[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C6%B0%C6%A1ng%20lai{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tương lai":54},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":52,"vietnamLatest":53},[],[8,25,40],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"41c6d248-903a-4000-a882-ff2ee075226c","Đưa ra chính sách dựa trên chứng cứ trong thời kỳ bất định qua lăng kính của các nhà hoạch định chính sách tương lai: bốn khuyến nghị để hài hòa và hướng dẫn việc hoạch định chính sách y tế trong tương lai","Evidence based policy making during times of uncertainty through the lens of future policy makers: four recommendations to harmonise and guide health policy making in the future",[13,14,15],"Margaux Françoise","Cléa Frambourt","Paige Goodwin",14,"Archives of Public Health",false,"2022-05-18",2022,null,"https:\u002F\u002Farchpublichealth.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs13690-022-00898-z","10.1186\u002Fs13690-022-00898-z","\u003Cp>Nghiên cứu khoa học chính sách phân tích quy trình hoạch định dựa trên bằng chứng khoa học trong thời kỳ bất định dưới góc nhìn dự báo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tương lai\u003C\u002Fb> và xây dựng kịch bản chiến lược y tế. Tác giả đề xuất khung tiếp cận bốn khuyến nghị nhằm hài hòa hóa các dữ liệu phức tạp giữa giới học thuật và nhà quản lý. Khung nghiên cứu hỗ trợ nâng cao năng lực ứng phó chủ động của hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tương lai\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":34,"vietnamJournal":18,"publishDate":35,"publishYear":36,"totalCitation":21,"url":37,"doi":38,"summary":39},"51be9c7b-bb2c-4c2c-92b4-48d22c0f062d","Biểu diễn kết hợp thời gian của các sự kiện trong tương lai","Time-conjunctive representations of future events",[30,31,32],"Stuart W. Babcock","Marc W. Howard","Joseph T. McGuire",3,"Memory and Cognition","2019-12-18",2019,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.3758\u002Fs13421-019-00999-1","10.3758\u002Fs13421-019-00999-1","\u003Cp>Khảo sát tâm lý học nhận thức điều tra cơ chế não bộ biểu diễn khoảng cách và phối hợp thời gian của các biến cố diễn ra trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tương lai\u003C\u002Fb>. Thông qua chuỗi thực nghiệm đánh giá ngưỡng phản hồi tâm lý, tác giả kiểm chứng mô hình tích hợp so sánh giữa cường độ cảm xúc và khoảng thời gian dự tính. Dữ liệu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc tri giác giúp con người phán đoán các viễn cảnh \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tương lai\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":41,"title":42,"originalTitle":43,"authorNames":44,"authorCount":46,"journalName":21,"vietnamJournal":18,"publishDate":47,"publishYear":48,"totalCitation":21,"url":49,"doi":50,"summary":51},"60686bad-74c5-4d0e-989f-212f9e31ef45","Sở thích của người tiêu dùng đối với các phát minh trong tương lai: trường hợp của truyền hình độ phân giải cao","Consumer preferences for forthcoming innovations: the case of high definition television",[45],"Fareena Sultan",1,"1999-02-01",1999,"https:\u002F\u002Fwww.emerald.com\u002Finsight\u002Fcontent\u002Fdoi\u002F10.1108\u002F07363769910250723\u002Ffull\u002Fhtml","10.1108\u002F07363769910250723","\u003Cp>Nghiên cứu kinh tế học hành vi điều tra sở thích và xu hướng chấp nhận của người tiêu dùng đối với các phát minh công nghệ đột phá dự kiến ra mắt trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tương lai\u003C\u002Fb> thông qua trường hợp của truyền hình độ nét cao. Tác giả phân tích phản ứng và mức độ sẵn sàng chi trả của khách hàng trước những cải tiến kỹ thuật theo thời gian. Kết quả làm sáng tỏ cách thức kỳ vọng đổi mới định hình quyết định mua sắm công nghệ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tương lai\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":55,"meta":21},{"id":56,"title":57,"description":58,"content":59,"term":56,"englishTitle":60,"synonyms":61,"definition":64,"discipline":65,"references":66,"faqs":87,"createUser":97,"publishUser":101,"keywords":105,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":106,"createTime":107,"updateTime":108,"publishTime":109,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":110,"contentErrorMessage":21,"viewCount":111,"relateTopics":112},"tương lai","Tương lai: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Tương lai là thuật ngữ chuyên ngành trong humanities, đóng vai trò nền tảng trong nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng thực tiễn.","\u003Ch2>Định nghĩa tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tương lai là khoảng thời gian chưa xảy ra, nằm ở phía sau hiện tại và trước quá khứ, mang tính chất tiềm ẩn và chưa được xác định. Khái niệm “tương lai” không chỉ đơn thuần là mốc thời gian, mà còn bao hàm các khả năng, kịch bản và định hướng mà con người có thể hình dung, lên kế hoạch và tác động.