[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C4%83ng%20s%E1%BA%AFc%20t%E1%BB%91{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tăng sắc tố":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tăng sắc tố","Tăng sắc tố là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tăng sắc tố là hiện tượng da trở nên sẫm màu do tích tụ melanin quá mức, xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau tùy theo nguyên nhân và vị trí sắc tố. Đây là biểu hiện phổ biến do viêm, nội tiết, ánh sáng hoặc thuốc, ảnh hưởng cả về thẩm mỹ lẫn chất lượng sống, cần chẩn đoán đúng để điều trị hiệu quả. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa tăng sắc tố\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tăng sắc tố là hiện tượng da trở nên sẫm màu hơn do sự tích tụ quá mức của melanin – một loại sắc tố được sản xuất bởi tế bào melanocyte trong lớp đáy thượng bì. Đây không phải là một bệnh riêng biệt mà là biểu hiện thứ phát của nhiều yếu tố như viêm, rối loạn nội tiết, tiếp xúc ánh nắng, hay tổn thương mô.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Melanin không chỉ quyết định màu da mà còn có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ da khỏi tổn thương DNA do bức xạ cực tím (UV). Tuy nhiên, khi sự sản xuất melanin mất kiểm soát hoặc phân bố không đều, sẽ hình thành các vùng tăng sắc tố với hình dạng và kích thước khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tăng sắc tố có thể khu trú hoặc lan tỏa, xuất hiện ở mọi chủng tộc và lứa tuổi, tuy nhiên dễ nhận biết hơn ở người có làn da trung bình đến tối màu. Tình trạng này ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng sống và tâm lý bệnh nhân, đặc biệt trong các trường hợp mãn tính như nám hoặc tăng sắc tố sau viêm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tăng sắc tố\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tăng sắc tố có thể được phân loại theo vị trí của melanin trong da, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thượng bì (epidermal):\u003C\u002Fstrong> melanin lắng đọng ở lớp đáy thượng bì, thường đáp ứng tốt với điều trị bề mặt như laser hoặc hóa chất tẩy tế bào chết.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trung bì (dermal):\u003C\u002Fstrong> sắc tố nằm sâu trong lớp bì, khó xử lý hơn, thường để lại vết xám hoặc xanh tím.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hỗn hợp (mixed):\u003C\u002Fstrong> có cả thành phần thượng bì và trung bì, thường gặp trong nám hỗn hợp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bên cạnh đó, phân loại lâm sàng dựa trên nguyên nhân gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nám (melasma)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng sắc tố sau viêm (post-inflammatory hyperpigmentation – PIH)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tàn nhang (freckles) và lentigo\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sắc tố do thuốc hoặc hóa chất\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bệnh lý toàn thân liên quan (Addison, hemochromatosis)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phân biệt chính xác nhóm tăng sắc tố là tiền đề cho việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và dự đoán tiên lượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân sinh lý và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự tăng sắc tố có thể phát sinh từ nhiều yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Các yếu tố sinh lý bao gồm quá trình lão hóa, thai kỳ (nám thai), hay sự thay đổi hormone như dùng thuốc tránh thai hoặc điều trị nội tiết tố.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về mặt bệnh lý, các nguyên nhân thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Viêm da kéo dài (mụn trứng cá, eczema, lupus)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tổn thương vật lý (sẹo, bỏng, cạo da quá mức)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiếp xúc ánh sáng mạnh (UV-A, UV-B)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thuốc cảm quang (tetracycline, amiodarone, NSAIDs)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bệnh hệ thống (Addison, Cushing, hemochromatosis)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sự hiện diện kéo dài của viêm hoặc tổn thương mô sẽ làm giải phóng các cytokine và yếu tố kích thích melanocyte tăng hoạt tính, từ đó sản sinh nhiều melanin hơn bình thường. Ngoài ra, một số độc chất hoặc sản phẩm chuyển hóa của thuốc có thể tích tụ tại mô da, gây tăng sắc tố trực tiếp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học và quá trình hình thành sắc tố\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Melanin được tổng hợp tại bào quan melanosome trong tế bào sắc tố (melanocyte) thông qua chuỗi phản ứng enzyme. Tyrosine – một amino acid – là tiền chất quan trọng, được chuyển hóa thành DOPA và sau đó là dopaquinone dưới tác dụng của enzyme tyrosinase.