[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20%C4%91%E1%BB%8Ba%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20%C4%91%E1%BB%8Ba%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"wikidataId":10,"relateTopics":30},"tính chất địa kỹ thuật","Tính chất địa kỹ thuật là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Tính chất địa kỹ thuật là tập hợp các đặc trưng cơ lý, hóa học và thủy lực của đất đá dùng để mô tả hành vi nền địa chất khi chịu tác động tải trọng. Khái niệm này xác định các thông số giúp dự báo độ ổn định, khả năng biến dạng và mức độ an toàn của công trình dựa trên đặc tính tự nhiên của vật liệu nền. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm tính chất địa kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tính chất địa kỹ thuật là tập hợp các đặc trưng cơ lý, hóa học và thủy lực của đất và đá nhằm mô tả hành vi của vật liệu địa chất dưới các điều kiện tải trọng, biến dạng và môi trường khác nhau. Đây là nền tảng của ngành địa kỹ thuật, được sử dụng để dự báo mức độ ổn định của công trình, khả năng chịu tải và nguy cơ biến dạng nền đất. Khái niệm này được chuẩn hóa trong nhiều bộ tiêu chuẩn quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\">ASTM International\u003C\u002Fa> và các hướng dẫn địa chất của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\">USGS\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu và thực hành kỹ thuật, tính chất địa kỹ thuật không chỉ bao gồm các thuộc tính của đất và đá mà còn phản ánh tương tác giữa vật liệu nền với môi trường xung quanh như nước ngầm, áp lực địa tầng và các tác nhân hóa học. Các thông số này được xác định thông qua hệ thống thí nghiệm hiện trường và thí nghiệm phòng có quy trình chặt chẽ, giúp đảm bảo độ chính xác của dữ liệu đầu vào cho tính toán thiết kế. Nhiều mô hình cơ học nền móng chỉ trở nên đáng tin cậy khi các thông số địa kỹ thuật được xác định đầy đủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh mục cơ bản của tính chất địa kỹ thuật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhóm tính chất vật lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhóm tính chất cơ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhóm tính chất thủy lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhóm tính chất hóa học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMỗi nhóm chứa các thông số then chốt được dùng trong phân tích và thiết kế nền móng công trình. Sự kết hợp của chúng cho phép đánh giá toàn diện khả năng làm việc của vật liệu địa chất.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các nhóm tính chất địa kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân loại tính chất địa kỹ thuật là bước quan trọng để nhận diện hành vi của đất và đá trong điều kiện tải trọng và môi trường khác nhau. Việc phân loại giúp xác định thông số cần thí nghiệm, lựa chọn mô hình cơ học phù hợp và đề xuất giải pháp xử lý nền. Các hệ thống phân loại quốc tế như ASTM, ISO và các tiêu chuẩn khu vực được dùng để đảm bảo tính thống nhất trong đánh giá.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm tính chất chính bao gồm đặc tính vật lý, cơ học, thủy lực và hóa học. Nhóm vật lý mô tả trạng thái và cấu trúc của đất; nhóm cơ học mô tả sức kháng và biến dạng; nhóm thủy lực mô tả chuyển động nước trong môi trường rỗng; nhóm hóa học liên quan đến phản ứng hóa học có thể làm thay đổi độ bền hoặc cấu trúc đất đá. Sự phân loại này giúp thiết kế chương trình khảo sát hợp lý, tránh lãng phí tài nguyên và tăng độ tin cậy của dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm tính chất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục đích sử dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ ẩm, tỉ trọng, thành phần hạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô tả trạng thái, phân loại đất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Cơ học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sức kháng cắt, mô đun đàn hồi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiết kế móng, đánh giá ổn định\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thủy lực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hệ số thấm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tính toán dòng thấm và áp lực nước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>pH, ion sulfate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá ăn mòn và biến đổi vật liệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nBảng phân nhóm này minh họa sự đa dạng của thông số và vai trò riêng biệt của chúng trong phân tích địa kỹ thuật.