[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tương tác bề mặt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tương tác bề mặt","Tương tác bề mặt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác bề mặt là tập hợp các hiện tượng vật lý và hóa học xảy ra tại vùng tiếp xúc giữa các pha, nơi các nguyên tử bề mặt có năng lượng và tính phản ứng cao. Trong khoa học vật liệu và hóa lý, tương tác bề mặt quyết định các quá trình như hấp phụ, thấm ướt, xúc tác và nhiều tính chất quan trọng của hệ vật chất. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về tương tác bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương tác bề mặt là tập hợp các hiện tượng vật lý và hóa học xảy ra tại vùng tiếp xúc giữa hai pha khác nhau, phổ biến nhất là rắn–khí, rắn–lỏng và rắn–rắn. Do bề mặt chỉ chiếm một phần rất nhỏ so với thể tích vật liệu, nhưng lại là nơi trực tiếp tiếp xúc với môi trường, các tương tác tại đây thường quyết định hành vi tổng thể của hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ vi mô, các nguyên tử hoặc phân tử nằm trên bề mặt không được bao quanh đầy đủ bởi các láng giềng như trong khối vật liệu. Điều này tạo ra trạng thái năng lượng cao hơn, khiến bề mặt trở nên hoạt động hơn về mặt vật lý và hóa học. Chính đặc điểm này làm cho bề mặt trở thành nơi diễn ra hấp phụ, phản ứng hóa học, truyền nhiệt và truyền điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tương tác bề mặt có vai trò trung tâm trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ, từ hiện tượng giọt nước lan trên lá cây, sự bám dính của lớp phủ bảo vệ, cho đến hoạt động của chất xúc tác trong công nghiệp hóa chất. Việc hiểu rõ bản chất của tương tác bề mặt là nền tảng để thiết kế và tối ưu vật liệu hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm bề mặt và giao diện pha\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bề mặt được hiểu là lớp nguyên tử hoặc phân tử ngoài cùng của một vật thể, nơi các liên kết hóa học không được bão hòa hoàn toàn. Do sự thiếu hụt liên kết này, bề mặt có tính chất khác biệt rõ rệt so với phần bên trong, cả về cấu trúc, năng lượng và khả năng phản ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giao diện pha là vùng tiếp giáp giữa hai pha khác nhau, ví dụ như rắn–lỏng hoặc lỏng–khí. Không giống như bề mặt lý tưởng có ranh giới sắc nét, giao diện pha thường có độ dày hữu hạn, trong đó các tính chất vật lý và hóa học biến đổi liên tục từ pha này sang pha kia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều hệ thực tế, khái niệm bề mặt và giao diện pha có thể chồng lấn. Ví dụ, trong hệ rắn–lỏng, bề mặt rắn đồng thời là giao diện pha với chất lỏng, và các hiện tượng như thấm ướt hay hấp phụ đều diễn ra tại vùng này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bề mặt: lớp ngoài cùng của một pha.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao diện pha: vùng tiếp giáp giữa hai pha khác nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính chất bề mặt khác biệt với tính chất khối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của tương tác bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở vật lý của tương tác bề mặt bắt nguồn từ các lực tương tác giữa nguyên tử và phân tử. Các lực này bao gồm lực Van der Waals, tương tác lưỡng cực–lưỡng cực, lực tĩnh điện và trong một số trường hợp là tương tác lượng tử ở khoảng cách rất ngắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lực Van der Waals, dù yếu so với liên kết hóa học, nhưng đóng vai trò quan trọng khi xét tổng thể trên diện tích bề mặt lớn hoặc trong các hệ nano. Khi kích thước vật liệu giảm xuống cỡ nanomet, tỷ lệ nguyên tử bề mặt tăng mạnh, khiến các lực này trở nên chi phối hành vi của hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, sự phân bố điện tích không đồng đều trên bề mặt có thể tạo ra các trường điện cục bộ, ảnh hưởng đến sự sắp xếp của các phân tử lân cận. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ keo, màng mỏng và vật liệu bán dẫn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại lực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bản chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò trong tương tác bề mặt\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Van der Waals\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tương tác yếu, tầm ngắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phối hấp phụ vật lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tĩnh điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giữa các điện tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định giao diện và hệ keo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liên kết hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tương tác mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo hấp phụ hóa học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở hóa học của tương tác bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt hóa học, tương tác bề mặt liên quan trực tiếp đến sự sắp xếp electron và khả năng hình thành hoặc phá vỡ liên kết hóa học tại bề mặt. Các nguyên tử bề mặt thường có orbital chưa bão hòa, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng với các phân tử từ môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những quá trình quan trọng nhất là hấp phụ, có thể chia thành hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học. Hấp phụ vật lý chủ yếu do lực Van der Waals, trong khi hấp phụ hóa học liên quan đến sự hình thành liên kết hóa học mới giữa chất hấp phụ và bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phản ứng hóa học bề mặt là nền tảng của xúc tác dị