[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%ADnh%20hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tính hiệu quả":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"relateTopics":66},"tính hiệu quả","Tính hiệu quả là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tính hiệu quả là mức độ sử dụng tài nguyên đầu vào một cách tối ưu để tạo ra đầu ra mong muốn mà không gây lãng phí về năng lượng, chi phí hay thời gian. Khái niệm này được đo bằng tỷ lệ giữa kết quả hữu ích đạt được và tổng tài nguyên tiêu thụ, áp dụng rộng rãi trong kỹ thuật, kinh tế và quản lý. ","\u003Cp>\u003Cstrong>tính hiệu quả\u003C\u002Fstrong> (efficiency) là Tính hiệu quả (Efficiency \u002F Effectiveness) là mối quan hệ định lượng và định tính giữa kết quả đầu ra đạt được và chi phí nguồn lực đầu vào (thời gian, nhân lực, vốn, năng lượng) đã tiêu hao trong một quá trình sản xuất hoặc quản lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa tính hiệu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính hiệu quả (efficiency) là mức độ phản ánh khả năng sử dụng tài nguyên đầu vào để tạo ra đầu ra mong muốn mà không gây lãng phí. Đây là khái niệm cốt lõi trong kinh tế, kỹ thuật, quản lý và môi trường. Tính hiệu quả càng cao khi cùng một lượng đầu vào tạo ra được kết quả đầu ra nhiều hơn, hoặc khi đạt được kết quả tương đương với ít tài nguyên hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học kỹ thuật, hiệu quả thường được định lượng theo công thức:\n\u003Ccode>\\text{Hiệu quả} = \\frac{\\text{Đầu ra hữu ích}}{\\text{Tổng đầu vào}} \\times 100\\%\u003C\u002Fcode>\nChỉ số này có thể áp dụng cho năng lượng, thiết bị, quy trình, hệ thống quản lý hoặc tổ chức sản xuất. Trong ngữ cảnh sản xuất điện, nếu một tua-bin sử dụng 100 đơn vị năng lượng để tạo ra 45 đơn vị điện thì hiệu quả là 45%.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc đánh giá và tối ưu hiệu quả là mục tiêu quan trọng của bất kỳ hệ thống nào. Hiệu quả cao đồng nghĩa với việc giảm thiểu chi phí, rút ngắn thời gian, bảo tồn tài nguyên và nâng cao khả năng cạnh tranh. Ngược lại, hiệu quả thấp dẫn đến lãng phí và giảm hiệu suất hoạt động tổng thể.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa hiệu quả (efficiency) và hiệu suất (effectiveness)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu quả (efficiency) và hiệu suất (effectiveness) là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn trong thực tiễn. Tuy nhiên, chúng thể hiện hai mặt khác nhau của hoạt động: hiệu suất nói về việc đạt được mục tiêu, còn hiệu quả nói về cách đạt được mục tiêu đó với mức tiêu tốn tài nguyên ít nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hệ thống có thể rất hiệu suất nếu hoàn thành mọi mục tiêu đề ra, nhưng lại thiếu hiệu quả nếu nó tiêu tốn quá nhiều thời gian, nhân lực hoặc tài chính. Ngược lại, một hệ thống rất hiệu quả nhưng nếu không nhắm đúng mục tiêu thì kết quả cũng không mang lại giá trị thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh dưới đây minh họa sự khác biệt giữa hai khái niệm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hiệu quả (Efficiency)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hiệu suất (Effectiveness)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trọng tâm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sử dụng tài nguyên tối ưu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đạt được mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thước đo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ đầu ra\u002Fđầu vào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mức độ hoàn thành mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sản xuất 100 sản phẩm với 80% công suất máy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hoàn thành kế hoạch giao hàng đúng hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Phân loại tính hiệu quả trong các lĩnh vực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính hiệu quả là một khái niệm đa chiều, được áp dụng và đo lường khác nhau tùy vào đặc thù từng ngành nghề. Dưới đây là một số phân loại tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hiệu quả kỹ thuật:\u003C\u002Fb> đánh giá khả năng tối đa hóa đầu ra với đầu vào cố định trong sản xuất hoặc vận hành thiết bị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hiệu quả kinh tế:\u003C\u002Fb> đo lường mối quan hệ giữa chi phí và lợi nhuận; được sử dụng rộng rãi trong đầu tư, doanh nghiệp và quản lý công.