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý của đất và đá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tính chất vật lý mô tả trạng thái và cấu trúc của vật liệu đất đá, là cơ sở để đánh giá các tính chất nâng cao như sức kháng và khả năng thấm. Các thông số quan trọng gồm thành phần hạt, khối lượng thể tích, độ rỗng, hệ số rỗng và độ ẩm. Thành phần hạt quyết định loại đất là sét, cát, bùn hay sỏi; mỗi loại có hành vi cơ lý khác nhau. Các thông số này được xác định bằng các thí nghiệm sàng, tỷ trọng kế và đo độ ẩm theo tiêu chuẩn ASTM.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giới hạn Atterberg là thông số đặc thù của đất mịn, phản ánh độ dẻo và khả năng biến dạng theo hàm lượng nước. Các giới hạn gồm giới hạn lỏng, giới hạn dẻo và giới hạn co, được sử dụng để đánh giá xu hướng trương nở hoặc co ngót của đất sét. Đây là thông số quan trọng trong phân loại đất theo hệ thống USCS và trong tính toán ổn định của đất sét mềm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa một số tính chất vật lý cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phương pháp thí nghiệm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ ẩm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tỷ lệ nước trong đất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ASTM D2216\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tỷ trọng hạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khối lượng riêng của hạt đất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ASTM D854\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ rỗng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thể tích rỗng trong đất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tính từ khối lượng và thể tích\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Giới hạn Atterberg\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá độ dẻo của đất sét\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ASTM D4318\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nNhững thông số này tạo nền tảng cho các phân tích cơ học và thủy lực ở các phần tiếp theo.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tính chất cơ học mô tả khả năng chịu lực và biến dạng của đất đá dưới tác dụng tải trọng. Các thông số quan trọng gồm sức kháng cắt, mô đun đàn hồi, hệ số nén lún và áp lực tiền cố kết. Sức kháng cắt được xác định qua thí nghiệm cắt trực tiếp, nén ba trục hoặc nén không nở hông. Đây là thông số chủ chốt trong tính toán ổn định mái dốc, tường chắn và nền móng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô đun biến dạng phản ánh mức độ biến dạng của đất khi chịu tải. Đối với đất sét mềm, giá trị mô đun thường nhỏ và thay đổi theo lịch sử ứng suất. Hệ số nén lún giúp dự báo độ lún của móng theo thời gian, đặc biệt quan trọng ở khu vực có đất yếu hoặc lớp bùn sét dày. Các thông số cơ học thường được sử dụng trong mô hình ứng xử đất theo thuyết đàn dẻo, độ bền tăng theo ứng suất hoặc các mô hình tiên tiến khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các thông số cơ học phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sức kháng cắt trong điều kiện thoát nước và không thoát nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô đun biến dạng đàn hồi và đàn hồi – dẻo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ số nén lún và áp lực tiền cố kết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ bền lâu dài dưới tải trọng lặp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững thông số cơ học là cơ sở để tính toán an toàn công trình và đánh giá khả năng làm việc của nền đất.