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình này tiếp tục tạo thành eumelanin (sắc tố đen – nâu) hoặc pheomelanin (sắc tố vàng – đỏ) tùy theo điều kiện oxy hóa và sự hiện diện của cysteine. Các hạt melanin sau đó được vận chuyển đến tế bào sừng (keratinocyte) thông qua các “cánh tay” gọi là dendrite của melanocyte.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng tóm tắt quá trình tổng hợp melanin:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tiền chất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Enzyme\u003C\u002Fth>\u003Cth>Sản phẩm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tyrosine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tyrosinase\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>DOPA\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>DOPA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tyrosinase\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dopaquinone\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dopaquinone\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Các yếu tố phụ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Eumelanin hoặc Pheomelanin\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Biểu thức sinh hóa ban đầu:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Tyrosine} \\xrightarrow{\\text{Tyrosinase}} \\text{DOPA} \\xrightarrow{\\text{Tyrosinase}} \\text{Dopaquinone}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tyrosinase là đích tác động chính trong điều trị tăng sắc tố, do vậy nhiều hợp chất như hydroquinone, kojic acid, arbutin, và các peptide mới đang được nghiên cứu nhằm ức chế hoạt tính của enzyme này.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các dạng lâm sàng thường gặp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Melasma (nám da):\u003C\u002Fstrong> đặc trưng bởi các mảng nâu xám đối xứng trên mặt, đặc biệt là vùng má, trán và môi trên. Melasma phổ biến ở phụ nữ, thường liên quan đến rối loạn nội tiết (thai kỳ, thuốc tránh thai) và tiếp xúc tia UV. Các nghiên cứu cho thấy sự tăng hoạt động của tế bào sắc tố và mạch máu góp phần vào bệnh sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>PIH (Post-Inflammatory Hyperpigmentation):\u003C\u002Fstrong> là kết quả của phản ứng viêm gây tổn thương màng đáy, cho phép melanin rò rỉ vào lớp trung bì. Tình trạng này thường xảy ra sau mụn, chấn thương da hoặc điều trị laser không phù hợp, đặc biệt phổ biến ở người có da tối màu (Fitzpatrick IV-VI).\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Lentigines &amp; Freckles:\u003C\u002Fstrong> là những đốm nhỏ, sẫm màu do tiếp xúc ánh nắng lâu dài hoặc có yếu tố di truyền. Freckles (tàn nhang) thường xuất hiện ở tuổi nhỏ, trong khi lentigines phổ biến ở người lớn tuổi và không thay đổi nhiều theo mùa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chẩn đoán chủ yếu dựa vào quan sát lâm sàng qua hình thái, phân bố và tiền sử bệnh. Một số công cụ hỗ trợ được sử dụng để xác định độ sâu và loại tăng sắc tố:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Đèn Wood:\u003C\u002Fstrong> sử dụng ánh sáng UV để xác định tăng sắc tố nằm ở thượng bì (sáng rõ) hay trung bì (mờ nhạt).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dermatoscopy:\u003C\u002Fstrong> cho hình ảnh sắc tố chi tiết hơn, giúp phân biệt với u sắc tố ác tính.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết da:\u003C\u002Fstrong> chỉ định khi nghi ngờ bệnh toàn thân hoặc cần loại trừ ung thư tế bào sắc tố.