[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%ACnh%20tr%E1%BA%A1ng%20n%E1%BA%B7ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tình trạng nặng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tình trạng nặng","Tình trạng nặng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tình trạng nặng là thuật ngữ y khoa mô tả mức độ nghiêm trọng của bệnh lý hoặc sức khỏe, đòi hỏi can thiệp y tế cấp cứu hoặc chăm sóc tích cực. Nó dựa trên chỉ số sinh tồn, xét nghiệm và hình ảnh học, giúp nhận diện nguy cơ, dự đoán tiên lượng và đưa ra quyết định điều trị kịp thời. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa tình trạng nặng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tình trạng nặng là thuật ngữ y khoa dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng của một bệnh lý hoặc tình trạng sức khỏe, thường đòi hỏi can thiệp y tế cấp cứu hoặc chăm sóc tích cực. Nó xuất hiện trong nhiều lĩnh vực y học, bao gồm bệnh truyền nhiễm, tim mạch, hô hấp, thần kinh, và chấn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định nghĩa này dựa trên các tiêu chí lâm sàng, chỉ số sinh tồn, kết quả xét nghiệm, và hình ảnh học. Các yếu tố thường được theo dõi bao gồm nhịp tim, huyết áp, nhịp thở, nồng độ oxy trong máu, mức độ rối loạn ý thức, và các chỉ số sinh hóa quan trọng như creatinine, lactate hoặc CRP.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xác định chính xác tình trạng nặng giúp các bác sĩ đưa ra quyết định nhanh chóng về điều trị, theo dõi và dự đoán kết quả điều trị. Tham khảo chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fclinical-care\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tình trạng nặng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tình trạng nặng được phân loại dựa trên mức độ nguy cơ và mức độ cần chăm sóc y tế. Việc phân loại này giúp sắp xếp ưu tiên điều trị, quyết định can thiệp hồi sức và giám sát liên tục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mức độ phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mức độ nặng vừa:\u003C\u002Fstrong> Cần theo dõi liên tục và điều trị tích cực, thường áp dụng cho bệnh nhân nhập viện do nhiễm trùng hoặc rối loạn chức năng cơ quan nhẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mức độ nặng cao:\u003C\u002Fstrong> Cần can thiệp cấp cứu hoặc chăm sóc tích cực (ICU), ví dụ bệnh nhân sốc nhiễm trùng hoặc suy tim cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mức độ nguy kịch:\u003C\u002Fstrong> Nguy cơ tử vong cao, yêu cầu hồi sức tích cực, giám sát liên tục, và thường kết hợp nhiều phương pháp hỗ trợ cơ quan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa sự khác biệt giữa các mức độ tình trạng nặng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Mức độ\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mức độ nguy cơ\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Yêu cầu chăm sóc\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nặng vừa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Theo dõi liên tục, điều trị tích cực tại khoa thông thường\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nặng cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Can thiệp ICU, hỗ trợ hô hấp hoặc tuần hoàn khi cần\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nguy kịch\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hồi sức tích cực, hỗ trợ đa cơ quan, giám sát liên tục\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân dẫn đến tình trạng nặng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tình trạng nặng có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm bệnh lý cấp tính, bệnh mạn tính tiến triển, chấn thương hoặc biến chứng y khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh lý cấp tính thường gặp gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Nhiễm trùng huyết, viêm phổi nặng, hoặc sốc nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nhồi máu cơ tim, đột quỵ, rối loạn nhịp tim nguy hiểm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bỏng nặng hoặc chấn thương đa cơ quan do tai nạn giao thông, ngã cao, hoặc chấn thương thể thao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bệnh lý mạn tính tiến triển cũng có thể gây tình trạng nặng nếu không được kiểm soát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Suy tim, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hoặc bệnh thận giai đoạn cuối.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tiểu đường, tăng huyết áp, hoặc các rối loạn chuyển hóa nặng làm gia tăng nguy cơ biến chứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Biến chứng y khoa sau phẫu thuật, phản ứng phản vệ hoặc các tình trạng cấp cứu khác cũng là nguyên nhân phổ biến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí đánh giá tình trạng nặng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá tình trạng nặng dựa trên nhiều yếu tố khách quan và thang điểm lâm sàng. Chỉ số sinh tồn cơ bản bao gồm nhịp tim, huyết áp, nhịp thở, và nồng độ oxy trong máu. Các xét nghiệm sinh hóa giúp xác định mức độ tổn thương cơ quan và dự đoán tiên lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hình ảnh học cũng đóng vai trò quan trọng: X-quang, CT, hoặc MRI giúp đánh giá tổn thương nội tạng và các biến chứng. Các thang điểm đánh giá thường sử dụng gồm SOFA, APACHE II, và NEWS2.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các tiêu chí đánh giá:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chỉ số sinh tồn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhịp tim &gt;120 bpm, huyết áp &lt;90\u002F60 mmHg\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhận diện nguy cơ cấp cứu\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Xét nghiệm sinh hóa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lactate &gt;2 mmol\u002FL, creatinine tăng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đánh giá tổn thương cơ quan\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hình ảnh học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>X-quang phổi, CT bụng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xác định mức độ tổn thương và biến chứng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thang điểm lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>SOFA, APACHE II, NEWS2\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dự đoán nguy cơ tử vong và tiên lượng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về thang điểm SOFA và APACHE II có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Fsequential-organ-failure-assessment-score\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân trong tình trạng nặng thường biểu hiện các triệu chứng rõ rệt, ảnh hưởng đa cơ quan và nguy cơ tử vong cao. Triệu chứng phổ biến gồm khó thở nặng, giảm oxy máu, sốc do tụt huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn ý thức là dấu hiệu quan trọng nhận biết tình trạng nặng, từ lơ mơ, mất tập trung đến hôn mê. Bệnh nhân có thể xuất hiện đau dữ dội hoặc biểu hiện bất thường ở nhiều cơ quan cùng lúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các triệu chứng thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Khó thở hoặc giảm nồng độ oxy trong máu (&lt;90%).