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong bối cảnh khoa học và xã hội, tương lai được tiếp cận như một không gian ý niệm, nơi các giả thuyết, mô hình và dự báo được đưa ra để chuẩn bị đối phó với biến động. Việc nhận thức và dự báo tương lai đóng vai trò then chốt trong hoạch định chính sách, chiến lược kinh doanh, nghiên cứu khoa học và quản lý rủi ro.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng hình dung tương lai được định hình bởi kiến thức hiện tại, công nghệ và phương pháp luận: từ triết học tư tưởng cho đến kỹ thuật mô hình toán học và trí tuệ nhân tạo. Mỗi cách tiếp cận bổ sung vào bức tranh tổng thể, giúp đánh giá độ tin cậy của các kịch bản và nâng cao tính khả thi của các giải pháp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Khái niệm tương lai trong triết học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triết học xem tương lai như một chiều thời gian mang tính giả định và đạo đức. Theo luận điểm hiện sinh (existential), tương lai là không gian của tự do: con người tự quyết định hành động để hiện thực hóa giá trị và mục đích sống. Jean-Paul Sartre nhấn mạnh “tồn tại trước bản thể”, nghĩa là chúng ta liên tục trở thành qua những lựa chọn đặt ra cho tương lai.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Luận điểm bản thể (ontological) đặt câu hỏi về bản chất “chưa xảy ra”: tương lai có tồn tại như một thực tại tiềm năng hay chỉ là khái niệm diễn giải từ quá khứ và hiện tại? Henri Bergson phân biệt thời gian của ý thức (“durée”) với thời gian vật lý, cho rằng tương lai là sự mở rộng của trực giác hơn là chuỗi sự kiện đo đếm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong triết học thời gian, Immanuel Kant coi tương lai như một phạm trù nhận thức không gian–thời gian mà con người áp đặt lên hiện tượng. Khái niệm này định hướng cách chúng ta lập luận về trách nhiệm đạo đức đối với thế hệ sau và trách nhiệm chung về bền vững xã hội, môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quan niệm thời gian trong vật lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong vật lý cổ điển, thời gian là đại lượng tuyệt đối trôi đều, tách biệt không gian. Tuy nhiên, theo thuyết tương đối hẹp của Einstein, không gian và thời gian hợp nhất thành không–thời gian bốn chiều. Phạm vi “tương lai” được xác định bởi nón ánh sáng tương lai (future light cone), giúp phân biệt sự kiện có thể chịu ảnh hưởng từ điểm gốc (t, x, y, z) hiện tại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công thức nón ánh sáng tương lai phát biểu:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c^2\\Delta t^2 - (\\Delta x^2 + \\Delta y^2 + \\Delta z^2) \\ge 0\u003C\u002Fscript>&nbsp;trong đó \\(c\\) là vận tốc ánh sáng, \\(\\Delta t\\) là khoảng thời gian và \\(\\Delta x,\\Delta y,\\Delta z\\) là khoảng cách không gian. Chỉ những sự kiện thỏa mãn bất đẳng thức này mới nằm trong “tương lai khả dụng” và có thể liên hệ nhân quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thuyết tương đối rộng mở rộng khái niệm này lên không gian cong: tương lai phụ thuộc vào cấu trúc không–thời gian do khối lượng–năng lượng tạo ra. Hiện tượng giãn nở thời gian (time dilation) và chuyển động tương đối đặt ra giới hạn về thông tin và dự báo ở vận tốc cao hoặc gần hố đen.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Khoa học dự báo và mô hình hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khoa học dự báo (forecasting) sử dụng dữ liệu lịch sử và phương pháp thống kê để ước tính xu hướng tương lai. Các kỹ thuật phổ biến gồm mô hình chuỗi thời gian ARIMA (Autoregressive Integrated Moving Average), mô hình hồi quy đa biến và mô hình phần tử chuyển động (system dynamics).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>ARIMA:\u003C\u002Fstrong> mô hình dự báo tuyến tính, phù hợp dữ liệu có xu hướng và mùa vụ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hồi quy đa biến:\u003C\u002Fstrong> phân tích mối quan hệ giữa nhiều biến ảnh hưởng đến kết quả tương lai.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dynamics System:\u003C\u002Fstrong> mô phỏng vòng hồi tiếp và trễ thời gian trong các hệ phức tạp như kinh tế và sinh thái.