[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20quang%20%C4%91i%E1%BB%87n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tính chất quang điện":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tính chất quang điện","Tính chất quang điện là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Tính chất quang điện là hiện tượng vật lý trong đó vật chất giải phóng electron khi hấp thụ photon có tần số đủ lớn, phản ánh tương tác lượng tử. Hiện tượng này cho thấy ánh sáng truyền năng lượng theo lượng tử rời rạc và là cơ sở định nghĩa nhiều quá trình quang điện trong vật lý hiện đại nay. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Phần I. Cơ sở khoa học của tính chất quang điện\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch2>Khái niệm tính chất quang điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính chất quang điện là hiện tượng vật lý trong đó vật chất giải phóng các hạt mang điện, chủ yếu là electron, khi chịu tác dụng của bức xạ điện từ có tần số đủ lớn. Hiện tượng này cho thấy ánh sáng không chỉ mang năng lượng liên tục như trong mô hình sóng cổ điển mà còn có khả năng tương tác rời rạc với vật chất ở mức vi mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất, tính chất quang điện phản ánh sự trao đổi năng lượng giữa photon và electron trong nguyên tử, phân tử hoặc mạng tinh thể. Khi electron hấp thụ toàn bộ năng lượng của photon và năng lượng này vượt quá năng lượng liên kết, electron sẽ thoát ra khỏi trạng thái ban đầu và trở thành hạt mang điện tự do.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học hiện đại, tính chất quang điện không chỉ được xem là một hiện tượng riêng lẻ mà còn là nền tảng để hiểu nhiều quá trình quang – điện khác, đặc biệt trong vật lý chất rắn và quang điện tử.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát hiện và phát triển lý thuyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCuối thế kỷ XIX, các thí nghiệm cho thấy ánh sáng chiếu vào bề mặt kim loại có thể làm phát sinh dòng điện, nhưng hiện tượng này không thể giải thích bằng các định luật điện từ cổ điển. Thời điểm đó, mô hình sóng của ánh sáng không lý giải được vì sao cường độ ánh sáng tăng nhưng electron vẫn không bật ra nếu tần số không đủ lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBước ngoặt quan trọng xảy ra khi thuyết lượng tử ánh sáng được đề xuất, trong đó ánh sáng gồm các lượng tử năng lượng gọi là photon. Cách tiếp cận này cho phép giải thích chính xác mối quan hệ giữa tần số ánh sáng và động năng của electron phát ra, mở đường cho sự hình thành cơ học lượng tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững đóng góp mang tính nền tảng này đã được hệ thống hóa trong nhiều tài liệu khoa học uy tín, có thể tham khảo tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fphysics.aps.org\u002Farticles\u002Fv3\u002F2\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Physical Society\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của hiện tượng quang điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo quan điểm lượng tử, mỗi photon mang một năng lượng xác định tỉ lệ thuận với tần số của bức xạ điện từ. Khi photon tương tác với electron trong vật chất, toàn bộ năng lượng photon có thể được truyền cho electron trong một lần va chạm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNăng lượng này trước hết được dùng để thắng lực liên kết giữa electron và vật chất, phần còn lại (nếu có) chuyển hóa thành động năng của electron phát ra. Mối quan hệ này được mô tả bằng phương trình năng lượng cơ bản của hiệu ứng quang điện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nE = h\\nu\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript> là hằng số Planck và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\nu\u003C\u002Fscript> là tần số ánh sáng. Phương trình này cho thấy bản chất rời rạc của sự trao đổi năng lượng, trái ngược hoàn toàn với dự đoán của vật lý cổ điển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa vật lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hằng số Planck, đặc trưng cho tính lượng tử\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\nu\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tần số của bức xạ chiếu tới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điều kiện xảy ra hiệu ứng quang điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu ứng quang điện chỉ xảy ra khi năng lượng photon lớn hơn hoặc bằng năng lượng liên kết tối thiểu của electron trong vật liệu. Năng lượng này được đặc trưng bằng một đại lượng gọi là công thoát, phụ thuộc vào bản chất vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ công thoát, người ta xác định được tần số ngưỡng của ánh sáng. Nếu tần số ánh sáng nhỏ hơn tần số ngưỡng, hiện tượng quang điện sẽ không xảy ra, bất kể cường độ bức xạ lớn đến đâu. Điều này là một trong những bằng chứng rõ ràng bác bỏ mô hình sóng thuần túy của ánh sáng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài tần số, bề mặt vật liệu, trạng thái bề mặt và môi trường thí nghiệm cũng ảnh hưởng đáng kể đến khả năng xảy ra hiệu ứng quang điện và cường độ dòng electron phát sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tần số ánh sáng phải lớn hơn tần số ngưỡng của vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bề mặt vật liệu sạch và ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều kiện môi trường hạn chế tái hấp thụ electron.