[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%B3m%20t%E1%BA%AFt%20v%C4%83n%20b%E1%BA%A3n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%C3%B3m%20t%E1%BA%AFt%20v%C4%83n%20b%E1%BA%A3n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"tóm tắt văn bản","Tóm tắt văn bản là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tóm tắt văn bản là quá trình rút ngắn nội dung một văn bản gốc bằng cách giữ lại các ý chính nhằm giúp người đọc nắm thông tin nhanh chóng, chính xác. Đây là một kỹ thuật cốt lõi trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, được thực hiện thủ công hoặc bằng trí tuệ nhân tạo qua hai phương pháp chính: trích xuất và diễn giải. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa tóm tắt văn bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tóm tắt văn bản là quá trình rút ngắn một đoạn nội dung dài thành một phiên bản ngắn hơn mà vẫn giữ lại các ý chính và thông điệp cốt lõi của văn bản gốc. Đây là một kỹ thuật quan trọng trong ngôn ngữ học và trí tuệ nhân tạo, đặc biệt trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing – NLP), với mục tiêu giúp người dùng nắm bắt thông tin nhanh chóng mà không cần đọc toàn bộ tài liệu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tóm tắt có thể được thực hiện bởi con người hoặc máy tính. Tóm tắt do con người viết thường có tính linh hoạt và chính xác cao, nhưng tiêu tốn thời gian và công sức. Ngược lại, tóm tắt tự động sử dụng các thuật toán để rút gọn nội dung, có thể xử lý khối lượng lớn dữ liệu nhưng dễ bị thiếu sót ngữ cảnh hoặc đưa ra thông tin sai lệch nếu không kiểm soát tốt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong hệ thống học thuật và công nghệ, tóm tắt được xem là một kỹ năng và một bài toán tính toán có tính ứng dụng cao, từ tìm kiếm thông tin, quản lý tài liệu, đến hỗ trợ ra quyết định nhanh trong các lĩnh vực chuyên ngành như pháp lý, y học và truyền thông.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tóm tắt văn bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tóm tắt văn bản được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Một trong những cách phân loại phổ biến nhất là dựa trên phương pháp xử lý văn bản: tóm tắt trích xuất (extractive) và tóm tắt diễn giải (abstractive).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tóm tắt trích xuất là phương pháp lựa chọn các câu quan trọng từ văn bản gốc để đưa vào bản tóm tắt mà không thay đổi cấu trúc ngôn ngữ ban đầu. Trong khi đó, tóm tắt diễn giải yêu cầu hệ thống hiểu nội dung, tái diễn đạt lại các ý chính bằng cách tạo ra câu mới, thường dùng trong các mô hình học sâu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây giúp làm rõ sự khác biệt giữa hai phương pháp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Trích xuất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Diễn giải\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cách xử lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chọn câu gốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viết lại câu mới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngữ pháp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giữ nguyên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ khó\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng dụng phổ biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tin tức, báo cáo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chatbot, trợ lý ảo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các phân loại khác bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Theo độ dài: tóm tắt vi mô (dưới 100 từ), tóm tắt mở rộng (vài trăm từ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo mục đích: tóm tắt học thuật, hành chính, pháp lý, tin tức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo mức độ tự động hóa: thủ công, bán tự động, tự động hoàn toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm của một bản tóm tắt hiệu quả\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để được coi là hiệu quả, một bản tóm tắt cần đáp ứng các tiêu chí chính xác, đầy đủ, cô đọng và nhất quán. Tính chính xác đảm bảo rằng bản tóm tắt không làm lệch ý nghĩa gốc. Tính đầy đủ đòi hỏi giữ lại tất cả các ý chính. Tính cô đọng giúp người đọc tiết kiệm thời gian, và tính nhất quán đảm bảo văn bản dễ hiểu, không lặp ý, không mâu thuẫn nội bộ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố cần đánh giá khi xem xét chất lượng tóm tắt:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bao phủ nội dung (Coverage):\u003C\u002Fstrong> Tóm tắt có chứa đầy đủ các điểm quan trọng?\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ chính xác (Accuracy):\u003C\u002Fstrong> Có sai lệch so với nội dung gốc không?\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ súc tích (Conciseness):\u003C\u002Fstrong> Có loại bỏ được thông tin thừa không?