[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"wikidataId":10,"relateTopics":70},"tính chất chống oxy hóa","Tính chất chống oxy hóa là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Tìm hiểu Tính chất chống oxy hóa (antioxidant activity): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Tính chất chống oxy hóa\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>antioxidant activity\u003C\u002Fem>) là khả năng hóa học của một phân tử hoặc hợp chất trong việc trì hoãn, ngăn chặn hoặc dập tắt phản ứng oxy hóa của các cơ chất khác, chủ yếu thông qua cơ chế cho electron hoặc chuyển giao nguyên tử hydro để trung hòa các gốc tự do có hoạt tính cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa tính chất chống oxy hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tính chất chống oxy hóa là khả năng của một phân tử hoặc hợp chất trong việc ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình oxy hóa – một phản ứng hóa học có thể sinh ra các gốc tự do và dẫn đến tổn thương tế bào. Trong sinh học, tính chất này có vai trò bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, một trạng thái mất cân bằng giữa sản sinh gốc tự do và khả năng chống lại của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các gốc tự do là những phân tử có một hoặc nhiều electron đơn lẻ, khiến chúng dễ dàng phản ứng với các phân tử khác, gây phá hủy màng tế bào, protein, lipid và DNA. Chất chống oxy hóa trung hòa gốc tự do bằng cách hiến electron hoặc nguyên tử hydro mà không trở thành gốc tự do mới, nhờ đó làm gián đoạn chuỗi phản ứng oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm “chống oxy hóa” không chỉ áp dụng trong y học mà còn trong các lĩnh vực khác như bảo quản thực phẩm, mỹ phẩm và vật liệu. Tuy nhiên, vai trò sinh học và cơ chế hoạt động của chất chống oxy hóa trong cơ thể sống là chủ đề được quan tâm nhiều nhất trong nghiên cứu khoa học hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động của chất chống oxy hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất chống oxy hóa hoạt động thông qua các cơ chế khác nhau để ngăn chặn hoặc giảm thiểu tác hại của gốc tự do. Mỗi loại có phương thức bảo vệ riêng, tùy thuộc vào cấu trúc hóa học, vị trí tác động và môi trường sinh học. Ba cơ chế chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trung hòa gốc tự do:\u003C\u002Fstrong> chất chống oxy hóa cung cấp electron hoặc nguyên tử hydro để làm mất tính phản ứng của gốc tự do.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phá vỡ chuỗi phản ứng peroxy hóa lipid:\u003C\u002Fstrong> chất chống oxy hóa kết thúc phản ứng dây chuyền phá hủy màng tế bào do các gốc peroxyl gây ra.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thchelating kim loại:\u003C\u002Fstrong> chất chống oxy hóa tạo phức với ion kim loại chuyển tiếp (như Fe\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Cu\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>) – những yếu tố xúc tác mạnh cho phản ứng tạo gốc hydroxyl qua phản ứng Fenton.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, vitamin C (axit ascorbic) có thể trực tiếp khử gốc superoxide (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">O_2^{-•}\u003C\u002Fscript>) thành dạng ít độc hại hơn. Vitamin E (alpha-tocopherol) hoạt động trong màng tế bào để chặn gốc lipid peroxyl, giúp bảo vệ cấu trúc màng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Glutathione – một tripeptide nội sinh – là một chất khử mạnh, giữ vai trò chủ lực trong hệ thống chống oxy hóa nội bào, đặc biệt trong việc phục hồi các enzym bị oxy hóa và tham gia giải độc tế bào. Các enzym như superoxide dismutase (SOD), catalase và glutathione peroxidase cũng góp phần xử lý các gốc tự do đặc hiệu theo trình tự phản ứng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại chất chống oxy hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các chất chống oxy hóa có thể được phân loại dựa trên nguồn gốc, bản chất hóa học hoặc vai trò sinh học. Một trong những phân loại phổ biến nhất là dựa theo nguồn gốc: nội sinh (do cơ thể sản xuất) và ngoại sinh (thu nạp từ thực phẩm hoặc dược phẩm).