tiền viêm) là một nhóm lớn các protein hoặc glycoprotein hòa tan có trọng lượng phân tử nhỏ (8 - 40\\text{ kDa}), được tiết ra chủ yếu bởi các đại thực bào, tế bào đuôi gai (dendritic cells), tế bào mast và tế bào lympho T hỗ trợ (Th1, Th17) nhằm mục đích điều phối, khuếch đại phản ứng viêm miễn dịch và kích thích huy động các tế bào bạch cầu đến vị trí nhiễm trùng hoặc tổn thương mô.",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"sang chấn tâm lý","Sang chấn tâm lý là gì? Phân loại, cơ chế thần kinh và điều trị PTSD","Psychological Trauma","Sang chấn tâm lý (psychological trauma) là trạng thái tổn thương cảm xúc, nhận thức và sinh lý thần kinh sâu sắc xảy ra khi một cá nhân phải trải qua hoặc chứng kiến những biến cố thảm khốc vượt quá ngưỡng chịu đựng và khả năng thích ứng thông thường của tâm trí—chẳng hạn như tai nạn nghiêm trọng, thiên tai tàn khốc, chiến tranh bạo lực, hoặc bị xâm hại thể xác và lạm dụng tình dục.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"chi phí điều trị trực tiếp","Chi phí điều trị trực tiếp là gì? Khái niệm, phân loại và đánh giá kinh tế y tế","Direct Medical Costs","Chi phí điều trị trực tiếp (Direct Medical Costs \u002F Direct Healthcare Costs) trong kinh tế y tế (Health Economics) là tổng các nguồn lực tài chính được chi trả bằng tiền thực tế cho việc cung cấp và sử dụng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe nhằm mục đích phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị, phục hồi chức năng hoặc chăm sóc giảm nhẹ đối với một căn bệnh cụ thể.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"kháng nguyên liên quan đến lõi của vi rút viêm gan b hbcrag","HBcrAg là gì? Vai trò đánh giá cccDNA, theo dõi viêm gan B và nguy cơ ung thư gan","Hepatitis B Core-Related Antigen","Kháng nguyên liên quan đến lõi của vi rút viêm gan B (Hepatitis B core-related antigen, viết tắt là HBcrAg) là một dấu ấn sinh học huyết thanh thế hệ mới mang tính đột phá trong quản lý bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B (HBV). HBcrAg đo lường đồng thời ba loại protein do gen tiền lõi\u002Flõi (precore\u002Fcore gene) của HBV mã hóa, phản ánh trực tiếp bể chứa DNA dạng vòng khép kín liên kết cộng hóa trị (cccDNA) và mức độ phiên mã virus trong nhân tế bào gan.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thuật toán tối ưu hóa","Thuật toán tối ưu hóa là gì? Phân loại, Gradient Descent và bài toán lồi","Optimization Algorithms","Thuật toán tối ưu hóa (optimization algorithm) là các phương pháp tính toán số học được thiết kế có hệ thống nhằm tìm ra phần tử tốt nhất x^* (điểm cực tiểu hóa hoặc cực đại hóa) của một hàm mục tiêu f(x) trong một tập hợp các giá trị khả thi \\Omega chịu sự chi phối của các điều kiện ràng buộc. Tối ưu hóa là nền tảng cốt lõi của toán học ứng dụng, khoa học dữ liệu, học máy (Machine Learning), kinh tế lượng và kỹ thuật công nghiệp.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"chụp mạch số hóa xóa nền","Chụp mạch số hóa xóa nền là gì? Nguyên lý DSA, quy trình và can thiệp mạch","Digital Subtraction Angiography","Chụp mạch số hóa xóa nền (Digital Subtraction Angiography - DSA) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh và can thiệp nội mạch hiện đại sử dụng tia X kết hợp xử lý thuật toán máy tính kỹ thuật số để hiển thị hình ảnh lòng mạch máu một cách sắc nét và chi tiết, bằng cách loại bỏ (xóa nền) hoàn toàn các cấu trúc giải phẫu cố định xung quanh như xương sọ, cột sống và mô mềm.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất dư","Ứng suất dư là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất dư"]