[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tín hiệu miễn dịch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":65,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"tín hiệu miễn dịch","Tín hiệu miễn dịch là gì? Thụ thể TLR, con đường NF-kB","Tìm hiểu Tín hiệu miễn dịch (immune signaling): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Tín hiệu miễn dịch\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>immune signaling\u003C\u002Fem>) là chuỗi các quá trình sinh hóa và tương tác phân tử nội bào nhằm truyền tải tín hiệu từ các thụ thể nhận diện kháng nguyên hoặc thụ thể nhận diện mẫu trên bề mặt tế bào miễn dịch để phát động đáp ứng miễn dịch thích hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm tín hiệu miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tín hiệu miễn dịch là tập hợp các phân tử hóa học và cơ chế truyền tin nội bào, giữa các tế bào miễn dịch để khởi động, điều tiết và kết thúc phản ứng miễn dịch. Chúng đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các loại tế bào khác nhau, bao gồm đại thực bào, tế bào đuôi gai, tế bào T và tế bào B, nhằm bảo vệ cơ thể trước tác nhân lạ mà vẫn duy trì tự dung nạp với mô lành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tín hiệu này không chỉ kích thích sản sinh kháng thể hay tiêu diệt vi sinh vật, mà còn chịu trách nhiệm cho phản ứng viêm tại vị trí tổn thương và phục hồi cân bằng hệ miễn dịch sau nhiễm trùng. Việc hiểu rõ khái niệm tín hiệu miễn dịch giúp phát triển liệu pháp điều chỉnh đáp ứng miễn dịch trong bệnh tự miễn, ung thư và nhiễm trùng mãn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều phối hành vi của tế bào miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích hoạt và khuếch đại đáp ứng viêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập và chấm dứt tình trạng viêm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tham khảo chi tiết tại Nature Reviews Immunology (2017) để nắm rõ định nghĩa và phân loại cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tín hiệu miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tín hiệu miễn dịch được chia thành nhiều nhóm chính dựa trên cấu trúc phân tử và chức năng sinh học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cytokine:\u003C\u002Fstrong> Các protein và glycoprotein nhỏ như interleukin (IL), interferon (IFN) và tumor necrosis factor (TNF) chuyên điều tiết tăng sinh, biệt hóa và chức năng tế bào miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chemokine:\u003C\u002Fstrong> Các peptide nhỏ tạo gradient hóa học, thu hút tế bào bạch cầu đến vị trí viêm hoặc tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Co-stimulators và checkpoint molecules:\u003C\u002Fstrong> Phân tử điều hòa tích cực (CD28) và ức chế (CTLA-4, PD-1\u002FPD-L1) trên bề mặt tế bào T quyết định ngưỡng kích hoạt và ngăn chặn phản ứng quá mức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi loại tín hiệu có vai trò riêng biệt nhưng phối hợp chặt chẽ trong mạng lưới dẫn truyền tín hiệu để duy trì cân bằng miễn dịch:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Cytokine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>IL-2, IFN-γ, TNF-α\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích thích tăng sinh, biệt hóa tế bào miễn dịch\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chemokine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CCL2, CXCL8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thu hút bạch cầu đến vị trí viêm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Co-stimulators\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CD28\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng cường tín hiệu kích hoạt tế bào T\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Checkpoint\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>PD-1\u002FPD-L1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế phản ứng miễn dịch, ngăn tự miễn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chi tiết tham khảo tại PubMed JAK–STAT review và Nature Reviews Immunology (2013).