[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C4%83ng%20c%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%E1%BB%93i%20ph%E1%BB%A5c%20sau%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tăng cường hồi phục sau phẫu thuật":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tăng cường hồi phục sau phẫu thuật","Tăng cường hồi phục sau phẫu thuật là gì? Các nghiên cứu","Tăng cường hồi phục sau phẫu thuật (ERAS) là mô hình chăm sóc ngoại khoa dựa trên bằng chứng, kết hợp nhiều can thiệp nhằm giảm stress phẫu thuật và hỗ trợ hồi phục sớm. ERAS được định nghĩa như một hệ thống chăm sóc toàn diện, chuẩn hóa xuyên suốt trước, trong và sau mổ, với mục tiêu cải thiện kết cục lâm sàng và an toàn người bệnh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa tăng cường hồi phục sau phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTăng cường hồi phục sau phẫu thuật, thường được gọi là ERAS (Enhanced Recovery After Surgery), là một mô hình chăm sóc y khoa toàn diện dựa trên bằng chứng khoa học, nhằm tối ưu hóa quá trình hồi phục của người bệnh sau can thiệp ngoại khoa. ERAS không được hiểu là một phương pháp điều trị riêng lẻ mà là một hệ thống các biện pháp can thiệp phối hợp, được áp dụng liên tục từ trước phẫu thuật, trong phẫu thuật đến sau phẫu thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo quan điểm hiện đại, mục tiêu cốt lõi của ERAS là giảm thiểu phản ứng stress của cơ thể đối với phẫu thuật, duy trì ổn định sinh lý và hỗ trợ phục hồi chức năng sớm. Điều này đạt được thông qua việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, giảm các can thiệp không cần thiết và tăng cường vai trò chủ động của người bệnh trong quá trình điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y văn quốc tế, ERAS được xem là một chuẩn mực chăm sóc ngoại khoa mới, có khả năng cải thiện kết cục lâm sàng, rút ngắn thời gian nằm viện và giảm chi phí y tế. Mô hình này hiện được khuyến cáo và cập nhật thường xuyên bởi các tổ chức chuyên môn như \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ferassociety.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ERAS Society\u003C\u002Fa> \nvà được áp dụng rộng rãi tại nhiều hệ thống y tế trên thế giới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển của ERAS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm ERAS được hình thành vào cuối thập niên 1990, khởi nguồn từ các nghiên cứu trong lĩnh vực phẫu thuật đại trực tràng tại châu Âu. Các nhà lâm sàng nhận thấy rằng nhiều thói quen chăm sóc truyền thống, như nhịn ăn kéo dài hay bất động sau mổ, không còn phù hợp với hiểu biết sinh lý học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững nghiên cứu ban đầu cho thấy việc kết hợp nhiều can thiệp nhỏ nhưng hợp lý có thể mang lại hiệu quả vượt trội so với từng biện pháp đơn lẻ. Từ đó, khái niệm “enhanced recovery” được phát triển thành các phác đồ chuẩn, nhấn mạnh tính liên ngành giữa ngoại khoa, gây mê hồi sức, điều dưỡng và dinh dưỡng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQua hơn hai thập kỷ, ERAS đã được mở rộng và điều chỉnh để áp dụng cho nhiều chuyên khoa khác nhau. Hiện nay, các hướng dẫn ERAS đã bao phủ nhiều lĩnh vực như phẫu thuật tiết niệu, phụ khoa, chỉnh hình và phẫu thuật gan mật, với bằng chứng khoa học ngày càng phong phú.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cuối thập niên 1990: hình thành khái niệm ERAS\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn 2000–2010: chuẩn hóa phác đồ và mở rộng nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sau 2010: áp dụng đa chuyên khoa và cá thể hóa điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở khoa học và nguyên lý sinh lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ sở khoa học của ERAS dựa trên hiểu biết về phản ứng stress phẫu thuật của cơ thể. Phẫu thuật gây ra một chuỗi đáp ứng sinh lý bao gồm viêm, tăng tiết hormone stress và rối loạn chuyển hóa, dẫn đến dị hóa cơ, suy giảm miễn dịch và kéo dài thời gian hồi phục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nERAS hướng tới việc làm giảm mức độ và thời gian của các phản ứng này thông qua các biện pháp can thiệp hợp lý. Ví dụ, hạn chế nhịn ăn kéo dài giúp giảm đề kháng insulin sau mổ, trong khi kiểm soát đau đa mô thức giúp người bệnh vận động sớm và phục hồi chức năng tốt hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên lý sinh lý học của ERAS nhấn mạnh việc duy trì nội môi ổn định, bảo tồn chức năng các cơ quan và giảm tổn thương mô không cần thiết. Những nguyên lý này phù hợp với các khuyến cáo về an toàn phẫu thuật của \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố sinh lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng của phẫu thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu của ERAS\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đáp ứng viêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng cytokine, phù nề\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm viêm quá mức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đề kháng insulin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì cân bằng năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vận động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy giảm khối cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khuyến khích vận động sớm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cốt lõi của chương trình ERAS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột chương trình ERAS được cấu thành từ nhiều can thiệp khác nhau, được sắp xếp theo trình tự thời gian của quá trình phẫu thuật. Các thành phần này không hoạt động độc lập mà bổ trợ lẫn nhau, tạo nên hiệu quả tổng hợp trong việc tăng cường hồi phục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác khuyến cáo ERAS nhấn mạnh vai trò của tiếp cận đa mô thức, nghĩa là phối hợp nhiều biện pháp ở các khía cạnh khác nhau như dinh dưỡng, giảm đau, vận động và tâm lý người bệnh. Việc chuẩn hóa các thành phần giúp giảm sự khác biệt trong thực hành lâm sàng và nâng cao chất lượng chăm sóc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tế, các thành phần cốt lõi của ERAS thường được điều chỉnh để phù hợp với từng loại phẫu thuật và từng cơ sở y tế, nhưng vẫn dựa trên nền tảng bằng chứng khoa học được công bố rộng rãi trên các tạp chí y khoa uy tín như \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thelancet.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">The Lancet\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Giáo dục và chuẩn bị người bệnh trước mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát đau và gây mê tối ưu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì dinh dưỡng và vận động sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm can thiệp xâm lấn không cần thiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Can thiệp trước phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCan thiệp trước phẫu thuật trong chương trình ERAS tập trung vào việc chuẩn bị toàn diện cho người bệnh cả về thể chất lẫn tâm lý. Một trong những nguyên tắc quan trọng là cung cấp thông tin đầy đủ, rõ ràng về quá trình phẫu thuật, kế hoạch hồi phục và vai trò chủ động của người bệnh. Giáo dục trước mổ giúp giảm lo âu, cải thiện sự hợp tác và tăng tuân thủ điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt sinh lý, ERAS khuyến cáo tránh nhịn ăn kéo dài không cần thiết. Người bệnh có thể được uống dung dịch giàu carbohydrate trước mổ theo chỉ định, nhằm giảm đáp ứng stress và đề kháng insulin sau phẫu thuật. Đồng thời, đánh giá và tối ưu tình trạng dinh dưỡng, kiểm soát bệnh nền và cai thuốc lá được xem là các yếu tố then chốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp chuẩn bị này giúp người bệnh bước vào phẫu thuật với trạng thái sinh lý ổn định hơn, từ đó giảm nguy cơ biến chứng và thúc đẩy hồi phục sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giáo dục và tư vấn trước mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu dinh dưỡng và thể trạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế nhịn ăn kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Can thiệp trong phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn phẫu thuật, ERAS nhấn mạnh việc giảm tối đa mức độ xâm lấn và tổn thương mô. Các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, khi phù hợp, được ưu tiên nhằm hạn chế phản ứng viêm và đau sau mổ. Điều này góp phần rút ngắn thời gian hồi phục chức năng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKiểm soát đau đa mô thức là một trụ cột quan trọng khác, kết hợp nhiều phương pháp như gây tê vùng, thuốc giảm đau không opioid và các kỹ thuật gây mê hiện đại. Cách tiếp cận này giúp giảm nhu cầu sử dụng opioid, hạn chế tác dụng phụ và hỗ trợ vận động sớm sau mổ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, quản lý dịch truyền hợp lý trong mổ giúp duy trì cân bằng nội môi, tránh quá tải dịch hoặc thiếu dịch, vốn có thể làm chậm quá trình hồi phục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Can thiệp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phẫu thuật ít xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm tổn thương mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hồi phục nhanh hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giảm đau đa mô thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát đau hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm biến chứng do opioid\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Can thiệp sau phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau phẫu thuật, ERAS tập trung vào việc khôi phục chức năng sớm thay vì kéo dài nghỉ ngơi thụ động. Người bệnh được khuyến khích vận động sớm, ngồi dậy và đi lại trong khả năng cho phép, nhằm giảm nguy cơ huyết khối, viêm phổi và suy giảm