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các nền tảng trí tuệ nhân tạo hiện đang được tích hợp trong chẩn đoán hình ảnh da liễu, ví dụ như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.dermengine.com\u002F\" target=\"_blank\">DermEngine\u003C\u002Fa>, cho phép theo dõi tiến triển sắc tố qua thời gian và hỗ trợ ra quyết định điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều trị nội khoa và ngoại khoa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phác đồ điều trị tăng sắc tố phụ thuộc vào loại tổn thương, vị trí melanin và loại da của bệnh nhân. Các biện pháp chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc bôi:\u003C\u002Fstrong> hydroquinone (2-4%), tretinoin, azelaic acid, kojic acid, arbutin, niacinamide, cysteamine\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Peeling hóa học:\u003C\u002Fstrong> glycolic acid, salicylic acid, trichloroacetic acid (TCA), Jessner's solution\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Laser &amp; ánh sáng:\u003C\u002Fstrong> Q-switched Nd:YAG, fractional laser, picosecond laser, IPL (intense pulsed light)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc uống:\u003C\u002Fstrong> tranexamic acid (250–500 mg\u002Fngày), polypodium leucotomos extract\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phác đồ ba thành phần kinh điển do Kligman đề xuất (hydroquinone + tretinoin + corticosteroid) vẫn là tiêu chuẩn vàng trong điều trị melasma. Tuy nhiên, cần sử dụng có kiểm soát để tránh tác dụng phụ như teo da, đỏ da, giãn mao mạch.\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Hydroquinone\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiệu quả nhanh, ức chế tyrosinase\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gây kích ứng, có nguy cơ ochronosis\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Laser\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đạt độ sâu trung bì\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nguy cơ PIH nếu sai kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Peeling\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Loại bỏ lớp sừng, kích thích tái tạo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chỉ hiệu quả cho tăng sắc tố nông\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của bảo vệ da và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bảo vệ da khỏi ánh nắng là yếu tố then chốt trong cả điều trị và phòng ngừa tái phát tăng sắc tố. Sử dụng kem chống nắng phổ rộng (SPF ≥ 30, PA+++) có thể giảm đáng kể kích thích tổng hợp melanin.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Người bệnh nên tuân thủ các biện pháp:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tránh nắng từ 10h–16h\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đội mũ rộng vành, kính râm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sử dụng kem chống nắng vật lý chứa zinc oxide hoặc titanium dioxide\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bổ sung thực phẩm chống oxy hóa như vitamin C, E, carotenoid\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bệnh nhân cần được hướng dẫn duy trì chống nắng liên tục kể cả trong nhà hoặc những ngày không nắng để đảm bảo hiệu quả điều trị lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ mới và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các công nghệ mới đang mở ra nhiều triển vọng trong điều trị tăng sắc tố:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Peptide ức chế tyrosinase đặc hiệu hơn, ít kích ứng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Liệu pháp ánh sáng LED (630–850 nm) chống viêm, giảm sản xuất melanin\u003C\u002Fli>\u003Cli>Các hệ dẫn thuốc nano giúp tăng thấm sâu và giảm độc tính\u003C\u002Fli>\u003Cli>Công nghệ AI kết hợp theo dõi hình ảnh và phản hồi cá thể hóa\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Những xu hướng trên không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị mà còn giảm thiểu rủi ro và tăng độ an toàn. Bên cạnh đó, nghiên cứu về các gene liên quan đến tăng sắc tố và liệu pháp ức chế chọn lọc enzyme đang được tiến hành nhằm cá thể hóa điều trị trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5843351\u002F\" target=\"_blank\">Sarkar R et al. – Hyperpigmentation: Causes and Treatments. Indian J Dermatol. (2017)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK459302\u002F\" target=\"_blank\">StatPearls – Melasma and PIH Management\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aad.org\u002Fpublic\u002Fdiseases\u002Fa-z\u002Fhyperpigmentation-overview\" target=\"_blank\">American