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tính chất thủy lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tính chất thủy lực của đất và đá mô tả khả năng chuyển động của nước trong hệ thống lỗ rỗng, là yếu tố quyết định đối với các hiện tượng như dòng thấm, áp lực nước lỗ rỗng và ổn định công trình. Thông số quan trọng nhất trong nhóm này là hệ số thấm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript>, thường được xác định thông qua thí nghiệm thấm trong phòng hoặc thí nghiệm hiện trường. Đối với đất rời như cát, giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> thường cao; ngược lại, đất sét có hệ số thấm rất nhỏ khiến nước di chuyển chậm và tạo ra áp lực lỗ rỗng gia tăng khi chịu tải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế thấm tuân theo định luật Darcy, trong đó vận tốc thấm tỉ lệ thuận với gradient thủy lực và hệ số thấm của môi trường. Sự không đồng nhất của đất, sự phân tầng địa chất và sự thay đổi về độ rỗng làm cho tính chất thủy lực mang tính biến thiên lớn theo không gian. Khi phân tích ổn định công trình như đập đất hoặc hố đào, sự phân bố áp lực nước lỗ rỗng đóng vai trò trọng yếu trong tính toán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng ví dụ về tính chất thủy lực theo loại đất:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại đất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hệ số thấm điển hình (m\u002Fs)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm thủy lực\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Cát thô\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10^{-2} đến 10^{-3}\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dòng thấm mạnh, thoát nước nhanh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Cát mịn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10^{-4} đến 10^{-5}\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấm vừa, ổn định tương đối\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Bùn sét\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10^{-8} đến 10^{-10}\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấm chậm, áp lực lỗ rỗng cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nCác thông số thủy lực được sử dụng trong tính toán kiểm tra dòng thấm, đánh giá tiêu thoát và phân tích cố kết của nền đất.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tính chất hóa học mô tả các phản ứng và tương tác hóa học giữa đất, nước ngầm và vật liệu xây dựng. Những yếu tố như độ pH, nồng độ ion sulfate, clorua và hàm lượng muối có thể làm thay đổi cấu trúc đất hoặc gây ăn mòn thép, bê tông. Đây là thông số quan trọng trong các dự án ven biển, khu vực đất phèn hoặc vùng nước ngầm ô nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích hóa học đất giúp dự đoán khả năng trương nở – co ngót của đất sét do các phản ứng ion, đặc biệt với các loại đất chứa khoáng montmorillonite. Thành phần hóa học cũng ảnh hưởng đến khả năng kết tụ hoặc phân tán hạt đất, từ đó tác động đến độ bền và tính thấm. Đất có pH thấp hoặc nồng độ muối cao thường cần xử lý hóa học trước khi xây dựng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa các thông số hóa học:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>pH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ảnh hưởng ăn mòn và phản ứng khoáng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiết kế bê tông chống xâm thực\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ion sulfate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Làm suy giảm cường độ bê tông\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Công trình ven biển, đầm lầy\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Muối hòa tan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gây trương nở đất sét\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xử lý nền cho nhà máy và đường giao thông\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nNhững phân tích này được thực hiện theo tiêu chuẩn ASTM, hỗ trợ dự báo biến đổi lâu dài của nền đất.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp khảo sát và thí nghiệm địa kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khảo sát địa kỹ thuật là quy trình thu thập dữ liệu để xác định tính chất địa kỹ thuật tại vị trí xây dựng. Quy trình bao gồm khoan lấy mẫu, thí nghiệm hiện trường và thí nghiệm phòng. Các phương pháp như SPT (Standard Penetration Test), CPT (Cone Penetration Test) và thí nghiệm nén tĩnh là công cụ quan trọng để đánh giá sức kháng và cấu trúc nền đất. Những phương pháp này được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\">ASTM International\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thí nghiệm phòng được thực hiện trên mẫu đất nguyên dạng hoặc xáo trộn, bao gồm thí nghiệm cắt, nén ba trục, thấm và xác định giới hạn Atterberg. Mỗi loại thí nghiệm phục vụ một mục đích phân tích khác nhau. Việc chọn thí nghiệm chịu ảnh hưởng bởi điều kiện địa chất, loại công trình và mức độ phức tạp của nền đất. Sự kết hợp dữ liệu từ hiện trường và phòng cho phép xây dựng mô hình địa kỹ thuật chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thí nghiệm hiện trường: SPT, CPT, Vane Shear Test\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thí nghiệm phòng: Atterberg, nén ba trục, cắt trực tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát bổ sung: địa vật lý, đo đạc mực nước ngầm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nQuy trình khảo sát cần được lên kế hoạch kỹ lưỡng để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu đầu vào thiết kế.