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử và đường truyền tín hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tín hiệu miễn dịch bắt đầu khi ligand (cytokine hoặc chemokine) gắn vào thụ thể đặc hiệu trên màng tế bào mục tiêu, khởi động chuỗi phản ứng chuyển tín hiệu (signal transduction). Từ màng vào tế bào, các adaptor protein trung gian liên kết với phức hợp receptor, kích hoạt kinase cascade như MAPK, PI3K\u002FAKT và JAK–STAT.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\mathrm{Ligand} + \\mathrm{Receptor} \\;\\xrightarrow{}\\; \\mathrm{Adaptor} \\;\\to\\; \\mathrm{Kinase\\ cascade} \\;\\to\\; \\mathrm{Transcription\\ factors} \u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Ví dụ đường dẫn JAK–STAT: sau khi interferon gắn với receptor, JAK kinase tự phosphoryl hóa và phosphoryl hóa STAT, dẫn đến dimer hóa STAT và di chuyển vào nhân để điều hòa biểu hiện gen kháng virus (PubMed).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MAPK cascade:\u003C\u002Fstrong> điều hòa tăng sinh và biệt hóa tế bào T.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NF-κB pathway:\u003C\u002Fstrong> trung tâm chỉ đạo phản ứng viêm, sản xuất cytokine pro-inflammatory.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PI3K\u002FAKT:\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ sống sót tế bào, ngăn apoptosis.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cơ chế phản hồi âm (ví dụ SOCS protein) ngăn chặn quá trình phosphorylation, duy trì cân bằng tín hiệu và tránh tình trạng viêm quá mức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phân tử tín hiệu chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Interleukin (IL):\u003C\u002Fstrong> Hơn 30 loại IL được mô tả, mỗi loại có vai trò đặc thù: IL-2 thúc đẩy tăng sinh tế bào T, IL-6 điều hòa viêm cấp, IL-10 ức chế sản xuất cytokine pro-inflammatory.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Interferon (IFN):\u003C\u002Fstrong> IFN-α\u002Fβ chủ yếu chống virus qua cơ chế ức chế tổng hợp protein virus và tăng biểu hiện MHC I; IFN-γ kích hoạt đại thực bào, tăng khả năng thực bào và trình diện kháng nguyên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TNF-α:\u003C\u002Fstrong> kích hoạt NF-κB, tăng tính thấm thành mạch và sản xuất cytokine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TGF-β:\u003C\u002Fstrong> điều hòa ức chế miễn dịch, thúc đẩy biệt hóa tế bào T điều hòa (Treg).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra còn có nhiều chemokine (CCL, CXCL) và các phân tử giám sát đồng kích hoạt\u002Fức chế, như CD80\u002FCD86 (đồng kích hoạt) và CTLA-4 (ức chế). Tài liệu mở rộng tại Nature Reviews Immunology (2013) và PubMed checkpoint review.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ quan và tế bào tham gia\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ miễn dịch bao gồm nhiều cơ quan chính như tủy xương, tuyến ức, lá lách và các hạch lympho, nơi sinh ra, trưởng thành và tương tác của các tế bào miễn dịch. Tủy xương là nơi tạo ra các tế bào gốc lympho và myeloid, từ đó phát sinh B tế bào, T tế bào (tiền thân) và đại thực bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuyến ức là cơ quan biệt hóa chính của tế bào T, nơi tế bào non trải qua quá trình tuyển chọn dương tính và âm tính để đảm bảo tính tự dung nạp. Lá lách và hạch lympho là môi trường tiếp xúc giữa tế bào miễn dịch và kháng nguyên ngoại lai, kích hoạt phản ứng miễn dịch đặc hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Cơ quan\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tủy xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sinh lympho và myeloid, sản xuất tế bào gốc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tuyến ức\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Biệt hóa và tuyển chọn tế bào T\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Lá lách\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lọc máu, trình diện kháng nguyên\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hạch lympho\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điểm tập trung và kích hoạt tế bào T\u002FB\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Về tế bào, đại thực bào và tế bào đuôi gai (dendritic cells) là những APC (antigen-presenting cells) chủ chốt, bắt giữ và xử lý kháng nguyên, trình diện peptide lên MHC cho tế bào T thụ động. Tế bào CD4⁺ hỗ trợ (Th1, Th2, Th17) điều tiết đáp ứng qua tiết cytokine, trong khi CD8⁺ thực hiện chức năng tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh. B tế bào sản xuất kháng thể và tham gia điều tiết miễn dịch qua tiếp xúc đồng kích hoạt với tế bào T follicular.