[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tâm thần học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":65,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"tâm thần học","Tâm thần học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tâm thần học","Tâm thần học là một chuyên ngành y khoa chuyên sâu về nghiên cứu, chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị các rối loạn sức khỏe tâm thần, cảm xúc và hành vi d...","\u003Cp>\u003Cstrong>tâm thần học\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Psychiatry\u003C\u002Fem>) là một chuyên ngành y khoa chuyên sâu về nghiên cứu, chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị các rối loạn sức khỏe tâm thần, cảm xúc và hành vi dựa trên mô hình tích hợp sinh học - tâm lý - xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm “Tâm thần học”\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tâm thần học (psychiatry) là một chuyên ngành của y khoa tập trung vào nghiên cứu, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các rối loạn tâm thần. Các rối loạn này bao gồm nhiều dạng khác nhau như rối loạn cảm xúc, rối loạn lo âu, rối loạn tâm thần phân liệt, rối loạn nhân cách, và các vấn đề liên quan đến nhận thức, hành vi. Không giống tâm lý học vốn tập trung vào nghiên cứu quá trình tâm lý và hành vi ở mức độ học thuật hoặc trị liệu tâm lý không dùng thuốc, tâm thần học là lĩnh vực y học có thể kết hợp điều trị bằng thuốc, liệu pháp tâm lý, và các can thiệp sinh học khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tầm quan trọng của tâm thần học thể hiện ở việc duy trì sức khỏe tâm thần là yếu tố cốt lõi trong sức khỏe tổng thể của con người, như được nhấn mạnh bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>. Tâm thần học không chỉ tập trung vào bệnh lý nặng mà còn quan tâm đến các vấn đề phổ biến như trầm cảm, stress nghề nghiệp, rối loạn giấc ngủ, vốn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống và năng suất lao động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh nhanh tâm thần học với các ngành liên quan:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Định nghĩa\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Phương pháp chính\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tâm thần học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ngành y khoa chuyên chẩn đoán, điều trị rối loạn tâm thần\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thuốc, liệu pháp tâm lý, can thiệp y học\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tâm lý học lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nghiên cứu và trị liệu vấn đề tâm lý, hành vi\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Liệu pháp tâm lý, đánh giá tâm lý\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thần kinh học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ngành y khoa về bệnh lý hệ thần kinh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thuốc, phẫu thuật, phục hồi chức năng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngành tâm thần học có nguồn gốc từ những quan niệm cổ đại, khi các rối loạn tâm thần thường được giải thích bằng yếu tố siêu nhiên hoặc tâm linh. Từ thời Hippocrates (thế kỷ 5 TCN), đã xuất hiện quan điểm y học cho rằng các triệu chứng này có thể liên quan đến mất cân bằng dịch thể trong cơ thể. Trong suốt thời Trung Cổ, nhiều bệnh nhân bị đối xử không nhân đạo do sự thiếu hiểu biết và định kiến xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đến thế kỷ 18 và 19, sự hình thành các cơ sở điều trị chuyên biệt đánh dấu bước ngoặt quan trọng, với các nhân vật như Philippe Pinel ở Pháp thúc đẩy phương pháp nhân đạo hơn trong điều trị. Cuối thế kỷ 19, tâm thần học bắt đầu áp dụng các khái niệm khoa học về sinh học thần kinh và di truyền. Sang thế kỷ 20, sự ra đời của thuốc hướng thần như chlorpromazine và fluoxetine đã cách mạng hóa việc điều trị rối loạn tâm thần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngày nay, tâm thần học hiện đại kết hợp giữa sinh học thần kinh, tâm lý học, khoa học xã hội và công nghệ y học. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.psychiatry.