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phần II. Phân loại, vật liệu, ứng dụng và định hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch2>Phân loại tính chất quang điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDựa trên cơ chế vật lý và môi trường xảy ra, tính chất quang điện được phân loại thành ba dạng chính: quang điện ngoài, quang điện trong và quang dẫn. Cách phân loại này giúp làm rõ sự khác biệt về bản chất tương tác ánh sáng – vật chất cũng như khả năng ứng dụng trong kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuang điện ngoài là hiện tượng electron bị bật ra khỏi bề mặt vật liệu, thường gặp ở kim loại khi bị chiếu bởi ánh sáng tử ngoại. Trong khi đó, quang điện trong xảy ra khi electron được kích thích từ vùng hóa trị lên vùng dẫn nhưng vẫn nằm trong vật liệu, đặc trưng cho các chất bán dẫn và điện môi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuang dẫn là trường hợp đặc biệt của quang điện trong, trong đó độ dẫn điện của vật liệu tăng lên rõ rệt khi chiếu sáng do mật độ hạt tải điện tự do tăng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quang điện ngoài: electron thoát khỏi vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quang điện trong: electron chuyển mức năng lượng bên trong vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quang dẫn: sự thay đổi độ dẫn điện dưới tác dụng ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vật liệu có tính chất quang điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông phải mọi vật liệu đều thể hiện rõ tính chất quang điện. Khả năng xảy ra hiện tượng này phụ thuộc vào cấu trúc năng lượng, công thoát và mức độ liên kết electron của vật chất. Các kim loại kiềm như cesium và potassium có công thoát thấp nên dễ xảy ra quang điện ngoài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực công nghệ, vật liệu bán dẫn đóng vai trò trung tâm do khả năng điều chỉnh tính chất quang điện thông qua pha tạp và thiết kế cấu trúc. Silicon, germanium và gallium arsenide là những ví dụ điển hình được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGần đây, các vật liệu nano và vật liệu hai chiều mở ra hướng mới nhờ khả năng tăng cường tương tác ánh sáng – vật chất và mở rộng phổ đáp ứng quang điện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm quang điện\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kim loại kiềm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Công thoát thấp, quang điện ngoài rõ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ống nhân quang điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bán dẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quang điện trong, dễ điều chỉnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pin mặt trời, cảm biến\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật liệu nano\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng hiệu suất hấp thụ ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiết bị quang điện thế hệ mới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa khoa học và thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính chất quang điện có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong lịch sử khoa học, vì nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp cho bản chất lượng tử của ánh sáng. Hiện tượng này không thể giải thích bằng vật lý cổ điển, ngay cả khi áp dụng các mô hình sóng điện từ tiên tiến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ góc độ thực nghiệm, hiệu ứng quang điện cho phép xác định hằng số Planck và kiểm chứng các dự đoán của cơ học lượng tử. Nhiều thí nghiệm giảng dạy và nghiên cứu vẫn sử dụng hiện tượng này như một ví dụ điển hình về sự tương tác lượng tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nghiên cứu quang điện còn góp phần phát triển các phương pháp đo lường chính xác trong vật lý bề mặt và khoa học vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khoa học và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những ứng dụng quan trọng nhất của tính chất quang điện là trong pin mặt trời, nơi ánh sáng được chuyển hóa trực tiếp thành điện năng thông qua các quá trình quang điện trong chất bán dẫn. Công nghệ này đóng vai trò then chốt trong phát triển năng lượng tái tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiệu ứng quang điện cũng được ứng dụng trong các thiết bị cảm biến ánh sáng, camera, ống nhân quang điện và hệ thống đo bức xạ. Những thiết bị này có độ nhạy cao và khả năng phát hiện tín hiệu ánh sáng rất yếu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin tổng quan về ứng dụng năng lượng mặt trời và công nghệ quang điện có thể tham khảo tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fsolar\u002Fsolar-energy-technologies-office\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nU.S. Department of Energy – Solar Energy Technologies Office\n\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có nhiều ứng dụng, hiệu suất quang điện của nhiều hệ vật liệu vẫn còn hạn chế do tổn hao năng lượng, tái kết hợp electron – lỗ trống và giới hạn phổ hấp thụ ánh sáng. Những yếu tố này làm giảm khả năng chuyển đổi năng lượng trong các thiết bị thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, chi phí sản xuất, độ bền vật liệu và tác động môi trường cũng là những vấn đề cần được cân nhắc trong quá trình ứng dụng rộng rãi công nghệ quang điện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc vật liệu, khai thác hiệu ứng nano và phát triển vật liệu mới nhằm nâng cao hiệu suất và độ ổn định lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXu hướng nghiên cứu hiện đại hướng đến vật liệu quang điện thế hệ mới có khả năng hấp thụ phổ rộng, chi phí thấp và thân thiện với môi trường. Các cấu trúc lai, vật liệu hai chiều và perovskite đang thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSong song đó, việc kết hợp mô phỏng lý thuyết với thực nghiệm giúp hiểu sâu hơn cơ chế vi mô của quá trình quang điện, từ đó định hướng thiết kế vật liệu và thiết bị hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Einstein A. \u003Cem>On a heuristic point of view concerning the production and transformation of light\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Feinsteinpapers.press.princeton.edu\u002Fvol2-trans\u002F154\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Feinsteinpapers.press.princeton.edu\u002Fvol2-trans\u002F154\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    American Physical Society. \u003Cem>Photoelectric Effect\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fphysics.aps.org\u002Farticles\u002Fv3\u002F2\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fphysics.aps.org\u002Farticles\u002Fv3\u002F2\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    U.S. Department of Energy. \u003Cem>Solar Energy Technologies Office\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fsolar\u002Fsolar-energy-technologies-office\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fsolar\u002Fsolar-energy-technologies-office\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Sze S.M., Ng K.K. \u003Cem>Physics of Semiconductor Devices\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002Fbook\u002F10.1002\u002F9780470068328\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002Fbook\u002F10.1002\u002F9780470068328\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.505+00:00","2026-01-27T17:44:41.636+00:00","2026-01-27T17:44:41.634+00:00",64,[33,44,54,59,69,74,79,83,93,99],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"anatase","Anatase là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Anatase","Anatase \u002F Anatase titanium dioxide","Anatase là một trong ba dạng thù hình tinh thể tự nhiên phổ biến nhất của titan dioxide ($TiO_2$), kết tinh theo hệ tinh thể bốn phương và sở hữu hoạt tính quang xúc tác vượt trội so với các dạng rutile và brookite.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"cu in","Cu in là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Copper-indium alloy \u002F Cu-In intermetallic","Cu-In (hợp kim đồng - indi) là hệ vật liệu liên kim loại đặc trưng bởi các pha phản ứng như CuIn, Cu11In9 và Cu9In4, giữ vai trò thiết yếu trong công nghệ hàn nhiệt độ thấp và chế tạo vật liệu quang điện bán dẫn màng mỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bi2s3","Bi2S3 là gì? Cấu trúc, tính chất quang điện và ứng dụng","bismuth sulfide","Bi2S3 (bismuth sulfide) là hợp chất bán dẫn vô cơ nhị phân thuộc nhóm V-VI kết tinh ở hệ trực thoi, có độ rộng vùng cấm từ 1.3 eV đến 1.7 eV và hệ số hấp thụ quang học cao, được ứng dụng trong pin mặt trời, bộ tách sóng quang và y sinh học.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":80,"definition":82,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"glucose huyết thanh","Glucose huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Glucose huyết thanh","Serum glucose","nồng độ đường đơn glucose hòa tan tự do trong huyết thanh máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, là chỉ số sinh hóa cốt lõi đánh giá chuyển hóa carbohydrate và chức năng nội tiết của tuyến tụy."]