[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%ADnh%20ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tính phản ứng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"tính phản ứng","Tính phản ứng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Tính phản ứng là xu hướng nhiệt động lực học và tốc độ động học của một chất hóa học tham gia vào phản ứng hóa học với các chất khác, được quyết định bở...","\u003Cp>\u003Cstrong>Tính phản ứng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Reactivity \u002F Chemical reactivity\u003C\u002Fem>) là xu hướng nhiệt động lực học và tốc độ động học của một chất hóa học tham gia vào phản ứng hóa học với các chất khác, được quyết định bởi cấu hình electron, độ bền liên kết và năng lượng hoạt hóa của trạng thái chuyển tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tính phản ứng (reactivity) là khả năng và mức độ một chất hoặc hệ hỗn hợp tham gia vào phản ứng hóa học dưới điều kiện nhiệt độ, áp suất và môi trường xác định. Đơn vị đo tính phản ứng thường liên quan đến hệ số tốc độ (rate constant) hoặc thời gian bán phân hủy (half‐life) của chất phản ứng [IUPAC].\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo IUPAC, một phản ứng được xem là “reactive” khi hệ số tốc độ k đủ lớn để cho sản phẩm xuất hiện rõ rệt trong khoảng thời gian quan sát hoặc vận hành thiết bị công nghiệp. Tính phản ứng kết hợp cả hai khía cạnh: tốc độ (kinetics) và cơ chế (mechanism) chuyển hóa chất từ dạng này sang dạng khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chất có tính phản ứng cao (highly reactive) thường có năng lượng kích hoạt thấp và dễ hình thành phức chuyển tiếp (transition state), trong khi chất phản ứng chậm (low reactivity) có năng lượng kích hoạt lớn hoặc cơ chế phức tạp hơn, đôi khi cần xúc tác để khởi phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lý thuyết va chạm (collision theory) coi phản ứng là kết quả của các va chạm giữa phân tử với năng lượng đủ để vượt qua ngưỡng năng lượng kích hoạt (Ea). Tần suất va chạm f và xác suất thành công phụ thuộc vào nồng độ, tốc độ vận động và phân bố năng lượng Maxwell–Boltzmann của phân tử [LibreTexts].\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lý thuyết trạng thái chuyển tiếp (transition state theory) mô tả quá trình hình thành phức chuyển tiếp với năng lượng cao nhất trên đường phản ứng. Phương trình Eyring:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\displaystyle k = \\frac{k_{B}T}{h}\\exp\\!\\Bigl(-\\frac{\\Delta G^\\ddagger}{RT}\\Bigr)\u003C\u002Fscript>, trong đó k\u003Csub>B\u003C\u002Fsub> là hằng số Boltzmann, h hằng số Planck, ΔG‡ năng lượng Gibbs kích hoạt, R hằng số khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế phản ứng (mechanism) quyết định chuỗi bước trung gian, bao gồm hình thành và phân hủy phức trung gian, tương tác với xúc tác và dung môi. Việc xác định cơ chế yêu cầu kết hợp thực nghiệm (kinetic isotope, trapping intermediates) và mô phỏng tính toán (DFT).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiệt độ là yếu tố chủ chốt, tăng T sẽ tăng tần suất va chạm và năng lượng trung bình của phân tử, làm tăng hệ số tốc độ theo phương trình Arrhenius [ACS Education]. Mối quan hệ này được biểu diễn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k = A \\exp\\bigl(-\\tfrac{E_{a}}{RT}\\bigr)\u003C\u002Fscript>, với A tiền hệ số liên quan đến tần suất va chạm và phân bố động học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nồng độ:\u003C\u002Fstrong> nồng độ chất phản ứng cao làm tăng tần suất va chạm, thường thể hiện trong bậc phản ứng m và n trong phương trình tốc độ r = k[A]\u003Csup>m\u003C\u002Fsup>[B]\u003Csup>n\u003C\u002Fsup>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xúc tác:\u003C\u002Fstrong> xúc tác acid-base, kim loại chuyển tiếp hay {{topic|%7B%22topic%22%3A%22enzyme%22%7D}} làm giảm Ea, thay đổi cơ chế và tăng độ chọn lọc (selectivity) sản phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dung môi:\u003C\u002Fstrong> tác dụng phân cực, khả năng ổn định ion hoặc phức chuyển tiếp, ảnh hưởng đến hằng số tốc độ và phân bố sản phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp suất (đối với khí):\u003C\u002Fstrong> tăng áp suất làm tăng mật độ phân tử, tăng va chạm, thường áp dụng cho phản ứng khí pha gas.