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ (APA)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rcpsych.ac.uk\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Royal College of Psychiatrists\u003C\u002Fa> đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hướng dẫn chẩn đoán và điều trị dựa trên bằng chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nội dung và phạm vi nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tâm thần học bao quát nhiều nhóm rối loạn, mỗi nhóm có đặc điểm, nguyên nhân và phương pháp điều trị khác nhau. Một số nhóm chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Rối loạn cảm xúc: trầm cảm, rối loạn lưỡng cực\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Rối loạn lo âu: rối loạn hoảng sợ, rối loạn ám ảnh cưỡng chế\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Rối loạn tâm thần: tâm thần phân liệt, rối loạn hoang tưởng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Rối loạn phát triển: tự kỷ, ADHD\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Rối loạn nhân cách: nhân cách ranh giới, chống đối xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nhà tâm thần học cũng nghiên cứu các yếu tố liên quan đến sức khỏe tâm thần ở cộng đồng, bao gồm tác động của môi trường xã hội, văn hóa, kinh tế đến nguy cơ và tiến triển của rối loạn. Các phân loại bệnh phổ biến như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ficd.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ICD-11\u003C\u002Fa> của WHO và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.psychiatry.org\u002Fpsychiatrists\u002Fpractice\u002Fdsm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">DSM-5\u003C\u002Fa> của APA là công cụ tiêu chuẩn trong thực hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa phân loại rối loạn tâm thần theo DSM-5:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Nhóm rối loạn\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Rối loạn cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trầm cảm nặng, rối loạn lưỡng cực\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Rối loạn lo âu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rối loạn lo âu lan tỏa, ám ảnh sợ xã hội\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Rối loạn tâm thần\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tâm thần phân liệt, rối loạn hoang tưởng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Rối loạn phát triển\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tự kỷ, rối loạn tăng động giảm chú ý\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học và tâm lý xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế sinh học trong rối loạn tâm thần bao gồm yếu tố di truyền, biến đổi trong cấu trúc và chức năng não, mất cân bằng chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine, norepinephrine. Các nghiên cứu hình ảnh não bằng MRI và PET đã cung cấp bằng chứng về thay đổi sinh học đặc trưng trong nhiều rối loạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, yếu tố tâm lý xã hội đóng vai trò quan trọng: sang chấn thời thơ ấu, stress mãn tính, nghèo đói, bạo lực gia đình, phân biệt đối xử, và cô lập xã hội đều có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm triệu chứng. Mô hình sinh học – tâm lý – xã hội (biopsychosocial model) được sử dụng rộng rãi để giải thích nguyên nhân và tiến triển bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một cách khái quát, mối quan hệ giữa các yếu tố này có thể mô tả bằng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Rối loạn tâm thần} = f(\\text{di truyền},\\ \\text{sinh học thần kinh},\\ \\text{môi trường xã hội},\\ \\text{tâm lý cá nhân})\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh vai trò của các yếu tố trong một số rối loạn:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Rối loạn\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Di truyền\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Sinh học thần kinh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tâm lý xã hội\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Trầm cảm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mất cân bằng serotonin\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Stress, cô lập xã hội\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tâm thần phân liệt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bất thường cấu trúc não\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sang chấn, kỳ thị\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Rối loạn lo âu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hoạt động quá mức amygdala\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Môi trường áp lực cao\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán và đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình chẩn đoán trong tâm thần học bắt đầu bằng khai thác bệnh sử chi tiết, bao