[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%ADnh%20th%E1%BA%A5m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tính thấm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"tính thấm","Tính thấm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tính thấm là khả năng của vật liệu cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua dưới áp lực, phản ánh mức độ liên thông và dẫn dòng của cấu trúc lỗ rỗng bên trong. Đại lượng này được biểu diễn bằng hệ số thấm và phụ thuộc vào độ rỗng, kích thước hạt, độ nhớt chất lỏng và kết cấu vi mô của vật liệu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa tính thấm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính thấm (permeability) là đặc tính của vật liệu rỗng, trầm tích, hoặc môi trường vật rắn cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua dưới áp suất hoặc chênh lệch áp lực. Giá trị này đo khả năng dòng chảy (flow) qua cấu trúc lỗ rỗng có kết nối. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ số thấm nội tại (intrinsic permeability) ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript>, được đo theo đơn vị mét vuông (m²) trong hệ SI; trong công nghiệp dầu khí hoặc địa chất thường dùng darcy (D) hoặc millidarcy (mD) như đơn vị thực tế hơn. Thí nghiệm và tiêu chuẩn đo tính thấm thường quy định trong ASTM hoặc các tổ chức tương đương. :contentReference[oaicite:0]{index=0}\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt giữa tính thấm và độ rỗng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ rỗng (porosity) là tỷ lệ phần thể tích rỗng so với tổng thể tích của vật liệu, cho biết không gian trống sẵn có bên trong vật liệu. Độ rỗng cao không đồng nghĩa với tính thấm cao nếu các lỗ rỗng này không thông nhau hoặc không liên kết tốt về mặt dòng chảy. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính thấm phụ thuộc vào các yếu tố như kích thước lỗ, sự kết nối giữa các lỗ rỗng, tortuosity (độ ngoằn nghèo của đường dẫn dòng chảy), constriction (sự thu hẹp giữa các đoạn lỗ). Vật liệu có độ rỗng trung bình nhưng lỗ nhỏ và rẽ nhánh kém có tính thấm rất thấp. :contentReference[oaicite:1]{index=1}\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tính thấm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính thấm tuyệt đối (absolute\u002Fintrinsic permeability) là tính thấm khi chỉ có một pha chất lưu lấp đầy môi trường rỗng, không có pha khác chen vào. Tính thấm tương đối (relative permeability) đo khả năng dòng chảy của một pha khi có nhiều pha (như nước‑dầu‑khí) cùng hiện diện. Tính thấm hiệu dụng (effective permeability) thường là thành phần thực tế cho một pha cụ thể trong điều kiện thực nghiệm hoặc trong mô hình. :contentReference[oaicite:2]{index=2}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính thấm dị hướng (anisotropic permeability) khi tính thấm phụ thuộc vào hướng dòng chảy trong môi trường vật liệu (ví dụ: lớp đá có vân, cấu tạo địa chất tầng hóa). Tính thấm đẳng hướng (isotropic) khi tính thấm giống nhau theo mọi hướng trong môi trường. Sự phân biệt này quan trọng trong mô hình dầu khí, địa chất thủy văn. :contentReference[oaicite:3]{index=3}\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương trình Darcy và công thức tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐịnh luật Darcy mô tả dòng chảy qua môi trường rỗng trong trạng thái ổn định và dòng chảy nhỏ (laminar flow). Phương trình Darcy: \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nQ = - \\frac{k A}{\\mu} \\frac{dP}{dx}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript> là lưu lượng thể tích (m³\u002Fs), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript> là diện tích mặt cắt ngang qua môi trường, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> là hệ số tính thấm nội tại, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\u003C\u002Fscript> là độ nhớt chất lưu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">dP\u002Fdx\u003C\u002Fscript> là gradient áp suất. Công thức giả định môi trường rỗng liên thông, dòng ổn định và không có ảnh hưởng lớn bởi lực ma sát ngoài. :contentReference[oaicite:4]{index=4}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiêu chuẩn đo tính thấm trong phòng thí nghiệm sử dụng các mẫu lõi (core samples) hoặc mẫu đất\u002Fsỏi được đặt trong thiết bị đo lưu lượng và áp suất. Ví dụ ASTM D2434 cho tính thấm nước qua đất hạt rời bằng phương pháp đầu‑cố định (constant‑head test). :contentReference[oaicite:5]{index=5}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp đo và xác định tính thấm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính thấm có thể được xác định thông qua thí nghiệm trong phòng (laboratory tests) hoặc ngoài hiện trường (in-situ tests). Phương pháp lựa chọn phụ thuộc vào loại vật liệu, điều kiện môi trường và mục đích ứng dụng cụ thể. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp thí nghiệm trong phòng phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử đầu cố định (constant-head test):\u003C\u002Fstrong> áp dụng cho vật liệu có tính thấm cao như cát; duy trì mức nước không đổi và đo lưu lượng qua mẫu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử đầu biến đổi (falling-head test):\u003C\u002Fstrong> dùng cho đất sét và vật liệu ít thấm; theo dõi tốc độ giảm mực nước trong ống đo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử dòng không khí (gas permeameter):\u003C\u002Fstrong> áp dụng với vật liệu khô hoặc mẫu đá xốp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khi đó, các phương pháp tại hiện trường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử ép lỗ (packer test):\u003C\u002Fstrong> đặt dụng cụ đo trong lỗ khoan và đo khả năng truyền nước qua địa tầng tại độ sâu xác định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pumping test:\u003C\u002Fstrong> bơm nước ra khỏi giếng và quan sát mực nước tại các giếng quan trắc lân cận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Slug test:\u003C\u002Fstrong> thả một lượng nước hoặc thiết bị xuống giếng và theo dõi biến động mực nước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp polymer và thực phẩm, tính thấm khí (gas permeability) và hơi nước (WVTR) được xác định bằng tiêu chuẩn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002Ff1249-20.html\" target=\"_blank\">ASTM F1249\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F65983.html\" target=\"_blank\">ISO 15106\u003C\u002Fa> để đánh giá khả năng bảo quản, chống ẩm, chống oxy hóa của bao bì và màng mỏng.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến tính thấm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính thấm bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cấu trúc, vật lý và môi trường:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kích thước và hình dạng hạt:\u003C\u002Fstrong> hạt to, tròn giúp tăng khả năng kết nối và dòng chảy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ rỗng và độ kết nối:\u003C\u002Fstrong> lỗ rỗng nhiều nhưng không liên thông sẽ làm giảm tính thấm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhớt chất lỏng:\u003C\u002Fstrong> chất lỏng nhớt hơn sẽ làm giảm lưu lượng trong cùng điều kiện áp suất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> nhiệt độ tăng làm giảm độ nhớt, từ đó tăng tính thấm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sự hiện diện của hạt mịn, muối kết tủa:\u003C\u002Fstrong> gây tắc nghẽn lỗ rỗng, giảm tính thấm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, hoạt động sinh học (sự phát triển của vi khuẩn, biofilm), sự nứt gãy do ứng suất, hoặc thay đổi khoáng hóa cũng ảnh hưởng đến tính thấm lâu dài trong môi trường ngầm.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của tính thấm trong kỹ thuật và khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính thấm là một trong những thông số quan trọng nhất trong các ngành kỹ thuật tài nguyên và môi trường. Dưới đây là một số ứng dụng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Địa chất dầu khí:\u003C\u002Fstrong> xác định khả năng khai thác dầu\u002Fkhí từ tầng chứa. Lưu lượng khai thác tỷ lệ thuận với tính thấm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủy văn:\u003C\u002Fstrong> mô hình hóa dòng ngầm, đánh giá tốc độ lan truyền ô nhiễm, tính toán trữ lượng nước ngầm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật xây dựng:\u003C\u002Fstrong> thiết kế móng đập, hệ thống thoát nước, cọc vữa và nền đường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu polymer:\u003C\u002Fstrong> đánh giá khả năng chống thấm nước, khí, mùi trong bao bì thực phẩm, dược phẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: một tầng đá chứa có tính thấm 1 Darcy có thể truyền nước với tốc độ cao, trong khi đất sét có tính thấm thấp hơn 10⁻⁹ m², gần như không cho dòng nước đi qua.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong kỹ thuật môi trường và năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật môi trường, tính thấm được dùng để thiết kế lớp cách ly tại các bãi chôn lấp rác thải, hố chôn chất phóng xạ và các công trình kiểm soát ô nhiễm. Lớp đất sét bentonite hoặc màng HDPE thường được sử dụng nhờ tính thấm cực thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khai thác địa nhiệt, tính thấm quyết định tốc độ lưu thông của dung dịch truyền nhiệt giữa các giếng bơm và giếng thu hồi. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fgeothermal\u002Fgeothermal-exploration\" target=\"_blank\">DOE Geothermal Office\u003C\u002Fa>, đánh giá tính thấm là bước then chốt trong khảo sát tiềm năng địa nhiệt tại các vùng núi lửa hoặc tầng đá trầm tích.