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hiệu quả năng lượng:\u003C\u002Fb> tỷ lệ giữa năng lượng đầu ra hữu ích và tổng năng lượng tiêu thụ, thường gặp trong ngành công nghiệp và xây dựng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hiệu quả môi trường:\u003C\u002Fb> phản ánh khả năng giảm tác động tiêu cực lên hệ sinh thái so với đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ tạo ra.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hiệu quả xã hội:\u003C\u002Fb> dùng trong đánh giá các chính sách công, dự án phát triển hay các chương trình phúc lợi cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nVí dụ, trong ngành vận tải, hiệu quả kỹ thuật là mức tiêu hao nhiên liệu\u002Fkm; hiệu quả kinh tế là lợi nhuận mỗi chuyến đi; hiệu quả môi trường là lượng khí CO₂ thải ra\u002Fkm chở hàng. Việc phân loại này giúp xác định rõ mục tiêu cần cải thiện trong từng trường hợp.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường và chỉ số tính hiệu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCó nhiều cách đo lường hiệu quả, tùy thuộc vào lĩnh vực và mục tiêu phân tích. Trong sản xuất, chỉ số OEE (Overall Equipment Effectiveness) là một chỉ số tổng hợp phổ biến, tính trên ba thành phần: tính sẵn sàng (availability), hiệu suất (performance) và chất lượng (quality).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực tài chính – quản lý, các chỉ số phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>ROI (Return on Investment):\u003C\u002Fb> lợi nhuận thu được trên mỗi đơn vị vốn đầu tư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cost Efficiency Ratio:\u003C\u002Fb> tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng doanh thu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Productivity Index:\u003C\u002Fb> sản lượng đầu ra trên mỗi đơn vị lao động hoặc chi phí.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nĐối với hiệu quả năng lượng, công thức thường dùng là:\n\u003Ccode>\\eta = \\frac{W_{out}}{W_{in}}\u003C\u002Fcode>\ntrong đó \u003Ccode>W_{out}\u003C\u002Fcode> là năng lượng hữu ích, \u003Ccode>W_{in}\u003C\u002Fcode> là năng lượng đầu vào. Ví dụ: một động cơ tiêu thụ 1000W và sinh công 850W thì hiệu quả là 85%.\n\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến tính hiệu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính hiệu quả không phải là giá trị cố định, mà là kết quả của sự tương tác giữa nhiều yếu tố kỹ thuật, tổ chức và con người. Việc cải thiện hiệu quả đòi hỏi phải phân tích và can thiệp toàn diện vào cả thiết kế hệ thống và vận hành thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chất lượng thiết kế:\u003C\u002Fb> hệ thống được tối ưu từ đầu sẽ giảm tổn hao và nâng cao hiệu suất dài hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Trình độ nhân sự:\u003C\u002Fb> kỹ năng và năng lực quản lý ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng tài nguyên và công cụ hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Bảo trì thiết bị:\u003C\u002Fb> hệ thống được bảo trì định kỳ sẽ giảm rủi ro lỗi, tăng tính sẵn sàng và hiệu quả hoạt động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Công nghệ hỗ trợ:\u003C\u002Fb> việc áp dụng IoT, AI, tự động hóa có thể nâng hiệu quả vận hành lên mức cao hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nNgoài ra, yếu tố văn hóa tổ chức, chính sách thưởng – phạt, mức độ minh bạch và cách thức đánh giá cũng gián tiếp tác động đến hành vi làm việc và kết quả hiệu quả của cá nhân cũng như tập thể.