\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ rõ ràng (Clarity):\u003C\u002Fstrong> Câu văn có dễ hiểu, logic và không mơ hồ không?\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong các bài nghiên cứu học thuật, tóm tắt thường được viết dưới dạng “abstract” hoặc “executive summary”, đóng vai trò rất quan trọng để thu hút người đọc và giúp họ nhanh chóng quyết định có nên đọc toàn bộ nội dung hay không.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của tóm tắt văn bản trong thực tiễn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong thực tế, tóm tắt văn bản được sử dụng rộng rãi ở nhiều lĩnh vực như giáo dục, truyền thông, pháp luật, y học, tài chính, và đặc biệt là trong các hệ thống tìm kiếm và AI. Các nền tảng học thuật như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.semanticscholar.org\u002F\" target=\"_blank\">Semantic Scholar\u003C\u002Fa> sử dụng tóm tắt tự động để cung cấp nội dung ngắn gọn cho mỗi bài nghiên cứu khoa học, giúp người đọc nắm ý chính trước khi tải về toàn văn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong lĩnh vực pháp lý, tóm tắt bản án hoặc điều luật giúp luật sư tra cứu nhanh nội dung liên quan đến vụ việc. Các công ty công nghệ tài chính áp dụng thuật toán tóm tắt để xử lý hàng triệu văn bản hợp đồng, báo cáo tài chính hoặc bản tin thị trường, tăng tốc quy trình phân tích rủi ro và đầu tư.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ điển hình về ứng dụng tóm tắt văn bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Truyền thông:\u003C\u002Fstrong> tóm tắt tin tức nhanh trong ứng dụng báo chí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y tế:\u003C\u002Fstrong> tóm tắt hồ sơ bệnh án hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Doanh nghiệp:\u003C\u002Fstrong> rút gọn biên bản họp, email chuỗi và hợp đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục:\u003C\u002Fstrong> sinh viên sử dụng tóm tắt tài liệu tham khảo để ôn thi nhanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn, các công cụ tóm tắt đang ngày càng được tích hợp trực tiếp vào các nền tảng phần mềm như trợ lý ảo, công cụ tìm kiếm, chatbot doanh nghiệp và hệ thống quản trị tri thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tóm tắt tự động và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tóm tắt tự động (automatic summarization) là một tác vụ trọng yếu trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đòi hỏi hệ thống phải hiểu ngữ nghĩa, xác định thông tin quan trọng và rút gọn văn bản sao cho súc tích, chính xác. Có hai cách tiếp cận chính trong NLP: tóm tắt trích xuất (extractive summarization) và tóm tắt diễn giải (abstractive summarization).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong phương pháp trích xuất, hệ thống sử dụng thuật toán thống kê hoặc học máy để xác định các câu quan trọng nhất rồi ghép lại thành bản tóm tắt. Một thuật toán tiêu biểu là TextRank, dựa trên mô hình đồ thị như PageRank, được tính theo công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nS(V_i) = (1 - d) + d \\sum_{j \\in In(V_i)} \\frac{S(V_j)}{Out(V_j)}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> S(V_i) \u003C\u002Fscript> là độ quan trọng của nút \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> V_i \u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> d \u003C\u002Fscript> là hệ số suy giảm (thường = 0.85), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> In(V_i) \u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> Out(V_j) \u003C\u002Fscript> là tập các liên kết vào và ra.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong khi đó, tóm tắt diễn giải yêu cầu mô hình tạo ra văn bản mới dựa trên hiểu biết ngữ nghĩa, yêu cầu kiến trúc phức tạp hơn như encoder-decoder, attention và pretraining. Đây là hướng tiếp cận của các mô hình AI hiện đại như T5, BART và GPT.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình trí tuệ nhân tạo cho tóm tắt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự phát triển của các mô hình học sâu đã cách mạng hóa khả năng tóm tắt văn bản. Các mô hình như BART, T5 và GPT được huấn luyện trên hàng triệu cặp văn bản – tóm tắt, có khả năng sinh ngôn ngữ tự nhiên rất mượt mà và chính xác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>BART (Bidirectional and Auto-Regressive Transformers)\u003C\u002Fstrong> kết hợp encoder giống BERT và decoder như GPT, nổi bật với khả năng tái tạo văn bản bị nhiễu hoặc thiếu thông tin. \u003Cstrong>T5 (Text-To-Text Transfer Transformer)\u003C\u002Fstrong> định dạng mọi tác vụ NLP dưới dạng bài toán sinh văn bản, rất linh hoạt cho tóm tắt đa miền. \u003Cstrong>GPT (Generative Pretrained Transformer)\u003C\u002Fstrong> nổi bật trong tóm tắt zero-shot hoặc