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>ARIMA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn giản, dự báo chính xác với dữ liệu dài\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giả định tuyến tính, kém với biến động phi tuyến\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>System Dynamics\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô hình hóa hệ phức tạp, hồi tiếp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cần xác định tham số chính xác, phức tạp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Agent-Based\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khả năng mô phỏng hành vi cá thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tính toán lớn, khó hiệu chuẩn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Mô hình đại agent (agent-based models) nêu bật tính phi tuyến khi mỗi đơn vị (agent) có quy tắc hành vi riêng, tương tác qua lại tạo ra các xu hướng tổng hợp. Phương pháp này được ứng dụng trong dự báo lan truyền dịch bệnh, thị trường tài chính và đô thị hóa.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Công nghệ dự báo và trí tuệ nhân tạo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các công nghệ AI và học sâu (deep learning) đang làm thay đổi cách thức dự báo tương lai. Mạng nơ-ron hồi tiếp (RNN) và biến thể LSTM (Long Short-Term Memory) cho phép mô hình hóa chuỗi thời gian phi tuyến và ghi nhớ thông tin dài hạn:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f_t = \\sigma(W_f \\cdot [h_{t-1}, x_t] + b_f),\\quad i_t = \\sigma(W_i \\cdot [h_{t-1}, x_t] + b_i),\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">o_t = \\sigma(W_o \\cdot [h_{t-1}, x_t] + b_o),\\quad \\tilde{C}_t = \\tanh(W_C \\cdot [h_{t-1}, x_t] + b_C),\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_t = f_t * C_{t-1} + i_t * \\tilde{C}_t,\\quad h_t = o_t * \\tanh(C_t)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình GAN:\u003C\u002Fstrong> tạo kịch bản giả lập và kiểm thử khả năng đáp ứng của hệ thống (“what-if analysis”).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Học tăng cường (Reinforcement Learning):\u003C\u002Fstrong> tối ưu hoá quyết định chính sách trong điều kiện bất định.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích Big Data:\u003C\u002Fstrong> khai thác dữ liệu cảm biến, mạng xã hội và tài chính để dự báo xu hướng kinh tế, sức khỏe và khí hậu.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các nền tảng như TensorFlow, PyTorch và dịch vụ đám mây (AWS SageMaker, Google Cloud AI) hỗ trợ triển khai mô hình quy mô lớn, cung cấp dự báo thời gian thực cho thị trường chứng khoán, quản lý chuỗi cung ứng và cảnh báo thiên tai (\u003Ca href=\" trò tương lai học (Futurology)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tương lai học là ngành liên ngành, kết hợp xã hội học, kinh tế, kỹ thuật và nghệ thuật để phân tích và thiết kế viễn cảnh. Các phương pháp chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Delphi:\u003C\u002Fstrong> thu thập ý kiến chuyên gia qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh để đạt đồng thuận.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích kịch bản (Scenario Planning):\u003C\u002Fstrong> xây dựng 3–4 kịch bản (điểm sáng, điểm mờ, ngưỡng, đứt gãy) để đánh giá tác động và lộ trình ứng phó.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Backcasting:\u003C\u002Fstrong> xác định mục tiêu trong tương lai và luận ngược về các bước cần thực hiện từ hiện tại để đạt được mục tiêu đó.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Bảng so sánh phương pháp tương lai học:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\" table>\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Delphi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đồng thuận chuyên gia\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chính sách công, nghiên cứu chiến lược\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kịch bản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đa kịch bản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Doanh nghiệp, hoạch định dài hạn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Backcasting\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định hướng mục tiêu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát triển bền vững, năng lượng xanh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Ch2>\u003Ca href=\" trò tương lai học (Futurology)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tương lai học là ngành liên ngành, kết hợp xã hội học, kinh tế, kỹ thuật và nghệ thuật để phân tích và thiết kế viễn cảnh. Các phương pháp chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Delphi:\u003C\u002Fstrong> thu thập ý kiến chuyên gia qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh để đạt đồng thuận.