[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20nhi%E1%BB%87t%20v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tính chất nhiệt vật lý":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"tính chất nhiệt vật lý","Tính chất nhiệt vật lý là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Tính chất nhiệt vật lý (thermophysical properties): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên...","\u003Cp>\u003Cstrong>Tính chất nhiệt vật lý\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>thermophysical properties\u003C\u002Fem>) là tập hợp các đặc tính vật lý của vật liệu biến thiên theo nhiệt độ và áp suất mà không làm biến đổi thành phần hóa học của vật chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa tính chất nhiệt vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tính chất nhiệt vật lý (thermophysical properties) của vật liệu mô tả cách thức vật liệu hấp thụ, truyền và tích trữ năng lượng nhiệt. Chúng bao gồm hệ số dẫn nhiệt, nhiệt dung, độ khuếch tán nhiệt, hệ số giãn nở nhiệt, cũng như sự biến đổi mật độ và thể tích riêng theo nhiệt độ. Những thông số này quyết định hành vi nhiệt của vật liệu khi chịu tải nhiệt, tác động trực tiếp lên thiết kế kỹ thuật, độ bền và tính ổn định của sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tính chất này được kiểm soát bởi cấu trúc vi mô, liên kết hóa học và thành phần pha của vật liệu. Ví dụ, vật liệu tinh thể đơn như kim loại thường có độ dẫn nhiệt cao nhờ mạng lưới liên kết kim loại mạnh, trong khi vật liệu vô định hình hoặc xốp có độ dẫn thấp do mất tính liên tục và tồn tại nhiều vùng không khí. Sự nghiên cứu chi tiết các tính chất nhiệt vật lý giúp lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng như vỏ động cơ, ống trao đổi nhiệt, chất cách nhiệt và vật liệu chịu nhiệt cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong mô phỏng và thiết kế kỹ thuật, các tính chất nhiệt vật lý là đầu vào quan trọng cho phương trình dẫn nhiệt và mô hình hóa động học nhiệt, giúp dự đoán phân bố nhiệt độ, gradient nhiệt và ứng suất nhiệt. Việc nắm vững các thông số này tạo nền tảng cho tối ưu hóa hiệu suất nhiệt, giảm tổn thất năng lượng và tăng tuổi thọ sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và danh mục chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có thể phân nhóm các tính chất nhiệt vật lý thành các danh mục chính sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thermal conductivity (độ dẫn nhiệt):\u003C\u002Fstrong> khả năng truyền tải nhiệt qua vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Heat capacity (dung nhiệt và nhiệt dung riêng):\u003C\u002Fstrong> năng lượng cần thiết để tăng nhiệt độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thermal diffusivity (độ khuếch tán nhiệt):\u003C\u002Fstrong> tốc độ lan truyền nhiệt trong vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Coefficient of thermal expansion (hệ số giãn nở nhiệt):\u003C\u002Fstrong> sự thay đổi kích thước theo nhiệt độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Density and specific volume variation (mật độ và thể tích riêng):\u003C\u002Fstrong> sự biến đổi khối lượng riêng và thể tích riêng theo nhiệt độ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi danh mục được đo lường và báo cáo trong các điều kiện tiêu chuẩn khác nhau (ví dụ 25 °C, áp suất khí quyển) hoặc trong dải nhiệt độ rộng hơn, phục vụ tính toán và thiết kế đa dạng. Các thông số này thường được ghi trong catalogue vật liệu, cơ sở dữ liệu kỹ thuật như NIST hoặc ASTM, làm cơ sở làm việc cho kỹ sư và nhà nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp giữa các tính chất cho phép mô phỏng hoàn chỉnh: độ dẫn nhiệt kết hợp với dung nhiệt và mật độ xác định độ khuếch tán nhiệt, trong khi hệ số giãn nở nhiệt đi kèm với mô đun đàn hồi để tính ứng suất sinh ra do chênh lệch nhiệt độ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độ dẫn nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ dẫn nhiệt (thermal conductivity) ký hiệu λ (hoặc k) thể hiện khả năng dẫn truyền nhiệt trong vật liệu, đơn vị W\u002Fm·K. Các cơ chế dẫn nhiệt chính bao gồm truyền dẫn qua dao động mạng tinh thể (phonon) trong chất rắn, và dẫn nhiệt qua electron trong kim loại. Vật liệu có cấu trúc tinh thể hoàn chỉnh, ít tạp chất và khuyết tật thường có độ dẫn nhiệt cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp đo độ dẫn nhiệt phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Guarded Hot Plate: tạo gradient nhiệt ổn định, đo dòng nhiệt qua mẫu dày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Laser Flash Analysis: đánh giá độ khuếch tán nhiệt trước, sau đó tính λ từ độ khuếch tán và dung nhiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Transient Plane Source: dùng