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích chi phí - lợi ích và tối ưu hóa hiệu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis – CBA) là một công cụ quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của dự án hoặc chính sách. Phương pháp này so sánh tổng chi phí đầu tư với tổng lợi ích dự kiến, từ đó tính ra tỷ lệ hiệu quả tài chính và xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: nếu một hệ thống lọc nước chi phí 100 triệu đồng giúp tiết kiệm 150 triệu đồng\u002Fnăm chi phí điều trị bệnh do nước bẩn, hiệu quả đầu tư rõ ràng là tích cực. Chỉ số đánh giá thường dùng là:\n\u003Ccode>\\text{Tỷ lệ hiệu quả} = \\frac{\\text{Lợi ích ròng}}{\\text{Chi phí đầu tư}}\u003C\u002Fcode>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công cụ tối ưu hóa hiệu quả gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lập trình tuyến tính (Linear Programming): tối ưu phân bổ tài nguyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>DEA (Data Envelopment Analysis): phân tích biên hiệu quả kỹ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình học máy (ML): dự đoán điểm nghẽn trong quy trình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTham khảo chuyên sâu về phương pháp DEA tại ScienceDirect – DEA Methods.\n\n\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn của khái niệm hiệu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính hiệu quả không chỉ giới hạn trong sản xuất hay tài chính mà còn mở rộng đến mọi lĩnh vực trong đời sống và quản lý xã hội. Việc hiểu rõ và cải thiện hiệu quả giúp nâng cao năng suất, giảm lãng phí và tăng giá trị cho người sử dụng cuối cùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Doanh nghiệp:\u003C\u002Fb> đánh giá hiệu quả chi phí\u002Fquản lý kho\u002Flogistics để tăng biên lợi nhuận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Y tế:\u003C\u002Fb> phân phối giường bệnh, thuốc và nhân lực hợp lý hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Giáo dục:\u003C\u002Fb> quản lý lớp học, cải tiến chương trình học để tối ưu đầu ra đào tạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Giao thông:\u003C\u002Fb> tối ưu hóa luồng di chuyển, giảm tiêu hao nhiên liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCác công ty hiện đại sử dụng bảng chỉ số hiệu quả (KPI dashboards) theo thời gian thực để giám sát và điều chỉnh hoạt động vận hành. Hệ thống ERP hoặc phần mềm BI (Business Intelligence) hỗ trợ thu thập và phân tích dữ liệu để ra quyết định cải tiến nhanh chóng.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả trong bối cảnh chuyển đổi số và tự động hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuyển đổi số đang tái định nghĩa lại khái niệm hiệu quả trong nhiều ngành công nghiệp. Việc tích hợp cảm biến, AI và phân tích dữ liệu lớn giúp tăng cường khả năng đo lường và kiểm soát hiệu quả theo thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống điều hòa thông minh sử dụng cảm biến và học máy để điều chỉnh nhiệt độ phù hợp với số người và thời điểm sử dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Robot tự động trong kho hàng giúp tăng tốc độ xử lý đơn hàng mà không cần mở rộng mặt bằng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AI phân tích dữ liệu khách hàng giúp tối ưu chi phí quảng cáo và tăng tỷ lệ chuyển đổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTheo McKinsey, các tổ chức ứng dụng công nghệ số thành công có thể cải thiện hiệu quả vận hành lên đến 40% trong một số lĩnh vực như logistics và chăm sóc khách hàng.