[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%ACnh%20tr%E1%BA%A1ng%20kinh%20t%E1%BA%BF%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tình trạng kinh tế xã hội":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"tình trạng kinh tế xã hội","Tình trạng kinh tế xã hội là gì? Bản chất, cơ chế và ứng dụn","Tình trạng kinh tế xã hội là thước đo tổng hợp phản ánh vị trí kinh tế và xã hội của một cá nhân hoặc gia đình dựa trên thu nhập, học vấn và nghề nghi","\u003Ch2>Tình trạng kinh tế xã hội là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Tình trạng kinh tế xã hội\u003C\u002Fstrong> (socioeconomic status) là tình trạng kinh tế xã hội là thước đo tổng hợp phản ánh vị trí kinh tế và xã hội của một cá nhân hoặc gia đình dựa trên thu nhập, học vấn và nghề nghiệp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khái niệm SES không cố định, mà có thể được điều chỉnh theo mục tiêu nghiên cứu và bối cảnh xã hội. Một số nghiên cứu dùng SES để phản ánh mức độ bất bình đẳng, trong khi các phân tích chính sách có thể dùng SES để xác định nhóm ưu tiên trong phân phối tài nguyên. Việc hiểu và đo lường đúng SES đóng vai trò then chốt trong việc thiết kế các can thiệp công bằng, hiệu quả và dựa trên bằng chứng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trên phương diện đo lường, SES thường được lượng hóa bằng tổ hợp các chỉ số định tính và định lượng. Các công thức tổng hợp SES có thể sử dụng trọng số khác nhau tùy theo từng bối cảnh. Một ví dụ tổng quát:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">SES = w_1 \\cdot \\text{Học vấn} + w_2 \\cdot \\text{Thu nhập} + w_3 \\cdot \\text{Nghề nghiệp}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần cấu thành của tình trạng kinh tế xã hội\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ba thành phần phổ biến nhất của SES là học vấn, thu nhập và nghề nghiệp. Mỗi yếu tố này đều có vai trò riêng trong cấu trúc xã hội và ảnh hưởng mạnh mẽ đến cơ hội phát triển của cá nhân. Trong nhiều nghiên cứu, học vấn được xem là chỉ số nền tảng vì nó có mối liên hệ nhân quả với cả thu nhập và nghề nghiệp trong tương lai.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thu nhập phản ánh khả năng tài chính và mức sống hiện tại, ảnh hưởng đến các quyết định tiêu dùng, chăm sóc sức khỏe và đầu tư vào giáo dục cho thế hệ sau. Trong khi đó, nghề nghiệp cho thấy mức độ ổn định kinh tế, mức độ kiểm soát trong công việc và mức độ uy tín xã hội của cá nhân. Nghề nghiệp cũng ảnh hưởng đến mức độ tiếp xúc với rủi ro nghề nghiệp và điều kiện làm việc.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Học vấn:\u003C\u002Fstrong> Số năm học chính quy, cấp học cao nhất đạt được, kỹ năng chuyên môn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thu nhập:\u003C\u002Fstrong> Thu nhập cá nhân hoặc hộ gia đình, tổng thu nhập sau thuế, thu nhập ổn định hay không.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nghề nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Loại hình công việc, tính chất hợp đồng lao động, phân tầng nghề nghiệp theo chuẩn quốc tế như ISCO.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong một số trường hợp, các yếu tố bổ sung như loại hình nhà ở, quyền sở hữu tài sản, mật độ dân cư khu vực sinh sống cũng được tích hợp vào mô hình SES đa chiều, đặc biệt ở các nghiên cứu quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tình trạng kinh tế xã hội và sức khỏe\u003C\u002Fh2>\u003Cp>SES là một trong những yếu tố quyết định quan trọng nhất đối với sức khỏe của con người. Người có SES thấp có nguy cơ mắc bệnh mãn tính cao hơn, ít tiếp cận được các dịch vụ y tế chất lượng và có tuổi thọ trung bình thấp hơn nhóm SES cao. Sự khác biệt này thể hiện rõ trong các nghiên cứu dịch tễ học tại nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fsocialdeterminants\u002Findex.htm\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>, các yếu tố xã hội như thu nhập, học vấn và điều kiện sống chiếm đến hơn 50% tác động lên sức khỏe, trong khi yếu tố y tế chỉ chiếm khoảng 20%. Sự bất bình đẳng này có thể tích lũy qua nhiều thế hệ và làm gia tăng gánh nặng bệnh tật cho hệ thống y tế công cộng.