gồm thông tin y khoa, tâm lý và xã hội. Bác sĩ tâm thần sử dụng phỏng vấn lâm sàng có cấu trúc hoặc bán cấu trúc để đánh giá triệu chứng, thời gian xuất hiện, mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống, và sự tương tác với các yếu tố nguy cơ. Phỏng vấn cũng xem xét tiền sử gia đình để nhận diện các yếu tố di truyền liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đánh giá khách quan thường kết hợp các thang điểm chuẩn hóa như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>HAM-D (Hamilton Depression Rating Scale) – đánh giá mức độ trầm cảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PANSS (Positive and Negative Syndrome Scale) – đo lường triệu chứng tâm thần phân liệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GAD-7 – sàng lọc rối loạn lo âu lan tỏa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các xét nghiệm cận lâm sàng như xét nghiệm máu, phân tích dịch não tủy, hoặc hình ảnh não (MRI, CT) được sử dụng khi cần loại trừ nguyên nhân thực thể như u não, viêm não, hoặc rối loạn chuyển hóa. Tài liệu hướng dẫn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institute of Mental Health (NIMH)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Disease Control and Prevention (CDC)\u003C\u002Fa> cung cấp các tiêu chuẩn và quy trình đánh giá được quốc tế công nhận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị trong tâm thần học được cá thể hóa dựa trên chẩn đoán, mức độ bệnh, và hoàn cảnh của người bệnh. Ba nhóm phương pháp chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị dược lý\u003C\u002Fstrong>: sử dụng thuốc hướng thần như thuốc chống trầm cảm (SSRIs, SNRIs), thuốc chống loạn thần (typical, atypical), thuốc ổn định khí sắc (lithium, valproate), thuốc chống lo âu (benzodiazepine, buspirone). Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào hiệu quả mong đợi, hồ sơ tác dụng phụ, và tương tác thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp tâm lý\u003C\u002Fstrong>: liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT), liệu pháp hỗ trợ, liệu pháp phân tâm, hoặc liệu pháp gia đình. Các liệu pháp này nhằm thay đổi suy nghĩ tiêu cực, cải thiện kỹ năng đối phó và tăng khả năng thích nghi xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp y học và xã hội\u003C\u002Fstrong>: liệu pháp sốc điện (ECT) trong trường hợp trầm cảm nặng kháng trị, kích thích từ xuyên sọ (TMS), chương trình phục hồi chức năng tâm thần, hỗ trợ nghề nghiệp và giáo dục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các hướng dẫn điều trị dựa trên bằng chứng từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.psychiatry.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Psychiatric Association (APA)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institute for Health and Care Excellence (NICE)\u003C\u002Fa> là nguồn tham khảo quan trọng cho thực hành lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tâm thần học đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống và xã hội. Một số vấn đề nổi bật gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu hụt nhân lực chuyên khoa, đặc biệt ở các nước thu nhập thấp và trung bình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế tiếp cận dịch vụ do rào cản tài chính, địa lý hoặc pháp lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỳ thị xã hội và định kiến đối với bệnh nhân tâm thần, dẫn đến trì hoãn chẩn đoán và điều trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong việc áp dụng các tiêu chuẩn chẩn đoán toàn cầu do khác biệt văn hóa và hệ thống y tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo báo cáo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789240063600\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WHO Mental Health Atlas 2020\u003C\u002Fa>, chỉ 1% ngân sách y tế ở nhiều quốc gia được phân bổ cho sức khỏe tâm thần, trong khi gánh nặng bệnh tật do rối loạn tâm thần ngày càng tăng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng tương lai trong tâm thần học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển công nghệ đang mở ra các phương pháp tiếp cận mới trong chẩn đoán và điều trị. Các xu hướng nổi bật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y học cá thể hóa (Precision Psychiatry)\u003C\u002Fstrong>: sử dụng dữ liệu di truyền, sinh học và môi trường để thiết kế kế hoạch điều trị phù hợp từng cá nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trí tuệ nhân tạo và học máy\u003C\u002Fstrong>: phân tích dữ liệu lớn từ hồ sơ bệnh án, cảm biến đeo tay, và tương tác trực tuyến để dự đoán nguy cơ và tối ưu hóa phác đồ điều trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp số\u003C\u002Fstrong>: ứng dụng di động, trị liệu qua video, và trò chơi trị liệu hỗ trợ bệnh nhân duy trì tiến bộ giữa các buổi điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nghiên cứu công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnpjp\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature Partner Journals – Mental Health\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IEEE Xplore\u003C\u002Fa> cho thấy tiềm năng tích hợp dữ liệu thời gian thực và công cụ dự đoán vào thực hành lâm sàng.