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích kịch bản (Scenario Planning):\u003C\u002Fstrong> xây dựng 3–4 kịch bản (điểm sáng, điểm mờ, ngưỡng, đứt gãy) để đánh giá tác động và lộ trình ứng phó.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Backcasting:\u003C\u002Fstrong> xác định mục tiêu trong tương lai và luận ngược về các bước cần thực hiện từ hiện tại để đạt được mục tiêu đó.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Bảng so sánh phương pháp tương lai học:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\" table>Kịch bản chiến lược và hoạch định\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Ca href=\" trò tương lai học (Futurology)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tương lai học là ngành liên ngành, kết hợp xã hội học, kinh tế, kỹ thuật và nghệ thuật để phân tích và thiết kế viễn cảnh. Các phương pháp chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Delphi:\u003C\u002Fstrong> thu thập ý kiến chuyên gia qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh để đạt đồng thuận.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích kịch bản (Scenario Planning):\u003C\u002Fstrong> xây dựng 3–4 kịch bản (điểm sáng, điểm mờ, ngưỡng, đứt gãy) để đánh giá tác động và lộ trình ứng phó.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Backcasting:\u003C\u002Fstrong> xác định mục tiêu trong tương lai và luận ngược về các bước cần thực hiện từ hiện tại để đạt được mục tiêu đó.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Bảng so sánh phương pháp tương lai học:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\" table>Kịch bản chiến lược là tập hợp viễn cảnh có hệ thống, giúp tổ chức chuẩn bị cho các tình huống biến động. Quy trình bao gồm:\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ca href=\" trò tương lai học (Futurology)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tương lai học là ngành liên ngành, kết hợp xã hội học, kinh tế, kỹ thuật và nghệ thuật để phân tích và thiết kế viễn cảnh. Các phương pháp chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Delphi:\u003C\u002Fstrong> thu thập ý kiến chuyên gia qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh để đạt đồng thuận.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích kịch bản (Scenario Planning):\u003C\u002Fstrong> xây dựng 3–4 kịch bản (điểm sáng, điểm mờ, ngưỡng, đứt gãy) để đánh giá tác động và lộ trình ứng phó.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Backcasting:\u003C\u002Fstrong> xác định mục tiêu trong tương lai và luận ngược về các bước cần thực hiện từ hiện tại để đạt được mục tiêu đó.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Bảng so sánh phương pháp tương lai học:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\" table>Xác định yếu tố chủ chốt (key drivers) và bất định (uncertainties).\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\" trò tương lai học (Futurology)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tương lai học là ngành liên ngành, kết hợp xã hội học, kinh tế, kỹ thuật và nghệ thuật để phân tích và thiết kế viễn cảnh. Các phương pháp chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Delphi:\u003C\u002Fstrong> thu thập ý kiến chuyên gia qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh để đạt đồng thuận.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích kịch bản (Scenario Planning):\u003C\u002Fstrong> xây dựng 3–4 kịch bản (điểm sáng, điểm mờ, ngưỡng, đứt gãy) để đánh giá tác động và lộ trình ứng phó.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Backcasting:\u003C\u002Fstrong> xác định mục tiêu trong tương lai và luận ngược về các bước cần thực hiện từ hiện tại để đạt được mục tiêu đó.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Bảng so sánh phương pháp tương lai học:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\" table>Phát triển ma trận kịch bản (scenario matrix) với 2–3 biến chính.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\" trò tương lai học (Futurology)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tương lai học là ngành liên ngành, kết hợp xã hội học, kinh tế, kỹ thuật và nghệ thuật để phân tích và thiết kế viễn cảnh. Các phương pháp chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Delphi:\u003C\u002Fstrong> thu thập ý kiến chuyên gia qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh để đạt đồng thuận.