few-shot, có thể hiểu ngữ cảnh chỉ với vài gợi ý đầu vào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>So sánh mô hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mô hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kiến trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>BART\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Encoder-Decoder\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khử nhiễu, diễn giải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tóm tắt học thuật, pháp lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>T5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Text-to-Text\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đa nhiệm NLP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chatbot, trợ lý ảo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>GPT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Decoder-only\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sinh văn bản linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tóm tắt hội thoại, email\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các mô hình này đều có thể được truy cập qua API hoặc thư viện như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhuggingface.co\u002Fmodels\" target=\"_blank\">Hugging Face\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplatform.openai.com\" target=\"_blank\">OpenAI API\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá chất lượng tóm tắt tự động\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để đánh giá tóm tắt do máy tạo, người ta sử dụng các chỉ số định lượng để đo độ tương đồng với bản tóm tắt chuẩn do con người viết. Phổ biến nhất là bộ chỉ số ROUGE (Recall-Oriented Understudy for Gisting Evaluation), bao gồm ROUGE-N, ROUGE-L và ROUGE-S.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ công thức ROUGE-N:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{ROUGE-N} = \\frac{\\sum_{S \\in \\text{Ref}} \\sum_{gram_n \\in S} \\text{Count}_{match}(gram_n)}{\\sum_{S \\in \\text{Ref}} \\sum_{gram_n \\in S} \\text{Count}(gram_n)}\n\u003C\u002Fscript>\nvới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> gram_n \u003C\u002Fscript> là n-gram, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> Ref \u003C\u002Fscript> là tập các tóm tắt tham chiếu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các chỉ số khác như BLEU (dùng cho dịch máy) và METEOR cũng được áp dụng, nhưng có độ tương thích thấp hơn với tóm tắt. Gần đây, các phương pháp đánh giá mới như BERTScore sử dụng mô hình ngữ nghĩa để đánh giá sâu hơn mức độ trùng hợp ý tưởng, không chỉ từ ngữ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong tóm tắt văn bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tóm tắt là một bài toán phức tạp vì nó yêu cầu khả năng hiểu ngữ cảnh, xác định được nội dung chính, và diễn đạt lại súc tích mà không làm sai lệch thông tin. Một số thách thức nổi bật gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rút trích không đầy đủ:\u003C\u002Fstrong> Máy có thể bỏ sót thông tin quan trọng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Diễn giải sai lệch:\u003C\u002Fstrong> Mô hình diễn dịch lại thông tin dẫn đến sai nghĩa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngữ pháp và mạch văn kém:\u003C\u002Fstrong> Câu văn không liền mạch, lặp từ hoặc lỗi logic.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu dữ liệu huấn luyện:\u003C\u002Fstrong> Đặc biệt ở các ngôn ngữ ít tài nguyên như tiếng Việt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các văn bản chuyên ngành như pháp lý, y khoa, kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác cao nên thường cần sự hậu kiểm từ con người để đảm bảo tính đúng đắn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và ứng dụng tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xu hướng hiện nay là phát triển các mô hình tóm tắt đa phương thức, kết hợp văn bản với hình ảnh, video, hoặc dữ liệu cấu trúc (biểu đồ, bảng). Ngoài ra, tóm tắt cá nhân hóa theo nhu cầu người dùng (ví dụ: ngắn cho học sinh, kỹ thuật cho chuyên gia) cũng đang được nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hệ thống như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.semanticscholar.org\u002F\" target=\"_blank\">Semantic Scholar\u003C\u002Fa> đang tích hợp tóm tắt diễn giải AI vào kho dữ liệu khoa học để hỗ trợ tìm kiếm học thuật. Đồng thời, tóm tắt đang trở thành thành phần quan trọng trong trợ lý ảo, công cụ tìm kiếm ngữ nghĩa và phân tích dữ liệu lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\n  \u003Cli>Nenkova, A., &amp; McKeown, K. (2011). Automatic summarization. \u003Ci>Foundations and Trends in Information Retrieval\u003C\u002Fi>, 5(2–3), 103–233.