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số yếu tố phụ trợ như cường độ bức xạ (cho phản ứng quang), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%87n%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} (electrochemical) hay siêu âm cũng được dùng để điều chỉnh tính phản ứng trong công nghệ tổng hợp hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định lượng tốc độ phản ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình tốc độ tổng quát cho phản ứng A + B → sản phẩm là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r = -\\frac{d[A]}{dt} = k [A]^{m} [B]^{n}\u003C\u002Fscript>, trong đó m, n là bậc phản ứng xác định thực nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ số tốc độ k phụ thuộc vào nhiệt độ, dung môi và xúc tác. Việc xác định k và bậc phản ứng thường dựa vào phân tích đồ thị ln r hoặc 1\u002Fr theo ln[A], sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20t%C3%ADch%20ph%C3%A2n%22%7D}} hoặc vi phân để suy ra m, n.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguyên lý\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu – Nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Quang phổ UV-Vis\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Theo dõi hấp thụ ánh sáng của chất phản ứng\u002Fsản phẩm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh, không phá hủy\u003Cbr>Giới hạn bước sóng, nhiễu nền\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>GC\u002FHPLC\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích nồng độ qua sắc ký\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ phân giải cao, đa thành phần\u003Cbr>Thời gian chạy dài, tốn mẫu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Điện hóa (CV)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo dòng điện phản ứng oxy hóa-khử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhạy, định lượng thấp\u003Cbr>Cần điện cực chuyên dụng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phân tích tốc độ phản ứng cung cấp thông tin cần thiết cho thiết kế lò phản ứng, điều chỉnh điều kiện vận hành và đảm bảo an toàn quá trình, đặc biệt với phản ứng tỏa nhiệt mạnh hoặc có nguy cơ tự xúc tác (runaway).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các loại phản ứng theo tính phản ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phản ứng hóa học có thể được phân loại dựa trên tốc độ và cơ chế, từ đó đánh giá tính phản ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng nhanh:\u003C\u002Fstrong> Thường là phản ứng gốc tự do, gốc electron hay ion dễ hình thành, ví dụ phản ứng halogen hóa, nitrat hóa. Thời gian diễn ra dao động từ micro- đến giây.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng trung bình:\u003C\u002Fstrong> Gồm nhiều bước trung gian, ví dụ phản ứng ester hóa hoặc amin hóa, thường cần xúc tác acid-base, diễn ra trong vài phút đến vài giờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng chậm:\u003C\u002Fstrong> Đồng phân hóa cis–trans, tautomer hóa, phản ứng đồng phân vòng, có năng lượng kích hoạt cao, thường cần gia nhiệt hoặc xúc tác mạnh, thời gian có thể lên tới ngày hoặc tuần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, phản ứng trùng hợp radic tự do của styrene là phản ứng nhanh, trong khi phản ứng tautomer hóa keto–enol thường là phản ứng chậm do năng lượng kích hoạt lớn và cần môi trường acid hoặc base mạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo tốc độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo dõi tốc độ phản ứng là bước quan trọng để xác định hệ số tốc độ k và bậc phản ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ UV–Vis:\u003C\u002Fstrong> Đo độ hấp thụ ánh sáng của chất phản ứng hoặc sản phẩm theo thời gian, cho phép xác định tốc độ biến đổi nồng độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sắc ký khí và lỏng (GC, HPLC):\u003C\u002Fstrong> Phân tích mẫu định kỳ, xác định nồng độ các thành phần, độ chính xác cao nhưng tốn thời gian và mẫu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phổ hồng ngoại thời gian thực (FTIR–ATR):\u003C\u002Fstrong> Theo dõi biến đổi nhóm chức, đặc biệt hữu ích trong phản ứng polymer hoặc ester hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện hóa (Cyclic Voltammetry):\u003C\u002Fstrong> Đo dòng điện phát sinh từ phản ứng oxy–khử, áp dụng cho các hệ redox và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%20%C4%91i%E1%BB%87n%20h%C3%B3a%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời gian\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ nhạy\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng tiêu biểu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>UV–Vis\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giây–phút\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10⁻⁶ M\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ứng tạo phức kim loại\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>GC\u002FHPLC\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phút–giờ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10⁻⁹ M\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ứng hữu cơ đa thành phần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>FTIR–ATR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phút–giờ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có thể đo nhóm chức\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Polymer, este hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>CV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giây–phút\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10⁻⁷ M\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ứng điện hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong tổng hợp và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều chỉnh tính phản ứng giúp tối ưu hóa quy trình công nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sản xuất dược phẩm:\u003C\u002Fstrong> Giảm tạp chất, tăng độ chọn lọc sản phẩm đích qua lựa chọn xúc tác phù hợp và điều kiện phản ứng kiểm soát cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổng hợp polymer:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá tốc độ mở vòng, đóng vòng và trùng hợp giúp thiết kế polymer với khối lượng phân tử và phân bố phân tử mong muốn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cracking dầu mỏ:\u003C\u002Fstrong> Phản ứng nhiệt và xúc tác cao làm vỡ mạch hydrocarbon lớn thành xăng, diesel; tính phản ứng cao quyết định hiệu suất và chất lượng sản phẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, trong cracking xúc tác (FCC), tính phản ứng của các nhóm alkyl carbocation ảnh hưởng đến tỷ lệ sản phẩm nhẹ, nặng và lượng tạp chất gây muội than.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>An toàn và kiểm soát phản ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phản ứng tỏa nhiệt hoặc có nguy cơ runaway cần kiểm soát chặt chẽ:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát nhiệt độ và áp suất:\u003C\u002Fstrong> Cảm biến và hệ thống điều khiển tự động ngắt hoặc cấp lạnh khi vượt ngưỡng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá nguy cơ nhiệt (DSC, adiabatic calorimetry):\u003C\u002Fstrong> Xác định nhiệt giải phóng và năng lượng kích hoạt để thiết kế hệ làm mát và lựa chọn điều kiện an toàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sử dụng inhibitor:\u003C\u002Fstrong> Chất ức chế tốc độ phản ứng để tránh phản ứng tự phát, đặc biệt với polymer hoặc hệ hỗn hợp không ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Thiết kế lò phản ứng và bình chứa phải tính đến khả năng mở rộng quy mô mà vẫn đảm bảo tản nhiệt đủ công suất, tránh áp lực cục bộ gây nổ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công cụ mô phỏng và mô hình hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô phỏng cơ chế phản ứng ở cấp độ phân tử và quy mô reactor được hỗ trợ bởi phần mềm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DFT (Gaussian, VASP):\u003C\u002Fstrong> Tính toán năng lượng kích hoạt, cấu trúc trạng thái chuyển tiếp, dự đoán cơ chế phản ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CFD (ANSYS Fluent, OpenFOAM):\u003C\u002Fstrong> Mô hình động học lưu chất, giám sát phân bố nhiệt độ, nồng độ trong lò phản ứng lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kinetic modeling (CHEMKIN, KINETICUS):\u003C\u002Fstrong> Xây dựng mạng lưới phản ứng, tính toán tỷ lệ sản phẩm, tối ưu điều kiện vận hành.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kết hợp multi-scale modeling từ phản ứng cấp phân tử đến reactor-scale cho phép tối ưu hóa toàn bộ chuỗi sản xuất, giảm thời gian thử nghiệm thực nghiệm và tiết kiệm chi phí.