[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%ADnh%20t%C6%B0%C6%A1ng%20th%C3%ADch%20sinh%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tính tương thích sinh học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"relateTopics":69},"tính tương thích sinh học","Tính tương thích sinh học là gì? Cơ chế và chuẩn ISO 10993","Tính tương thích sinh học là khả năng tương thích của vật liệu y sinh với mô sống theo chuẩn ISO 10993 nhằm đảm bảo an toàn cho thiết bị cấy ghép.","\u003Cp>\nTính tương thích sinh học (\u003Ci>biocompatibility\u003C\u002Fi>) là một khái niệm cốt lõi trong khoa học vật liệu y sinh. Nó được định nghĩa là khả năng của một vật liệu, khi được đưa vào cơ thể sống, có thể thực hiện chức năng mong muốn mà không gây ra phản ứng sinh học bất lợi. Điều này có nghĩa rằng vật liệu không chỉ cần an toàn mà còn phải hỗ trợ và duy trì các quá trình sinh học cần thiết cho điều trị hoặc phục hồi sức khỏe. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm này không đơn thuần dừng lại ở việc vật liệu không độc hại. Một vật liệu có thể không gây chết tế bào, nhưng nếu gây viêm mãn tính hoặc phản ứng miễn dịch đào thải mạnh thì vẫn bị coi là không tương thích sinh học. Do đó, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng tính tương thích sinh học là một khái niệm động, phụ thuộc vào bối cảnh sử dụng cụ thể, loại mô tiếp xúc và thời gian tồn tại của vật liệu trong cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, titan trong cấy ghép nha khoa được coi là vật liệu có tính tương thích sinh học cao nhờ khả năng gắn kết trực tiếp với xương (\u003Ci>osseointegration\u003C\u002Fi>) và ít gây phản ứng miễn dịch. Trong khi đó, cùng một vật liệu nếu được sử dụng ở môi trường có yêu cầu khắt khe về tính đàn hồi hoặc dẫn điện, thì chưa chắc đã phù hợp. Điều này cho thấy sự phức tạp khi đánh giá tính tương thích sinh học trong ứng dụng thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn quốc tế về tính tương thích sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đảm bảo an toàn và tính thống nhất trong đánh giá, nhiều tổ chức quốc tế đã ban hành các tiêu chuẩn liên quan. Bộ tiêu chuẩn ISO 10993 là hệ thống được áp dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu. ISO 10993 chia các thử nghiệm đánh giá tính tương thích sinh học thành nhiều phần, bao gồm độc tính tế bào, độc tính di truyền, khả năng gây mẫn cảm, độc tính hệ thống cấp tính và mạn tính, cùng nhiều hạng mục khác. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ISO, tổ chức ASTM International cũng xây dựng các tiêu chuẩn liên quan đến phương pháp thử nghiệm, đặc biệt trong lĩnh vực đánh giá đặc tính cơ học và hóa học của vật liệu. Các cơ quan quản lý như FDA ở Hoa Kỳ còn yêu cầu các sản phẩm y tế phải đáp ứng đầy đủ những tiêu chuẩn này trước khi được phép lưu hành. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể dễ hình dung, bảng sau thể hiện một số phân loại thử nghiệm theo ISO 10993:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm thử nghiệm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độc tính tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định vật liệu có gây chết tế bào hay không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độc tính di truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá nguy cơ gây đột biến gen\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mẫn cảm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng gây phản ứng dị ứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độc tính hệ thống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng cấp tính hoặc mạn tính đến toàn cơ thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo tính an toàn sinh học mà còn giúp sản phẩm dễ dàng được chấp nhận ở các thị trường quốc tế, tạo điều kiện cho sự phát triển và thương mại hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến tính tương thích sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCó nhiều yếu tố quyết định đến khả năng một vật liệu có thể hoạt động ổn định trong cơ thể. Thành phần hóa học là yếu tố hàng đầu. Những vật liệu có chứa ion kim loại nặng, phụ gia hoặc chất xúc tác độc hại dễ dàng gây ra phản ứng bất lợi. Ngược lại, các hợp chất ổn định, trơ về mặt hóa học như titan hoặc polyme y sinh được chứng minh là an toàn hơn nhiều.