[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%B2a%20nh%C3%A0%20cao%20t%E1%BA%A7ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tòa nhà cao tầng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tòa nhà cao tầng","Tòa nhà cao tầng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tòa nhà cao tầng là công trình có chiều cao đủ lớn để đòi hỏi hệ thống kỹ thuật riêng biệt như thang máy, chữa cháy và kết cấu chịu lực đặc thù. Chúng thường cao từ 50 mét hoặc 14 tầng trở lên, được thiết kế nhằm tối ưu không gian đô thị và đáp ứng nhu cầu sử dụng đất hiệu quả trong thành phố.\n","\u003Ch2>Định nghĩa tòa nhà cao tầng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tòa nhà cao tầng (high-rise building) là công trình kiến trúc có chiều cao vượt quá mức mà người cư trú cần sử dụng thang máy hoặc hệ thống hỗ trợ di chuyển thẳng đứng để tiếp cận các tầng. Không có định nghĩa duy nhất áp dụng toàn cầu, nhưng theo Hội đồng Nhà cao tầng và Môi trường Đô thị (CTBUH), một tòa nhà được coi là cao tầng nếu cao từ 50 mét hoặc có từ 14 tầng trở lên. Cũng có những định nghĩa khác nhau theo từng khu vực – ví dụ, tại châu Âu, mốc phân loại có thể thấp hơn so với Bắc Mỹ hoặc châu Á.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự xuất hiện của tòa nhà cao tầng gắn liền với quá trình đô thị hóa và nhu cầu sử dụng đất hiệu quả tại các thành phố lớn, nơi giá trị đất đai cao và mật độ dân cư ngày càng tăng. Với khả năng tận dụng chiều cao để mở rộng không gian sử dụng trên cùng một diện tích mặt đất, các tòa nhà cao tầng trở thành lựa chọn ưu tiên trong quy hoạch đô thị hiện đại. Chúng hiện diện dưới nhiều hình thức: chung cư, khách sạn, văn phòng, tổ hợp thương mại hay thậm chí là tòa nhà đa chức năng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tiêu chí nhận diện tòa nhà cao tầng không chỉ dựa trên chiều cao tuyệt đối mà còn liên quan đến các yêu cầu kỹ thuật đặc thù, như hệ thống cơ điện chuyên biệt, khả năng chống cháy, ảnh hưởng khí động học và quy trình quản lý tòa nhà phức tạp. Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ctbuh.org\u002Fcriteria\">CTBUH Height Criteria\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại theo chiều cao và chức năng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các tòa nhà cao tầng có thể phân loại dựa trên chiều cao vật lý, số tầng hoặc chức năng sử dụng chính. Phân loại theo chiều cao thường áp dụng ba mức:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Cao tầng thông thường:\u003C\u002Fstrong> Từ 50 đến dưới 150 mét (khoảng 14–40 tầng).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Siêu cao tầng:\u003C\u002Fstrong> Từ 150 đến 300 mét (thường trên 40 tầng).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhà chọc trời:\u003C\u002Fstrong> Trên 300 mét, thường là biểu tượng của các thành phố lớn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bảng phân loại dưới đây tóm tắt tiêu chí phân loại chiều cao:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chiều cao (m)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số tầng ước tính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Cao tầng thông thường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–150\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>14–40\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Siêu cao tầng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>150–300\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>40–75\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhà chọc trời\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trên 300\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trên 75\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Về chức năng, tòa nhà cao tầng có thể được thiết kế chuyên biệt hoặc tích hợp đa chức năng. Một số loại hình phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Chung cư cao tầng – phục vụ mục đích nhà ở.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tòa nhà văn phòng – dành cho các doanh nghiệp và tổ chức.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khách sạn – phục vụ du lịch, hội nghị, lưu trú.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tổ hợp thương mại – kết hợp bán lẻ, giải trí, văn phòng và nhà ở.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Ch2>Tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tòa nhà cao tầng phải tuân thủ hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường xung quanh. Các tiêu chuẩn này bao gồm thiết kế kết cấu chịu lực, hệ thống phòng cháy chữa cháy, thoát hiểm, kiểm soát khí động học và khả năng chống động đất. Mỗi quốc gia thường có hệ thống quy chuẩn riêng, tuy nhiên cũng áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, NFPA hoặc IBC.