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích kịch bản (Scenario Planning):\u003C\u002Fstrong> xây dựng 3–4 kịch bản (điểm sáng, điểm mờ, ngưỡng, đứt gãy) để đánh giá tác động và lộ trình ứng phó.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Backcasting:\u003C\u002Fstrong> xác định mục tiêu trong tương lai và luận ngược về các bước cần thực hiện từ hiện tại để đạt được mục tiêu đó.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Bảng so sánh phương pháp tương lai học:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\" table>Phân tích tác động (implications) và xây dựng chiến lược linh hoạt (robust strategy).\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\" trò tương lai học (Futurology)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tương lai học là ngành liên ngành, kết hợp xã hội học, kinh tế, kỹ thuật và nghệ thuật để phân tích và thiết kế viễn cảnh. Các phương pháp chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Delphi:\u003C\u002Fstrong> thu thập ý kiến chuyên gia qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh để đạt đồng thuận.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích kịch bản (Scenario Planning):\u003C\u002Fstrong> xây dựng 3–4 kịch bản (điểm sáng, điểm mờ, ngưỡng, đứt gãy) để đánh giá tác động và lộ trình ứng phó.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Backcasting:\u003C\u002Fstrong> xác định mục tiêu trong tương lai và luận ngược về các bước cần thực hiện từ hiện tại để đạt được mục tiêu đó.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Bảng so sánh phương pháp tương lai học:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\" table>Giám sát chỉ số cảnh báo (early warning indicators) để chuyển hướng kịp thời.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003Ca href=\" trò tương lai học (Futurology)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tương lai học là ngành liên ngành, kết hợp xã hội học, kinh tế, kỹ thuật và nghệ thuật để phân tích và thiết kế viễn cảnh. Các phương pháp chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Delphi:\u003C\u002Fstrong> thu thập ý kiến chuyên gia qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh để đạt đồng thuận.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích kịch bản (Scenario Planning):\u003C\u002Fstrong> xây dựng 3–4 kịch bản (điểm sáng, điểm mờ, ngưỡng, đứt gãy) để đánh giá tác động và lộ trình ứng phó.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Backcasting:\u003C\u002Fstrong> xác định mục tiêu trong tương lai và luận ngược về các bước cần thực hiện từ hiện tại để đạt được mục tiêu đó.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Bảng so sánh phương pháp tương lai học:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\" table>Ví dụ, trong ngành năng lượng, kịch bản “Carbon Zero”, “Carbon Mid” và “Carbon High” hỗ trợ nhà quản lý cân đối đầu tư giữa điện gió, mặt trời và khí tự nhiên (\u003C\u002Fa>\u003Ca href=\" WEO\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đạo đức và pháp lý của tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các công nghệ tương lai như AI, sinh học tổng hợp và robot tự hành đặt ra thách thức đạo đức và pháp lý:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Quyền riêng tư:\u003C\u002Fstrong> quản lý dữ liệu cá nhân lớn, bảo vệ chống lạm dụng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trách nhiệm giải trình:\u003C\u002Fstrong> xác định ai phải chịu trách nhiệm khi AI gây thiệt hại.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>An toàn sinh học:\u003C\u002Fstrong> ngăn chặn rủi ro giải phóng sinh vật biến đổi gen (\u003Ca href=\" ethics\u003C a>).\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Ca href=\" WEO\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đạo đức và pháp lý của tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các công nghệ tương lai như AI, sinh học tổng hợp và robot tự hành đặt ra thách thức đạo đức và pháp lý:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Quyền riêng tư:\u003C\u002Fstrong> quản lý dữ liệu cá nhân lớn, bảo vệ chống lạm dụng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trách nhiệm giải trình:\u003C\u002Fstrong> xác định ai phải chịu trách nhiệm khi AI gây thiệt hại.