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của tính chất địa kỹ thuật trong xây dựng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tính chất địa kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong thiết kế và thi công các công trình như móng nông, móng cọc, đập đất, mái dốc, đường giao thông và công trình ngầm. Khả năng chịu tải của nền móng phụ thuộc trực tiếp vào sức kháng cắt của đất và khả năng biến dạng dưới tải trọng. Đối với các công trình lớn, phân tích ổn định tổng thể yêu cầu mô hình thủy lực để đánh giá áp lực nước lỗ rỗng và dòng thấm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong xử lý đất yếu, các tính chất như mô đun biến dạng và hệ số cố kết quyết định tốc độ và mức độ cố kết. Các biện pháp xử lý như bấc thấm, gia tải trước, cọc đất – xi măng hay gia cố nền bằng vật liệu địa kỹ thuật đều dựa trên đánh giá đúng các tính chất cơ lý và thủy lực. Ngoài ra, các công trình ven biển cần xem xét tính chất hóa học để tránh nguy cơ ăn mòn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa ứng dụng theo nhóm tính chất:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm tính chất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân loại đất, kiểm tra độ thích hợp làm vật liệu đắp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Cơ học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tính toán sức chịu tải, ổn định mái dốc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thủy lực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích thấm, thiết kế hệ thống tiêu thoát\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá nguy cơ ăn mòn và biến đổi khoáng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nHiểu rõ vai trò của từng nhóm tính chất giúp lựa chọn giải pháp tối ưu trong thiết kế và thi công.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và các hướng phát triển trong nghiên cứu địa kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu địa kỹ thuật hiện nay đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, sự phức tạp của nền đất trong đô thị hóa nhanh và yêu cầu dự báo chính xác hơn về hành vi đất đá. Mực nước ngầm thay đổi, các hiện tượng cực đoan như mưa lớn hay xói lở làm thay đổi đột ngột điều kiện nền, gây khó khăn cho thiết kế và bảo trì công trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng phát triển mới tập trung vào công nghệ cảm biến, mô phỏng số và trí tuệ nhân tạo. Các cảm biến trường thu thập dữ liệu liên tục để theo dõi biến dạng, áp lực lỗ rỗng và độ ẩm trong thời gian thực. Mô phỏng số giúp phân tích các kịch bản tải trọng phức tạp, trong khi mô hình học máy hỗ trợ dự báo hành vi đất đá dựa trên dữ liệu lớn. Các hướng này mở ra khả năng phát triển nền địa kỹ thuật thông minh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách xu hướng đang được quan tâm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo lún\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến địa kỹ thuật theo dõi 24\u002F7\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng số 3D cho các công trình ngầm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu địa kỹ thuật sinh thái\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững xu hướng này hướng tới việc nâng cao an toàn, giảm chi phí và tăng độ tin cậy của công trình.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\">United States Geological Survey (USGS)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\">ASTM International Standards for Geotechnical Testing\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Das, B. M. (2016). \u003Ci>Principles of Geotechnical Engineering\u003C\u002Fi>. Cengage Learning.