\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ báo sức khỏe\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhóm SES thấp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhóm SES cao\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tuổi thọ trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dưới 70 tuổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trên 80 tuổi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tỷ lệ mắc đái tháo đường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>9%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khả năng tiếp cận bảo hiểm y tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dưới 60%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trên 90%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Các yếu tố trung gian bao gồm chế độ dinh dưỡng, môi trường sống, mức độ tiếp xúc với stress và hành vi chăm sóc sức khỏe. Việc can thiệp vào các yếu tố xã hội này đang trở thành một chiến lược y tế dự phòng mới trên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của SES đến giáo dục\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tình trạng SES có ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng tiếp cận và chất lượng giáo dục ở mọi cấp học. Trẻ em từ các gia đình có SES thấp thường phải học ở các trường có điều kiện cơ sở vật chất kém, giáo viên thiếu kinh nghiệm và ít có cơ hội học thêm ngoài giờ. Điều này dẫn đến khoảng cách về kỹ năng học thuật và tỷ lệ hoàn thành chương trình học thấp hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Không chỉ vậy, SES còn ảnh hưởng đến thái độ của phụ huynh với việc học, khả năng đầu tư vào học thêm, thiết bị học tập và thời gian học tại nhà. Một đứa trẻ từ gia đình có thu nhập cao có thể dễ dàng tiếp cận các khóa học STEM, ngoại ngữ, nghệ thuật từ sớm, trong khi trẻ từ gia đình khó khăn lại phải hỗ trợ lao động hoặc thiếu điều kiện tối thiểu để học trực tuyến.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tỷ lệ vào đại học ở nhóm SES cao: khoảng 85%\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tỷ lệ bỏ học cấp 3 ở nhóm SES thấp: trên 30%\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tác động SES đến điểm chuẩn quốc gia: chênh lệch trung bình 15–25 điểm phần trăm\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Feducation\u002F\" target=\"_blank\">OECD\u003C\u002Fa>, khoảng cách học tập liên quan đến SES có thể được thu hẹp đáng kể nếu áp dụng các chính sách như học phí linh hoạt, chương trình bù đắp ngoài giờ, và phân bổ ngân sách ưu tiên cho trường vùng khó khăn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>SES và thị trường lao động\u003C\u002Fh2>\u003Cp>SES không chỉ bị ảnh hưởng bởi thị trường lao động mà còn tác động ngược trở lại đến cơ hội việc làm, điều kiện lao động và khả năng thăng tiến. Người có SES thấp thường làm việc trong các ngành nghề có thu nhập thấp, ít yêu cầu bằng cấp, nhưng lại có mức độ rủi ro cao và ít khả năng bảo vệ lao động.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân tầng nghề nghiệp theo chuẩn quốc tế như ISCO-08 (International Standard Classification of Occupations) cho thấy rõ ràng những nhóm có nghề nghiệp trình độ cao như chuyên gia kỹ thuật, quản lý, bác sĩ có mức lương và điều kiện làm việc vượt trội so với nhóm lao động phổ thông, thủ công hoặc nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm nghề nghiệp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Yêu cầu học vấn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thu nhập trung bình (USD\u002Fnăm)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Rủi ro nghề nghiệp\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Chuyên gia &amp; quản lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đại học trở lên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50,000 – 120,000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kỹ thuật viên &amp; nhân viên văn phòng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao đẳng – đại học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30,000 – 60,000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Lao động phổ thông\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dưới THPT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15,000 – 25,000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Bên cạnh yếu tố kỹ năng, SES còn ảnh hưởng đến mạng lưới quan hệ xã hội, mức độ tiếp cận thông tin tuyển dụng và khả năng di chuyển không gian để tìm việc. Điều này dẫn đến vòng luẩn quẩn: SES thấp khiến cơ hội việc làm hạn chế, và công việc không ổn định lại khiến SES khó cải thiện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số SES ở cấp quốc gia và toàn cầu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ở cấp độ quốc gia và quốc tế, tình trạng kinh tế xã hội thường được đo lường bằng các chỉ số tổng hợp như Chỉ số Phát triển Con người (HDI), Chỉ số Nghèo đa chiều (MPI) và hệ số bất bình đẳng thu nhập Gini. Các chỉ số này được xây dựng bởi các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhdr.undp.org\u002F\" target=\"_blank\">UNDP\u003C\u002Fa> để đánh giá chất lượng sống và khả năng tiếp cận cơ hội của người dân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, HDI bao gồm ba thành phần chính: tuổi thọ trung bình, số năm đi học trung bình, và thu nhập quốc dân bình quân đầu người. Chỉ số này được dùng để so sánh giữa các quốc gia, từ đó xác định mức độ phát triển con người và hiệu quả của chính sách an sinh xã hội.