đầu dò nhiệt sợi carbon, không cần xử lý mẫu phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Guarded Hot Plate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Duy trì gradient nhiệt ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ chính xác cao, mẫu lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Laser Flash\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tích xung nhiệt, đo thời gian lan truyền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhanh, mẫu nhỏ, dải nhiệt độ rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Plane Source\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo biến thiên nhiệt độ và dòng nhiệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không phá hủy, dễ triển khai\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Độ dẫn nhiệt biến thiên mạnh theo nhiệt độ: với kim loại, λ thường giảm khi nhiệt độ tăng do tán sắc phonon; với vật liệu phi kim, λ tăng nhẹ khi nhiệt độ giảm nhờ giảm tán xạ phonon.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dung nhiệt và nhiệt dung riêng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Heat capacity (C) và specific heat (c) lần lượt là năng lượng cần thêm để tăng nhiệt độ của một khối lượng nhất định và trên cơ sở đơn vị khối lượng. Công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nC = \\frac{dQ}{dT},\\quad c_p = \\left(\\frac{\\partial H}{\\partial T}\\right)_p,\\quad c_v = \\left(\\frac{\\partial U}{\\partial T}\\right)_v\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Các phương pháp đo dung nhiệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Differential Scanning Calorimetry (DSC): so sánh dòng nhiệt giữa mẫu và vật liệu tham chiếu khi tăng nhiệt độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Modulated DSC (MDSC): tách dung nhiệt thành phần ổn định (reversible) và không ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Adiabatic Calorimetry: giữ hệ gần điều kiện không trao đổi nhiệt, đạt độ chính xác cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Dung nhiệt thường tăng theo nhiệt độ do hấp thụ năng lượng để kích hoạt dao động nội bộ của phân tử. Ở nhiệt độ thấp (&lt;\u003Cdebye temperature với chất rắn), dung nhiệt giảm mạnh theo t³ (định luật debye).\u003C p>\n\u003C\u002Fdebye>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật liệu kim loại: dung nhiệt cao do electron và phonon đóng góp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất vô cơ tinh thể: đặc trưng bởi dao động phonon, dung nhiệt gần hằng số Dulong–Petit ở nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất lỏng và khí: dung nhiệt lớn, phụ thuộc mạnh vào pha và áp suất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Dung nhiệt là tham số quan trọng trong thiết kế hệ thống tản nhiệt, lò hơi và quá trình gia công nhiệt, hỗ trợ tính toán thời gian và năng lượng cần thiết để làm nóng hoặc làm lạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Độ khuếch tán nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ khuếch tán nhiệt (thermal diffusivity) biểu diễn tốc độ lan truyền nhiệt trong vật liệu, được định nghĩa bởi tỷ số giữa độ dẫn nhiệt và tích của mật độ với nhiệt dung riêng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha = \\frac{\\lambda}{\\rho\\,c_p}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Đây là tham số quan trọng trong phương trình truyền nhiệt, quyết định thời gian để đạt đến cân bằng nhiệt trong khối vật liệu. Vật liệu có α cao phản hồi nhanh với sự thay đổi nhiệt độ; vật liệu có α thấp giữ nhiệt lâu hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp đo phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Laser Flash Analysis (ASTM E1461): đo thời gian để xung nhiệt qua mẫu mỏng, từ đó tính α ASTM E1461.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hot-Wire Method: sử dụng dây nóng cắm trong mẫu, đo biến thiên nhiệt độ theo thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Guarded Heat Flow Meter: kết hợp đo λ và c\u003Csub>p\u003C\u002Fsub> riêng biệt để tính α.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ dẫn nhiệt λ (W\u002Fm·K)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhiệt dung c\u003Csub>p\u003C\u002Fsub> (J\u002Fkg·K)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mật độ ρ (kg\u002Fm\u003Csup>3\u003C\u002Fsup>)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ khuếch tán α (10\u003Csup>−6\u003C\u002Fsup> m\u003Csup>2\u003C\u002Fsup>\u002Fs)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhôm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>205\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>900\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2700\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>84\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thép