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa các nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nội sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Glutathione, Superoxide Dismutase, Catalase\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Được sản xuất bên trong tế bào, hoạt động đặc hiệu, bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa nội tại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngoại sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vitamin C, Vitamin E, Polyphenol, Flavonoid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu nạp qua thực phẩm, hoạt động linh hoạt ở nhiều môi trường sinh học khác nhau\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chất chống oxy hóa cũng được phân loại theo cơ chế: enzym chống oxy hóa (SOD, catalase) và chất không enzym (vitamin, hợp chất phenolic). Ngoài ra, có thể phân biệt theo bản chất hóa học: tan trong nước (vitamin C, polyphenol) và tan trong lipid (vitamin E, carotenoid).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh học của chất chống oxy hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh học, chất chống oxy hóa đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng oxy hóa – khử (\u003Cem>redox balance\u003C\u002Fem>), vốn là điều kiện cần thiết cho hoạt động sống của tế bào. Khi hệ thống chống oxy hóa không đủ để kiểm soát sự hình thành gốc tự do, hiện tượng stress oxy hóa xảy ra, gây tổn thương đến cấu trúc tế bào và rối loạn chức năng sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Stress oxy hóa được chứng minh là một trong những cơ chế bệnh sinh trung tâm của nhiều bệnh mạn tính và thoái hóa, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh tim mạch: oxy hóa LDL gây xơ vữa động mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thoái hóa thần kinh: tổn thương ty thể, mất neuron (Alzheimer, Parkinson).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư: gốc tự do gây đột biến DNA, bất hoạt gen ức chế khối u.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lão hóa: tích lũy tổn thương oxy hóa theo thời gian.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự hiện diện đầy đủ và cân bằng của các chất chống oxy hóa nội sinh lẫn ngoại sinh giúp duy trì sức khỏe tế bào, làm chậm quá trình lão hóa và giảm nguy cơ mắc bệnh. Vì vậy, nghiên cứu về chống oxy hóa được xem là một trong những lĩnh vực trung tâm của y sinh học hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đo lường hoạt tính chống oxy hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đánh giá khả năng chống oxy hóa của một chất hoặc hỗn hợp sinh học, các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp phân tích khác nhau, chủ yếu là thử nghiệm in vitro. Các phương pháp này dựa trên nguyên lý phản ứng giữa chất chống oxy hóa với một gốc tự do hoặc ion oxy hóa chuẩn, sau đó đo lường mức độ trung hòa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DPPH (2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl) assay:\u003C\u002Fstrong> đánh giá khả năng khử gốc DPPH\u003Csup>•\u003C\u002Fsup>, biểu hiện bằng sự giảm độ hấp thụ quang học ở bước sóng 517 nm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ABTS (2,2′-azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid)) assay:\u003C\u002Fstrong> sử dụng gốc ABTS\u003Csup>•+\u003C\u002Fsup> để phản ứng với mẫu thử, đo sự mất màu tại bước sóng 734 nm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>FRAP (Ferric Reducing Antioxidant Power):\u003C\u002Fstrong> đo khả năng khử Fe\u003Csup>3+\u003C\u002Fsup> thành Fe\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, tạo phức màu với TPTZ (tripyridyl-s-triazine).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các chỉ số thường được biểu diễn bằng giá trị IC\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> (nồng độ cần thiết để khử 50% gốc tự do) hoặc hoạt tính tương đương Trolox – một dạng vitamin E tổng hợp. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào bản chất chất chống oxy hóa (tan trong nước hay lipid) và mục tiêu nghiên cứu cụ thể (PMID: 15119963).