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, tiêu chuẩn NFPA 101 (Life Safety Code) và International Building Code (IBC) tại Mỹ quy định chi tiết về yêu cầu lối thoát nạn, chiều rộng cầu thang, thời gian chịu lửa của cấu kiện và bố trí thiết bị báo cháy. Tại châu Âu, hệ thống tiêu chuẩn EN cũng áp dụng các nguyên tắc tương tự, nhưng có sự khác biệt nhất định về giới hạn chiều cao và giải pháp công nghệ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số yêu cầu an toàn phổ biến đối với tòa nhà cao tầng gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ít nhất hai lối thoát hiểm được thiết kế độc lập và chịu lửa 120 phút trở lên.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hệ thống chữa cháy tự động (sprinkler) bắt buộc từ tầng thứ 10 trở lên.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thang máy phục vụ chữa cháy và sơ tán phải hoạt động trong điều kiện nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hệ thống điều áp cầu thang và hút khói cưỡng bức tại khu vực cháy.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thông tin chi tiết xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nfpa.org\u002FCodes-and-Standards\">NFPA Codes and Standards\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vật liệu và kết cấu chịu lực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Vật liệu sử dụng trong xây dựng tòa nhà cao tầng phải đáp ứng yêu cầu về trọng lượng riêng, khả năng chịu lực, tính chống cháy và khả năng thi công công nghiệp hóa. Bê tông cường độ cao và thép chịu lực là hai vật liệu chủ đạo. Ngoài ra, kính an toàn, vật liệu composite, và các sản phẩm nhẹ như tấm tường đúc sẵn cũng được sử dụng rộng rãi để giảm tải trọng cho công trình.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về kết cấu, các hệ thống chịu lực phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ khung (Frame System):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng dầm và cột chịu tải đứng và ngang.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ lõi cứng (Core System):\u003C\u002Fstrong> Dùng lõi bê tông cốt thép ở trung tâm chịu tải gió và động đất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khung - lõi kết hợp:\u003C\u002Fstrong> Phối hợp hệ khung ngoại vi và lõi trung tâm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ ống (Tube System):\u003C\u002Fstrong> Được dùng trong nhà chọc trời, gồm hệ tường khung ngoại vi chịu tải ngang.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thiết kế kết cấu cần tính toán tổ hợp tải trọng phức tạp gồm tải đứng (trọng lượng bản thân, người và thiết bị), tải ngang (gió, động đất), tải nhiệt và các điều kiện sử dụng cực đoan. Một công thức cơ bản để biểu diễn tổ hợp tải trọng có thể viết như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{total} = P_{dead} + P_{live} + P_{wind} + P_{seismic}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các công trình có chiều cao trên 200 mét thường yêu cầu mô phỏng động lực học bằng phần mềm chuyên dụng và kiểm nghiệm mô hình tại hầm gió để đánh giá ổn định khí động học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các yếu tố khí động học và tải trọng gió\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong thiết kế tòa nhà cao tầng, tải trọng gió là một trong những yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến kết cấu chịu lực. Gió không chỉ tác động trực tiếp lên mặt ngoài công trình mà còn tạo ra hiện tượng cộng hưởng và rung động ở tần số thấp, có thể ảnh hưởng đến cảm giác thoải mái và an toàn của người sử dụng. Do đó, các yếu tố khí động học cần được phân tích kỹ lưỡng để tối ưu hình khối kiến trúc và hệ kết cấu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thiết kế khí động học bao gồm việc thay đổi hình học tòa nhà để làm giảm áp lực gió và hạn chế rung động do hiện tượng dòng xoáy (vortex shedding). Các chiến lược thường dùng bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Bo tròn góc cạnh hoặc làm vát góc công trình.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tầng cắt rỗng hoặc mở thông gió ở độ cao xác định để phá vỡ dòng khí liên tục.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết kế xoắn tầng (twisting floor plates) để phân tán dòng chảy gió đều hơn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các mô hình thu nhỏ của tòa nhà được thử nghiệm trong hầm gió nhằm mô phỏng điều kiện thực tế và thu thập dữ liệu về lực gió, dao động ngang và xoắn. Việc này hỗ trợ điều chỉnh thiết kế trước khi thi công. Thông tin chuyên sâu có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fglobal.ctbuh.org\u002Fresources\u002Fpapers\u002Fdownload\u002F1058\">CTBUH - Wind Effects on Tall Buildings\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hệ thống cơ điện trong tòa nhà cao tầng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các hệ thống cơ điện (Mechanical, Electrical, Plumbing – MEP) trong tòa nhà cao tầng đòi hỏi cấu hình đặc thù để đảm bảo hiệu suất, an toàn và khả năng hoạt động liên tục. Thang máy là yếu tố quan trọng nhất trong hệ MEP vì nó đảm bảo kết nối thẳng đứng giữa các tầng. Tòa nhà càng cao, số lượng thang máy càng nhiều, yêu cầu chia vùng (zoning) vận hành thông minh và sử dụng thang máy hai khoang hoặc siêu tốc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ thống cấp nước cần thiết kế tăng áp theo từng cụm tầng. Máy bơm, bể chứa trung gian, và hệ thống van một chiều giúp đảm bảo áp suất ổn định. Tương tự, hệ thống HVAC (sưởi, thông gió, điều hòa) phải phân tầng để kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí ở từng khu vực khác nhau. Một số công nghệ được sử dụng bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chiller giải nhiệt nước hoặc không khí.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hệ thống VRF\u002FVRV điều hòa cục bộ theo vùng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Điều áp tầng thoát hiểm trong tình huống cháy.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Hệ thống điện bao gồm cả lưới điện chính, máy phát dự phòng, UPS, và hệ thống nối đất. Ngoài ra, các hệ thống an ninh (camera, kiểm soát ra vào, cảnh báo cháy) cũng tích hợp với nền tảng quản lý tòa nhà thông minh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ảnh hưởng đến đô thị và môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tòa nhà cao tầng có tác động sâu rộng đến cấu trúc không gian đô thị và hệ sinh thái môi trường. Ưu điểm lớn nhất là tối ưu hóa sử dụng quỹ đất trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và đất đai hạn chế. Chúng cho phép tăng mật độ dân cư hoặc công năng sử dụng mà không mở rộng theo chiều ngang, từ đó tiết kiệm hạ tầng giao thông và giảm áp lực mở rộng đô thị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuy nhiên, tòa nhà cao tầng cũng đặt ra các thách thức về môi trường như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hiệu ứng đảo nhiệt đô thị do mật độ bê tông và kính phản xạ nhiệt lớn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Gió đập tầng trệt (wind tunnel effect) gây khó chịu và nguy hiểm cho người đi bộ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bóng đổ dài ảnh hưởng đến chiếu sáng và vi khí hậu khu vực xung quanh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Gia tăng nhu cầu năng lượng cho chiếu sáng, điều hòa, thang máy.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một số thành phố áp dụng các chính sách điều tiết chiều cao, mật độ xây dựng, và yêu cầu đánh giá tác động môi trường (EIA) bắt buộc đối với công trình vượt giới hạn nhất định.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác động văn hóa và xã hội\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Không chỉ là công trình vật lý, các tòa nhà cao tầng còn mang ý nghĩa biểu tượng, phản ánh hình ảnh đô thị và trình độ công nghệ xây dựng của một quốc gia. Tòa nhà chọc trời như Burj Khalifa, Taipei 101, hay Shanghai Tower không chỉ là nơi làm việc hay ở mà còn là biểu tượng quốc gia, điểm nhấn du lịch và trung tâm hội tụ kinh tế, chính trị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về mặt xã hội, tòa nhà cao tầng có thể làm thay đổi cấu trúc dân cư và mối quan hệ cộng đồng. Các căn hộ cao tầng thường có xu hướng giảm tương tác xã hội, thiếu không gian cộng đồng, và tạo cảm giác tách biệt so với không gian mặt đất. Ngoài ra, việc phân tầng không gian sống và làm việc theo độ cao cũng có thể góp phần làm gia tăng khoảng cách xã hội – một dạng “phân tầng không gian” theo nghĩa đen.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chi tiết phân tích có thể xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS016920461730078X\">ScienceDirect - Skyscrapers and Urban Inequality\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng thiết kế bền vững\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xu hướng toàn cầu hiện nay là tích hợp các tiêu chí bền vững trong thiết kế và vận hành tòa nhà cao tầng. Các công trình không chỉ cần đẹp và cao mà còn phải tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải, và tối ưu tài nguyên. Thiết kế bền vững bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sử dụng vật liệu tái chế hoặc có vòng đời carbon thấp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tích hợp hệ thống thu nước mưa và tái sử dụng nước xám.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ứng dụng mặt dựng hai lớp (double skin facade) để giảm nhiệt truyền qua kính.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sử dụng hệ thống điều hòa và chiếu sáng thông minh dựa trên cảm biến.