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>An toàn sinh học:\u003C\u002Fstrong> ngăn chặn rủi ro giải phóng sinh vật biến đổi gen (\u003Ca href=\" ethics\u003C a>Khung pháp lý quốc tế và chuẩn mực (OECD AI Principles, UNESCO Recommendation on the Ethics of AI) đang phát triển để cân bằng đổi mới và bảo vệ quyền con người (\u003C\u002Fa>\u003Ca href=\" AI Ethics\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tương lai con người và môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tương lai nhân loại gắn liền với biến đổi khí hậu, đô thị hoá và đa dạng sinh học. Báo cáo IPCC cảnh báo tăng 1,5–2 °C có thể gây mực nước biển dâng và sự kiện khí hậu cực đoan (\u003Ca href=\" niệm thành phố thông minh (smart city) tích hợp iot, dữ liệu lớn và ai để tối ưu giao thông, năng lượng dịch vụ công, hướng tới phát triển bền vững linh hoạt trước biến động (\u003Ca panel on climate change. “climate change 2022: impacts, adaptation and vulnerability.” ipcc; 2022. \u003Ca nations educational, scientific cultural organization. “recommendation the ethics of artificial intelligence.” unesco; 2021.>\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>","Future (Futures studies \u002F Futurology)",[62,63],"tương lai học","dự báo tương lai","Tương lai là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực humanities, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","HUMANITIES",[67,74,81],{"citationText":68,"title":69,"authors":21,"source":70,"year":71,"doi":72,"url":73},"Raford (2015). Online foresight platforms: Evidence for their impact on scenario planning &amp; strategic foresight. Technological Forecasting and Social Change.","Online foresight platforms: Evidence for their impact on scenario planning &amp; strategic foresight","Technological Forecasting and Social Change",2015,"10.1016\u002Fj.techfore.2014.03.008","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.techfore.2014.03.008",{"citationText":75,"title":76,"authors":21,"source":77,"year":78,"doi":79,"url":80},"Anon (2024). Methodologies of Scenario Planning and Strategic Foresight. Scenario Planning and Tourism Futures.","Methodologies of Scenario Planning and Strategic Foresight","Scenario Planning and Tourism Futures",2024,"10.2307\u002Fjj.22797383.10","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2307\u002Fjj.22797383.10",{"citationText":82,"title":83,"authors":21,"source":77,"year":84,"doi":85,"url":86},"Anon (2025). 4 Methodologies of Scenario Planning and Strategic Foresight. Scenario Planning and Tourism Futures.","4 Methodologies of Scenario Planning and Strategic Foresight",2025,"10.21832\u002F9781845418885-008","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21832\u002F9781845418885-008",[88,91,94],{"question":89,"answer":90},"Tương lai có ý nghĩa then chốt gì trong nghiên cứu học thuật?","Tương lai cung cấp khung lý thuyết và phương pháp luận chuẩn xác giúp nhận diện, đo lường và tối ưu hóa các quá trình trong chuyên ngành humanities.",{"question":92,"answer":93},"Những phương pháp tiếp cận chủ yếu khi nghiên cứu tương lai là gì?","Các phương pháp chính bao gồm nghiên cứu cấu trúc cơ bản, phân tích thực nghiệm đo lường và mô hình hóa tích hợp hệ thống nhằm dự báo chính xác các kịch bản vận hành.",{"question":95,"answer":96},"Những thách thức lớn nhất khi áp dụng tương lai trong thực tế là gì?","Thách thức bao gồm tính phi tuyến của hệ thống, đòi hỏi trang thiết bị đo lường chuẩn hóa cao và việc kiểm soát các điều kiện biên của môi trường vận hành thực tế.",{"id":98,"researcherId":21,"name":99,"imageUrl":100},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":102,"researcherId":21,"name":103,"imageUrl":104},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[56],"PUBLISHED","2025-05-27T01:53:06.084+00:00","2026-09-03T04:29:10.309+00:00","2025-06-19T02:22:14.994+00:00","2026-09-03T04:29:10.307+00:00",530,[113,116,119,122,125,128,131,134,137,140],{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"năng lực sáng tạo","Năng lực sáng tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"diễn ngôn chính trị","Diễn ngôn chính trị là gì? Nghiên cứu về Diễn ngôn chính trị",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"không gian mạng","Không gian mạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":138,"title":139,"term":138,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"uranium","Uranium là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Uranium",{"id":141,"title":142,"term":141,"englishTitle":143,"definition":144,"discipline":65,"disciplineCode":145,"disciplineLabel":146,"disciplineColor":147,"disciplineIcon":148},"tây phi","Tây phi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Tây phi","West Africa","Tây Phi (West Africa) là tiểu vùng phía tây của lục địa châu Phi, gồm 16 quốc gia giáp Đại Tây Dương và sa mạc Sahara, có lịch sử văn hóa lâu đời với các đế chế thương mại cổ đại và đa dạng ngôn ngữ, sắc tộc.","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open"]