không gỉ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>16\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>500\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thủy tinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>840\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2500\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hệ số giãn nở nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (α\u003Csub>L\u003C\u002Fsub>) đo độ thay đổi kích thước theo nhiệt độ, được xác định bằng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha_L = \\frac{1}{L}\\frac{dL}{dT}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Vật liệu có α\u003Csub>L\u003C\u002Fsub> cao giãn nở mạnh khi nhiệt độ tăng, dễ sinh ứng suất nhiệt khi bị kẹp cứng; ngược lại, vật liệu có α\u003Csub>L\u003C\u002Fsub> thấp duy trì kích thước ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp đo:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dilatometry (ASTM E831): đo thay đổi chiều dài mẫu theo nhiệt độ ASTM E831.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Interferometry: sử dụng giao thoa ánh sáng laser để đo chính xác biến thiên kích thước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thermomechanical Analysis (TMA): kết hợp lực cố định và đo độ giãn dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Giãn nở nhiệt không đồng nhất giữa các hướng tinh thể, đặc biệt trong vật liệu composite và gốm sứ, đòi hỏi quy trình đo đa hướng để xác định hệ số đa hướng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến đổi mật độ và thể tích riêng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mật độ ρ của vật liệu thay đổi theo nhiệt độ do giãn nở khối, được mô tả bởi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho(T) = \\frac{m}{V_0[1 + \\beta(T - T_0)]}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>trong đó β là hệ số giãn nở thể tích (β ≈ 3α\u003Csub>L\u003C\u002Fsub> cho vật liệu đẳng hướng). Việc nắm bắt ρ(T) quan trọng trong tính toán lưu động chất lỏng, mô hình hóa truyền nhiệt và cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp xác định:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Pycnometry: đo thể tích mẫu rắn không ngấm nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thermogravimetric Analysis (TGA): kết hợp đo khối lượng và thể tích mẫu khi nung nóng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự thay đổi ρ còn ảnh hưởng đến tính dẫn điện, cơ lý và tính chất quang học của vật liệu, đặc biệt trong pha lỏng và chất rắn xốp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của điều kiện môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều kiện áp suất, độ ẩm và môi trường hóa học làm biến đổi tính chất nhiệt vật lý:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Điều kiện\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng cần lưu ý\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Áp suất cao (&gt;100 MPa)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng λ, giảm α do nén chặt mạng tinh thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoan địa nhiệt, tuabin áp suất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ ẩm cao (&gt;90% RH)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng dung nhiệt do hấp thụ nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vật liệu xây dựng, composite\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Môi trường ăn mòn (muối, acid)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm λ do ăn mòn bề mặt và tạo lớp oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Công nghiệp hóa chất, hàng hải\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Mô phỏng CFD\u002FFEA thường tích hợp dữ liệu biến đổi theo môi trường để dự đoán hành vi nhiệt động thực tế, đảm bảo độ tin cậy và an toàn của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong công nghiệp năng lượng, chọn vật liệu nhiệt trao đổi (đầu đốt, ống hơi) dựa trên λ và c\u003Csub>p\u003C\u002Fsub> để tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Vật liệu cách nhiệt (silica aerogel, polyisocyanurate) sử dụng α thấp để giảm tổn thất nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngành hàng không vũ trụ ứng dụng gốm chịu nhiệt (zirconia, silicon carbide) với α thấp và c\u003Csub>p\u003C\u002Fsub> cao, chịu được gradient nhiệt lớn khi tái nhập khí quyển. Trong điện tử, bộ tản nhiệt và keo dẫn nhiệt được thiết kế dựa trên λ cao và α tương thích với chất bán dẫn để tránh hỏng mạch do ứng suất nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế bộ trao đổi nhiệt: λ cao ở ống kim loại, α phù hợp để tránh vênh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu cách nhiệt: α thấp, c\u003Csub>p\u003C\u002Fsub> lớn để lưu trữ nhiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngành ô tô: đĩa phanh gốm chịu nhiệt cao và ổn định kích thước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện tử công suất: tản nhiệt nhôm\u002Fbakelite, keo dẫn nhiệt chuyên dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc tích hợp tính chất nhiệt vào giai đoạn thiết kế giúp giảm thử nghiệm vật lý, rút ngắn thời gian phát triển và đảm bảo khả năng vận hành bền vững.