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mạng lưới tín hiệu và phản hồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mạng lưới tín hiệu miễn dịch vận hành theo hai vòng phản hồi chính: phản hồi dương (positive feedback) khuếch đại đáp ứng và phản hồi âm (negative feedback) kiềm chế để tránh quá kích. Ví dụ, IL-2 do tế bào T tiết ra sẽ kích thích chính tế bào T đó và các tế bào lân cận tăng sinh nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, cytokine ức chế như IL-10, TGF-β được tiết ra bởi tế bào T điều hòa (Treg) và đại thực bào M2 giúp thu nhỏ kích thước ổ viêm, bảo vệ mô lành. Hệ thống SOCS (Suppressor of Cytokine Signaling) nội bào cũng được kích hoạt để ức chế JAK–STAT, ngăn chặn tín hiệu cytokine quá mức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản hồi dương:\u003C\u002Fstrong> IL-2, IFN-γ, TNF-α tăng sinh và hoạt hóa tế bào T.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản hồi âm:\u003C\u002Fstrong> IL-10, TGF-β, SOCS protein ức chế con đường JAK–STAT.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc cân bằng giữa các vòng phản hồi này quyết định kết quả cuối cùng: thành công loại bỏ mầm bệnh hay phát triển viêm mạn tính, tổn thương mô tự miễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật nghiên cứu tín hiệu miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Flow cytometry là phương pháp tiêu chuẩn để phân tích thụ thể, phân tử đồng kích hoạt và phospho-protein trong hàng trăm nghìn tế bào mỗi giây. Định lượng cytokine trong dịch ngoại bào được thực hiện qua ELISA đơn hoặc multiplex (Luminex), cho phép đo đồng thời nhiều analyte chỉ với mẫu nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Western blot và phospho-array dùng để xác định và định lượng các kinase, yếu tố phiên mã như STAT, NF-κB, MAPK. Công nghệ single-cell RNA-seq mở ra khả năng phân tích tín hiệu miễn dịch ở cấp độ từng tế bào, cho phép xác định trạng thái hoạt hóa và phân loại phụ của tế bào miễn dịch trong từng mô bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Flow cytometry\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích thụ thể &amp; tín hiệu nội bào\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đa tham số, nhanh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>ELISA\u002FMultiplex\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định lượng cytokine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhạy, định lượng chính xác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Single-cell RNA-seq\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích biểu hiện gen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cấp độ tế bào, toàn diện\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo ngày càng được ứng dụng để giải mã mạng lưới tín hiệu phức tạp, phát hiện đường dẫn mới và dự đoán đáp ứng miễn dịch cá nhân hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp miễn dịch ung thư sử dụng kháng thể checkpoint (anti-PD-1, anti-CTLA-4) đã cách mạng hóa điều trị nhiều loại ung thư tiến triển, tăng cường khả năng tế bào T tự nhận diện và tiêu diệt tế bào ác tính (FDA).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bệnh tự miễn, thuốc ức chế TNF-α (infliximab, etanercept) và IL-6R (tocilizumab) giúp giảm viêm khớp dạng thấp và viêm ruột, cải thiện chất lượng sống. Vaccine thế hệ mới tận dụng điều chỉnh tín hiệu miễn dịch bằng adjuvant (TLR agonists) để tạo đáp ứng mạnh và lưu giữ miễn dịch dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Anti-PD-1\u002FPD-L1: khôi phục hoạt động tế bào T chống ung thư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Anti-TNF, Anti-IL-6R: giảm viêm bệnh tự miễn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Adjuvant vaccine: TLR agonists tăng sinh tế bào T