[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20g%E1%BB%97{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20g%E1%BB%97":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":60,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"wikidataId":10,"relateTopics":75},"tính chất gỗ","Tính chất gỗ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tính chất gỗ là tập hợp các đặc điểm vật lý, cơ học, công nghệ xác định khả năng chịu lực, biến dạng, dẫn nhiệt, dẫn âm và độ bền sinh học. Các tính chất này bao gồm cấu trúc tế bào, thành phần cellulose-lignin, độ ẩm, khả năng gia công, độ dẫn nhiệt và kháng sinh học, quyết định tính ứng dụng. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Tính chất gỗ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Wood properties\u003C\u002Fem>) là mô thực vật cứng của thân cây, cấu thành chủ yếu từ tế bào chết có thành dày, chịu trách nhiệm nâng đỡ và dẫn nước. Gỗ gồm hai phần chính: gỗ cuống (sapwood) mang chức năng vận chuyển nước, thường có màu nhạt và độ ẩm cao; gỗ lõi (heartwood) đảm nhận vai trò chống mục, có màu sẫm, chứa nhiều hợp chất phenolic kháng sinh sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo nguồn gốc sinh học, gỗ được phân thành hai nhóm cơ bản: gỗ cứng (hardwood) từ cây lá rộng, cấu trúc tế bào phức tạp, thường dùng cho nội thất, sàn gỗ; và gỗ mềm (softwood) từ cây lá kim, tế bào đơn giản, ưu thế về khối lượng nhẹ, độ giãn nở nhỏ, phổ biến trong xây dựng và sản xuất giấy.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân loại chuyên sâu dựa trên đặc tính vật lý và công nghệ thường xem xét các tiêu chí như mật độ, độ bền cơ học, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20gia%20c%C3%B4ng%22%7D}} và kháng ký sinh trùng. Ví dụ, gỗ sồi (oak) và gỗ walnut thuộc nhóm hardwood cao cấp, trong khi pine và spruce là đại diện tiêu biểu của softwood giá rẻ, dễ gia công và khối lượng riêng thấp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fpl.fs.fed.us\">USDA FPL\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thành phần hóa học gỗ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thành phần chính của gỗ gồm ba đại phân tử: cellulose, hemicellulose và lignin, chiếm tổng cộng 80–90% khối lượng khô. Cellulose (40–50%) tạo thành sợi chịu lực dài, điều chỉnh độ bền kéo; hemicellulose (20–30%) là chuỗi ngắn liên kết cellulose với lignin, đóng vai trò linh hoạt; lignin (20–30%) là polyphenol không tinh thể, chịu nén và mang tính kháng sinh học cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh đó, gỗ chứa 0,5–1% khoáng chất (tro) bao gồm canxi, kali, magiê, ảnh hưởng đến tính dẫn nhiệt và chống cháy. Độ ẩm (moisture content) dao động 30–200% tùy điều kiện bảo quản, quyết định độ co ngót và biến dạng sau khi sấy khô (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wood-database.com\u002Fwood-technology\u002Fwood-chemistry\u002F\">Wood Database\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Cellulose:\u003C\u002Fstrong> tinh bột thực vật, liên kết β-1,4-glucan.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hemicellulose:\u003C\u002Fstrong> polysaccharide hỗn hợp, dễ thủy phân.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lignin:\u003C\u002Fstrong> polyphenolic phức tạp, tạo độ cứng và kháng vi sinh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khoáng chất:\u003C\u002Fstrong> tro gỗ, ảnh hưởng tính dẫn nhiệt và điện.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Cấu trúc vi – vĩ mô\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ở cấp vĩ mô, thớ gỗ (grain) phản ánh hướng sắp xếp tế bào trục dọc thân cây, quyết định hình thức vân gỗ và khả năng uốn cong. Thớ thẳng (straight grain) tạo độ bền cao, thớ xoắn (spiral grain) dễ chịu lực xoắn nhưng khó gia công.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trên vi mô, gỗ gồm ba loại tế bào chủ yếu: tracheids và vessels dẫn nước, sợi (fibers) chịu lực kéo, và tế bào ray (ray cells) vận chuyển ngang. Sự sắp xếp xen kẽ các tế bào dài và ngắn tạo thành cấu trúc đa lớp, vừa cứng vững vừa linh hoạt.