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHình thái và đặc tính bề mặt cũng đóng vai trò quan trọng. Độ nhám, năng lượng bề mặt và khả năng ưa nước hoặc kỵ nước ảnh hưởng trực tiếp đến sự gắn kết của protein và tế bào. Một số nghiên cứu cho thấy bề mặt có cấu trúc nano có thể thúc đẩy quá trình tái tạo mô nhanh hơn so với bề mặt nhẵn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố khác bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng phân hủy sinh học và sản phẩm phân hủy có độc hại hay không\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn trong môi trường sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự tương tác với hệ miễn dịch, bao gồm tế bào đại thực bào và bạch cầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nĐiều này giải thích tại sao một vật liệu có thể thích hợp ở môi trường này nhưng lại không khả thi ở môi trường khác.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tính tương thích sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDựa trên khía cạnh sinh lý học, tính tương thích sinh học thường được chia thành nhiều dạng khác nhau. Một trong những loại quan trọng nhất là tính tương thích huyết học. Đây là khả năng của vật liệu khi tiếp xúc với máu mà không gây đông máu bất thường hoặc phá hủy hồng cầu. Các vật liệu sử dụng trong ống thông, van tim nhân tạo và stent động mạch đều phải trải qua kiểm định khắt khe về khía cạnh này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột phân loại khác là tính tương thích miễn dịch. Vật liệu cần hạn chế tối đa việc kích thích phản ứng miễn dịch, đặc biệt trong trường hợp cấy ghép lâu dài. Nếu hệ miễn dịch coi vật liệu là dị vật và kích hoạt phản ứng đào thải, kết quả cấy ghép sẽ thất bại. Chính vì vậy, nhiều nghiên cứu tập trung vào phát triển lớp phủ bề mặt để “ngụy trang” vật liệu trước hệ miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra còn có tính tương thích cơ học, liên quan đến khả năng vật liệu duy trì chức năng cơ học trong môi trường cơ thể. Ví dụ, khớp nhân tạo cần chịu được lực ma sát và tải trọng liên tục mà không bị biến dạng hay mài mòn. Một số nhà nghiên cứu còn đề cập đến tính tương thích điện sinh học, áp dụng cho các thiết bị y tế liên quan đến dẫn truyền tín hiệu thần kinh hoặc tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tương thích huyết học – quan trọng cho thiết bị liên quan đến máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương thích miễn dịch – cần thiết cho vật liệu cấy ghép dài hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương thích cơ học – bắt buộc trong khớp nhân tạo, implant\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương thích điện sinh học – ứng dụng trong điện cực thần kinh, máy tạo nhịp tim\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phương pháp đánh giá tính tương thích sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể xác định một vật liệu có tính tương thích sinh học hay không, các nhà khoa học áp dụng nhiều cấp độ thử nghiệm khác nhau. Các thử nghiệm \u003Ci>in vitro\u003C\u002Fi> (trong ống nghiệm hoặc trên mô hình tế bào) thường được sử dụng trước tiên vì chi phí thấp, thời gian nhanh và có thể kiểm soát được nhiều biến số. Ví dụ, tế bào nuôi cấy sẽ được tiếp xúc trực tiếp với vật liệu hoặc dịch chiết từ vật liệu để quan sát sự thay đổi về hình thái, khả năng tăng trưởng và mức độ chết tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi vật liệu vượt qua các thử nghiệm \u003Ci>in vitro\u003C\u002Fi>, bước tiếp theo là thử