thể, nơi chất xúc tác cung cấp bề mặt hoạt động giúp giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng. Ngoài ra, các quá trình như oxy hóa, ăn mòn và biến tính bề mặt đều có bản chất hóa học gắn liền với tương tác bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hấp phụ vật lý: thuận nghịch, năng lượng thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hấp phụ hóa học: chọn lọc, năng lượng cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng bề mặt: nền tảng của xúc tác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Năng lượng bề mặt và sức căng bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năng lượng bề mặt là đại lượng nhiệt động học đặc trưng cho phần năng lượng dư thừa của các nguyên tử hoặc phân tử nằm tại bề mặt so với các hạt ở bên trong khối vật liệu. Do các liên kết tại bề mặt không được bão hòa hoàn toàn, hệ có xu hướng giảm diện tích bề mặt để đạt trạng thái năng lượng thấp hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các hệ rắn, năng lượng bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng tinh thể, quá trình kết tinh, tái cấu trúc bề mặt và độ ổn định của hạt nano. Đối với vật liệu nano, năng lượng bề mặt chiếm tỷ lệ lớn trong tổng năng lượng của hệ, làm phát sinh nhiều tính chất khác biệt so với vật liệu khối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ lỏng, khái niệm tương đương với năng lượng bề mặt là sức căng bề mặt, đại diện cho lực co bề mặt chất lỏng. Sức căng bề mặt quyết định hình dạng giọt, khả năng thấm ướt và hiện tượng mao dẫn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\gamma = \\frac{\\Delta G}{\\Delta A}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hệ vật chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đại lượng đặc trưng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lượng bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định cấu trúc và hình thái\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sức căng bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phối thấm ướt và mao dẫn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hiện tượng hấp phụ và các mô hình mô tả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hấp phụ là quá trình các phân tử từ pha khí hoặc pha lỏng gắn lên bề mặt rắn do các tương tác vật lý hoặc hóa học. Đây là một trong những biểu hiện điển hình và quan trọng nhất của tương tác bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hấp phụ vật lý thường thuận nghịch, năng lượng thấp và có thể xảy ra trên nhiều lớp phân tử. Ngược lại, hấp phụ hóa học mang tính chọn lọc cao, thường tạo liên kết hóa học và giới hạn trong một lớp đơn phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để mô tả định lượng hấp phụ, nhiều mô hình đã được phát triển. Mô hình Langmuir giả định bề mặt đồng nhất và hấp phụ một lớp, trong khi mô hình BET mở rộng cho hấp phụ đa lớp và được sử dụng rộng rãi trong xác định diện tích bề mặt riêng của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Langmuir: hấp phụ đơn lớp, bề mặt đồng nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>BET: hấp phụ đa lớp, ứng dụng trong vật liệu xốp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Freundlich: mô tả bề mặt không đồng nhất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến tương tác bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương tác bề mặt chịu ảnh hưởng mạnh bởi thành phần hóa học của bề mặt. Sự hiện diện của các nhóm chức, nguyên tử hoạt động hoặc khuyết tật tinh thể có thể làm thay đổi đáng kể khả năng hấp phụ và phản ứng bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ nhám và hình thái bề mặt cũng là yếu tố quan trọng. Bề mặt nhám thường có diện tích tiếp xúc lớn hơn, làm tăng cường tương tác bề mặt so với bề mặt nhẵn ở cùng điều kiện hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiệt độ, áp suất và môi trường xung quanh (pH, dung môi, khí quyển) ảnh hưởng đến động học và cân bằng của các quá trình bề mặt. Việc kiểm soát các yếu tố này cho phép điều chỉnh có chủ đích hành vi bề mặt của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thành phần hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ chọn lọc và năng lượng tương tác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ nhám\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Diện tích tiếp xúc hiệu dụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ, áp suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cân bằng và động học bề mặt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu và đặc trưng bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu tương tác bề mặt đòi hỏi các kỹ thuật đặc trưng có độ nhạy cao, do các hiện tượng này chỉ xảy ra trong lớp rất mỏng ở bề mặt. Các phương pháp phổ biến cho phép khảo sát cả cấu trúc hình học lẫn thành phần hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) cung cấp thông tin về hình thái và lực tương tác ở thang nano. Quang phổ điện tử tia X (XPS) được sử dụng để phân tích thành phần nguyên tố và trạng thái hóa học của bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, các phép đo góc tiếp xúc giúp đánh giá tính thấm ướt, trong khi SEM và TEM cung cấp hình ảnh độ phân giải cao về cấu trúc bề mặt và giao diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>AFM: khảo sát lực và hình thái nano.