[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%ADnh%20kh%C3%B4ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%20nh%E1%BA%A5t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tính không đồng nhất":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tính không đồng nhất","Tính không đồng nhất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Tính không đồng nhất là sự khác biệt hoặc biến thiên trong cấu trúc, thành phần hoặc hành vi giữa các phần tử trong cùng một hệ thống, tập hợp hoặc dữ liệu. Đây là khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học, phản ánh mức độ đa dạng không gian, thời gian, thống kê hoặc sinh học của một đối tượng nghiên cứu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tính không đồng nhất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tính không đồng nhất (heterogeneity) là khái niệm mô tả sự khác biệt, biến thiên hoặc không đồng đều trong cấu trúc, thành phần hoặc hành vi của một hệ thống. Đây là một đặc tính quan trọng và phổ biến trong các lĩnh vực khoa học, từ vật lý, sinh học, y học cho đến thống kê và khoa học dữ liệu. Một hệ thống không đồng nhất là hệ thống mà trong đó các phần tử hoặc đơn vị không có đặc tính giống nhau hoặc không tuân theo cùng một quy luật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong bối cảnh lý thuyết, tính không đồng nhất thường được phân biệt với tính đồng nhất (homogeneity), vốn giả định rằng toàn bộ hệ thống có sự đồng nhất về đặc tính và hành vi. Việc nhận diện và định lượng mức độ không đồng nhất là bước đầu tiên để thiết kế các mô hình phản ánh đúng thực tế và đưa ra quyết định chính xác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tính không đồng nhất có thể là bẩm sinh (inherent) hoặc phát sinh trong quá trình vận hành hệ thống. Chẳng hạn, không đồng nhất trong mô hình ung thư có thể đến từ sự biến dị gen của tế bào gốc u, trong khi không đồng nhất trong mạng xã hội có thể đến từ hành vi cá nhân thay đổi theo thời gian.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại tính không đồng nhất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tùy theo ngữ cảnh nghiên cứu, tính không đồng nhất có thể được chia thành nhiều loại khác nhau. Phân loại đúng giúp xác định chiến lược phân tích phù hợp và chọn phương pháp thống kê chính xác để xử lý dữ liệu hoặc mô hình hóa hệ thống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các dạng không đồng nhất phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Không đồng nhất theo không gian:\u003C\u002Fstrong> đặc tính thay đổi theo vị trí trong không gian ba chiều hoặc địa lý (ví dụ: độ ẩm đất tại các điểm khác nhau)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Không đồng nhất theo thời gian:\u003C\u002Fstrong> biến thiên về cấu trúc hoặc hành vi theo thời gian (ví dụ: mức độ glucose máu trong 24 giờ)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Không đồng nhất cấu trúc:\u003C\u002Fstrong> khác biệt về thành phần, hình thái hoặc cơ chế trong cùng một hệ thống (ví dụ: khối u gồm nhiều dòng tế bào khác nhau)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Không đồng nhất thống kê:\u003C\u002Fstrong> dữ liệu có phân phối khác nhau giữa các nhóm hoặc biến thiên lớn bên trong cùng một nhóm\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một số hệ thống còn có tính không đồng nhất đa cấp (multilevel heterogeneity), nghĩa là sự biến thiên xảy ra đồng thời ở nhiều cấp độ như tế bào – mô – cá thể – quần thể.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính không đồng nhất trong vật lý và vật liệu học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong vật lý và kỹ thuật vật liệu, tính không đồng nhất biểu hiện rõ ràng trong các hệ vật liệu có cấu trúc vi mô không đồng đều. Các vật liệu composite, hợp kim nhiều pha hoặc vật liệu tự nhiên như xương và gỗ đều có tính không đồng nhất về mặt cơ học, nhiệt học và điện học. Sự không đồng nhất này ảnh hưởng đến độ bền, khả năng dẫn truyền và phản ứng của vật liệu khi chịu lực hoặc nhiệt độ cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mô hình hóa vật liệu không đồng nhất đòi hỏi phương pháp toán học phù hợp, thường sử dụng phương trình đạo hàm riêng có hệ số biến thiên theo không gian. Ví dụ về phương trình khuếch tán trong môi trường không đồng nhất:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial}{\\partial x} \\left( D(x) \\frac{\\partial u}{\\partial x} \\right) = f(x)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D(x)\u003C\u002Fscript> là hệ số khuếch tán thay đổi theo vị trí x, thể hiện đặc tính không đồng nhất của môi trường. Việc giải các phương trình này đòi hỏi kỹ thuật số như phần tử hữu hạn hoặc phương pháp Galerkin.