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Holtz, R. D., Kovacs, W. D., &amp; Sheahan, T. (2011). \u003Ci>An Introduction to Geotechnical Engineering\u003C\u002Fi>. Pearson.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Craig, R. F. (2004). \u003Ci>Soil Mechanics\u003C\u002Fi>. Spon Press.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-15T18:26:55.464+00:00","2025-11-16T16:37:30.086+00:00","2025-11-16T16:37:30.082+00:00",96,[31,41,47,53,58,68,73,84,94,99],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"cải thiện đất","Cải thiện đất là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Soil Improvement","Cải thiện đất trong kỹ thuật địa kỹ thuật là tập hợp các giải pháp vật lý, cơ học hoặc hóa học can thiệp vào tầng đất nền nhằm nâng cao sức chịu tải, giảm độ lún cố kết và hạn chế tính thấm của khối đất xây dựng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":42,"title":43,"term":44,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"chứng nhận","Chứng nhận (certification) là gì?","Chứng nhận","certification","Chứng nhận là hoạt động đánh giá và xác nhận độc lập của bên thứ ba về sự phù hợp của đối tượng đánh giá—bao gồm sản phẩm, dịch vụ, quá trình, hệ thống quản lý hoặc nhân sự—với các tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn kỹ thuật quy định. Trong hệ thống đánh giá sự phù hợp, chứng nhận cung cấp sự bảo đảm bằng văn bản giúp nâng cao độ tin cậy trong thương mại và quản lý rủi ro.",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"bộ kích plasma dbd","Bộ kích plasma DBD (DBD plasma actuator) là gì?","bộ kích plasma DBD","dielectric barrier discharge plasma actuator","Bộ kích plasma DBD là thiết bị điều khiển dòng chảy trạng thái rắn sử dụng hiện tượng phóng điện rào cản điện môi để tạo lực thể tích điện thủy động điều khiển lớp biên khí động học.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"màng carbon","Màng carbon (carbon membrane) là gì?","carbon membrane","Màng carbon là màng vô cơ có cấu trúc vi xốp được tạo thành từ quá trình nhiệt phân có kiểm soát các tiền chất polyme trong môi trường khí trơ hoặc chân không cao. Vật liệu sở hữu mạng lưới mao quản hai phương thức với độ bền nhiệt và tính trơ hóa học vượt trội, phục vụ phân tách khí và tinh chế chất lỏng công nghiệp.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"sán lá gan nhỏ","Sán lá gan nhỏ (small liver fluke) là gì?","Small liver fluke","Sán lá gan nhỏ là nhóm các loài sán lá thuộc họ Opisthorchiidae ký sinh trong lòng các nhánh đường mật trong gan của người và động vật ăn cá, gây viêm đường mật mạn tính, xơ hóa quanh ống mật và tăng nguy cơ ung thư biểu mô đường mật.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"subgalea","Subgalea (khoang dưới cân galea) là gì?","subgaleal space","Subgalea (khoang dưới cân galea) là khoang giải phẫu tiềm tàng nằm ở lớp mô liên kết lỏng lẻo giữa cân galea và màng xương sọ, không bị giới hạn bởi các đường khớp sọ.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"hierodula","Hierodula (giant Asian mantis) là gì?","Hierodula","giant Asian mantis","Hierodula là một chi bọ ngựa ăn thịt cỡ lớn thuộc phân họ Hierodulinae trong họ Mantidae, phân bố bản địa chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á và châu Đại Dương, đặc trưng bởi tấm ngực trước dài và đôi chân bắt mồi lực lưỡng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"đông bắc brazil","Đông Bắc Brazil (Northeast Brazil) là gì?","Northeast Brazil","Đông Bắc Brazil là đại vùng địa lý chính thức gồm 9 bang tại Brazil do Viện Địa lý và Thống kê Brazil (IBGE) xác lập cho mục đích thống kê, nghiên cứu không gian và quy hoạch phát triển.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"rối loạn tăng động giảm chú ý","Rối loạn tăng động giảm chú ý là gì? Nghiên cứu & chẩn đoán","Attention Deficit Hyperactivity Disorder","Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là một rối loạn phát triển thần kinh khởi phát từ thời thơ ấu, đặc trưng bởi các mức độ thiếu chú ý, tăng động và xung động kéo dài, không phù hợp với lứa tuổi và gây suy giảm chức năng đa môi trường.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"độ trễ truyền tải","Độ trễ truyền tải (transmission delay) là gì?","Độ trễ truyền tải","transmission delay","Độ trễ truyền tải là khoảng thời gian cần thiết để một nút mạng hoặc giao diện truyền thông đẩy toàn bộ các bit cấu thành một gói dữ liệu lên môi trường truyền dẫn vật lý."]