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>XPS: phân tích thành phần và trạng thái hóa học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo góc tiếp xúc: đánh giá tính ưa nước, kỵ nước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của tương tác bề mặt trong khoa học và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương tác bề mặt là nền tảng của xúc tác dị thể, nơi các phản ứng hóa học diễn ra trên bề mặt chất xúc tác. Hiệu suất xúc tác phụ thuộc trực tiếp vào diện tích bề mặt, năng lượng bề mặt và khả năng hấp phụ của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghệ phủ và xử lý bề mặt, việc kiểm soát tương tác bề mặt giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, tăng độ bám dính hoặc tạo tính năng tự làm sạch. Các lớp phủ chức năng dựa trên tương tác bề mặt được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh học và y sinh, tương tác bề mặt quyết định khả năng tương thích sinh học của vật liệu cấy ghép, sự bám dính tế bào và hấp phụ protein, đóng vai trò quan trọng trong thiết kế vật liệu sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279396\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      National Center for Biotechnology Information (NCBI) – Surface Chemistry and Interfaces\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemistry\u002Fsurface-interaction\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      ScienceDirect – Surface Interaction Overview\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fcr00058a002\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Chemical Reviews – Intermolecular and Surface Forces\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fsurface-science\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Nature – Surface Science Collection\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:54.750+00:00","2026-01-30T12:07:30.347+00:00","2026-01-30T12:07:30.344+00:00",62,[33,43,53,59,65,75,85,90,96,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tương tác chất lỏng","Tương tác chất lỏng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Fluid-structure interaction \u002F Fluid interactions","Tương tác chất lỏng (fluid-structure interaction hay tương tác dòng lưu chất) là hiện tượng vật lý đa trường mô tả ảnh hưởng qua lại giữa dòng chảy chất lỏng và kết cấu cơ học rắn hoặc giữa các pha chất lỏng với nhau.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"chân không","Chân không là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Vacuum","Chân không là trạng thái không gian không chứa vật chất hoặc có áp suất khí quyển thấp hơn đáng kể so với áp suất khí quyển tiêu chuẩn (101.325 kPa), trong đó mật độ phân tử khí cực kỳ loãng khiến quãng đường tự do trung bình của phân tử lớn hơn kích thước của bình chứa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hợp chất vô cơ","Hợp chất vô cơ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hợp chất vô cơ","inorganic compound","Hợp chất vô cơ là các hợp chất hóa học không chứa liên kết carbon-hydro (C-H) đặc trưng của hóa học hữu cơ, bao gồm các muối vô cơ, acid vô cơ, base, oxit kim loại, phi kim và các phức chất phối trí.",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vật liệu polymer nano composite","Vật liệu polymer nano composite là gì? Cấu trúc và ứng dụng","Vật liệu polymer nano composite","polymer nanocomposites","Vật liệu polymer nano composite là hệ vật liệu đa pha nhân tạo gồm ma trận polymer hữu cơ kết hợp với các hạt độn gia cường có kích thước hình học ở quy mô nanomet ít nhất theo một chiều không gian.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"hóa xạ nhiệt","Hóa xạ nhiệt là gì? Cơ chế và hiệu quả điều trị ung thư","chemoradiotherapy plus hyperthermia","Hóa xạ nhiệt là liệu pháp điều trị ung thư đa mô thức tích hợp đồng thời ba phương thức can thiệp gồm hóa trị liệu, xạ trị và nhiệt trị nhằm tạo ra hiệu ứng hiệp đồng sinh học tối đa tại mô khối u đích, nâng cao tỷ lệ kiểm soát tại chỗ mà không làm gia tăng độc tính toàn thân quá mức.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"tội phạm có tổ chức","Tội phạm có tổ chức là gì? Đặc điểm và bản chất","organized crime","Tội phạm có tổ chức là hiện tượng xã hội và pháp lý đặc trưng bởi sự liên kết có cấu trúc, chặt chẽ và tồn tại kéo dài của các nhóm đối tượng nhằm mục đích thực hiện các tội phạm nghiêm trọng để thu lợi bất chính hoặc xác lập quyền lực ngoài pháp luật.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nội lực kết cấu khung","Nội lực kết cấu khung là gì? Phương pháp phân tích","internal forces in frame structures","Nội lực kết cấu khung là hệ thống hợp lực và mô men nội tại phát sinh trên các mặt cắt ngang của phần tử thanh nhằm cân bằng với ngoại lực tác dụng lên hệ khung công trình.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"fib 4","Fib 4 là gì? Các công bố khoa học về Fib 4","FIB-4","FIB-4 index","Chỉ số FIB-4 (Fibrosis-4 Index) là một công cụ tính toán không xâm lấn dựa trên các thông số sinh hóa và lâm sàng cơ bản, được sử dụng để ước tính mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan chuyển hóa (MASLD\u002FNAFLD) hoặc viêm gan virus B, C.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"ung thư vòm họng","Ung thư vòm họng là gì? Các công bố khoa học về Ung thư vòm họng","Ung thư vòm họng","Nasopharyngeal carcinoma","Ung thư vòm họng (NPC) là bệnh lý ác tính phát sinh từ biểu mô phủ vùng tỵ hầu, liên quan chặt chẽ với sự nhiễm virus Epstein-Barr (EBV), phổ biến ở khu vực Đông Nam Á và Nam Trung Quốc.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hệ thực vật","Hệ thực vật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hệ thực vật","Hệ thực vật","Flora","Hệ thực vật là tập hợp toàn bộ các loài thực vật tự nhiên phân bố trong một khu vực địa lý xác định hoặc sinh sống trong một thời kỳ địa chất cụ thể, phản ánh lịch sử tiến hóa và điều kiện sinh thái môi trường của vùng lãnh thổ đó."]