nhớ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự đa dạng và tính linh hoạt của tín hiệu miễn dịch tạo ra thách thức lớn về độ đặc hiệu của liệu pháp. Hiện tượng kháng thuốc và độc tính hệ thống (độc tế bào T, cytokine storm) vẫn là rào cản cần giải quyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ CRISPR\u002FCas9 đang được nghiên cứu để chỉnh sửa gen tế bào T CAR, tối ưu hóa tín hiệu đồng kích hoạt và hạn chế phản hồi tiêu cực. Phân tích không gian (spatial transcriptomics) kết hợp multi-omics sẽ giúp hiểu rõ tương tác tế bào trong mô, hỗ trợ phát triển liệu pháp cá nhân hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mạng lưới mô phỏng in silico và máy học (machine learning) hứa hẹn dự đoán hiệu quả điều trị và tối ưu liều lượng, giảm thời gian thử nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fp>","Tín hiệu miễn dịch","immune signaling",[13,18,20,21],"truyền tín hiệu miễn dịch","immunological signaling pathway","Tín hiệu miễn dịch là chuỗi các quá trình sinh hóa và tương tác phân tử nội bào nhằm truyền tải tín hiệu từ các thụ thể nhận diện kháng nguyên hoặc thụ thể nhận diện mẫu trên bề mặt tế bào miễn dịch để phát động đáp ứng miễn dịch thích hợp.","NATURAL_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Higashi (2011). Constitutive Activation of the JAK\u002FSTAT and Toll-Like Receptor Signaling Pathways in Adult T-Cell Leukemia\u002FLymphoma. T-Cell Leukemia.","Constitutive Activation of the JAK\u002FSTAT and Toll-Like Receptor Signaling Pathways in Adult T-Cell Leukemia\u002FLymphoma","Higashi, Katsuragi, Iwashige et al.","T-Cell Leukemia",2011,"10.5772\u002F23577",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Silverman (2008). Faculty Opinions recommendation of Lys63-linked polyubiquitination of IRAK-1 is required for interleukin-1 receptor- and toll-like receptor-mediated NF-kappaB activation.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature.","Faculty Opinions recommendation of Lys63-linked polyubiquitination of IRAK-1 is required for interleukin-1 receptor- and toll-like receptor-mediated NF-kappaB activation.","Silverman","Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature",2008,"10.3410\u002Ff.1131909.589013",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":36,"year":43,"doi":44,"url":10},"Howard (2001). Faculty Opinions recommendation of Recognition of double-stranded RNA and activation of NF-kappaB by Toll-like receptor 3.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature.","Faculty Opinions recommendation of Recognition of double-stranded RNA and activation of NF-kappaB by Toll-like receptor 3.","Howard",2001,"10.3410\u002Ff.1001215.15054",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Thụ thể nhận diện mẫu (PRR) nhận biết các phân tử đặc trưng nào của vi sinh vật?","Nhận biết các mẫu phân tử liên quan mầm bệnh (PAMPs) như lipopolysaccharide LPS, peptidoglycan hoặc RNA\u002FDNA lạ của virus vi khuẩn.",{"question":50,"answer":51},"Yếu tố phiên mã NF-kappaB đóng vai trò gì sau khi thụ thể TLR được kích hoạt?","Phân ly khỏi chất ức chế IkappaB, di chuyển vào nhân tế bào để kích hoạt phiên mã hàng loạt gen mã hóa các cytokine tiền viêm và chemokine.",{"question":53,"answer":54},"Con đường truyền tín hiệu JAK-STAT được điều hòa chủ yếu bởi phân tử nào?","Được kích hoạt bởi sự gắn kết của các cytokine và interferon lên thụ thể màng, dẫn đến phosphoryl hóa các protein STAT để điều hòa miễn dịch.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},[13],false,"PUBLISHED","2025-07-31T09:05:02.250+00:00","2026-09-04T07:22:39.199+00:00","2025-07-31T10:16:20.216+00:00",243,[68,78,82,87,92,97,102,107,112,117],{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"mirna","miRNA là gì? Cơ chế điều hòa sau phiên mã và vai trò ung thư","miRNA","microRNA","miRNA (microRNA) là các phân tử RNA nhỏ không mã hóa có độ dài từ 21 đến 25 nucleotide, có chức năng điều hòa biểu hiện gen sau phiên mã thông qua sự ức chế dịch mã hoặc làm thoái biến mRNA đích.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":79,"definition":81,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":23,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]