[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A2m%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tâm lý học xã hội":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tâm lý học xã hội","Tâm lý học xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tâm lý học xã hội là ngành khoa học nghiên cứu cách suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của con người bị ảnh hưởng bởi người khác trong bối cảnh xã hội. Ngành này phân tích các hiện tượng như ảnh hưởng nhóm, định kiến, nhận thức xã hội và vai trò xã hội để hiểu cách con người hành xử trong cộng đồng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa tâm lý học xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTâm lý học xã hội (\u003Cem>social psychology\u003C\u002Fem>) là ngành nghiên cứu khoa học về cách suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của con người chịu ảnh hưởng bởi sự hiện diện thực tế, tưởng tượng hoặc ngầm định của người khác. Không giống các nhánh khác trong tâm lý học tập trung vào cá nhân trong trạng thái cô lập, tâm lý học xã hội luôn xem hành vi cá nhân là kết quả của sự tương tác với môi trường xã hội. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fsocial-psychology\" target=\"_blank\">Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ (APA)\u003C\u002Fa>, tâm lý học xã hội tìm hiểu các quá trình như sự đồng thuận (conformity), thuyết phục (persuasion), hình thành thái độ, áp lực nhóm, phân biệt đối xử và động lực xã hội. Đây là một lĩnh vực trung gian giữa tâm lý học cá nhân và xã hội học, nhưng vẫn giữ trọng tâm vào cá nhân với tư cách là đơn vị phân tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chủ đề thường được nghiên cứu trong tâm lý học xã hội bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhận thức xã hội (Social cognition)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Động lực và hành vi nhóm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng của chuẩn mực xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuyết phục, truyền thông và quảng cáo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thành kiến và phân biệt đối xử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự nhận thức và hình ảnh bản thân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nLĩnh vực này không chỉ có ứng dụng học thuật mà còn ảnh hưởng đến giáo dục, y tế công cộng, marketing và hoạch định chính sách.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTâm lý học xã hội bắt đầu hình thành từ cuối thế kỷ 19 khi các nhà nghiên cứu ở châu Âu và Bắc Mỹ bắt đầu quan tâm đến hành vi tập thể và ảnh hưởng xã hội. Một trong những thí nghiệm sớm nhất là của Norman Triplett (1898), người phát hiện rằng vận động viên đua xe đạp có xu hướng đạp nhanh hơn khi thi đấu cùng người khác, so với lúc tập luyện một mình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiai đoạn phát triển mạnh mẽ diễn ra từ thập niên 1930–1950 với sự đóng góp của các nhà khoa học di cư từ châu Âu sang Mỹ. Kurt Lewin được xem là cha đẻ của tâm lý học xã hội hiện đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường và động lực trong hành vi. Các thí nghiệm về ảnh hưởng xã hội của Solomon Asch (1951) và sự phục tùng trong nghiên cứu của Stanley Milgram (1961) đã trở thành nền tảng lý thuyết cho ngành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt các giai đoạn chính trong lịch sử phát triển:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhà nghiên cứu tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1890–1920\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thí nghiệm đầu tiên về ảnh hưởng xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Norman Triplett\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1930–1950\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lý thuyết trường, nghiên cứu nhóm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kurt Lewin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1950–1970\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thí nghiệm tuân thủ và phục tùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Asch, Milgram, Zimbardo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1970–nay\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng dụng thực tiễn, tích hợp với khoa học thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bandura, Cialdini, Fiske\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các khái niệm trung tâm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTâm lý học xã hội tập trung vào việc hiểu cách cá nhân nhận thức và bị ảnh hưởng bởi người khác. Một số khái niệm trung tâm giúp giải thích các hành vi thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhận thức xã hội (social cognition):\u003C\u002Fstrong> Cách con người xử lý, lưu trữ và áp dụng thông tin xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ảnh hưởng xã hội (social influence):\u003C\u002Fstrong> Tác động của nhóm hoặc cá nhân đến thái độ và hành vi của người khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thành kiến và định kiến:\u003C\u002Fstrong> Những đánh giá tiêu cực dựa trên thành viên của một nhóm xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tự nhận thức (self-awareness):\u003C\u002Fstrong> Nhận thức về chính bản thân trong mối quan hệ với xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác khái niệm này được kiểm nghiệm qua các mô hình lý thuyết, trong đó có mô hình hành vi lý trí (Theory of Reasoned Action) và mô hình xử lý thông tin kép (dual process model). Chúng cho phép phân tích chi tiết hơn về cách cá nhân ra quyết định trong bối cảnh xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, quá trình hình thành thành kiến có thể được lý giải bằng mô hình “liên kết ngầm” (implicit association), nơi ký ức và kinh nghiệm xã hội ảnh hưởng đến đánh giá không ý thức của cá nhân. Điều này có thể đo lường bằng các công cụ như IAT (Implicit Association Test).