[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tín hiệu tế bào":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":76,"enrichTopicLink":77,"status":78,"createTime":79,"updateTime":80,"publishTime":81,"linkEnrichedTime":82,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"relateTopics":84},"tín hiệu tế bào","Tín hiệu tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tín hiệu tế bào","Tín hiệu tế bào là quá trình các tế bào tiếp nhận, xử lý và phản hồi với các thông tin hóa học hoặc vật lý nhằm điều hòa hoạt động sống một cách chính xác. Hệ thống này gồm các thành phần như ligand, thụ thể và mạng truyền tín hiệu nội bào, đóng vai trò thiết yếu trong sinh trưởng, miễn dịch và cân bằng nội môi. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Tín hiệu tế bào\u003C\u002Fstrong> (cell signaling) là Tín hiệu tế bào (cell signaling) là hệ thống giao tiếp sinh hóa phức tạp cho phép các tế bào tiếp nhận, xử lý và đáp ứng với các kích thích từ môi trường bên ngoài cũng như từ các tế bào lân cận.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm tín hiệu tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTín hiệu tế bào là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} thông qua đó các tế bào phát hiện, diễn giải và phản ứng với các thông tin hóa học hoặc vật lý từ môi trường xung quanh. Những thông tin này có thể là hormone, phân tử nhỏ, peptide, cytokine, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} hoặc các thay đổi cơ học như áp lực và tiếp xúc. Quá trình tín hiệu đóng vai trò then chốt trong duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A2n%20b%E1%BA%B1ng%20n%E1%BB%99i%20m%C3%B4i%22%7D}}, điều hòa tăng sinh, biệt hóa, miễn dịch và chết tế bào theo chương trình (apoptosis).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTín hiệu tế bào bao gồm nhiều giai đoạn: khởi phát tín hiệu thông qua sự gắn kết của phân tử tín hiệu (ligand) với thụ thể đặc hiệu, truyền tín hiệu qua mạng lưới trung gian nội bào, và phản ứng sinh học tại nhân hoặc bào quan. Sự phối hợp chính xác trong truyền tín hiệu đảm bảo đáp ứng phù hợp và tránh gây hậu quả bệnh lý. Các rối loạn tín hiệu tế bào là nguyên nhân nền tảng của nhiều bệnh nghiêm trọng như ung thư, viêm mạn tính và các bệnh thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tín hiệu tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc phân loại tín hiệu tế bào dựa vào khoảng cách truyền và kiểu giao tiếp giữa tế bào gửi và nhận tín hiệu. Có bốn kiểu tín hiệu chính được công nhận trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Autocrine:\u003C\u002Fstrong> tế bào phát ra và đồng thời nhận lại tín hiệu của chính nó.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Paracrine:\u003C\u002Fstrong> tín hiệu được tiết ra và khuếch tán đến các tế bào lân cận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Endocrine:\u003C\u002Fstrong> tín hiệu (thường là hormone) được vận chuyển qua máu đến tế bào đích ở xa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Juxtacrine:\u003C\u002Fstrong> tín hiệu yêu cầu tiếp xúc trực tiếp qua protein màng giữa hai tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMỗi loại hình tín hiệu này thực hiện chức năng chuyên biệt tùy theo vai trò sinh lý hoặc mô đích.\n\n\u003Cp>\nMột số ví dụ ứng dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Kiểu tín hiệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khoảng cách\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ sinh học\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Autocrine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trong cùng một tế bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Interleukin-2 trong tế bào T\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Paracrine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng cách ngắn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Synapse thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Endocrine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Qua dòng máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Insulin từ tuyến tụy đến tế bào cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Juxtacrine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiếp xúc trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Delta-Notch trong biệt hóa tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\nTham khảo: Nature – Cell Signaling\n\n\n\u003Ch2>Thành phần chính trong hệ thống tín hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống tín hiệu tế bào bao gồm ba thành phần cốt lõi hoạt động liên hoàn để đảm bảo tính chính xác và đặc hiệu trong truyền thông tin:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ligand:\u003C\u002Fstrong> phân tử tín hiệu ngoại bào gắn với thụ thể đích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thụ thể (receptor):\u003C\u002Fstrong> thường là protein xuyên màng, đóng vai trò tiếp nhận và chuyển đổi tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường truyền {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20n%E1%BB%99i%20b%C3%A0o%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> tập hợp các phân tử trung gian truyền tín hiệu đến nhân hoặc bào quan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nThụ thể có thể nằm trên màng (GPCR, RTK) hoặc trong bào tương và nhân (receptor steroid).\n\n\u003Cp>\nSau khi thụ thể được hoạt hóa, các protein trung gian như G-protein, kinase, phosphatase, hoặc các phân tử tín hiệu thứ hai (second messengers) như cAMP, Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> sẽ khuếch đại và truyền tín hiệu sâu vào nội bào. Tổ chức mạng tín hiệu thường có dạng lưới, cho phép điều phối nhiều đầu vào và đầu ra cùng lúc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các con đường truyền tín hiệu phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột số con đường truyền tín hiệu được nghiên cứu nhiều nhất do ảnh hưởng rộng lớn đến sinh lý tế bào và liên quan chặt chẽ đến bệnh học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GPCR (G-protein-coupled receptor):\u003C\u002Fstrong> tham gia điều hòa cảm giác, miễn dịch, dẫn truyền thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RTK (Receptor Tyrosine Kinase):\u003C\u002Fstrong> kích hoạt bởi yếu tố tăng trưởng, điều phối sinh trưởng và biệt hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MAPK\u002FERK pathway:\u003C\u002Fstrong> truyền tín hiệu từ thụ thể đến nhân, kiểm soát chu kỳ tế bào và apoptosis.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PI3K\u002FAKT pathway:\u003C\u002Fstrong> điều hòa sống còn tế bào, chuyển hóa và tăng sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMỗi con đường tín hiệu bao gồm hàng loạt bước phosphoryl hóa và tương tác protein đặc hiệu, được lập trình và điều khiển chính xác theo không gian và thời gian.\n\n\u003Cp>\nMột sơ đồ tổng quát từ Cell Signaling Technology trình bày mối liên kết giữa các con đường:\nCell Signaling Technology – Pathway Diagrams. Các con đường này không hoạt động độc lập mà thường giao thoa và ảnh hưởng qua lại, tạo nên mạng tín hiệu phức tạp gọi là signal transduction network.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khuếch đại tín hiệu và chuyển hóa nội bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi một phân tử ligand ngoại bào gắn vào thụ thể, thường chỉ cần một số lượng nhỏ ligand để tạo ra hiệu ứng sinh học lớn nhờ cơ chế khuếch đại tín hiệu. Một trong những cơ chế phổ biến là hoạt hóa enzym, trong đó một enzym duy nhất có thể xúc tác cho nhiều phân tử cơ chất, từ đó nhân rộng tín hiệu ban đầu theo cấp số nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ điển hình là quá trình tạo ra AMP vòng (cAMP) từ ATP nhờ enzym adenylate cyclase:\n\ncAMP sau đó hoạt hóa protein kinase A (PKA), một kinase phụ thuộc cAMP, có thể phosphoryl hóa nhiều mục tiêu nội bào. Quá trình này không chỉ khuếch đại tín hiệu mà còn tích hợp và điều phối nhiều con đường tín hiệu khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài cAMP, các phân tử truyền tín hiệu thứ cấp phổ biến khác bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>: giải phóng từ lưới nội chất và điều khiển co cơ, bài tiết, gene expression.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IP\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> (inositol triphosphate) và DAG (diacylglycerol): sản phẩm phân giải PIP\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, hoạt hóa protein kinase C (PKC).