nghiệm \u003Ci>in vivo\u003C\u002Fi> trên động vật. Những nghiên cứu này cho phép quan sát các phản ứng sinh học phức tạp hơn như viêm, sự hình thành mô sẹo hoặc hiện tượng phân hủy sinh học. Một ví dụ phổ biến là cấy vật liệu vào mô cơ hoặc mô xương của động vật để đánh giá mức độ hòa nhập mô sau vài tuần đến vài tháng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau giai đoạn tiền lâm sàng, thử nghiệm lâm sàng trên người được tiến hành với sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý. Đây là bước quan trọng nhất nhằm đảm bảo tính an toàn và hiệu quả trước khi vật liệu hoặc thiết bị được thương mại hóa. Các thử nghiệm lâm sàng thường kéo dài nhiều năm, bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau (Phase I, II, III) để thu thập dữ liệu toàn diện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>In vitro:\u003C\u002Fb> Đánh giá ban đầu, phát hiện độc tính tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>In vivo:\u003C\u002Fb> Xác định phản ứng mô và miễn dịch trong cơ thể động vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lâm sàng:\u003C\u002Fb> Kiểm chứng tính an toàn và hiệu quả trên người\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ví dụ ứng dụng thực tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính tương thích sinh học được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực y học hiện đại. Trong nha khoa, cấy ghép bằng titan đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho implant răng nhờ khả năng liên kết bền vững với xương hàm. Không chỉ vậy, các hợp kim titan còn có độ bền cơ học cao, chống ăn mòn tốt và ít gây dị ứng so với nhiều kim loại khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực chỉnh hình, khớp nhân tạo (như khớp hông, khớp gối) được chế tạo từ hợp kim cobalt-chromium, titan hoặc polyme siêu bền. Các vật liệu này không chỉ cần chịu lực lâu dài mà còn phải hạn chế tối đa mảnh vụn mài mòn, vì mảnh vụn có thể gây viêm và làm hỏng mô xung quanh. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong can thiệp tim mạch, stent mạch máu là một ví dụ điển hình. Các stent truyền thống bằng thép không gỉ có tính bền vững cao, nhưng dễ dẫn đến hình thành huyết khối. Sự ra đời của stent phủ thuốc hoặc stent phân hủy sinh học đã cải thiện đáng kể khả năng tương thích huyết học và giảm tỷ lệ tái hẹp mạch. Ngoài ra, các vật liệu nano và hệ dẫn thuốc thông minh đang được phát triển để tăng hiệu quả điều trị ung thư, đưa thuốc trực tiếp đến khối u mà không gây độc tính toàn thân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Yêu cầu chính về tính tương thích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nha khoa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Titan, hợp kim titan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gắn kết với xương, không gây viêm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chỉnh hình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hợp kim Co-Cr, polyme UHMWPE\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chịu lực lâu dài, hạn chế mảnh vụn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Stent phủ thuốc, stent phân hủy sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tương thích huyết học, hạn chế huyết khối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Y học tái tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Polyme sinh học, vật liệu nano\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích thích tái tạo mô, an toàn lâu dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mối liên hệ với quá trình miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi một vật liệu được cấy ghép, hệ miễn dịch là tuyến phòng thủ đầu tiên phản ứng với sự hiện diện của vật liệu. Các đại thực bào và bạch cầu trung tính nhanh chóng di chuyển đến vị trí cấy ghép, gây ra phản ứng viêm cấp tính. Nếu phản ứng này kéo dài, nó có thể tiến triển thành viêm mạn tính và dẫn