\u003C\u002Fp>","Psychiatry","Tâm thần học là một chuyên ngành y khoa chuyên sâu về nghiên cứu, chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị các rối loạn sức khỏe tâm thần, cảm xúc và hành vi dựa trên mô hình tích hợp sinh học - tâm lý - xã hội.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Czernikiewicz (2012). Introduction to the concept of mental disorders diagnosis in DSM-5. Current Problems of Psychiatry. doi:10.12923\u002Fj.2081-3910\u002F13.4\u002Fa.01","Introduction to the concept of mental disorders diagnosis in DSM-5","Czernikiewicz","Current Problems of Psychiatry",2012,"10.12923\u002Fj.2081-3910\u002F13.4\u002Fa.01",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Lewis (2019). Using Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (DSM) Diagnosis for Adlerian Outcomes. Adlerian Counseling and Psychotherapy. doi:10.4324\u002F9781351038744-8","Using Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (DSM) Diagnosis for Adlerian Outcomes","Lewis","Adlerian Counseling and Psychotherapy",2019,"10.4324\u002F9781351038744-8",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Cohen (2004). Book Review: DSM-IV-TR Mental Disorders: Diagnosis, Etiology, and Treatment. Annals of Pharmacotherapy. doi:10.1345\u002Faph.1e447","Book Review: DSM-IV-TR Mental Disorders: Diagnosis, Etiology, and Treatment","Cohen","Annals of Pharmacotherapy",2004,"10.1345\u002Faph.1e447",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Sự khác biệt căn bản giữa bác sĩ tâm thần (Psychiatrist) và nhà tâm lý học (Psychologist) là gì?","Bác sĩ tâm thần là bác sĩ y khoa được đào tạo chuyên sâu về lâm sàng thần kinh và sinh hóa não, có thẩm quyền kê đơn thuốc và chỉ định các liệu pháp sinh học; trong khi nhà tâm lý học chủ yếu thực hiện đánh giá tâm lý và can thiệp tâm lý trị liệu.",{"question":47,"answer":48},"Hệ thống phân loại DSM-5 và ICD-11 có vai trò gì trong thực hành tâm thần học?","DSM-5 và ICD-11 cung cấp các tiêu chuẩn chẩn đoán chuẩn hóa, đồng thuận quốc tế về mặt triệu chứng, thời gian và mức độ suy giảm chức năng, giúp nâng cao độ tin cậy và sự nhất quán trong chẩn đoán và nghiên cứu dịch tễ.",{"question":50,"answer":51},"Mô hình sinh học - tâm lý - xã hội (Biopsychosocial model) tiếp cận người bệnh tâm thần ra sao?","Mô hình xem xét toàn diện các yếu tố di truyền sinh học (chất dẫn truyền thần kinh), yếu tố tâm lý cá nhân (cơ chế ứng phó, sang chấn thời thơ ấu) và môi trường xã hội (hỗ trợ cộng đồng, áp lực kinh tế) để xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-06T04:50:36.366+00:00","2026-09-03T01:16:59.697+00:00","2025-08-09T13:52:07.984+00:00",342,[68,71,74,77,88,91,100,105,111,116],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang panss","Thang PANSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thang PANSS",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ketamin","Ketamin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ketamin",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"michel foucault","Michel foucault là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"hậu hiện đại","Hậu hiện đại là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hậu hiện đại","postmodernism","Hậu hiện đại (postmodernism hay hậu hiện đại luận) là một trào lưu triết học, văn hóa, nghệ thuật và lý luận phê bình xuất hiện vào nửa sau thế kỷ 20, đặc trưng bởi thái độ hoài nghi đối với các đại tự sự (grand narratives), tính duy lý phổ quát và chân lý tuyệt đối của thời kỳ Hiện đại.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":19,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":19,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":19,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":19,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":19,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính."]