\u003C\u002Fp>","Tính chất nhiệt vật lý","thermophysical properties",[18,20,21,22],"đặc tính nhiệt vật lý","thông số nhiệt vật lý","thermal properties","Tính chất nhiệt vật lý là tập hợp các đặc tính vật lý của vật liệu biến thiên theo nhiệt độ và áp suất mà không làm biến đổi thành phần hóa học của vật chất.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Platunov (1992). Instruments for Measuring Thermal Conductivity, Thermal Diffusivity, and Specific Heat under Monotonic Heating. Compendium of Thermophysical Property Measurement Methods.","Instruments for Measuring Thermal Conductivity, Thermal Diffusivity, and Specific Heat under Monotonic Heating","Platunov","Compendium of Thermophysical Property Measurement Methods",1992,"10.1007\u002F978-1-4615-3286-6_12",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"KOBAYASHI (1988). Recent Developments in Measuring Techniques for Thermal Conductivity and Thermal Diffusivity. JSME international journal. Ser. 2, Fluids engineering, heat transfer, power, combustion, thermophysical properties.","Recent Developments in Measuring Techniques for Thermal Conductivity and Thermal Diffusivity","KOBAYASHI","JSME international journal. Ser. 2, Fluids engineering, heat transfer, power, combustion, thermophysical properties",1988,"10.1299\u002Fjsmeb1988.31.1_1",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Degiovanni (1985). Heat Pulse Thermal Diffusivity Measurements-Thermal Properties Temperature Dependence and Non-Uniformity of the Pulse Heating. Thermal Conductivity 18.","Heat Pulse Thermal Diffusivity Measurements-Thermal Properties Temperature Dependence and Non-Uniformity of the Pulse Heating","Degiovanni, Sinicki, Laurent","Thermal Conductivity 18",1985,"10.1007\u002F978-1-4684-4916-7_50",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Ba thông số nhiệt vật lý cơ bản nhất chi phối quá trình truyền nhiệt là gì?","Bao gồm hệ số dẫn nhiệt (thermal conductivity k), nhiệt dung riêng đẳng áp (specific heat capacity Cp) và độ khuếch tán nhiệt (thermal diffusivity alpha).",{"question":52,"answer":53},"Độ khuếch tán nhiệt biểu thị tính chất gì của vật liệu?","Biểu thị tốc độ lan truyền nhiệt độ qua vật liệu khi có sự chênh lệch nhiệt độ, bằng tỷ số giữa hệ số dẫn nhiệt và tích số khối lượng riêng với nhiệt dung riêng.",{"question":55,"answer":56},"Phương pháp đo dẫn nhiệt bằng tia laser flash (LFA) hoạt động như thế nào?","Chiếu một xung năng lượng laser ngắn vào mặt trước mẫu vật và đo đường cong tăng nhiệt độ ở mặt sau bằng cảm biến hồng ngoại để suy ra độ khuếch tán nhiệt.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:20:19.517+00:00","2026-09-04T05:12:24.386+00:00","2025-07-15T10:29:43.773+00:00",250,[73,82,88,93,98,103,108,113,118,123],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"hệ số trao đổi nhiệt","Hệ số trao đổi nhiệt là gì? Định luật và cơ chế đối lưu","heat transfer coefficient","Hệ số trao đổi nhiệt (heat transfer coefficient, thường được ký hiệu là h hoặc α) là đại lượng vật lý đặc trưng cho cường độ trao đổi nhiệt đối lưu giữa bề mặt vật rắn và môi trường chất lưu chuyển động bao quanh. Đại lượng này được xác định bằng tỷ số giữa mật độ dòng nhiệt với độ chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt đó và khối chất lưu xung quanh.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"lực kéo","Lực kéo là gì? Bản chất cơ học, công thức và ứng xử vật liệu","tensile force","Lực kéo (tensile force) là lực tác dụng có xu hướng làm giãn dài hoặc kéo dãn một vật thể dọc theo trục tác dụng, gây ra trạng thái ứng suất kéo và biến dạng kéo trong vật liệu.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"np khó","NP-khó là gì? Độ phức tạp, định lý Cook và giải pháp","NP-hard","NP-khó là lớp các bài toán tính toán mà mọi bài toán trong lớp NP đều có thể quy dẫn thời gian đa thức về chúng, bao gồm cả các bài toán tối ưu hóa.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":24,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"pendubot","Pendubot là gì? Cấu tạo, động học và điều khiển con lắc ngược","Pendubot","Pendubot là một hệ thống cơ điện tử gồm con lắc ngược hai khâu chuyển động phẳng thiếu cơ cấu chấp hành, đóng vai trò là mô hình chuẩn mực trong nghiên cứu điều khiển phi tuyến."]