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô phỏng và mô hình hóa tính thấm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể dự đoán và phân tích dòng chảy trong môi trường rỗng, các mô hình số được sử dụng rộng rãi trong khoa học và kỹ thuật. Các phần mềm phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MODFLOW:\u003C\u002Fstrong> mô hình dòng ngầm của USGS cho thủy văn và địa chất môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TOUGH2:\u003C\u002Fstrong> mô hình dòng đa pha cho khai thác dầu khí và địa nhiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>COMSOL Multiphysics:\u003C\u002Fstrong> mô phỏng dòng chảy qua môi trường rỗng bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ vi mô, mô hình mạng lưới lỗ rỗng (pore network modeling) sử dụng hình ảnh CT-scan hoặc ảnh SEM để tái hiện cấu trúc và mô phỏng tính thấm trên mô hình 3D. Tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.comsol.com\u002Fmultiphysics\u002Fporous-media-flow\" target=\"_blank\">COMSOL – Porous Media Flow\u003C\u002Fa>.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002Ff1249-20.html\" target=\"_blank\">ASTM F1249 – Water Vapor Transmission Rate Test\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F65983.html\" target=\"_blank\">ISO 15106 – Plastics — Film permeability test methods\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fgeothermal\u002Fgeothermal-exploration\" target=\"_blank\">U.S. DOE – Geothermal Exploration\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.comsol.com\u002Fmultiphysics\u002Fporous-media-flow\" target=\"_blank\">COMSOL – Porous Media Flow\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fslb.com\u002Fresource-library\u002Farticle\u002F2015\u002Fdefining-permeability\" target=\"_blank\">Schlumberger – Defining Permeability\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.geoscienceworld.org\u002Fgeoabstracts\u002Farticle-abstract\u002F19763\" target=\"_blank\">GeoscienceWorld – Darcy’s Law and Permeability Models\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-09-16T09:21:40.248+00:00","2025-09-17T10:16:27.794+00:00","2025-09-17T10:16:27.793+00:00",278,[30,33,36,39,49,54,60,71,74,77],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phospholipid","Phospholipid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng plasma","Màng plasma là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng plasma",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"benzimidazol","Benzimidazol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Benzimidazol",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"yếu tố hoại tử khối u α","Yếu tố hoại tử khối u α là gì? Các nghiên cứu khoa học","tumor necrosis factor alpha","Yếu tố hoại tử khối u alpha (Tumor Necrosis Factor-alpha - TNF-α, còn gọi là cachectin) là một cytokine tiền viêm mạnh mẽ dạng homotrimer có khối lượng phân tử 17 kDa do đại thực bào và tế bào miễn dịch tiết ra, đóng vai trò chỉ huy then chốt trong phản ứng viêm, miễn dịch chống nhiễm trùng và điều hòa chết tế bào theo chương trình (apoptosis).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"sinh khả dụng","Sinh khả dụng là gì? Phân loại, công thức tính và ứng dụng dược động","Bioavailability","Sinh khả dụng (bioavailability, ký hiệu F) là thông số dược động học định lượng biểu thị tỷ lệ phần trăm và tốc độ của một lượng hoạt chất thuốc nguyên vẹn đi vào được hệ tuần hoàn chung sau khi đưa thuốc vào cơ thể so với đường tiêm tĩnh mạch (IV).",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"loạn trương lực thanh quản","Loạn trương lực thanh quản là gì? Bệnh học và điều trị","Loạn trương lực thanh quản","spasmodic dysphonia","Loạn trương lực thanh quản (rối loạn phát âm co thắt) là một dạng rối loạn vận động thần kinh khu trú ảnh hưởng chọn lọc đến các cơ nội tại của thanh quản, đặc trưng bởi các cơn co thắt cơ không tự chủ trong quá trình phát âm, dẫn đến giọng nói bị bóp nghẹt, ngắt quãng (thể khép) hoặc thì thào, hụt hơi (thể mở), trong khi các chức năng sinh lý không phát âm của thanh quản vẫn được bảo tồn.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"danh mục đầu tư tối ưu","Danh mục đầu tư tối ưu là gì? Lý thuyết và mô hình","Danh mục đầu tư tối ưu","optimal portfolio","Danh mục đầu tư tối ưu là danh mục tài sản tài chính hiệu quả được lựa chọn nhằm tối đa hóa hàm thỏa dụng kỳ vọng của nhà đầu tư tương ứng với mức độ chấp nhận rủi ro xác định. Khi có sự hiện diện của tài sản phi rủi ro, theo định lý phân tách Tobin, danh mục đầu tư tối ưu của nhà đầu tư được hình thành bằng cách phân bổ vốn giữa tài sản phi rủi ro và danh mục tài sản rủi ro tối ưu (danh mục tiếp xúc) — danh mục đạt tỷ số Sharpe cao nhất trong số các danh mục tài sản rủi ro khả thi.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc sở hữu","Cấu trúc sở hữu là gì? Các công bố khoa học về Cấu trúc sở hữu",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cảng biển","Cảng biển là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bền vững sinh thái","Bền vững sinh thái là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]