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>HDI ≥ 0.800:\u003C\u002Fstrong> Quốc gia phát triển rất cao (Ví dụ: Na Uy, Thụy Sĩ)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>0.700 ≤ HDI &lt; 0.800:\u003C\u002Fstrong> Quốc gia phát triển cao (Ví dụ: Chile, Hungary)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>0.550 ≤ HDI &lt; 0.700:\u003C\u002Fstrong> Quốc gia phát triển trung bình (Ví dụ: Việt Nam, Ấn Độ)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>HDI &lt; 0.550:\u003C\u002Fstrong> Quốc gia kém phát triển (Ví dụ: Niger, Cộng hòa Trung Phi)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chỉ số MPI cũng bổ sung khía cạnh phi thu nhập như tiếp cận nước sạch, điện, vệ sinh, giáo dục tiểu học – cho phép đánh giá nghèo đói một cách toàn diện hơn so với chỉ tiêu thu nhập đơn thuần.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tầng xã hội và bất bình đẳng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>SES là yếu tố cốt lõi trong cấu trúc phân tầng xã hội. Các cá nhân trong xã hội được phân chia thành các tầng lớp khác nhau dựa trên mức độ tiếp cận tài nguyên, quyền lực và cơ hội phát triển. Khi SES có xu hướng kế thừa qua các thế hệ, nó tạo ra bất bình đẳng có tính hệ thống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bất bình đẳng SES dẫn đến bất bình đẳng về giáo dục, y tế, pháp luật, nhà ở và cả sự tham gia chính trị. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến những cá nhân ở tầng lớp thấp mà còn làm suy yếu sự gắn kết xã hội, gia tăng nguy cơ xung đột và làm chậm lại tăng trưởng kinh tế dài hạn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fsocial\u002F\" target=\"_blank\">OECD\u003C\u002Fa>, các xã hội có mức bất bình đẳng cao thường đối mặt với:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chỉ số hạnh phúc thấp hơn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tỷ lệ tội phạm và bạo lực cao hơn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Niềm tin vào chính phủ và thể chế công yếu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chi phí y tế và an sinh xã hội tăng cao\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của chính sách công trong cải thiện SES\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chính sách công có thể làm giảm bất bình đẳng SES thông qua các công cụ phân phối lại tài nguyên và đảm bảo tiếp cận công bằng tới các dịch vụ cơ bản. Các trụ cột chính sách bao gồm: thuế, trợ cấp xã hội, đầu tư vào giáo dục – y tế – nhà ở, và cải cách lao động.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các quốc gia Bắc Âu được xem là hình mẫu thành công khi triển khai các chính sách phúc lợi phổ quát. Nhờ hệ thống thuế lũy tiến, trợ cấp cho người thu nhập thấp và dịch vụ công miễn phí, khoảng cách SES giữa các nhóm dân cư được thu hẹp đáng kể mà vẫn duy trì được hiệu quả kinh tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số chiến lược cụ thể có hiệu quả cao:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Miễn học phí và trợ cấp học đường cho học sinh nghèo\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hệ thống bảo hiểm y tế toàn dân với đồng chi trả thấp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chính sách nhà ở xã hội giúp người thu nhập thấp có nơi ở ổn định\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chính sách thuế và tiền lương tối thiểu bảo vệ lao động yếu thế\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usnews.com\u002Fnews\u002Fbest-countries\u002Farticles\u002F2024-03-20\u002Fbest-countries-for-quality-of-life\" target=\"_blank\">US News 2024\u003C\u002Fa>, các nước như Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy luôn nằm trong top đầu về chất lượng sống và sự bình đẳng trong cơ hội phát triển cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong đo lường và nghiên cứu SES\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc đo lường SES gặp nhiều khó khăn do tính đa chiều, thay đổi theo thời gian và chịu ảnh hưởng của bối cảnh văn hóa – xã hội cụ thể. Không có một tiêu chuẩn toàn cầu nào cho SES, và các biến thành phần có thể có trọng số khác nhau ở từng quốc gia hoặc nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, trong nghiên cứu tại Việt Nam, một người lao động có nghề nghiệp “tự do” với thu nhập khá có thể bị phân loại SES thấp nếu chỉ xét về nghề nghiệp. Trong khi đó, ở một số nước phát triển, người thất nghiệp có thể có SES trung bình do được hưởng trợ cấp và sống trong cộng đồng phát triển.