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tracheids:\u003C\u002Fstrong> ống dài, nhỏ, ưu thế ở softwood.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vessels:\u003C\u002Fstrong> ống to, ngắn, xuất hiện chủ yếu ở hardwood.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sợi (Fibers):\u003C\u002Fstrong> thành dày, chịu kéo tốt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào ray:\u003C\u002Fstrong> mỏng, dẫn ngang, lưu trữ dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sơ đồ cấu trúc tế bào gỗ và mối liên hệ chức năng tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fwood-anatomy\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độ ẩm gỗ (MC) là tỉ lệ phần trăm khối lượng nước trên khối lượng gỗ khô, tính theo công thức:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">MC = \\frac{m_{\\text{ướt}} - m_{\\text{khô}}}{m_{\\text{khô}}} \\times 100\\%.\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Gỗ co ngót và sưng nở theo MC, với hệ số co ngót hướng xuyên tâm ~3–5% và hướng dọc ~0,1–0,3%. Giảm MC đến mức cân bằng (EMC) khoảng 8–12% giúp gỗ ổn định kích thước, giảm nứt nẻ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khối lượng riêng (density) và độ dẫn nhiệt (thermal conductivity) là hai chỉ số quan trọng:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hardwood\u003C\u002Fth>\u003Cth>Softwood\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Khối lượng riêng (kg\u002Fm³)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>600–900\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>350–550\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ dẫn nhiệt (W\u002Fm·K)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,13–0,18\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,10–0,14\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>EMC cân bằng (%)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6–12\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8–14\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Đặc tính này giải thích khả năng cách nhiệt, cách âm và ứng dụng trong xây dựng, nội thất và vật liệu đóng gói (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wood-database.com\u002Fwood-technology\u002Fphysical-properties\u002F\">Wood Database\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất cơ học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Gỗ thể hiện đặc tính cơ học khác nhau tùy theo loại và hướng thớ. Độ bền uốn (Modulus of Rupture – MOR) phản ánh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20l%E1%BB%B1c%22%7D}} uốn trước khi gãy, trong khi mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity – MOE) cho biết độ cứng vững khi chịu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BA%A1ng%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i%22%7D}}. Độ bền nén dọc sợi ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22compressive%20strength%22%7D}}) đo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20t%E1%BA%A3i%22%7D}} trọng đứng lên thân cây, quan trọng trong kết cấu xây dựng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng chịu va đập (impact resistance) và độ bền kéo (tensile strength) cũng là chỉ số cơ học cần lưu ý khi lựa chọn gỗ cho ứng dụng chịu tải động, chẳng hạn khung cầu thang hoặc sàn thể thao. Các chỉ số này thường thử nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM D143 và được công bố trong tài liệu kỹ thuật của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fpl.fs.fed.us\">USDA Forest Products Laboratory\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Oak (Hardwood)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Pine (Softwood)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>MOR (MPa)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>100–115\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>60–75\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>MOE (GPa)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>11–13\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8–10\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Compressive Strength (MPa)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–60\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>35–45\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Impact Resistance (J)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4–6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–4\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Tính chất công nghệ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Gỗ mềm thường có khả năng gia công (workability) tốt hơn gỗ cứng nhờ cấu trúc tế bào đơn giản và mật độ thấp, giảm mài mòn công cụ. Trong khi đó, gỗ cứng như sồi hoặc teak đòi hỏi mũi khoan, dao phay chất lượng cao và tốc độ cắt chậm để tránh nứt vỡ, song lại cho bề mặt hoàn thiện mịn, khả năng giữ đinh vít và keo dán tốt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chất kết dính (adhesive bonding) và độ chà nhám (sanding) phụ thuộc vào độ ẩm và hàm lượng lignin. Gỗ ẩm cao làm giảm sự thấm keo, trong khi gỗ quá khô dễ nứt. Các thông số tham khảo kỹ thuật gia công chi tiết có tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wood-database.com\u002Fwood-technology\u002Fmachining\u002F\">Wood Database\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Cưa và cắt:\u003C\u002Fstrong> gỗ mềm dễ cắt, gỗ cứng cần cưa lưỡi hợp kim tốc độ cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khoan:\u003C\u002Fstrong> mũi kim cương hoặc carbide cho gỗ cứng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bào và chà nhám:\u003C\u002Fstrong> giấy nhám trung bình (120–150 grit) cho gỗ mềm, 180–220 grit cho gỗ cứng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tính chất chống cháy, cách nhiệt, cách âm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Gỗ là vật liệu dễ cháy, tự nhiên có tốc độ cháy khoảng 0,8–1,2 mm\u002Fphút, do đó thường phải xử lý bề mặt bằng sơn hoặc dung dịch chống cháy (fire retardant) để giảm tốc độ lan truyền lửa. Phương pháp xử lý áp lực với muối borate hoặc phosphate giúp tăng khả năng chống mục và giảm cháy (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0263786319300784\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về cách nhiệt, gỗ có hệ số dẫn nhiệt thấp (0,10–0,20 W\u002Fm·K), giúp ngăn truyền nhiệt giữa hai môi trường. Độ dẫn âm (sound transmission class) phụ thuộc mật độ và độ xốp, gỗ cứng cho hệ số hấp thụ âm α ~0,1–0,2, còn gỗ mềm khoảng α ~0,2–0,4, phù hợp dùng làm tấm ốp tường tăng cường cách âm (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.appropedia.org\u002FAcoustic_properties_of_wood\">Appropedia\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất bền sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Gỗ lõi thường kháng mục và mối mọt hơn gỗ cuống nhờ hàm lượng lignin và hợp chất phenolic cao. Độ bền sinh học (durability) được phân nhóm từ 1 (bền nhất) đến 5 (kém bền) theo tiêu chuẩn EN 350-2 (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fstandards.cen.eu\u002Fdyn\u002Fwww\u002Ff?p=204:110:0::::FSP_PROJECT,FSP_ORG_ID:35441,6122&amp;cs=1F9B805F312150FBC6C8ACCE85AED7C99\">CEN EN 350-2\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Xử lý áp lực với hóa chất bảo vệ gỗ như crom hóa hợp chất amoni (CCA) hoặc muối đồng giúp kéo dài tuổi thọ, đặc biệt ở môi trường ngoài trời, vùng ẩm ướt và khu vực tiếp xúc trực tiếp với đất. Ngoài ra, các phương pháp sinh học mới như coating sinh học (bio-coating) dùng enzyme kháng sinh cũng đang được nghiên cứu để giảm hóa chất độc hại.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng và lựa chọn gỗ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ứng dụng gỗ đa dạng theo tính chất và giá trị kinh tế:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Xây dựng dân dụng:\u003C\u002Fstrong> gỗ mềm (pine, spruce) cho khung nhà, ván sàn và ván ép.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nội thất cao cấp:\u003C\u002Fstrong> gỗ cứng (oak, walnut, teak) cho sàn gỗ, bàn ghế, đồ trang trí.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Gia công ngoài trời:\u003C\u002Fstrong> teak, ipe có độ bền sinh học cao và ít co ngót.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp giấy và giấy bồi:\u003C\u002Fstrong> gỗ mềm và gỗ tái chế.