Academy of Dermatology – Hyperpigmentation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41591-021-01370-w\" target=\"_blank\">Nature Medicine – Targeting Melanin Pathways\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.dermengine.com\u002F\" target=\"_blank\">DermEngine – Smart Dermatology Platform\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-08-12T13:00:19.422+00:00","2025-09-14T08:36:35.153+00:00","2025-08-13T04:16:18.393+00:00",252,[33,43,49,59,65,71,76,81,86,91],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mỹ phẩm","Mỹ phẩm là gì? Phân loại, thành phần và tiêu chuẩn an toàn da liễu","cosmetics","Mỹ phẩm là các chất hoặc chế phẩm tiếp xúc với bộ phận bên ngoài cơ thể nhằm làm sạch, làm thơm, thay đổi diện mạo hoặc bảo vệ và duy trì trạng thái tốt của làn da.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bất thường mạch máu","Bất thường mạch máu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bất thường mạch máu","vascular anomalies","Bất thường mạch máu là tập hợp các rối loạn phát triển bẩm sinh hoặc mắc phải của hệ thống mạch máu và mạch bạch huyết, được phân loại thành u mạch máu và dị dạng mạch máu theo chuẩn ISSVA.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"phân loại hàm boolean","Phân loại hàm boolean là gì? Cơ sở toán học và ứng dụng","classification of Boolean functions","Phân loại hàm boolean là quá trình phân chia tập hợp các hàm đại số logic nhị phân thành các lớp tương đương rời nhau dựa trên các bất biến đại số, nhóm tự đẳng cấu không gian hoặc các chỉ số mật mã đặc trưng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thuốc hóa học","Thuốc hóa học là gì? Đặc điểm phân tử và ứng dụng điều trị","Thuốc hóa học","small-molecule drug","Thuốc hóa học là các chế phẩm dược phẩm có thành phần hoạt chất chính là những phân tử được tổng hợp nhân tạo, bán tổng hợp hoặc chiết xuất tinh khiết từ tự nhiên, có cấu trúc không gian xác định và độ tinh khiết cao.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"kháng mạch máu","Kháng mạch máu là gì? Cơ chế và ứng dụng điều trị","Kháng mạch máu","anti-angiogenesis","Kháng mạch máu là phương thức can thiệp y sinh học sử dụng các tác nhân dược lý nhằm ức chế quá trình hình thành mạng lưới mạch máu mới hoặc làm thoái triển các vi mạch bệnh lý hiện hữu nuôi dưỡng mô tổn thương.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hình ảnh y khoa","Hình ảnh y khoa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Medical imaging","Hình ảnh y khoa (Medical imaging) là lĩnh vực kỹ thuật và chuyên khoa y học sử dụng các hiện tượng vật lý như tia X, sóng siêu âm và từ trường để tạo ra hình ảnh cấu trúc và chức năng cơ thể phục vụ chẩn đoán và điều trị.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"listeria monocytogenes","Listeria monocytogenes là gì? Các nghiên cứu khoa học","Listeria monocytogenes","Listeria monocytogenes là vi khuẩn Gram dương hình que ngắn, kỵ khí tùy ý, lây truyền qua thực phẩm, có khả năng tồn tại và phát triển ở nhiệt độ tủ lạnh và là tác nhân gây bệnh listeriosis nguy hiểm ở người.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vincristine","Vincristine là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Vincristine","Vincristine là một alcaloid tự nhiên chiết xuất từ cây dừa cạn (Catharanthus roseus), thuộc nhóm thuốc chống ung thư kháng vi ống tubulin, được sử dụng rộng rãi trong các phác đồ điều trị bệnh bạch cầu cấp và u lympho.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên","Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên","Randomized controlled trial","Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (Randomized controlled trial - RCT) là thiết kế nghiên cứu can thiệp tiến cứu phân bổ ngẫu nhiên đối tượng nghiên cứu vào nhóm can thiệp và nhóm chứng nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của can thiệp y sinh.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"erlotinib","Erlotinib là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","Erlotinib","Erlotinib là thuốc điều trị trúng đích phân tử nhỏ thuộc nhóm ức chế tyrosine kinase của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR TKI), được chỉ định hàng đầu trong ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR."]