[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tĩnh mạch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"tĩnh mạch","Tĩnh mạch là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tĩnh mạch là mạch máu dẫn máu từ mô trở về tim, thường chứa máu nghèo oxy, có cấu trúc mỏng, đàn hồi kém và chứa van một chiều giúp chống trào ngược. Hệ thống tĩnh mạch gồm tĩnh mạch nông, sâu và xuyên, đóng vai trò điều hòa tuần hoàn, chứa phần lớn thể tích máu và hỗ trợ hồi lưu máu về tim. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tĩnh mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTĩnh mạch là một loại mạch máu trong hệ tuần hoàn của con người có chức năng đưa máu từ các mô cơ thể trở về tim. Đây là một phần thiết yếu của hệ thống tuần hoàn, hoạt động phối hợp với động mạch để đảm bảo lưu thông máu ổn định và duy trì sự sống cho các cơ quan. Khác với động mạch, tĩnh mạch thường chứa máu nghèo oxy, ngoại trừ tĩnh mạch phổi là nơi vận chuyển máu giàu oxy từ phổi về tim.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề cấu trúc, tĩnh mạch có thành mỏng hơn động mạch do chịu áp suất máu thấp hơn. Lớp cơ trơn trong thành tĩnh mạch mỏng, và lớp áo ngoài (adventitia) tương đối dày, giúp tăng độ bền cơ học. Ngoài ra, tĩnh mạch thường có đường kính lớn hơn động mạch tương ứng và có thể chứa van một chiều để ngăn dòng máu chảy ngược. Màu của máu trong tĩnh mạch thường sẫm hơn do chứa ít oxy hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò của tĩnh mạch rất quan trọng trong điều hòa thể tích máu lưu thông và áp suất tuần hoàn. Với khả năng chứa đến 70% tổng lượng máu trong cơ thể, hệ thống tĩnh mạch hoạt động như một “bể chứa” đàn hồi, sẵn sàng cung cấp hoặc giữ lại máu tùy theo nhu cầu huyết động của cơ thể. Khi cần thiết, co thắt các tĩnh mạch có thể giúp tăng lượng máu trở về tim, từ đó tăng cung lượng tim và huyết áp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt tĩnh mạch và động mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTĩnh mạch và động mạch là hai loại mạch máu chính của hệ tuần hoàn, nhưng chúng khác biệt rõ rệt về cấu trúc, chức năng và dòng máu mà chúng vận chuyển. Động mạch mang máu từ tim đến các cơ quan, trong khi tĩnh mạch mang máu ngược dòng từ các cơ quan về tim. Ngoài ra, động mạch thường vận chuyển máu giàu oxy, còn tĩnh mạch chủ yếu mang máu nghèo oxy. Ngoại lệ là động mạch phổi và tĩnh mạch phổi, nơi chức năng này được đảo ngược.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt giải phẫu, động mạch có thành dày hơn, đàn hồi hơn để chịu được áp lực cao từ máu do tim bơm ra. Trong khi đó, tĩnh mạch có thành mỏng, chứa ít sợi đàn hồi, dễ bị xẹp nếu không có máu. Sự khác biệt này phản ánh sự khác biệt lớn về áp lực trong hai loại mạch máu: áp lực trong động mạch thường nằm trong khoảng 80–120 mmHg, còn trong tĩnh mạch chỉ từ 2–10 mmHg.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Động mạch\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tĩnh mạch\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chiều dòng máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ tim đến mô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ mô về tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hàm lượng oxy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao (trừ động mạch phổi)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp (trừ tĩnh mạch phổi)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Áp suất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đặc điểm thành mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dày, đàn hồi, có cơ trơn phát triển\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mỏng, ít đàn hồi, có van một chiều\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu hệ thống tĩnh mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống tĩnh mạch được chia thành ba nhóm chính: tĩnh mạch nông, tĩnh mạch sâu và tĩnh mạch xuyên. Mỗi nhóm có vai trò khác nhau trong việc dẫn máu từ các vùng cơ thể về tim và đảm bảo sự phối hợp vận hành hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tĩnh mạch nông:\u003C\u002Fstrong> nằm ngay dưới da, không đi kèm động mạch. Chúng có thể thấy được bằng mắt thường hoặc qua các thủ thuật đơn giản và thường được dùng trong truyền tĩnh mạch hoặc lấy máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tĩnh mạch sâu:\u003C\u002Fstrong> nằm gần động mạch chính, sâu bên trong cơ thể, mang phần lớn máu từ các cơ quan nội tạng trở về tim. Chúng thường đi kèm với động mạch cùng tên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tĩnh mạch xuyên:\u003C\u002Fstrong> kết nối giữa tĩnh