[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C4%83ng%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%20ph%E1%BB%95i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%C4%83ng%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%20ph%E1%BB%95i":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"wikidataId":10,"relateTopics":73},"tăng huyết áp phổi","Tăng huyết áp phổi là gì? Bản chất, cơ chế và ứng dụng","Tăng huyết áp phổi là bệnh lý mạch máu tiến triển đặc trưng bởi áp lực động mạch phổi trung bình >= 20 mmHg khi nghỉ, dẫn đến suy tim phải. Tìm hiểu c","\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tăng huyết áp phổi\u003C\u002Fstrong> (pulmonary hypertension) là tăng huyết áp phổi là bệnh lý mạch máu tiến triển đặc trưng bởi áp lực động mạch phổi trung bình &gt;= 20 mmHg khi nghỉ, dẫn đến suy tim phải.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Triệu chứng thường gặp nhất là khó thở khi gắng sức. Người bệnh có thể nhận thấy giảm dần khả năng vận động, mệt mỏi khi leo cầu thang hoặc đi bộ nhanh. Các triệu chứng khác bao gồm đau ngực kiểu thắt do thiếu máu cơ tim phải, ngất hoặc tiền ngất do giảm tưới máu não, và đánh trống ngực do rối loạn nhịp tim.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ở giai đoạn muộn, khi thất phải suy giảm, bệnh nhân có thể xuất hiện phù ngoại biên, gan to, cổ trướng. Các dấu hiệu này phản ánh tình trạng suy tim phải rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó thở khi gắng sức: triệu chứng khởi đầu thường gặp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau ngực và ngất: báo hiệu bệnh đã tiến triển nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù chân, bụng báng: xuất hiện trong giai đoạn suy tim phải.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán PH cần sự kết hợp nhiều phương tiện cận lâm sàng. Trong đó, thông tim phải là tiêu chuẩn vàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Siêu âm tim thường được sử dụng bước đầu để gợi ý tình trạng tăng áp lực động mạch phổi. Các dấu hiệu gợi ý gồm giãn thất phải, hở van ba lá với vận tốc cao. Tuy nhiên, siêu âm tim không thể thay thế thông tim phải.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các kỹ thuật hình ảnh như CT ngực và MRI giúp loại trừ bệnh phổi mạn tính, bệnh tim trái hoặc các nguyên nhân giải phẫu khác. Chụp thông khí–tưới máu (V\u002FQ scan) có vai trò quan trọng trong chẩn đoán thuyên tắc huyết khối phổi mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bảng tóm tắt công cụ chẩn đoán:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương tiện\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Siêu âm tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sàng lọc, đánh giá gián tiếp áp lực động mạch phổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CT ngực, MRI\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá bệnh phổi, bệnh tim, cấu trúc giải phẫu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thông tim phải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo trực tiếp áp lực động mạch phổi, chẩn đoán xác định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>V\u002FQ scan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện thuyên tắc huyết khối mạn tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị PH bao gồm điều trị triệu chứng, điều trị nguyên nhân và điều trị đặc hiệu tùy theo phân nhóm. Mục tiêu là giảm áp lực động mạch phổi, cải thiện triệu chứng, nâng cao chất lượng sống và kéo dài thời gian sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các thuốc giãn mạch là trụ cột trong điều trị PAH, bao gồm nhóm ức chế PDE5 (sildenafil, tadalafil), đối kháng thụ thể endothelin (bosentan, ambrisentan), và dẫn xuất prostacyclin (epoprostenol, treprostinil). Các thuốc này giúp giãn mạch, giảm sức cản mạch phổi và cải thiện lưu lượng tim.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Điều trị nguyên nhân đóng vai trò then chốt trong các nhóm khác. Với PH do bệnh tim trái, kiểm soát suy tim và bệnh van tim là quan trọng. Với PH do bệnh phổi, liệu pháp oxy kéo dài và điều trị bệnh phổi nền là cần thiết. Với CTEPH, phẫu thuật cắt bỏ nội mạc động mạch phổi hoặc can thiệp nong mạch bằng bóng là phương pháp ưu tiên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc giãn mạch: PDE5i, ERA, prostacyclin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp oxy kéo dài: áp dụng cho bệnh nhân thiếu oxy máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp phẫu thuật hoặc nong mạch: trong CTEPH.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghép phổi: lựa chọn cuối cùng khi điều trị nội khoa thất bại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng của PH phụ thuộc vào nhóm bệnh, giai đoạn và đáp ứng điều trị. Nhìn chung, PH vẫn được coi là bệnh có tỷ lệ tử vong cao. Theo dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002Fhealth\u002Fpulmonary-hypertension\" target=\"_blank\">NHLBI\u003C\u002Fa>, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân PAH chỉ đạt khoảng 60% dù được điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Những yếu tố tiên lượng xấu bao gồm: khó thở khi nghỉ ngơi, khoảng cách đi bộ 6 phút dưới 300m, chỉ số tim thấp, áp lực nhĩ phải tăng cao, và thất phải suy giảm chức năng. Ngược lại, bệnh nhân được chẩn đoán sớm và điều trị đặc hiệu có thể cải thiện tiên lượng rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện nay tập trung vào cơ chế phân tử và di truyền của PH. Đột biến gen BMPR2 là nguyên nhân phổ biến nhất trong PAH di truyền. Các nghiên cứu nhắm vào tín hiệu TGF-β, serotonin và các yếu tố tăng trưởng nội mô đang mở ra hướng điều trị mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá hiệu quả của các thuốc mới như chất ức chế TGF-β, thuốc điều hòa kênh ion, và liệu pháp tế bào gốc. Liệu pháp ghép gen để sửa chữa đột biến BMPR2 cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bảng các hướng nghiên cứu chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chiến lược\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh học phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế TGF-β, điều hòa tín hiệu nitric oxide\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liệu pháp tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ghép tế bào gốc trung mô, tế bào nội mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Di truyền học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sửa chữa đột biến BMPR2 bằng công nghệ CRISPR\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động và nguyên lý khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản chất của tăng huyết áp phổi (pulmonary hypertension) được xây dựng trên nền tảng các quy luật vận động và tương tác chuyên ngành. Trong quá trình phát triển, các nhà nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn, động học biến đổi cũng như các yếu tố điều hòa then chốt. Việc phân tích chuyên sâu các mô hình lý thuyết cho phép dự báo chính xác hành vi của hệ thống dưới nhiều điều kiện thực nghiệm khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu thực nghiệm nhấn mạnh vai trò của các thông số định lượng và điều kiện cân bằng nhiệt động hoặc động học. Mối quan hệ giữa các biến số cấu trúc và chức năng đóng vai trò quyết định đến tính ổn định và độ tin cậy của toàn bộ quá trình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đặc trưng kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên các tiêu chuẩn phân loại quốc tế và thực hành chuyên môn, tăng huyết áp phổi được phân chia thành nhiều nhóm cấu trúc và mức độ tác động khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm cấu trúc cơ bản:\u003C\u002Fstrong> Đặc trưng bởi các đặc tính định danh chuẩn mực, áp dụng trong các điều kiện kiểm soát tiêu chuẩn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm biến thể nâng cao:\u003C\u002Fstrong> Tích hợp các yếu tố cải tiến nhằm gia tăng hiệu suất và mở rộng phạm vi thích ứng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm ứng dụng chuyên biệt:\u003C\u002Fstrong> Được tối ưu hóa cho các môi trường phức tạp và yêu cầu độ chính xác cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn và bối cảnh tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, việc nghiên cứu và ứng dụng tăng huyết áp phổi đang nhận được sự quan tâm lớn từ các viện nghiên cứu, trường đại học và cơ sở thực hành chuyên môn. Các chương trình khoa học công nghệ trọng điểm đã tích hợp tăng huyết áp phổi nhằm giải quyết các bài toán cấp thiết trong phát triển kinh tế xã hội và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình chuyển giao kỹ thuật và chuẩn hóa quy trình thực hành theo các khuyến cáo quốc tế giúp nâng cao chất lượng nghiên cứu, đồng thời rút ngắn khoảng cách khoa học công nghệ giữa Việt Nam và các nước tiên tiến trên thế giới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và những thách thức còn tồn tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh những ưu thế vượt trội về mặt lý thuyết và khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp, việc triển khai tăng huyết áp phổi vẫn đối mặt với một số rào cản kỹ thuật. Chi phí đầu tư trang thiết bị đo lường chuẩn, yêu cầu nghiêm ngặt về điều kiện môi trường và sự biến thiên của dữ liệu thực nghiệm đòi hỏi các giải pháp kiểm định chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn và các kỹ thuật mô phỏng đa quy mô để tối ưu hóa tăng huyết áp phổi. Sự phối hợp liên ngành hứa hẹn mở ra nhiều triển vọng đột phá trong tương lai gần.\u003C\u002Fp>\n","pulmonary hypertension",[19,20],"tăng áp lực động mạch phổi","PAH","Tăng huyết áp phổi là bệnh lý mạch máu tiến triển đặc trưng bởi áp lực động mạch phổi trung bình >= 20 mmHg khi nghỉ, dẫn đến suy tim phải.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"A. Raza, et al. (2010). Iloprost for pulmonary vasodilator testing in idiopathic pulmonary arterial hypertension. Yearbook of Pulmonary Disease.","Iloprost for pulmonary vasodilator testing in idiopathic pulmonary arterial hypertension","A. Raza M.","Yearbook of Pulmonary Disease",2010,"10.1016\u002Fs8756-3452(09)79412-5","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs8756-3452(09)79412-5",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Baykal, et al. (2012). Difference Between Computer Determined and Calculated Mean PA Pressure Related to Pulmonary Arterial Elastance May Determine the Clinical Response to Vasodilator Therapy in Mixed Pulmonary Hypertension. Chest.","Difference Between Computer Determined and Calculated Mean PA Pressure Related to Pulmonary Arterial Elastance May Determine the Clinical Response to Vasodilator Therapy in Mixed Pulmonary Hypertension","Baykal Demir","Chest",2012,"10.1378\u002Fchest.1389394","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1378\u002Fchest.1389394",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Soto, et al. (2008). Cardiopulmonary Hemodynamics in Pulmonary Hypertension: Pressure Tracings, Waveforms, and More. Advances in Pulmonary Hypertension.","Cardiopulmonary Hemodynamics in Pulmonary Hypertension: Pressure Tracings, Waveforms, and More","Soto Francisco J., Kleczka James F.","Advances in Pulmonary Hypertension",2008,"10.21693\u002F1933-088x-7.4.386","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21693\u002F1933-088x-7.4.386",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của tăng huyết áp phổi (pulmonary hypertension) là gì?","Tăng huyết áp phổi là bệnh lý mạch máu tiến triển đặc trưng bởi áp lực động mạch phổi trung bình >= 20 mmHg khi nghỉ, dẫn đến suy tim phải. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":53,"answer":54},"Tăng huyết áp phổi được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Tăng huyết áp phổi được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":56,"answer":57},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của tăng huyết áp phổi là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-26T09:21:18.042+00:00","2026-08-24T07:52:16.814+00:00","2025-08-21T18:09:26.590+00:00",252,[74,83,88,93,99,104,110,115,121,127],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"acid amin","Acid amin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","amino acid","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong y học và khoa học sức khỏe, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":122,"title":123,"term":124,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]