[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%ADnh%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tính bền vững":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":65,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"tính bền vững","Tính bền vững là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tính bền vững","Tính bền vững là khả năng duy trì hoạt động ổn định của hệ thống trong dài hạn mà không làm tổn hại đến tài nguyên, môi trường hay xã hội. Khái niệm này dựa trên ba trụ cột gồm môi trường, kinh tế và xã hội, nhằm đảm bảo nhu cầu hiện tại không ảnh hưởng đến thế hệ tương lai. ","\u003Ch2>Khái niệm tính bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính bền vững là khả năng của một hệ thống, quá trình hoặc chiến lược duy trì hoạt động ổn định, hiệu quả và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng phát triển của các thế hệ sau. Khái niệm này xuất phát từ sinh thái học và nhanh chóng mở rộng sang các lĩnh vực như kinh tế, xã hội, kỹ thuật, và chính sách công. Một hệ thống bền vững phải duy trì được năng lực tự điều chỉnh trong điều kiện thay đổi liên tục và đảm bảo sự cân bằng giữa các yếu tố nền tảng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCách tiếp cận phổ biến hiện nay là mô hình \"ba trụ cột\" (Three Pillars Model), gồm: môi trường, kinh tế và xã hội. Khi một hệ thống đạt được sự hài hòa giữa ba yếu tố này, nó được xem là phát triển bền vững. Thiếu một trong ba yếu tố sẽ dẫn đến sự mất cân bằng và có thể gây sụp đổ toàn bộ hệ thống. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây mô tả mối liên hệ giữa ba trụ cột của tính bền vững:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Trụ cột\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chỉ báo thường dùng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo tồn tài nguyên, giảm ô nhiễm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Carbon footprint, mức tiêu thụ nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kinh tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng trưởng hiệu quả, ổn định tài chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>GDP xanh, năng suất tài nguyên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Công bằng, chất lượng sống, an sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>HDI, chỉ số bất bình đẳng, tiếp cận y tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính bền vững môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính bền vững môi trường là khả năng bảo tồn và sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý để không làm suy giảm hệ sinh thái và khả năng tái tạo tự nhiên. Một hệ thống môi trường bền vững đảm bảo rằng tốc độ tiêu thụ tài nguyên không vượt quá tốc độ tái tạo, và lượng chất thải phát sinh không vượt quá khả năng hấp thụ của tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chiến lược để duy trì tính bền vững môi trường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Áp dụng năng lượng tái tạo (gió, mặt trời, sinh khối)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm phát thải khí nhà kính và ô nhiễm công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quản lý rừng, đất và nguồn nước theo nguyên tắc bền vững\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế sản phẩm có vòng đời tái chế, dễ phân hủy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo báo cáo IPCC AR6, lượng phát thải CO₂ toàn cầu cần giảm hơn 40% trước năm 2030 để duy trì khả năng giữ mức tăng nhiệt độ dưới 1.5°C. Xem báo cáo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Freport\u002Far6\u002Fwg3\u002F\" target=\"_blank\">IPCC - Climate Change Mitigation\u003C\u002Fa>. Một mô hình đánh giá phổ biến là phân tích vòng đời (Life Cycle Assessment - LCA), giúp định lượng tác động môi trường trong toàn bộ chu trình sản phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính bền vững kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính bền vững kinh tế là khả năng của một hệ thống kinh tế duy trì tăng trưởng dài hạn mà không làm tổn hại đến nguồn lực, phá vỡ cân bằng xã hội hoặc gây áp lực lên môi trường. Mục tiêu là tạo ra giá trị kinh tế lâu dài, có khả năng tự điều chỉnh và thích ứng với các biến động toàn cầu như khủng hoảng tài chính, lạm phát, hay biến đổi khí hậu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố chính của một nền kinh tế bền vững gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng hiệu quả tài nguyên (resource efficiency)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái đầu tư vào hạ tầng xanh và công nghệ sạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo khả năng tiếp cận tài chính công bằng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển dịch sang mô hình kinh tế tuần hoàn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChỉ số đo lường phổ biến gồm: Chỉ số Tăng trưởng Toàn diện (Inclusive Growth Index), GDP điều chỉnh môi trường (Green GDP), và chỉ số năng suất tài nguyên (Resource Productivity). Nhiều chính sách tài khóa và đầu tư hiện đại hướng đến ESG (Environmental, Social, Governance) để tăng tính bền vững tài chính và giảm rủi ro dài hạn. Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.weforum.org\u002Freports\u002Finclusive-growth-and-development-report-2017\" target=\"_blank\">World Economic Forum - Inclusive Growth\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính bền vững xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính bền vững xã hội đề cập đến khả năng duy trì một cộng đồng khỏe mạnh, có công bằng xã hội, gắn kết văn hóa, và tiếp cận công bằng với cơ hội phát triển. Đây là trụ cột thường bị bỏ sót trong các chiến lược phát triển nếu chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế ngắn hạn. Một xã hội bền vững là nơi mọi người đều được tham gia, đóng góp và hưởng lợi công bằng từ sự phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố cốt lõi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bình đẳng giới và chống phân biệt đối xử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp cận giáo dục, y tế, nhà ở và an sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường năng lực cộng đồng, quyền công dân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo tồn di sản văn hóa và bản sắc địa phương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChỉ số HDI (Human Development Index), Chỉ số Công bằng Xã hội, và Mức độ Tiếp cận Dịch vụ Cơ bản là các công cụ định lượng quan trọng. Một xã hội chỉ thực sự bền vững khi không có nhóm dân cư nào bị bỏ lại phía sau. Các chính sách phát triển bền vững cần tính đến mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và chất lượng sống của toàn bộ dân cư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đo lường và chỉ số đánh giá tính bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐo lường tính bền vững là một thách thức lớn do khái niệm này mang tính liên ngành và phức hợp. Các chỉ số được phát triển nhằm mục đích đánh giá mức độ đạt được mục tiêu bền vững, theo dõi tiến trình phát triển, và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Một trong những hệ thống chỉ số phổ biến là SDG Index – đo lường mức độ thực hiện 17 mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công cụ đo lường chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chỉ số dấu chân sinh thái (Ecological Footprint)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số phát triển con người (HDI) điều chỉnh theo bất bình đẳng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số hành tinh sống (Living Planet Index)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số năng suất tài nguyên (Resource Productivity)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ về mối tương quan giữa một số chỉ số:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi đo lường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị càng cao thì...\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ecological Footprint\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lượng đất sinh học cần để duy trì tiêu dùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít bền vững\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>HDI\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tuổi thọ, giáo dục, thu nhập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển xã hội cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>SDG Index\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiến độ 17 mục tiêu toàn cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiệm cận phát triển bền vững\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính bền vững trong kỹ thuật và thiết kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực kỹ thuật và thiết kế, tính bền vững phản ánh khả năng tạo ra các giải pháp kỹ thuật đáp ứng yêu cầu sử dụng lâu dài mà không gây cạn kiệt tài nguyên hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và xã hội. Thiết kế bền vững ưu tiên các nguyên lý như: hiệu suất năng lượng cao, vật liệu có thể tái chế, bảo trì dễ dàng và vòng đời sản phẩm tối ưu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tiêu chuẩn và khung đánh giá phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>LEED – đánh giá công trình xanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO 14000 – hệ thống quản lý môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cradle-to-Cradle – thiết kế không rác thải\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: một tòa nhà đạt chứng nhận LEED có thể giảm hơn 30% mức tiêu thụ năng lượng và sử dụng ít hơn 50% lượng nước so với công trình truyền thống. Tư duy thiết kế theo vòng đời (Life Cycle Thinking) giúp các kỹ sư đánh giá tổng thể ảnh hưởng môi trường của một sản phẩm từ khai thác nguyên liệu đến giai đoạn thải bỏ hoặc tái sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính bền vững trong nông nghiệp và thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNông nghiệp bền vững là phương pháp canh tác nhằm duy trì năng suất cao mà không làm suy thoái đất, cạn kiệt nguồn nước hoặc phá hủy đa dạng sinh học. Đây là lĩnh vực trọng tâm trong chiến lược an ninh lương thực toàn cầu, nhất là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và dân số gia tăng nhanh chóng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Canh tác hữu cơ (organic farming)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nông nghiệp tái sinh (regenerative agriculture)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống canh tác kết hợp – tuần hoàn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài sản xuất, chuỗi cung ứng thực phẩm bền vững còn bao gồm lưu trữ, chế biến, phân phối và tiêu dùng hợp lý, kèm theo chính sách giảm thất thoát và lãng phí thực phẩm. Theo FAO, mỗi năm thế giới lãng phí khoảng 1\u002F3 lượng thực phẩm sản xuất ra – đây là yếu tố làm giảm nghiêm trọng tính bền vững hệ thống thực phẩm. Xem chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fsustainability\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\">FAO – Sustainability in Agriculture\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Toán học và mô hình hóa tính bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác mô hình toán học đóng vai trò quan trọng trong phân tích và dự báo sự phát triển bền vững của các hệ thống phức tạp. Trong sinh thái học, mô hình Lotka-Volterra mô tả tương tác con mồi – kẻ săn mồi là ví dụ cơ bản về cân bằng sinh học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\begin{cases}\n\\frac{dx}{dt} = \\alpha x - \\beta x y \\\\\n\\frac{dy}{dt} = \\delta x y - \\gamma y\n\\end{cases}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kinh tế học môi trường, mô hình tăng trưởng bền vững như Ramsey-Cass-Koopmans hoặc mô hình tối ưu sử dụng tài nguyên không tái tạo theo công thức Hotelling được dùng để phân tích chính sách dài hạn. Ví dụ:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP(t) = P_0 e^{rt}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> r \u003C\u002Fscript> là tỷ lệ tăng trưởng chi phí cơ hội, giúp định giá tài nguyên cạn kiệt theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình hóa còn được sử dụng để đánh giá tác động chuỗi cung ứng, vòng đời sản phẩm và hiệu ứng lan tỏa trong hệ sinh thái hoặc xã hội. Tích hợp dữ liệu lớn và AI trong mô hình hóa giúp tăng độ chính xác trong dự báo bền vững toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù đã đạt được tiến bộ trong nhiều lĩnh vực, tính bền vững toàn cầu vẫn đối mặt với các thách thức lớn như biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học, đô thị hóa mất kiểm soát, và bất bình đẳng ngày càng tăng. Các hệ thống hiện tại thường thiếu khả năng phục hồi (resilience) và linh hoạt để đối phó với khủng hoảng liên ngành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xu hướng chính đang định hình hướng tiếp cận mới bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyển đổi năng lượng sang Net Zero\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kinh tế tuần hoàn và khử carbon công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đầu tư ESG và tích hợp bền vững vào tài chính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI, dữ liệu vệ tinh và cảm biến để giám sát bền vững\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức quốc tế đang thúc đẩy chính sách mạnh mẽ hơn, như cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU, hoặc SDG Framework của Liên Hợp Quốc. Để thích nghi, các quốc gia và doanh nghiệp cần tích hợp bền vững vào chiến lược cốt lõi, không chỉ coi đó là trách nhiệm xã hội mà là yếu tố sống còn. Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fsustainabledevelopment\u002F\" target=\"_blank\">UN - Sustainable Development Goals\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>","sustainability",[19,20],"phát triển bền vững","tính vững bền","Tính bền vững (sustainability) là năng lực đáp ứng các nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, thông qua việc cân bằng hài hòa giữa ba trụ cột: bảo vệ môi trường sinh thái, tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội.","INTERDISCIPLINARY",[24,30,36],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":10,"year":28,"doi":29,"url":10},"Kuhlman, T., & Farrington, J. (2010). What is Sustainability? Sustainability, 2(11), 3436-3448.","What is Sustainability?","Kuhlman, Farrington",2010,"10.3390\u002Fsu2113436",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":10,"year":34,"doi":35,"url":10},"Costanza, R., et al. (1997). The value of the world's ecosystem services and natural capital. Nature, 387(6630), 253-260.","The value of the world's ecosystem services and natural capital","Costanza, d'Arge, de Groot, et al.",1997,"10.1038\u002F387253a0",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":10,"year":40,"doi":41,"url":10},"Steffen, W., et