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Lựa chọn gỗ cần cân nhắc mục đích sử dụng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}, kinh phí và yêu cầu bảo trì. Việc tuân thủ quy định chứng chỉ bền vững như FSC (Forest Stewardship Council) đảm bảo nguồn gỗ hợp pháp và thân thiện môi trường.\u003C\u002Fp>","Wood properties","Tính chất gỗ là tổng hợp các đặc tính vật lý, cơ học, hóa học và cấu tạo giải phẫu của mô thực vật thứ sinh thân gỗ, quyết định khả năng ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp chế biến.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Harada (2005). Effect of moisture content of members on mechanical properties of timber joints. Journal of Wood Science.","Effect of moisture content of members on mechanical properties of timber joints","Harada, Hayashi, Hayashi et al.","Journal of Wood Science",2005,"10.1007\u002Fs10086-004-0656-9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs10086-004-0656-9",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Desch (1996). Moisture in Wood. Timber Structure, Properties, Conversion and Use.","Moisture in Wood","Desch, Dinwoodie","Timber Structure, Properties, Conversion and Use",1996,"10.1007\u002F978-1-349-13427-4_9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-349-13427-4_9",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"LIEW (2022). DENSIFICATION AND EFFECT OF COMPRESSION RATIO ON MECHANICAL PROPERTIES OF CLT FROM LOW-DENSITY TIMBER. Wood Research.","DENSIFICATION AND EFFECT OF COMPRESSION RATIO ON MECHANICAL PROPERTIES OF CLT FROM LOW-DENSITY TIMBER","LIEW, TAN","Wood Research",2022,"10.37763\u002Fwr.1336-4561\u002F67.5.809822","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.37763\u002Fwr.1336-4561\u002F67.5.809822",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Độ ẩm điểm bão hòa thớ gỗ (FSP) thường dao động trong khoảng nào?","Điểm bão hòa thớ gỗ thường nằm trong khoảng hai mươi lăm đến ba mươi phần trăm độ ẩm, mốc mà nước tự do đã bốc hơi hết.",{"question":50,"answer":51},"Khối lượng riêng của gỗ ảnh hưởng như thế nào đến độ bền cơ học?","Khối lượng riêng tỷ lệ thuận chặt chẽ với độ bền uốn, độ bền nén và độ cứng bề mặt của gỗ.",{"question":53,"answer":54},"Tại sao gỗ lại có tính chất cơ học không đẳng hướng (dị hướng)?","Do sự sắp xếp định hướng dọc theo thân cây của các sợi cellulose và tế bào mạch gỗ khiến độ bền dọc thớ luôn vượt trội so với ngang thớ.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},[61,62,63,64,65,66],"khả năng gia công","khả năng chịu lực","biến dạng đàn hồi","compressive strength","khả năng chịu tải","điều kiện môi trường",6,false,"PUBLISHED","2025-07-01T06:39:33.788+00:00","2026-09-10T08:09:06.815+00:00","2025-07-01T08:20:44.705+00:00","2026-09-10T08:09:06.493+00:00",331,[76,79,82,85,88,91,94,97,100,110],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cường độ chịu uốn","Cường độ chịu uốn là gì? Các nghiên cứu về Cường độ chịu uốn",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độ bền cơ học","Độ bền cơ học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tải trọng ngang","Tải trọng ngang là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"trao đổi nhiệt","Trao đổi nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","heat transfer","Trao đổi nhiệt là quá trình truyền năng lượng nhiệt giữa các vật thể hoặc hệ thống vật lý có sự chênh lệch nhiệt độ qua ba cơ chế dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ cho đến khi đạt trạng thái cân bằng nhiệt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":111,"definition":113,"discipline":114,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"daucosterol","Daucosterol là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học","Daucosterol (beta-sitosteryl glucoside) là một hợp chất phytosterol glycoside tự nhiên phân bố rộng rãi trong nhiều loài thảo dược y học cổ truyền, có hoạt tính chống viêm, điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa và ức chế tế bào ung thư.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]