mạch nông và tĩnh mạch sâu, đóng vai trò điều phối lưu thông máu giữa hai hệ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, hệ thống tĩnh mạch được chia thành hai phần lớn: hệ thống chủ trên (drains the upper body) và hệ thống chủ dưới (drains the lower body). Cả hai cùng đổ vào tĩnh mạch chủ dưới và trên, dẫn máu về tâm nhĩ phải. Một hệ thống phụ quan trọng là tĩnh mạch cửa (portal vein), kết nối máu từ hệ tiêu hóa đến gan để lọc và chuyển hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý của tĩnh mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTĩnh mạch không chỉ là một kênh vận chuyển máu thụ động, mà còn đóng vai trò chủ động trong điều hòa thể tích máu và áp lực tuần hoàn. Chúng có khả năng chứa lượng lớn máu và điều chỉnh đường kính lòng mạch theo tín hiệu thần kinh giao cảm. Điều này cho phép cơ thể nhanh chóng đáp ứng khi cần tăng cung máu như trong vận động hoặc mất máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng co giãn cao của thành tĩnh mạch giúp chúng hoạt động như một bể chứa máu lớn, giúp duy trì cung lượng tim ổn định. Khi cần tăng cung lượng tim, các tĩnh mạch co lại, làm tăng hồi lưu tĩnh mạch (venous return), từ đó làm tăng thể tích nhát bóp (stroke volume). Mối liên hệ này được mô tả bằng phương trình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nCO = HR \\times SV\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> CO \u003C\u002Fscript> là cung lượng tim (cardiac output), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> HR \u003C\u002Fscript> là nhịp tim và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> SV \u003C\u002Fscript> là thể tích nhát bóp. Tĩnh mạch tham gia trực tiếp vào việc điều chỉnh \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> SV \u003C\u002Fscript> thông qua thay đổi tiền tải (preload).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTĩnh mạch còn là nơi chứa tế bào miễn dịch và điều hòa nhiệt độ cơ thể thông qua thay đổi dòng máu ngoại vi. Chúng tham gia vào phản xạ tuần hoàn như phản xạ Bainbridge (tăng nhịp tim khi tăng hồi lưu tĩnh mạch) và phản xạ tim – tĩnh mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Van tĩnh mạch và cơ chế chống trào ngược\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVan tĩnh mạch là cấu trúc giải phẫu quan trọng giúp duy trì dòng máu một chiều từ ngoại vi về tim, đặc biệt là ở các chi dưới – nơi dòng máu phải vượt lực hấp dẫn. Các van này là những nếp gấp hình bán nguyệt nằm ở lớp nội mô tĩnh mạch, hoạt động như các “cửa xoay” chỉ cho phép máu chảy theo một hướng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi cơ vân xung quanh tĩnh mạch co lại, áp lực bên trong lòng mạch tăng lên, đẩy máu qua van theo hướng về tim. Khi cơ giãn, áp suất giảm, van đóng lại để ngăn máu trào ngược. Cơ chế này được gọi là “bơm cơ vân” (muscle pump), là yếu tố sinh lý then chốt hỗ trợ hồi lưu tĩnh mạch. Khi van bị suy yếu, máu có thể chảy ngược, gây ra hiện tượng ứ trệ, tăng áp lực nội tĩnh mạch và dẫn đến giãn tĩnh mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự hiện diện và hoạt động hiệu quả của van tĩnh mạch là lý do tại sao việc duy trì hoạt động thể chất thường xuyên có thể giúp cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ bệnh lý tĩnh mạch. Ngược lại, lối sống tĩnh tại, đứng lâu hoặc ngồi nhiều làm tăng nguy cơ suy van và hình thành huyết khối.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bệnh lý liên quan đến tĩnh mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTĩnh mạch có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều loại bệnh lý, từ lành tính đến nghiêm trọng. Một số bệnh phổ biến nhất bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giãn tĩnh mạch (Varicose veins):\u003C\u002Fstrong> tĩnh mạch nông giãn và xoắn bất thường do suy van mạn tính. Gây cảm giác nặng chân, đau nhức và sưng phù sau khi đứng lâu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Huyết khối tĩnh mạch sâu (Deep Vein Thrombosis – DVT):\u003C\u002Fstrong> cục máu đông hình thành trong tĩnh mạch sâu, thường ở chân. Nguy cơ cao biến chứng thành thuyên tắc phổi nếu huyết khối di chuyển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy tĩnh mạch mãn tính (Chronic Venous Insufficiency):\u003C\u002Fstrong> do ứ trệ máu kéo dài, dẫn đến thay đổi da, loét chi dưới và suy giảm chất lượng sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuyên tắc phổi (Pulmonary Embolism):\u003C\u002Fstrong> biến chứng nguy hiểm khi cục máu từ tĩnh mạch di chuyển lên động mạch phổi, gây tắc nghẽn lưu thông và có thể tử vong nếu không được xử lý kịp thời.