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Huyết áp thấp hoặc sốc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Rối loạn nhịp tim, tim đập nhanh hoặc loạn nhịp nguy hiểm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Rối loạn ý thức từ lơ mơ đến hôn mê.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đau lan tỏa hoặc tổn thương đa cơ quan.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đau đầu dữ dội, nôn ói, hoặc suy giảm chức năng thận, gan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị tình trạng nặng phụ thuộc nguyên nhân, mức độ nguy cơ và tình trạng bệnh nhân. Mục tiêu chính là duy trì chức năng cơ quan, ổn định sinh tồn và điều trị nguyên nhân gây bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp hồi sức tích cực thường được áp dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Hồi sức tuần hoàn: truyền dịch, thuốc vận mạch, điều chỉnh điện giải.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hỗ trợ hô hấp: oxy, thở máy, hoặc ECMO trong các trường hợp suy hô hấp nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Điều trị nguyên nhân: kháng sinh cho nhiễm trùng, phẫu thuật cấp cứu cho chấn thương, hoặc điều chỉnh thuốc cho bệnh mạn tính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hỗ trợ cơ quan khác: lọc máu, điều chỉnh rối loạn chuyển hóa, kiểm soát đường huyết và huyết áp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt phương pháp điều trị theo từng cơ quan:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Cơ quan\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Biện pháp hỗ trợ\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tim mạch\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thuốc vận mạch, hồi sức tuần hoàn, kiểm soát nhịp tim\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Phổi\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Oxy liệu pháp, thở máy, ECMO nếu cần\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thận\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lọc máu, điều chỉnh điện giải và thể tích dịch\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Gan\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điều chỉnh thuốc, hỗ trợ dinh dưỡng, theo dõi chức năng gan\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chi tiết điều trị có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002F\">New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng của tình trạng nặng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tình trạng nặng nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Suy đa cơ quan là biến chứng phổ biến nhất, ảnh hưởng đến tim, thận, gan và phổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguy cơ tử vong cao ở nhóm bệnh nhân này, đặc biệt là người cao tuổi hoặc có bệnh nền. Ngoài ra, hội chứng stress hậu hồi sức, rối loạn tâm lý và chức năng nhận thức giảm cũng là hậu quả dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến chứng thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Suy đa cơ quan, hạ huyết áp kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Rối loạn đông máu và tăng nguy cơ chảy máu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nhiễm trùng cơ hội do giảm miễn dịch hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hội chứng hậu ICU: suy giảm chức năng nhận thức, mệt mỏi, rối loạn tâm lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dự phòng và giảm nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dự phòng tình trạng nặng chủ yếu dựa trên chăm sóc y tế sớm và kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Việc phát hiện sớm các bệnh lý cấp tính, điều trị kịp thời, và quản lý các bệnh mạn tính có thể giảm nguy cơ tiến triển nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp dự phòng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Kiểm soát bệnh nền như tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tim mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tiêm chủng đầy đủ để phòng ngừa nhiễm trùng nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Giảm thiểu nguy cơ chấn thương thông qua an toàn giao thông, lao động và thể thao.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Theo dõi và điều chỉnh thuốc để tránh biến chứng y khoa sau phẫu thuật hoặc dùng thuốc dài hạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng trong y học và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu tình trạng nặng giúp cải thiện các quy trình chăm sóc bệnh nhân, phát triển thuốc và kỹ thuật hồi sức tích cực. Mô hình lâm sàng và dữ liệu dịch tễ học cung cấp thông tin dự đoán kết cục, giảm tử vong, và tối ưu hóa quản lý bệnh nhân nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiểu rõ cơ chế, triệu chứng và phương pháp điều trị tình trạng nặng là nền tảng để nâng cao chất lượng chăm sóc y tế, giảm biến chứng và cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Tham khảo chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002F\">CDC - Centers for Disease Control and Prevention\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fclinical-care\">WHO - Clinical Care Fact Sheet\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002F\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Fsequential-organ-failure-assessment-score\">ScienceDirect - SOFA Score\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002F\">New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002F\">Centers for Disease Control and Prevention\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffmed.2020.00482\u002Ffull\">Frontiers in Medicine - Critical Illness\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK459455\u002F\">NCBI Bookshelf - Critical Illness and Management\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:17:55.496+00:00","2025-10-24T15:36:56.868+00:00","2025-10-24T15:36:56.865+00:00",143,[33,36,47,57,67,77,82,87,92,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu","Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu là gì? Các công bố khoa học về Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"ventilación no invasiva","Ventilación no invasiva là gì? Công bố khoa học liên quan","Thông khí không xâm lấn","non-invasive ventilation \u002F NIV \u002F ventilación no invasiva","Thông khí không xâm lấn (non-invasive ventilation - NIV \u002F ventilación no invasiva) là kỹ thuật hỗ trợ thông khí cơ học sử dụng áp lực dương thông qua các giao diện mặt nạ mũi, mũi - miệng hoặc mũ trùm mà không cần đặt ống nội khí quản hoặc mở khí quản.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"ung thư cổ tử cung","Ung thư cổ tử cung","Cervical cancer","Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung, có liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u gai ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao."]