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NO (nitric oxide): khuếch tán tự do và kích hoạt guanylate cyclase tạo ra cGMP.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Điều hòa và ngắt tín hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đảm bảo hệ thống sinh học không phản ứng quá mức hoặc duy trì tín hiệu quá lâu, các cơ chế điều hòa và ngắt tín hiệu rất quan trọng. Việc điều hòa này giúp tế bào trở về trạng thái ban đầu, duy trì cân bằng và ngăn ngừa bệnh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chiến lược điều hòa tín hiệu tế bào phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm biểu hiện thụ thể:\u003C\u002Fstrong> nội hóa thụ thể và phân hủy qua lysosome.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân hủy hoặc bất hoạt ligand:\u003C\u002Fstrong> enzyme ngoại bào hoặc hấp thu lại bởi tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản hồi âm (negative feedback):\u003C\u002Fstrong> sản phẩm đầu ra làm giảm hoạt động của chính con đường tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt hóa phosphatase:\u003C\u002Fstrong> loại bỏ nhóm phosphate từ protein bị phosphoryl hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nVí dụ: phosphodiesterase thủy phân cAMP thành AMP để kết thúc tín hiệu được kích hoạt qua PKA.\n\n\u003Cp>\nRối loạn trong cơ chế ngắt tín hiệu có thể gây tín hiệu kéo dài bất thường, là nguyên nhân phổ biến dẫn đến ung thư, viêm mãn tính và các bệnh rối loạn tự miễn. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của sự chính xác và thời điểm trong hệ thống tín hiệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tín hiệu tế bào trong sinh lý và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống tín hiệu điều hòa mọi chức năng của cơ thể sống, từ trao đổi chất, sinh trưởng, đến đáp ứng miễn dịch và cảm giác. Ở cấp độ mô, tín hiệu tế bào kiểm soát quá trình phát triển phôi, tái tạo mô, kiểm soát chu kỳ tế bào và chết tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự gián đoạn trong tín hiệu tế bào là cơ chế sinh bệnh học chủ đạo của nhiều loại bệnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư:\u003C\u002Fstrong> tín hiệu tăng sinh tế bào (EGFR, Ras, PI3K\u002FAKT) bị hoạt hóa liên tục hoặc không kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh tự miễn:\u003C\u002Fstrong> sai lệch trong tín hiệu cytokine dẫn đến kích hoạt tế bào miễn dịch không phù hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thoái hóa thần kinh:\u003C\u002Fstrong> rối loạn tín hiệu Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> và các kênh ion ảnh hưởng đến sống còn tế bào thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn tham khảo: NIH – Dysregulated Signaling in Disease\n\n\n\u003Ch2>Vai trò của tín hiệu tế bào trong y học và dược học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự hiểu biết sâu sắc về tín hiệu tế bào đã mở ra hướng điều trị mới trong y học hiện đại, đặc biệt là liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy). Các phân tử thuốc hiện đại không chỉ ngăn chặn thụ thể bề mặt mà còn ức chế kinase, phosphatase hoặc phân tử tín hiệu nội bào để ngắt đường truyền bệnh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tên thuốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đích tín hiệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Imatinib\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>BCR-ABL tyrosine kinase\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ung thư bạch cầu mãn dòng tủy\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trastuzumab\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>HER2 receptor\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ung thư vú HER2 dương tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tofacitinib\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>JAK kinase\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm khớp dạng thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\nNgoài ra, các liệu pháp mới như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}}, liệu pháp CAR-T, hoặc chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20%C4%91i%E1%BB%83m%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} (immune checkpoint inhibitors) đều dựa vào việc điều chỉnh tín hiệu tế bào.