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chất chống oxy hóa trong thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều thực phẩm tự nhiên chứa hàm lượng cao chất chống oxy hóa, đặc biệt là thực vật giàu polyphenol, flavonoid, carotenoid và vitamin. Chế độ ăn giàu các hợp chất này được chứng minh có liên quan đến nguy cơ thấp hơn mắc các bệnh mạn tính như bệnh tim mạch, tiểu đường type 2 và một số loại ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm thực phẩm giàu chất chống oxy hóa gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trái cây:\u003C\u002Fstrong> việt quất, lựu, cam, nho đen, táo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rau xanh:\u003C\u002Fstrong> rau chân vịt, cải xoăn, súp lơ xanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gia vị và thảo mộc:\u003C\u002Fstrong> nghệ, quế, hương thảo, tỏi, gừng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thức uống:\u003C\u002Fstrong> trà xanh, cacao, cà phê nguyên chất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một nghiên cứu tổng hợp trên PMC7071143 cho thấy rằng flavonoid trong thực phẩm có thể điều chỉnh hoạt tính enzym chống oxy hóa nội sinh và giảm chỉ dấu viêm hệ thống. Điều này củng cố vai trò của thực phẩm giàu chất chống oxy hóa trong phòng bệnh và duy trì sức khỏe lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất chống oxy hóa có nhiều ứng dụng thực tế vượt xa lĩnh vực dinh dưỡng. Trong y học, chúng được sử dụng như một phần trong liệu pháp hỗ trợ điều trị các bệnh có liên quan đến stress oxy hóa như tim mạch, thoái hóa thần kinh, viêm mãn tính và ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp thực phẩm, chất chống oxy hóa được dùng để:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn lipid bị oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định màu sắc và hương vị của thực phẩm chế biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nhu cầu dùng chất bảo quản tổng hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong mỹ phẩm, các hợp chất như vitamin E, C, coenzyme Q10 và polyphenol thực vật được sử dụng để bảo vệ da khỏi tổn thương do tia UV, giảm lão hóa sớm và cải thiện cấu trúc biểu bì. Trong công nghệ vật liệu, chất chống oxy hóa có thể ngăn polymer bị lão hóa do tác động của oxy và nhiệt độ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và giới hạn của chất chống oxy hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù có nhiều lợi ích tiềm năng, việc sử dụng chất chống oxy hóa – đặc biệt ở dạng bổ sung liều cao – có thể mang lại những rủi ro nhất định. Một số thử nghiệm lâm sàng lớn cho thấy không có lợi ích rõ rệt, thậm chí nguy cơ tăng bệnh lý khi sử dụng liều cao vitamin E, A hoặc beta-carotene.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vấn đề thường gặp gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ức chế quá trình oxy hóa sinh lý cần thiết (ví dụ như sự chết tế bào theo chương trình hoặc tín hiệu miễn dịch).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp vào hiệu quả của hóa trị liệu, xạ trị hoặc điều trị bằng ROS (reactive oxygen species).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây rối loạn hấp thu vi chất nếu dùng dài hạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nghiên cứu PMC5551541 cho thấy rằng việc giảm quá mạnh stress oxy hóa có thể làm gián đoạn các cơ chế điều hòa sinh học quan trọng như cảm biến oxy, bảo vệ DNA hoặc phản ứng viêm cần thiết trong miễn dịch bẩm sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay, lĩnh vực chống oxy hóa đang chuyển hướng từ nghiên cứu hoạt chất đơn lẻ sang tiếp cận đa hợp chất và cơ chế hệ thống. Các xu hướng đáng chú ý trong nghiên cứu bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tìm kiếm chất chống oxy hóa mới từ sinh vật biển, nấm, vi sinh vật đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp chất chống oxy hóa với liệu pháp miễn dịch, tế bào gốc và chỉnh sửa gen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển hệ dẫn thuốc thông minh (nanoparticles, liposome) để cải thiện độ ổn định và hấp thu của hợp chất chống oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Thêm vào đó, các nền tảng omics (genomics, metabolomics, proteomics) đang được tích hợp để hiểu rõ hơn vai trò của chất chống oxy hóa trong hệ thống sinh học toàn diện. Những tiến bộ này có thể tạo ra các sản phẩm y học cá nhân hóa và liệu pháp phòng bệnh chính xác hơn trong tương lai.