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số bệnh lý tĩnh mạch thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên nhân chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giãn tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy van, đứng lâu, di truyền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tĩnh mạch nổi ngoằn ngoèo, đau nhức, phù chân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>DVT\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bất động, phẫu thuật, rối loạn đông máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau, sưng, đỏ, cảm giác căng tức chân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thuyên tắc phổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>DVT di chuyển theo dòng máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nChi tiết và hướng dẫn lâm sàng về các bệnh lý tĩnh mạch có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fsearch?search=venous+diseases\" target=\"_blank\">UpToDate – Venous Diseases\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của tĩnh mạch trong các thủ thuật y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTĩnh mạch là vị trí quan trọng trong thực hành lâm sàng, được sử dụng thường xuyên cho truyền dịch, tiêm tĩnh mạch, lấy mẫu xét nghiệm và đặt catheter. Tĩnh mạch nông như tĩnh mạch đầu chi hoặc mu bàn tay là nơi tiếp cận thuận lợi nhất, đặc biệt trong cấp cứu và nội trú.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các tình huống cần tiếp cận nhanh dòng máu lớn hoặc theo dõi huyết động, bác sĩ có thể sử dụng các tĩnh mạch trung tâm như tĩnh mạch cảnh trong, tĩnh mạch dưới đòn hoặc tĩnh mạch đùi. Catheter tĩnh mạch trung tâm được sử dụng để đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP), truyền thuốc kích ứng hoặc đặt ống lọc huyết khối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSiêu âm hướng dẫn hiện đang được ứng dụng rộng rãi để cải thiện độ chính xác và giảm biến chứng khi tiếp cận tĩnh mạch sâu, đặc biệt ở bệnh nhân béo phì, mất nước hoặc mạch khó nhìn thấy.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh và thay đổi cấu trúc tĩnh mạch theo tuổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo thời gian, cấu trúc và chức năng của tĩnh mạch có xu hướng thoái hóa. Các sợi collagen tăng sinh, elastin giảm, làm thành mạch trở nên kém đàn hồi. Các van tĩnh mạch dễ bị xơ hóa, dẫn đến giảm hiệu quả chống trào ngược.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgười lớn tuổi thường có nguy cơ cao bị giãn tĩnh mạch, suy van, tăng nguy cơ hình thành huyết khối và biến chứng mạn tính như loét da chi dưới. Yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi cao, tiền sử gia đình, ít vận động, béo phì và thai kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTình trạng tăng áp lực tĩnh mạch trung tâm do suy tim phải cũng thường gặp ở người lớn tuổi, biểu hiện bằng phù chi dưới và giãn tĩnh mạch cổ. Đánh giá chức năng tĩnh mạch nên được đưa vào các thăm khám định kỳ ở người cao tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp chẩn đoán và hình ảnh học tĩnh mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể chẩn đoán bệnh lý tĩnh mạch, siêu âm Doppler là công cụ chính được sử dụng để đánh giá dòng chảy, phát hiện huyết khối, và xác định mức độ suy van. Đây là phương pháp không xâm lấn, an toàn và có độ chính xác cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật chẩn đoán bổ sung gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Venography:\u003C\u002Fstrong> chụp cản quang tĩnh mạch bằng tia X, thường dùng khi siêu âm không rõ ràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT venography:\u003C\u002Fstrong> hình ảnh tĩnh mạch qua cắt lớp vi tính với thuốc cản quang\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MR venography:\u003C\u002Fstrong> sử dụng cộng hưởng từ để đánh giá hệ thống tĩnh mạch không cần cản quang iod\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, xét nghiệm D-dimer có giá trị sàng lọc nguy cơ huyết khối, tuy nhiên độ đặc hiệu thấp nên chỉ dùng loại trừ trong trường hợp lâm sàng nguy cơ thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và phòng ngừa bệnh tĩnh mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị bệnh lý tĩnh mạch phụ thuộc vào mức độ nặng và loại bệnh. Trong giãn tĩnh mạch nhẹ, thay đổi lối sống và mang vớ y khoa có thể giúp cải thiện triệu chứng. Trong DVT hoặc thuyên tắc phổi, cần sử dụng thuốc chống đông ngay lập tức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp điều trị gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc chống đông: Heparin, Warfarin, Rivaroxaban\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vớ áp lực giúp tăng lưu thông máu ngoại vi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chích xơ hoặc laser nội mạch để điều trị giãn tĩnh mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật bóc tĩnh mạch hoặc đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa huyết khối nên được chú trọng ở bệnh nhân hậu phẫu, phụ nữ mang thai và người phải bất động lâu ngày. Các hướng dẫn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u002F\" target=\"_blank\">European Society of Cardiology\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acc.org\u002F\" target=\"_blank\">American College of Cardiology\u003C\u002Fa> cung cấp các tiêu chuẩn điều trị cập nhật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538500\u002F\" target=\"_blank\">NCBI: Venous System Anatomy and Physiology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fsearch?search=venous+diseases\" target=\"_blank\">UpToDate: Venous Diseases Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002Fen\u002Fhealth-topics\u002Fvenous-thromboembolism\" target=\"_blank\">American Heart Association: VTE\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fvaricose-veins\u002Fsymptoms-causes\u002Fsyc-20350643\" target=\"_blank\">Mayo Clinic: Varicose Veins\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u002F\" target=\"_blank\">ESC Guidelines – Vascular Medicine\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acc.org\u002F\" target=\"_blank\">ACC Clinical Guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T14:09:36.290+00:00","2025-11-28T04:02:29.897+00:00","2025-11-28T04:02:29.894+00:00",141,[34,37,47,53,64,74,77,82,85,88],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dị dạng tĩnh mạch","Dị dạng tĩnh mạch là gì? Các công bố khoa học về Dị dạng tĩnh mạch",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tuần hoàn","Tuần hoàn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng y học","Circulation \u002F Circulatory system","Tuần hoàn là hệ thống sinh lý khép kín vận chuyển liên tục máu và dịch thể qua tim và mạng lưới mạch máu, đảm bảo phân phối oxy, dưỡng chất, hormone đến từng tế bào và thu gom chất thải chuyển hóa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tĩnh mạch galen","Tĩnh mạch Galen là gì? Giải phẫu, chức năng và bệnh lý","Tĩnh mạch Galen","great cerebral vein","Tĩnh mạch Galen (tĩnh mạch não lớn, danh pháp quốc tế: Vena cerebri magna) là một thân tĩnh mạch ngắn thuộc hệ thống tĩnh mạch não sâu, được hình thành chủ yếu từ sự hợp nhất của hai tĩnh mạch não trong và hai tĩnh mạch nền Rosenthal, uốn quanh lồi thể chai và hợp lưu cùng xoang dọc dưới để tạo thành xoang thẳng.",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"kháng thể acetyl lysine","Kháng thể acetyl lysine là gì? Cơ chế và ứng dụng","Kháng thể acetyl lysine","Acetyl-lysine antibody","Kháng thể acetyl lysine (acetyl-lysine antibody) là loại kháng thể được tạo ra nhằm nhận diện và liên kết đặc hiệu với nhóm epsilon-N-acetyl trên chuỗi bên của gốc acid amin lysine trong chuỗi polypeptide của protein.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"tập cantor","Tập cantor là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","tap cantor","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học nông nghiệp, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tế bào cho","Tế bào cho là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tế bào cho",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"tương tác cạnh tranh","Tương tác cạnh tranh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Competitive Interaction","Tương tác cạnh tranh là mối quan hệ sinh thái giữa hai hoặc nhiều sinh vật (cùng loài hoặc khác loài) cùng khai thác một nguồn tài nguyên chung có giới hạn (như thức ăn, ánh sáng, nước hoặc không gian sống), dẫn đến sự suy giảm tốc độ sinh trưởng, sinh sản hoặc khả năng sống sót của ít nhất một trong các bên tham gia.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"actin","Actin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu","Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu là gì? Các công bố khoa học về Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"can thiệp tâm lý","Can thiệp tâm lý là gì? Các nghiên cứu về Can thiệp tâm lý","psychological intervention","Can thiệp tâm lý là quá trình áp dụng có hệ thống các nguyên lý, kỹ thuật và phương pháp tâm lý học nhằm thay đổi nhận thức, cảm xúc, hành vi và cải thiện sức khỏe tinh thần cũng như chất lượng cuộc sống của cá nhân hoặc nhóm xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]