khối cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĂn uống sớm đường miệng, khi không có chống chỉ định, là một điểm khác biệt quan trọng so với chăm sóc truyền thống. Biện pháp này giúp phục hồi chức năng tiêu hóa, cải thiện dinh dưỡng và giảm biến chứng nhiễm trùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nERAS cũng đề cao việc hạn chế sử dụng các ống dẫn lưu, sonde và catheter không cần thiết, vì chúng có thể cản trở vận động và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Vận động sớm và có kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ăn uống sớm sau mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm can thiệp xâm lấn kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Lợi ích và hiệu quả lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu lâm sàng và phân tích tổng hợp cho thấy ERAS mang lại lợi ích rõ rệt về mặt kết cục điều trị. Người bệnh trong các chương trình ERAS thường có thời gian nằm viện ngắn hơn, tỷ lệ biến chứng thấp hơn và khả năng quay lại sinh hoạt bình thường sớm hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài lợi ích cho người bệnh, ERAS còn giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế. Việc giảm ngày nằm viện và biến chứng góp phần giảm chi phí điều trị, đồng thời tăng hiệu quả sử dụng giường bệnh và nhân lực y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kết quả này đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu công bố trên các tạp chí y khoa quốc tế và báo cáo của các tổ chức y tế uy tín.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và triển vọng áp dụng ERAS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai ERAS trong thực hành lâm sàng vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thay đổi thói quen điều trị truyền thống, đào tạo nhân viên y tế và đảm bảo sự phối hợp liên ngành là những yêu cầu then chốt nhưng không dễ thực hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc áp dụng ERAS cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất, nguồn lực và đặc điểm người bệnh tại từng quốc gia, từng bệnh viện. Không phải mọi khuyến cáo đều có thể triển khai đồng loạt mà không có sự đánh giá cẩn trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tương lai, ERAS được kỳ vọng sẽ tiếp tục phát triển theo hướng cá thể hóa, kết hợp dữ liệu lớn và y học chính xác nhằm tối ưu hóa chăm sóc cho từng nhóm người bệnh cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    ERAS Society.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ferassociety.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Evidence-based guidelines on enhanced recovery\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Surgical care and perioperative safety\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institutes of Health.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Research on perioperative and postoperative care\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    The Lancet.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thelancet.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Peer-reviewed studies on ERAS outcomes\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:08.978+00:00","2025-12-23T13:59:37.085+00:00","2025-12-23T13:59:37.080+00:00",152,[33,43,53,63,68,72,77,83,89,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ","phẫu thuật nội soi lồng ngực một lỗ trong khoa học","uniportal video-assisted thoracoscopic surgery","phương pháp phẫu thuật lồng ngực xâm lấn tối thiểu trong đó toàn bộ ống soi quang học và các dụng cụ phẫu thuật được đưa vào khoang màng phổi chỉ qua một đường rạch da duy nhất dài khoảng ba đến bốn centimet.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":69,"definition":71,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"glucose huyết thanh","Glucose huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Glucose huyết thanh","Serum glucose","nồng độ đường đơn glucose hòa tan tự do trong huyết thanh máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, là chỉ số sinh hóa cốt lõi đánh giá chuyển hóa carbohydrate và chức năng nội tiết của tuyến tụy.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"luyện kim bột","Luyện kim bột là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Luyện kim bột","Powder metallurgy","công nghệ chế tạo vật liệu và chi tiết kim loại bằng cách phối trộn bột kim loại hoặc hợp kim, ép định hình trong khuôn dưới áp lực cao rồi đem thiêu kết ở nhiệt độ dưới điểm nóng chảy trong môi trường bảo vệ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cấy ghép nha khoa","Cấy ghép nha khoa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cấy ghép nha khoa","Dental implant \u002F Dental implantology","phương pháp phục hình răng sử dụng trụ nhân tạo (chủ yếu bằng titan hoặc zirconia) phẫu thuật đặt vào xương hàm nhằm thay thế chân răng đã mất, tạo nền tảng lưu giữ mão răng hoặc cầu răng."]