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và thách thức khi đánh giá hiệu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù hiệu quả là thước đo quan trọng, việc đánh giá nó không luôn dễ dàng. Một số giới hạn gồm thiếu dữ liệu, khó lượng hóa yếu tố định tính (như sự hài lòng), và xung đột giữa hiệu quả ngắn hạn và phát triển bền vững dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThách thức thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không có chuẩn đo hiệu quả nhất quán giữa các lĩnh vực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu đầu vào thiếu chính xác hoặc không đồng bộ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quá tập trung vào chỉ số hiệu quả có thể bỏ qua giá trị nhân văn, môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nDo đó, cần kết hợp giữa định lượng và định tính, giữa mục tiêu kinh tế và trách nhiệm xã hội để đảm bảo cái nhìn toàn diện khi đánh giá hiệu quả của hệ thống hoặc chính sách.\n\n\u003C\u002Fp>","efficiency",[19,20,21],"hiệu quả kinh tế","tính hữu hiệu","effectiveness","Tính hiệu quả (Efficiency \u002F Effectiveness) là mối quan hệ định lượng và định tính giữa kết quả đầu ra đạt được và chi phí nguồn lực đầu vào (thời gian, nhân lực, vốn, năng lượng) đã tiêu hao trong một quá trình sản xuất hoặc quản lý.","SOCIAL_SCIENCES",[25,33],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Coelli, T. J., et al. (2005). An Introduction to Efficiency and Productivity Analysis (2nd ed.). Springer.","An Introduction to Efficiency and Productivity Analysis","Coelli, Rao, O'Donnell, Battese","Springer",2005,"10.1007\u002Fb136381","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fb136381",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Charnes, A., Cooper, W. W., & Rhodes, E. (1978). Measuring the efficiency of decision making units. European Journal of Operational Research, 2(6), 429–444.","Measuring the efficiency of decision making units","Charnes, Cooper, Rhodes","European Journal of Operational Research",1978,"10.1016\u002F0377-2217(78)90138-8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0377-2217(78)90138-8",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Phân biệt hiệu quả kỹ thuật (efficiency) và tính hiệu lực (effectiveness)?","Efficiency là làm việc đúng cách (tối thiểu hóa lãng phí nguồn lực để đạt đầu ra); Effectiveness là làm đúng việc (đạt được đúng mục tiêu chiến lược đã đề ra).",{"question":46,"answer":47},"Khái niệm Hiệu quả Pareto (Pareto Efficiency) trong kinh tế học là gì?","Là trạng thái phân bổ nguồn lực mà không có cách nào làm cho một người có lợi hơn mà không làm tổn hại đến lợi ích của ít nhất một người khác.",{"question":49,"answer":50},"Phương pháp Phân tích bao dữ liệu (DEA) đo lường tính hiệu quả như thế nào?","Là kỹ thuật quy hoạch tuyến tính phi tham số xây dựng đường biên hiệu quả để đánh giá hiệu quả tương đối của các đơn vị ra quyết định (DMU).",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.351+00:00","2026-08-24T05:10:09.332+00:00","2025-07-19T15:30:20.833+00:00",287,[67,70,81,86,96,101,107,111,116,121],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chlorine dioxide","Chlorine dioxide là gì? Các công bố khoa học về Chlorine dioxide",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"giới hạn dưới","Giới hạn dưới là gì? Các nghiên cứu về Giới hạn dưới","Giới hạn dưới","Lower bound \u002F Infimum","Giới hạn dưới (lower bound) trong toán học là một phần tử nhỏ hơn hoặc bằng mọi phần tử của một tập hợp có thứ tự xác định; giới hạn dưới lớn nhất của tập hợp được gọi là cận dưới lớn nhất (infimum).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"thiết kế thí nghiệm","Thiết kế thí nghiệm là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Design of experiments (DOE)","Thiết kế thí nghiệm là phương pháp thống kê ứng dụng có cấu trúc nhằm lập kế hoạch, triển khai và phân tích các thử nghiệm khoa học, cho phép thay đổi đồng thời nhiều yếu tố đầu vào để đánh giá tác động độc lập và tương tác qua lại của chúng đối với các biến phản hồi đầu ra.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":23,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":23,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":23,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":108,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":122,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học."]