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng minh họa một số ví dụ vật liệu có và không có tính không đồng nhất:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại vật liệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tính không đồng nhất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đồng nhất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kính, thép tinh luyện\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Không đồng nhất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vật liệu composite, xương người, gỗ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Hiểu rõ tính không đồng nhất của vật liệu giúp tối ưu hóa thiết kế kỹ thuật, dự báo hành vi chịu lực và cải tiến vật liệu mới.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính không đồng nhất trong sinh học và y học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong sinh học và y học, tính không đồng nhất là một hiện tượng phổ biến, đặc biệt trong các hệ thống sống có tính linh hoạt và thích nghi cao. Một ví dụ điển hình là tính không đồng nhất trong khối u (tumor heterogeneity), khi các tế bào trong cùng một khối u có cấu trúc gen, tốc độ phân bào và phản ứng với điều trị khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fpublications\u002Fdictionaries\u002Fcancer-terms\u002Fdef\u002Ftumor-heterogeneity\" target=\"_blank\">Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI)\u003C\u002Fa>, có hai dạng chính: không đồng nhất nội khối (intratumoral) và không đồng nhất liên khối (intertumoral). Sự không đồng nhất nội khối làm giảm hiệu quả của sinh thiết đơn điểm và có thể dẫn đến kháng điều trị mục tiêu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tính không đồng nhất cũng được ghi nhận trong các lĩnh vực khác của y học như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Biến dị cá thể trong phản ứng thuốc (pharmacogenomics)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sự đa dạng vi sinh vật đường ruột (gut microbiota)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khác biệt trong biểu hiện gene giữa các mô\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc hiểu và định lượng được tính không đồng nhất giúp cá nhân hóa điều trị, phát triển thuốc thế hệ mới và cải thiện chẩn đoán chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tính không đồng nhất trong khoa học dữ liệu và thống kê\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong thống kê và khoa học dữ liệu, tính không đồng nhất đề cập đến sự thay đổi về cấu trúc, phân phối hoặc mối quan hệ giữa các biến trong một tập dữ liệu. Dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn hoặc nhóm khác nhau thường có phân bố khác biệt, gây ảnh hưởng đến độ chính xác của mô hình dự báo nếu không được xử lý phù hợp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, trong phân tích hồi quy, nếu phương sai của sai số không đồng nhất giữa các nhóm, mô hình vi phạm giả định của hồi quy tuyến tính cổ điển. Trường hợp này gọi là phương sai sai số không đồng nhất (heteroscedasticity), thường được phát hiện qua kiểm định Breusch–Pagan hoặc White test.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nghiên cứu có cấu trúc phân cấp như dữ liệu học sinh trong trường học, hay bệnh nhân trong bệnh viện, mô hình tuyến tính hỗn hợp (mixed effects model) được sử dụng để điều chỉnh tính không đồng nhất giữa các nhóm:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y_{ij} = \\beta_0 + \\beta_1 x_{ij} + u_j + \\epsilon_{ij}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">u_j\u003C\u002Fscript> là hiệu ứng ngẫu nhiên đặc trưng cho nhóm j, phản ánh tính không đồng nhất giữa các nhóm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc nhận biết và điều chỉnh tính không đồng nhất giúp tăng độ tin cậy và khái quát hóa của các mô hình phân tích.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính không đồng nhất trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong tổng hợp nghiên cứu (meta-analysis), tính không đồng nhất thể hiện qua sự khác biệt về kết quả giữa các nghiên cứu cùng chủ đề. Nguyên nhân có thể đến từ thiết kế nghiên cứu, đối tượng, phương pháp đo lường hoặc bối cảnh địa lý khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một chỉ số phổ biến để định lượng mức độ không đồng nhất là chỉ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I^2\u003C\u002Fscript>, được tính bằng công thức:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I^2 = \\frac{Q - df}{Q} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript> là chỉ số thống kê tổng hợp và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">df\u003C\u002Fscript> là bậc tự do. Giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I^2\u003C\u002Fscript> càng cao cho thấy sự khác biệt giữa các nghiên cứu không đơn thuần do ngẫu nhiên. Thông thường:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I^2 \u003C 25\\%\u003C\u002Fscript>: không đồng nhất thấp\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">25\\% \\leq I^2 \\leq 50\\%\u003C\u002Fscript>: trung bình\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I^2 > 50\\%\u003C\u002Fscript>: cao\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong trường hợp \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I^2\u003C\u002Fscript> cao, mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (random effects model) sẽ phù hợp hơn mô hình hiệu ứng cố định, giúp điều chỉnh ảnh hưởng của tính không đồng nhất trong phân tích tổng hợp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính không đồng nhất trong môi trường và địa lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong khoa học môi trường và địa lý, tính không đồng nhất phản ánh sự phân bố không đều của yếu tố vật lý, sinh học hoặc xã hội trên không gian. Đây là cơ sở để phân tích mô hình đô thị, quy hoạch nông nghiệp, đánh giá ô nhiễm và dự báo tác động biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, sự phân bố ô nhiễm không khí theo khu vực nội đô và ngoại ô là không đồng nhất do chênh lệch về giao thông, mật độ xây dựng và điều kiện địa hình. Các chỉ số như độ biến thiên không gian, sai số chuẩn địa phương hoặc chỉ số Moran’s I được sử dụng để đo lường mức độ không đồng nhất không gian.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng sau minh họa mức độ không đồng nhất ô nhiễm PM2.5 tại ba khu vực đô thị:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nồng độ PM2.5 (µg\u002Fm³)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ lệch chuẩn\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Trung tâm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>85\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>12.5\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vùng ven\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>45\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6.8\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ngoại ô\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>28\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5.1\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Kết quả cho thấy mức độ không đồng nhất rõ rệt theo không gian, đòi hỏi chính sách môi trường được điều chỉnh theo vùng thay vì áp dụng đồng đều.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hệ quả và vai trò của tính không đồng nhất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tính không đồng nhất vừa là thách thức vừa là nguồn thông tin quý giá. Trong nghiên cứu, nó có thể làm giảm độ chính xác nếu không kiểm soát tốt, nhưng cũng giúp nhận diện nhóm nguy cơ, thiết kế can thiệp đặc hiệu hoặc tối ưu hóa mô hình dự báo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong hệ thống sinh học và tự nhiên, tính không đồng nhất tạo ra sự đa dạng, nâng cao khả năng thích nghi và chống chịu với biến đổi môi trường. Ví dụ, đa dạng gen trong quần thể giúp tăng khả năng sống sót khi đối mặt với dịch bệnh hoặc biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong công nghệ, tính không đồng nhất được khai thác để thiết kế vật liệu đa chức năng, mạng lưới linh hoạt và hệ thống AI thích nghi. Như trong mạng neuron nhân tạo, các trọng số và hàm kích hoạt không đồng nhất tạo ra khả năng học sâu và linh hoạt hơn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp đánh giá và xử lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để xử lý tính không đồng nhất, các phương pháp định lượng và điều chỉnh thường được sử dụng bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích phương sai (ANOVA):\u003C\u002Fstrong> đánh giá sự khác biệt trung bình giữa các nhóm\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm định Levene hoặc Bartlett:\u003C\u002Fstrong> kiểm tra giả định đồng nhất phương sai\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân cụm (clustering):\u003C\u002Fstrong> chia dữ liệu thành các nhóm tương đồng để phân tích riêng biệt\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn hóa dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> giảm tác động của đơn vị đo lường và biến thiên\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình phân cấp (hierarchical modeling):\u003C\u002Fstrong> tích hợp các cấp độ biến thiên\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Lựa chọn phương pháp phù hợp cần dựa trên loại dữ liệu, mục tiêu nghiên cứu và mức độ không đồng nhất quan sát được. Trong nhiều trường hợp, việc giữ lại tính không đồng nhất thay vì loại bỏ có thể mang lại giá trị giải thích cao hơn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>National Cancer Institute. Tumor Heterogeneity. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fpublications\u002Fdictionaries\u002Fcancer-terms\u002Fdef\u002Ftumor-heterogeneity\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>National Institutes of Health. Mixed Effects Models in Clinical Research. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5485205\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Elsevier. Materials Science and Engineering Publications. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.journals.elsevier.com\u002Fmaterials-science-and-engineering\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.journals.elsevier.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>World Health Organization. Meta-analysis and Heterogeneity. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Springer Nature. Environmental Heterogeneity and Ecosystem Function. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Flink.springer.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>OECD. Air Pollution and Health Statistics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fenvironment\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fenvironment\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-26T01:32:49.981+00:00","2025-09-26T17:28:29.475+00:00","2025-09-26T17:24:43.446+00:00",284,[33,43,46,52,58,68,74,79,84,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chuột bạch","Chuột bạch là gì? Đặc điểm sinh học, di truyền và mô hình y sinh","Laboratory Mouse","Chuột bạch là sinh vật mô hình thí nghiệm thuộc loài Mus musculus đã được thuần hóa và tuyển chọn di truyền, đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu y sinh học và thử nghiệm tiền lâm sàng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm thực địa","Thí nghiệm thực địa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"môi trường không đồng nhất","Môi trường không đồng nhất là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Môi trường không đồng nhất","heterogeneous medium","Môi trường không đồng nhất là hệ vật chất hoặc cấu trúc không gian có các thuộc tính vật lý, hóa học hoặc sinh học biến thiên theo tọa độ, dẫn đến sự phân bố không đồng đều của các pha và thông số truyền khối.",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hoạt động tìm kiếm thức ăn","Hoạt động tìm kiếm thức ăn là gì? Các nghiên cứu khoa học","Hoạt động tìm kiếm thức ăn","Foraging behavior","Hoạt động tìm kiếm thức ăn là tập hợp các hành vi định hướng, phát hiện, tiếp cận, bắt giữ và xử lý nguồn dinh dưỡng của động vật nhằm tối ưu hóa năng lượng thu nhận trên một đơn vị thời gian và công sức bỏ ra.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":59,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"dystonia","Loạn trương lực cơ: Cơ chế, phân loại và điều trị","loạn trương lực cơ","Loạn trương lực cơ (tiếng Anh: dystonia) là một hội chứng rối loạn vận động thần kinh đặc trưng bởi sự co cơ liên tục hoặc ngắt quãng không tự chủ, gây ra các cử động vặn xoắn lặp đi lặp lại, các tư thế bất thường hoặc kết hợp cả hai.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chiết xuất chất chuyển hóa","Chiết xuất chất chuyển hóa là gì? Nguyên lý và quy trình","Chiết xuất chất chuyển hóa","metabolite extraction","Chiết xuất chất chuyển hóa là quá trình phân tách và thu nhận các phân tử nhỏ nội sinh hoặc ngoại sinh từ mẫu sinh học vào các pha dung môi chọn lọc nhằm phục vụ phân tích định tính và định lượng. Kỹ thuật này là bước tiền xử lý then chốt trong chuyển hóa học, quyết định độ bao phủ hóa học và độ tin cậy của toàn bộ quy trình phân tích.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"biến thể đơn nucleotide","Biến thể đơn nucleotide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Single nucleotide variant \u002F SNV","Biến thể đơn nucleotide là dạng biến dị di truyền phổ biến nhất trong hệ gen, xảy ra khi một nucleotide đơn lẻ trong chuỗi DNA bị thay thế bằng một nucleotide khác giữa các cá thể trong cùng một loài hoặc giữa các tế bào trong cùng một cơ thể.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"organoid","Organoid là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Organoid \u002F 3D organ-like culture","Organoid là một cấu trúc tế bào 3D được nuôi cấy in vitro từ tế bào gốc vạn năng hoặc tế bào gốc trưởng thành, có khả năng tự tổ chức và tái hiện trung thực cấu trúc vi mô, kiểu hình và chức năng sinh lý của một cơ quan nội tạng thực tế.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"silicon nitride","Silicon nitride là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Silicon nitride \u002F Si3N4","Silicon nitride là một hợp chất gốm kỹ thuật vô cơ tiên tiến có liên kết cộng hóa trị bền vững, nổi bật với độ cứng cực cao, khả năng chịu sốc nhiệt tuyệt hảo, chống mài mòn hóa học và trơ sinh học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tự động hóa tế bào","Tự động hóa tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cellular automaton \u002F Cellular automata","Tự động hóa tế bào là một mô hình toán học rời rạc bao gồm một lưới đều đặn các ô (tế bào), mỗi ô có trạng thái hữu hạn và tiến hóa theo thời gian rời rạc dựa trên tập luật chuyển trạng thái xác định cục bộ từ các ô lân cận."]