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các sai lệch thường gặp khi đo SES:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sử dụng dữ liệu tự khai báo dẫn đến sai số thông tin\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không điều chỉnh theo lạm phát và chi phí sinh hoạt khu vực\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bỏ qua các yếu tố phi kinh tế như văn hóa, giới tính, chủng tộc\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Do đó, các nhà nghiên cứu cần sử dụng mô hình đa biến, kết hợp dữ liệu định lượng và định tính, và giải thích kết quả trong bối cảnh địa phương cụ thể.\u003C\u002Fp>","socioeconomic status",[19,20],"SES","vị thế kinh tế - xã hội","Tình trạng kinh tế xã hội là thước đo tổng hợp phản ánh vị trí kinh tế và xã hội của một cá nhân hoặc gia đình dựa trên thu nhập, học vấn và nghề nghiệp.","SOCIAL_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"FRANK, et al. (2011). Best Practice Guidelines for Monitoring Socioeconomic Inequalities in Health Status: Lessons from Scotland. Milbank Quarterly.","Best Practice Guidelines for Monitoring Socioeconomic Inequalities in Health Status: Lessons from Scotland","FRANK JOHN, HAW SALLY","Milbank Quarterly",2011,"10.1111\u002Fj.1468-0009.2011.00646.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1468-0009.2011.00646.x",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Siciliani, et al. (2014). Inequalities in waiting times by socioeconomic status. Israel Journal of Health Policy Research.","Inequalities in waiting times by socioeconomic status","Siciliani Luigi","Israel Journal of Health Policy Research",2014,"10.1186\u002F2045-4015-3-38","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1186\u002F2045-4015-3-38",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Corsini, et al. (2015). Inequalities in life expectancy by socioeconomic status in the EU. European Journal of Public Health.","Inequalities in life expectancy by socioeconomic status in the EU","Corsini V","European Journal of Public Health",2015,"10.1093\u002Feurpub\u002Fckv168.024","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Feurpub\u002Fckv168.024",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của tình trạng kinh tế xã hội (socioeconomic status) là gì?","Tình trạng kinh tế xã hội là thước đo tổng hợp phản ánh vị trí kinh tế và xã hội của một cá nhân hoặc gia đình dựa trên thu nhập, học vấn và nghề nghiệp. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":53,"answer":54},"Tình trạng kinh tế xã hội được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Tình trạng kinh tế xã hội được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":56,"answer":57},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của tình trạng kinh tế xã hội là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-01-03T13:25:49.767+00:00","2026-08-24T07:22:25.571+00:00","2025-09-06T14:08:37.700+00:00",313,[74,77,88,97,103,107,112,117,121,126],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"factors affecting","Factors affecting là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"công nghệ số","Công nghệ số là gì? Các công bố khoa học về Công nghệ số","Công nghệ số","Digital technology","Công nghệ số là tập hợp các công cụ điện tử, hệ thống phần cứng, phần mềm và mạng truyền thông vận hành dựa trên việc mã hóa, lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin dưới dạng các chuỗi tín hiệu nhị phân (bit 0 và 1).","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":22,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":22,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":104,"definition":106,"discipline":22,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":22,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":22,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":118,"definition":120,"discipline":22,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":22,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":22,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên."]