đến hình thành mô sẹo hoặc bao xơ quanh vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phản ứng miễn dịch là cần thiết để kích thích quá trình lành thương và tái tạo mô. Tuy nhiên, nếu sự cân bằng bị phá vỡ, cơ thể có thể xem vật liệu như một dị vật cần loại bỏ. Hiện tượng này thường được mô tả bằng cơ chế “foreign body reaction” – phản ứng cơ thể với dị vật. Kết quả là vật liệu bị bao bọc bởi lớp mô xơ, làm giảm hiệu quả chức năng ban đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó thể mô hình hóa sự cân bằng giữa đáp ứng miễn dịch và sự ổn định của vật liệu bằng phương trình:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nR_{immune} \\leftrightarrow S_{material}\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_{immune}\u003C\u002Fscript> đại diện cho cường độ phản ứng miễn dịch, còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S_{material}\u003C\u002Fscript> là mức độ ổn định của vật liệu. Mục tiêu của nghiên cứu hiện đại là giữ cho cán cân này ở trạng thái cân bằng, nơi phản ứng miễn dịch không gây hại nhưng vẫn cho phép cơ thể thích ứng với vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột hướng nghiên cứu quan trọng là phát triển vật liệu thông minh, có khả năng thích ứng với môi trường sinh học. Ví dụ, vật liệu có thể thay đổi tính chất bề mặt khi tiếp xúc với enzyme hoặc thay đổi pH, nhờ đó tối ưu hóa khả năng tích hợp với mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ in 3D và in sinh học mở ra cơ hội sản xuất các cấu trúc mô và cơ quan nhân tạo có hình dạng và đặc tính tương tự mô tự nhiên. Kỹ thuật này cho phép cá nhân hóa vật liệu y sinh dựa trên đặc điểm của từng bệnh nhân, giảm nguy cơ đào thải.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVật liệu nano cũng đang được ứng dụng rộng rãi trong dẫn truyền thuốc và chẩn đoán y học. Các hạt nano có thể được thiết kế để hướng đích vào tế bào ung thư, mang theo thuốc hóa trị và giải phóng có kiểm soát. Đồng thời, việc phủ bề mặt vật liệu bằng lớp kháng khuẩn sinh học giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng sau phẫu thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù đạt được nhiều tiến bộ, việc đảm bảo tính tương thích sinh học vẫn còn nhiều thách thức. Một số vấn đề nổi bật là nguy cơ nhiễm khuẩn, phản ứng đào thải lâu dài, sự hình thành cục máu đông, hoặc mảnh vụn do mài mòn cơ học. Chi phí phát triển và thử nghiệm các vật liệu mới cũng rất cao, đặc biệt khi phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt từ cơ quan quản lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTriển vọng tương lai nằm ở sự kết hợp liên ngành giữa khoa học vật liệu, công nghệ nano, sinh học phân tử và trí tuệ nhân tạo. Ví dụ, AI có thể dự đoán phản ứng sinh học của vật liệu trước khi tiến hành thử nghiệm thực tế, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Ngoài ra, xu hướng cá nhân hóa y học sẽ đòi hỏi các vật liệu có thể được thiết kế riêng biệt cho từng bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNếu những thách thức trên được giải quyết, thế hệ vật liệu y sinh tiếp theo sẽ không chỉ an toàn hơn mà còn có khả năng tăng cường quá trình tái tạo mô, hỗ trợ chữa bệnh và thậm chí thay thế hoàn toàn các cơ quan bị tổn thương.\n\u003C\u002Fp>","Tính tương thích sinh học","biocompatibility",[20,21],"Độ tương thích sinh học","Biocompatibility","Tính tương thích sinh học là khả năng của một vật liệu thực hiện chức năng y sinh mong muốn trong môi trường cơ thể sống với đáp ứng mô thích hợp từ vật chủ mà không gây ra phản ứng bất lợi.