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lin, C. Y. (2004). ROUGE: A package for automatic evaluation of summaries. \u003Ci>ACL Workshop\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lewis, M., et al. (2020). BART: Denoising Sequence-to-Sequence Pre-training for Natural Language Generation. \u003Ci>ACL\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Raffel, C., et al. (2020). Exploring the Limits of Transfer Learning with a Unified Text-to-Text Transformer. \u003Ci>JMLR\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OpenAI API. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplatform.openai.com\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fplatform.openai.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hugging Face Models. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhuggingface.co\u002Fmodels\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fhuggingface.co\u002Fmodels\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Semantic Scholar. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.semanticscholar.org\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.semanticscholar.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ACL Anthology (2019–2023). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faclanthology.org\u002Fvolumes\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Faclanthology.org\u002Fvolumes\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.631+00:00","2025-11-10T13:43:17.689+00:00","2025-11-10T13:43:17.685+00:00",134,[34,37,48,58,68,78,83,88,93,98],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngữ cảnh","Ngữ cảnh là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"đồng nghĩa","Đồng nghĩa (synonymy) là gì?","Đồng nghĩa","synonymy","Đồng nghĩa là quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ hoặc đơn vị từ vựng có ý nghĩa tương đồng nhau trong một ngôn ngữ, có thể thay thế cho nhau trong các ngữ cảnh nhất định mà không làm thay đổi nội dung biểu đạt căn bản.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"nhựa polyester","Nhựa polyester là gì? Phân loại và ứng dụng","polyester resin","Nhựa polyester là nhóm đại phân tử tổng hợp được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng giữa các axit đa chức hoặc anhydrit axit với các polyol, đặc trưng bởi các liên kết este trong mạch chính và có khả năng đóng rắn tạo mạng lưới không gian ba chiều đối với các hệ không no.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"nhịp tim nhanh thất không duy trì","Nhịp tim nhanh thất không duy trì (NSVT) là gì?","non-sustained ventricular tachycardia","Nhịp tim nhanh thất không duy trì là rối loạn nhịp tim nguồn gốc từ tâm thất với chuỗi từ ba phức bộ thất liên tiếp trở lên có tần số trên 100 lần\u002Fphút, tự kết thúc trong thời gian dưới 30 giây mà không cần can thiệp cấp cứu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"brom hóa","Brom hóa (bromination) là gì?","bromination","Brom hóa là phản ứng hóa học đưa một hoặc nhiều nguyên tử brom vào cấu trúc phân tử của hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ nhằm tạo thành liên kết carbon-brom hoặc liên kết dị nguyên tử-brom tương ứng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"băng vết thương","Băng vết thương (wound dressing) là gì?","wound dressing","Băng vết thương là vật liệu hoặc chế phẩm y tế chuyên dụng được che phủ trực tiếp hoặc gián tiếp lên bề mặt tổn thương mô nhằm bảo vệ cơ học, chống nhiễm khuẩn xâm nhập, kiểm soát dịch tiết và thiết lập môi trường vi khí hậu tối ưu cho quá trình tái tạo mô.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"anthreninae","Anthreninae là gì? Phân loại và tập tính nhóm bọ thảm hoa","Anthreninae","Anthreninae là tên gọi phân loại học lịch sử của một phân họ bọ da Dermestidae có ấu trùng mang lông mũi mác, được xếp ở cấp tông Anthrenini trong phân họ Megatominae theo các hệ thống phân loại hiện đại.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"đặt nội khí quản","Đặt nội khí quản (endotracheal intubation) là gì?","endotracheal intubation","Đặt nội khí quản là thủ thuật can thiệp đưa ống chuyên dụng qua mũi hoặc miệng vào khí quản nhằm thiết lập đường thở nhân tạo, bảo vệ phổi và hỗ trợ thông khí xâm nhập.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"nứt bề mặt","Nứt bề mặt (surface cracking) là gì?","surface cracking","Nứt bề mặt là sự hình thành các khe nứt hoặc gián đoạn nông ở lớp bề mặt vật liệu rắn do ứng suất kéo cục bộ sinh ra từ co ngót, biến dạng nhiệt hoặc mỏi tải trọng vượt quá cường độ chịu kéo của vật liệu.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"tín hiệu số","Tín hiệu số (digital signal) là gì?","digital signal","Tín hiệu số (digital signal) là tín hiệu vật lý biểu diễn thông tin dưới dạng một chuỗi các giá trị rời rạc theo cả thời gian và biên độ, thường được lượng tử hóa thành các mức nhị phân."]