\n\n\n\u003Ch2>Công nghệ nghiên cứu tín hiệu tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu tín hiệu tế bào đòi hỏi công nghệ cao để theo dõi chính xác các sự kiện phân tử theo thời gian và không gian. Một số kỹ thuật tiên tiến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Western blot:\u003C\u002Fstrong> xác định biểu hiện và mức phosphoryl hóa protein tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Flow cytometry:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%22%7D}} tín hiệu trong hàng nghìn tế bào riêng biệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Live-cell imaging:\u003C\u002Fstrong> theo dõi thời gian thực sự kiện tín hiệu bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20hu%E1%BB%B3nh%20quang%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phosphoproteomics:\u003C\u002Fstrong> phân tích toàn bộ trạng thái phosphoryl hóa trong tế bào qua MS (khối phổ).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nXem thêm công cụ tại Cell Signaling – Research Overview","cell signaling",[19,20],"truyền tin tế bào","con đường truyền tín hiệu","Tín hiệu tế bào (cell signaling) là hệ thống giao tiếp sinh hóa phức tạp cho phép các tế bào tiếp nhận, xử lý và đáp ứng với các kích thích từ môi trường bên ngoài cũng như từ các tế bào lân cận.","NATURAL_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Ferreira, et al. (2014). Signaling pathways in anchoring junctions of epithelial cells: cell-to-cell and cell-to-extracellular matrix interactions. Journal of Receptors and Signal Transduction.","Signaling pathways in anchoring junctions of epithelial cells: cell-to-cell and cell-to-extracellular matrix interactions","Ferreira, Felgueiras, Fardilha","Journal of Receptors and Signal Transduction",2014,"10.3109\u002F10799893.2014.931426","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3109\u002F10799893.2014.931426",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Chen, et al. (2001). TGF-&amp;beta;: Receptors, Signaling Pathways and Autoimmunity. Current Directions in Autoimmunity Signal Transduction Pathways in Autoimmunity.","TGF-&amp;beta;: Receptors, Signaling Pathways and Autoimmunity","Chen, Wahl","Current Directions in Autoimmunity Signal Transduction Pathways in Autoimmunity",2001,"10.1159\u002F000060548","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1159\u002F000060548",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":28,"year":44,"doi":45,"url":46},"Zhou, et al. (2013). Signaling pathways of prohibitin and its role in diseases. Journal of Receptors and Signal Transduction.","Signaling pathways of prohibitin and its role in diseases","Zhou, Qin",2013,"10.3109\u002F10799893.2012.752006","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3109\u002F10799893.2012.752006",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Ba giai đoạn chính của quá trình truyền tín hiệu tế bào là gì?","Gồm: Tiếp nhận tín hiệu (qua thụ thể), Truyền tin nội bào (thông qua chuỗi phản ứng phosphoryl hóa) và Đáp ứng tế bào (thay đổi biểu hiện gen hoặc chuyển hóa).",{"question":52,"answer":53},"Chất truyền tin thứ hai (second messenger) đóng vai trò gì?","Các phân tử nhỏ như cAMP, IP3, Ca2+ giúp khuếch đại tín hiệu sơ cấp từ thụ thể màng vào sâu bên trong tế bào chất.",{"question":55,"answer":56},"Rối loạn truyền tín hiệu tế bào liên quan đến những bệnh lý nào?","Liên quan mật thiết đến ung thư (đột biến thụ thể kinase), đái tháo đường (kháng tín hiệu insulin) và các bệnh tự miễn.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[66,67,68,69,70,71,72,73,74,75],"quá trình sinh học","yếu tố tăng trưởng","dẫn truyền thần kinh","cân bằng nội môi","sinh học phân tử","tín hiệu nội bào","kháng thể đơn dòng","ức chế điểm kiểm soát miễn dịch","phân tích biểu hiện","kính hiển vi huỳnh quang",10,true,"PUBLISHED","2025-04-28T02:16:12.892+00:00","2026-08-24T06:44:15.669+00:00","2025-08-20T15:12:05.541+00:00","2026-08-24T06:44:15.135+00:00",333,[85,88,91,94,97,100,103,106,109,112],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"β galactosidase","Β galactosidase là gì? Các nghiên cứu về Β galactosidase",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pcr rflp","PCR-RFLP  là gì? Các nghiên cứu khoa học về PCR-RFLP "]