\u003C\u002Fp>","Tính chất chống oxy hóa","antioxidant activity",[20,21,22,23],"hoạt tính chống oxy hóa","khả năng chống oxy hóa","antioxidant capacity","antioxidant properties","Tính chất chống oxy hóa là khả năng hóa học của một phân tử hoặc hợp chất trong việc trì hoãn, ngăn chặn hoặc dập tắt phản ứng oxy hóa của các cơ chất khác, chủ yếu thông qua cơ chế cho electron hoặc chuyển giao nguyên tử hydro để trung hòa các gốc tự do có hoạt tính cao.","NATURAL_SCIENCES",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Gupta (2016). Free radical scavenging activity of aqueous and alcoholic  extracts of Glycyrrhiza glabra Linn. measured by ferric  reducing antioxidant power (FRAP), ABTS  bleaching assay (Î±TEAC), DPPH assay  and peroxyl radical antioxidant assay. International Journal of Pharmacology and Toxicology.","Free radical scavenging activity of aqueous and alcoholic  extracts of Glycyrrhiza glabra Linn. measured by ferric  reducing antioxidant power (FRAP), ABTS  bleaching assay (Î±TEAC), DPPH assay  and peroxyl radical antioxidant assay","Gupta, Karmakar, Sasmal et al.","International Journal of Pharmacology and Toxicology",2016,"10.14419\u002Fijpt.v4i2.6578",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Valverde Malaver (2018). Comparison of DPPH Free Radical Scavenging, Ferric Reducing  Antioxidant Power (FRAP), and Total Phenolic Content of Two Meriania  Species (Melastomataceae). Revista de Ciencias.","Comparison of DPPH Free Radical Scavenging, Ferric Reducing  Antioxidant Power (FRAP), and Total Phenolic Content of Two Meriania  Species (Melastomataceae)","Valverde Malaver, Colmenares Dulcey, Isaza Martínez","Revista de Ciencias",2018,"10.25100\u002Frc.v19i2.6271",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":10},"Permata (2025). Antioxidant Activity of Nipa Palm (Nypa fruticans Wurmb) Leaf Ethanol Extract: Analysis Based on DPPH Radical Scavenging and FRAP Reducing Power Assays. Proceeding of International Conference on Science, Health, And Technology.","Antioxidant Activity of Nipa Palm (Nypa fruticans Wurmb) Leaf Ethanol Extract: Analysis Based on DPPH Radical Scavenging and FRAP Reducing Power Assays","Permata, Wicahyo, Raharjo","Proceeding of International Conference on Science, Health, And Technology",2025,"10.47701\u002Fgwn3sv88",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Hai cơ chế hóa học cơ bản của các chất chống oxy hóa sơ cấp là gì?","Cơ chế chuyển giao nguyên tử hydro (HAT - Hydrogen Atom Transfer) và cơ chế chuyển giao một electron kèm mất proton (SET-PT - Single Electron Transfer followed by Proton Transfer).",{"question":53,"answer":54},"Phương pháp thử nghiệm DPPH xác định hoạt tính chống oxy hóa dựa trên nguyên tắc nào?","Dựa trên sự đổi màu quang phổ của gốc tự do bền DPPH từ màu tím sẫm sang màu vàng nhạt khi nhận hydrogen từ chất chống oxy hóa, đo bằng máy đo quang phổ hấp thụ ở bước sóng 517 nm.",{"question":56,"answer":57},"Những chất chống oxy hóa nội sinh quan trọng nhất trong tế bào người gồm những gì?","Bao gồm enzym superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT), glutathione peroxidase (GPx) và tripeptide glutathione (GSH).",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.834+00:00","2026-09-03T08:17:07.685+00:00","2025-07-09T03:47:57.105+00:00",254,[71,80,84,89,94,99,104,109,114,119],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"axit gallic","Axit gallic là gì? Cấu trúc, tính chất chống oxy hóa và ứng dụng","Gallic Acid","Axit gallic (axit 3,4,5-trihydroxybenzoic) là một axit hữu cơ phenolic thuộc nhóm polyphenol tự nhiên có công thức phân tử C7H6O5, hiện diện phổ biến trong lá chè, hạt sồi và vỏ cây với hoạt tính chống oxy hóa vượt trội.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":81,"definition":83,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]