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chứng nhận LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) hoặc BREEAM (Building Research Establishment Environmental Assessment Method) là hai hệ thống đánh giá phổ biến cho công trình xanh. Các tiêu chí đánh giá bao gồm năng lượng, nước, vật liệu, chất lượng không khí trong nhà và khả năng kết nối giao thông bền vững.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tòa nhà cao tầng là biểu tượng rõ nét của đô thị hóa, đổi mới kỹ thuật và khát vọng mở rộng không gian sống theo chiều đứng. Chúng không chỉ là cấu trúc vật lý mà còn là hệ thống tích hợp công nghệ, môi trường và xã hội. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, khủng hoảng năng lượng và đô thị quá tải, việc phát triển tòa nhà cao tầng cần phải đi kèm tư duy bền vững, linh hoạt và thích ứng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tương lai của tòa nhà cao tầng gắn liền với các công nghệ tiên tiến như vật liệu siêu nhẹ, kính tích hợp pin mặt trời, mô hình quản lý bằng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn. Đồng thời, quy hoạch tổng thể cần đảm bảo sự hài hòa giữa mật độ cao và chất lượng sống, giữa hiệu quả sử dụng đất và công bằng xã hội.\u003C\u002Fp>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.081+00:00","2025-09-16T12:46:17.728+00:00","2025-06-09T02:12:50.727+00:00",335,[33,36,39,49,60,66,72,77,83,88],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi khí hậu","Vi khí hậu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vi khí hậu",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tần số cộng hưởng","Tần số cộng hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"dao động","Dao động là gì? Bản chất vật lý, phân loại và ứng dụng kỹ thuật","oscillation","Dao động là chuyển động cơ học hoặc biến thiên trạng thái vật lý lặp đi lặp lại quanh một vị trí cân bằng bền theo thời gian.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"xỉ lò cao","Xỉ lò cao là gì? Phân loại và ứng dụng trong bê tông xi măng","Xỉ lò cao","blast furnace slag","Xỉ lò cao (blast furnace slag) là sản phẩm phụ vô cơ phi kim loại phát sinh trong quá trình luyện gang từ quặng sắt, than cốc và chất trợ dung trong lò cao luyện kim ở nhiệt độ từ một nghìn bốn trăm đến một nghìn năm trăm độ C.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"giảm chấn","Giảm chấn là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Giảm chấn","damping","Giảm chấn trong kỹ thuật cơ học và xây dựng là hiện tượng tiêu tán năng lượng dao động của một hệ cơ học, làm suy giảm biên độ dao động theo thời gian thông qua các lực cản ma sát, lực cản nhớt hoặc biến dạng dẻo vật liệu.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"bê tông cốt thép","Bê tông cốt thép là gì? Các công bố khoa học về Bê tông cốt thép","Bê tông cốt thép","Reinforced concrete","Bê tông cốt thép là vật liệu xây dựng composite kết hợp giữa bê tông (có cường độ chịu nén cao nhưng chịu kéo kém) và cốt thép (có cường độ chịu kéo rất cao), tạo nên kết cấu có khả năng chịu lực toàn diện nhờ lực dính bám cơ học và hệ số giãn nở nhiệt tương đương giữa hai vật liệu.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"hấp dẫn","Hấp dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gravitation \u002F Gravity","Hấp dẫn là một trong bốn tương tác cơ bản của tự nhiên, theo thuyết tương đối rộng của Einstein là biểu hiện hình học của sự uốn cong không - thời gian gây ra bởi sự phân bố của khối lượng và năng lượng.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"phân tích đàn hồi","Phân tích đàn hồi là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phân tích đàn hồi","Elastic analysis","Phân tích đàn hồi là một phương pháp cơ học kết cấu và cơ học vật rắn biến dạng nhằm xác định trạng thái ứng suất, biến dạng và chuyển vị của một vật thể đàn hồi dưới tác dụng của ngoại lực, dựa trên giả thiết vật liệu tuân theo định luật Hooke tuyến tính và hoàn toàn hồi phục trạng thái ban đầu sau khi dỡ tải.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"tương tác chất lỏng cấu trúc","Tương tác chất lỏng cấu trúc là gì? Các nghiên cứu khoa học","fluid-structure interaction","Tương tác chất lỏng cấu trúc (Fluid-Structure Interaction - FSI) là hiện tượng vật lý đa trường mô tả sự tương tác qua lại hai chiều giữa dòng chảy chất lưu (chất lỏng hoặc khí) và biến dạng cơ học của một kết cấu rắn đàn hồi hoặc chuyển động tiếp xúc với chất lưu đó.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"cảm biến phổ","Cảm biến phổ là gì? Các kỹ thuật phát hiện năng lượng, lọc phối hợp và vô tuyến nhận thức","Cảm biến phổ","spectrum sensing","Cảm biến phổ (spectrum sensing) là quá trình thu thập tín hiệu, đo lường và phân tích môi trường sóng vô tuyến nhằm phát hiện trạng thái hoạt động của người dùng sơ cấp (Primary User), từ đó nhận diện các khoảng trống phổ tần (Spectrum Holes \u002F White Spaces) để người dùng thứ cấp (Secondary User) khai thác sử dụng cơ hội mà không gây can nhiễu có hại."]