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tăng cường tính phản ứng và chọn lọc thông qua thiết kế xúc tác phân tử và nano:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xúc tác nano kim loại:\u003C\u002Fstrong> Hạt nano Pd, Pt, Au cho phản ứng hydrogenation, carbon–carbon coupling với năng lượng kích hoạt thấp và độ chọn lọc cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Enzyme tổng hợp (biocatalysis):\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng enzyme biến đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22acid%20amin%22%7D}} với tính chọn lọc tuyệt đối và phản ứng diễn ra trong điều kiện thân thiện môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ứng dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22machine%20learning%22%7D}} dự đoán hệ số tốc độ k và năng lượng kích hoạt Ea từ cấu trúc phân tử:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Xây dựng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20s%E1%BB%9F%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} phản ứng đã biết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huấn luyện mô hình ML (Random Forest, Neural Networks) dự đoán k, Ea.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng mô hình để đề xuất điều kiện và xúc tác tối ưu cho các phản ứng mới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>","Reactivity \u002F Chemical reactivity","Tính phản ứng là xu hướng nhiệt động lực học và tốc độ động học của một chất hóa học tham gia vào phản ứng hóa học với các chất khác, được quyết định bởi cấu hình electron, độ bền liên kết và năng lượng hoạt hóa của trạng thái chuyển tiếp.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Distefano, Pignataro, Foffani (1970). Substitution kinetics of paramagnetic iron(O) nitrosyl complexes. Temperature dependence of the Arrhenius activation energy. Journal of the American Chemical Society. doi:10.1021\u002Fja00725a007","Substitution kinetics of paramagnetic iron(O) nitrosyl complexes. Temperature dependence of the Arrhenius activation energy","Distefano, Pignataro, Foffani","Journal of the American Chemical Society",1970,"10.1021\u002Fja00725a007",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Muller (2016). Energy of Activation (Arrhenius Energy of Activation; Activation Energy). IUPAC Standards Online. doi:10.1515\u002Fiupac.66.0564","Energy of Activation (Arrhenius Energy of Activation; Activation Energy)","Muller","IUPAC Standards Online",2016,"10.1515\u002Fiupac.66.0564",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Udema, Onigbinde (2020). Enzymatic Kinetic Issues and Controversies Surrounding Gibbs Free Energy of Activation and Arrhenius Activation Energy. Asian Journal of Physical and Chemical Sciences. doi:10.9734\u002Fajopacs\u002F2019\u002Fv7i430103","Enzymatic Kinetic Issues and Controversies Surrounding Gibbs Free Energy of Activation and Arrhenius Activation Energy","Udema, Onigbinde","Asian Journal of Physical and Chemical Sciences",2020,"10.9734\u002Fajopacs\u002F2019\u002Fv7i430103",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Sự kiểm soát nhiệt động học và kiểm soát động học của tính phản ứng khác nhau ra sao?","Kiểm soát nhiệt động học xác định độ bền tương đối của sản phẩm dựa trên biến thiên năng lượng tự do Gibbs, trong khi kiểm soát động học xác định tốc độ hình thành sản phẩm dựa trên rào cản năng lượng hoạt hóa.",{"question":47,"answer":48},"Phương trình Arrhenius mô tả sự phụ thuộc của hằng số tốc độ phản ứng vào nhiệt độ thế nào?","Phương trình Arrhenius biểu diễn hằng số tốc độ tỷ lệ với thừa số va chạm và hàm mũ âm của năng lượng hoạt hóa chia cho tích hằng số khí và nhiệt độ tuyệt đối; năng lượng hoạt hóa càng thấp thì phản ứng diễn ra càng nhanh.",{"question":50,"answer":51},"Quy luật biến đổi tính phản ứng của các nguyên tố trong bảng tuần hoàn hóa học là gì?","Tính kim loại và tính khử tăng dần từ trên xuống dưới trong một nhóm và giảm từ trái sang phải trong một chu kỳ; ngược lại tính phi kim và tính oxy hóa tăng dần từ trái sang phải và giảm dần từ trên xuống dưới.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65],"enzyme","điện trường","phương pháp tích phân","tổng hợp điện hóa","protein","acid amin","machine learning","cơ sở dữ liệu",8,false,"PUBLISHED","2025-05-14T04:33:46.540+00:00","2026-09-05T03:08:21.083+00:00","2025-07-25T05:01:59.224+00:00","2026-09-05T03:08:20.744+00:00",241,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,102],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thủy phân enzyme","Thủy phân enzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thủy phân enzyme",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]