al. (2015). Planetary boundaries: Guiding human development on a changing planet. Science, 347(6223), 1259855.","Planetary boundaries: Guiding human development on a changing planet","Steffen, Richardson, Rockström, et al.",2015,"10.1126\u002Fscience.1259855",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Tính bền vững là gì và gồm những trụ cột nào?","Tính bền vững là mô hình phát triển dựa trên ba trụ cột chính (Triple Bottom Line): môi trường (bảo tồn tài nguyên, giảm phát thải), kinh tế (hiệu quả và tuần hoàn) và xã hội (công bằng, sức khỏe, phúc lợi cộng đồng).",{"question":47,"answer":48},"Sự khác biệt giữa kinh tế tuyến tính và kinh tế tuần hoàn trong phát triển bền vững là gì?","Kinh tế tuyến tính đi theo mô hình 'khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ', dẫn đến cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm môi trường; trong khi kinh tế tuần hoàn hướng đến việc tái sử dụng, sửa chữa, tái chế để giữ tài nguyên lưu thông trong chu trình sản xuất càng lâu càng tốt.",{"question":50,"answer":51},"Khái niệm 'Ranh giới hành tinh' (Planetary Boundaries) có ý nghĩa gì?","Ranh giới hành tinh là khung khoa học định lượng 9 ngưỡng sinh thái giới hạn của Trái Đất (như biến đổi khí hậu, mất đa dạng sinh học, chu trình nitơ - phospho); vượt qua các ngưỡng này có nguy cơ gây ra biến đổi môi trường đột ngột và không thể đảo ngược.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-17T14:07:08.245+00:00","2026-08-28T08:17:12.602+00:00","2025-09-04T15:28:09.499+00:00",338,[68,71,74,77,88,93,99,104,113,118],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điều khiển trượt","Điều khiển trượt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điều khiển trượt",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cốt liệu","Cốt liệu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cốt liệu",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chitin","Chitin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Chitin",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"lòng trung thành","Lòng trung thành là gì? Các công bố khoa học về Lòng trung thành","Lòng trung thành","loyalty","Lòng trung thành là trạng thái tâm lý và hành vi cam kết sâu sắc của một cá nhân đối với một tổ chức, thương hiệu hoặc đối tác, thể hiện qua sự gắn bó cảm xúc, niềm tin nhất quán và hành vi đồng hành lặp lại theo thời gian.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"phân tích chi phí lợi ích","Phân tích chi phí lợi ích là gì? Nguyên lý và các chỉ số","cost-benefit analysis","Phân tích chi phí lợi ích (CBA) là một khung phương pháp luận kinh tế học lượng hóa và so sánh toàn bộ các chi phí và lợi ích của một dự án hoặc chính sách nhằm đánh giá tính hiệu quả xã hội.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"quyền công dân","Quyền công dân là gì? Các nghiên cứu về Quyền công dân","Quyền công dân","Citizenship rights \u002F Civil rights","Quyền công dân là tổng thể các quyền chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa và xã hội được Hiến pháp và pháp luật của một quốc gia ghi nhận và bảo đảm cho các cá nhân mang quốc tịch của quốc gia đó.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"đạo đức cách mạng","Đạo đức cách mạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","revolutionary morality","Đạo đức cách mạng là hệ thống các chuẩn mực, nguyên tắc và phẩm chất chính trị - đạo đức định hướng tư tưởng và hành vi của người cách mạng, luôn đặt lợi ích của tập thể, nhân dân và đất nước lên trên lợi ích cá nhân.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":22,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"vật thể lạ","Vật thể lạ (UFO\u002FUAP) là gì? Lịch sử và nghiên cứu khoa học","Unidentified Flying Object","Vật thể lạ (hiện tượng dị thường chưa xác định - Unidentified Anomalous Phenomena \u002F Unidentified Flying Object - UAP\u002FUFO) là các vật thể bay hoặc hiện tượng quang học khí quyển không thể nhận diện ngay bản chất nguồn gốc sau khi đã đối chiếu và phân tích bằng các công cụ khoa học tiêu chuẩn.","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":22,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"nghiên cứu thí nghiệm","Nghiên cứu thí nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu thí nghiệm","experimental research","Nghiên cứu thí nghiệm (experimental research) là phương pháp nghiên cứu khoa học thực nghiệm trong đó nhà nghiên cứu chủ động tác động và kiểm soát một hoặc nhiều biến độc lập nhằm quan sát và đo lường chính xác mối quan hệ nhân quả đối với các biến phụ thuộc.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"mô hình hóa","Mô hình hóa là gì? Bản chất, phương pháp và ứng dụng","modeling","Mô hình hóa là phương pháp khoa học nhằm xây dựng các biểu diễn trừu tượng, toán học hoặc vật lý để mô tả, giải thích và dự báo hành vi của các hệ thống và hiện tượng trong thế giới thực."]