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[25,32,38],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Williams, D. F. (2008). On the mechanisms of biocompatibility. Biomaterials, 29(20), 2941-2953.","On the mechanisms of biocompatibility","Williams, D. F.","Biomaterials, 29(20), 2941-2953",2008,"10.1016\u002Fj.biomaterials.2008.04.023",{"citationText":33,"title":34,"authors":28,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Williams, D. F. (2023). The plasticity of biocompatibility. Biomaterials, 296, 122077.","The plasticity of biocompatibility","Biomaterials, 296, 122077",2023,"10.1016\u002Fj.biomaterials.2023.122077",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":30,"doi":43,"url":10},"Anderson, J. M., Rodriguez, A., & Chang, D. T. (2008). Foreign body reaction to biomaterials. Seminars in Immunology, 20(2), 86-100.","Foreign body reaction to biomaterials","Anderson, J. M., Rodriguez, A., & Chang, D. T.","Seminars in Immunology, 20(2), 86-100","10.1016\u002Fj.smim.2007.11.004",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Tính tương thích sinh học (biocompatibility) có phải là đặc tính cố định của vật liệu không?","Không, tính tương thích sinh học không phải là một đặc tính nội tại cố định của riêng vật liệu mà là thuộc tính động của toàn bộ hệ thống gồm vật liệu, vị trí cấy ghép, thời gian tiếp xúc và trạng thái sinh lý của vật chủ.",{"question":49,"answer":50},"Bộ tiêu chuẩn ISO 10993 đánh giá những khía cạnh nào của vật liệu y sinh?","Bộ tiêu chuẩn ISO 10993 bao gồm hệ thống các thử nghiệm đánh giá độc tính tế bào, phản ứng kích ứng, tính nhạy cảm, độc tính toàn thân, tính tương thích máu, độc tính di truyền và khả năng tạo u hạt hoặc ung thư.",{"question":52,"answer":53},"Phản ứng dị vật (Foreign Body Reaction) ảnh hưởng thế nào đến thiết bị cấy ghép?","Phản ứng dị vật kích hoạt đại thực bào dung hợp thành tế bào khổng lồ đa nhân và tạo vỏ xơ collagen bao bọc, có thể gây suy giảm chức năng cảm biến hoặc cản trở giải phóng thuốc của thiết bị cấy ghép.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-27T05:17:22.840+00:00","2026-08-28T09:10:54.303+00:00","2025-08-22T02:47:45.056+00:00",240,[70,73,83,93,96,99,109,112,117,120],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"sonde foley","Sonde foley là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sonde foley","Foley catheter","Sonde Foley (ống thông Foley) là một loại ống thông y tế lưu mềm dẻo có bóng cố định ở đầu, được đặt qua niệu đạo vào bàng quang nhằm dẫn lưu nước tiểu liên tục hoặc theo dõi lượng nước tiểu theo giờ ở bệnh nhân cấp cứu, phẫu thuật.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tiêu bản cố định","Tiêu bản cố định là gì? Các công bố khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biodentine","Biodentine là gì? Các công bố khoa học về Biodentine",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"vật liệu kim loại","Vật liệu kim loại là gì? Cấu trúc, tính chất và phân loại","Vật liệu kim loại","metallic material","Vật liệu kim loại là nhóm vật liệu kỹ thuật cấu thành chủ yếu từ các nguyên tố kim loại hoặc sự kết hợp giữa kim loại với các nguyên tố phi kim để tạo thành hợp kim, đặc trưng bởi liên kết kim loại mang lại khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền cơ học cao.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nước ngọt","Nước ngọt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":23,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"polysulfone","Polysulfone là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Polysulfone (PSF \u002F PSU)","Polysulfone là nhóm polymer nhiệt dẻo kỹ thuật cao đặc trưng bởi nhóm chức sulfone (-SO2-) và vòng benzen trong mạch chính, nổi bật với độ bền nhiệt cao, kháng oxy hóa và độ ổn định thủy phân vượt trội.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"natri dodecyl sulfate","Natri dodecyl sulfate là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hạt nano","Hạt nano là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hạt nano","Nanoparticle","Hạt nano là các hạt vật chất vi mô có kích thước đặc trưng từ 1 đến 100 nanomet theo ít nhất một chiều không gian, thể hiện các tính chất vật lý và hóa học vượt trội nhờ hiệu ứng bề mặt và hiệu ứng kích thước lượng tử."]