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTâm lý học xã hội sử dụng chủ yếu các phương pháp thực nghiệm để xác định mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố xã hội và hành vi. Thiết kế nghiên cứu phổ biến bao gồm thí nghiệm có kiểm soát, khảo sát định lượng, phân tích hành vi qua quan sát và phân tích nội dung truyền thông. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài dữ liệu thực nghiệm, tâm lý học xã hội còn sử dụng mô hình toán học để dự đoán xác suất hành vi. Một mô hình logistic đơn giản có thể mô tả khả năng cá nhân tham gia hành vi xã hội nào đó như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP(a) = \\frac{1}{1 + e^{- (\\beta_0 + \\beta_1 x_1 + \\beta_2 x_2 + \\dots + \\beta_n x_n)}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(a)\u003C\u002Fscript>: Xác suất hành vi xảy ra\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x_i\u003C\u002Fscript>: Các biến độc lập như ảnh hưởng nhóm, động lực cá nhân, chuẩn mực xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta_i\u003C\u002Fscript>: Hệ số phản ánh mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCách tiếp cận định lượng này cho phép kiểm định giả thuyết khoa học một cách rõ ràng và có thể lặp lại.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích định tính như phỏng vấn sâu và phân tích diễn ngôn cũng được sử dụng để tìm hiểu động lực xã hội và cấu trúc quyền lực ẩn trong giao tiếp. Tuy nhiên, phần lớn các công trình kinh điển vẫn sử dụng phương pháp thực nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng xã hội và sự tuân thủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nẢnh hưởng xã hội là một trong những trọng tâm của tâm lý học xã hội, đề cập đến cách cá nhân điều chỉnh thái độ, niềm tin hoặc hành vi của mình để đáp lại áp lực từ người khác. Có ba hình thức ảnh hưởng chính: tuân thủ (compliance), đồng thuận (conformity) và phục tùng (obedience).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuân thủ là khi cá nhân làm theo yêu cầu của người khác, thường là trong mối quan hệ không cân bằng về quyền lực. Đồng thuận xảy ra khi cá nhân điều chỉnh hành vi hoặc quan điểm để phù hợp với nhóm, ngay cả khi không có yêu cầu trực tiếp. Phục tùng là hình thức ảnh hưởng mạnh nhất, thường xảy ra khi một cá nhân làm theo mệnh lệnh từ một người có thẩm quyền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thí nghiệm nổi tiếng trong lĩnh vực này:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thí nghiệm Asch (1951):\u003C\u002Fstrong> Cho thấy con người sẵn sàng trả lời sai để đồng thuận với nhóm đa số.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thí nghiệm Milgram (1961):\u003C\u002Fstrong> 65% người tham gia sẵn sàng gây sốc điện nguy hiểm cho người khác chỉ vì được người có thẩm quyền yêu cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thí nghiệm Zimbardo (1971):\u003C\u002Fstrong> Vai trò xã hội có thể khiến con người hành xử trái với đạo đức cá nhân trong thời gian ngắn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân loại dưới đây minh họa các dạng ảnh hưởng xã hội:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Định nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuân thủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Làm theo yêu cầu trực tiếp từ người khác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mua hàng khi được nhân viên tiếp thị đề nghị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đồng thuận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi hành vi để phù hợp với nhóm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mặc đồng phục giống bạn học dù không thích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phục tùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực hiện mệnh lệnh từ người có quyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thi hành mệnh lệnh của cấp trên dù trái ý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hành vi nhóm và động lực xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi cá nhân gia nhập vào nhóm, hành vi và thái độ của họ chịu ảnh hưởng mạnh từ cấu trúc và động lực nội tại của nhóm đó. Một số hiện tượng tâm lý nổi bật bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tư duy nhóm (groupthink):\u003C\u002Fstrong> Xu hướng ra quyết định đồng thuận dù có thể thiếu hiệu quả, để duy trì sự hòa thuận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân cực nhóm (group polarization):\u003C\u002Fstrong> Quan điểm của cá nhân trở nên cực đoan hơn sau khi thảo luận nhóm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sự lười biếng xã hội (social loafing):\u003C\u002Fstrong> Cá nhân làm việc ít hơn trong nhóm so với khi làm một mình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3895411\u002F\" target=\"_blank\">NIH\u003C\u002Fa>, hành vi nhóm còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như cấu trúc quyền lực, mục tiêu nhóm, cảm giác đồng nhất và sự hiện diện của kẻ đối đầu. Những yếu tố này có thể kích hoạt cảm xúc tập thể, gây ra hành vi đoàn kết tích cực hoặc bạo lực cực đoan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộng lực xã hội trong nhóm thường gắn với hai yếu tố chính: động lực cá nhân (mong muốn đạt mục tiêu cá nhân) và động lực tập thể (cam kết với lợi ích nhóm). Cân bằng hai yếu tố này giúp duy trì sự ổn định và hiệu quả trong các tổ chức xã hội.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nhận diện bản thân và vai trò xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTâm lý học xã hội nhấn mạnh rằng bản sắc cá nhân không tồn tại trong chân không, mà được hình thành thông qua các quá trình tương tác xã hội. Lý thuyết nhận dạng xã hội (Social Identity Theory – SIT) của Henri Tajfel cho rằng mỗi người xác định bản thân thông qua các nhóm mà họ thuộc về, như dân tộc, giới tính, nghề nghiệp, hoặc tổ chức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi cá nhân có nhiều bản sắc đồng thời (multiple social identities), và các bản sắc này được kích hoạt tùy theo bối cảnh. Sự ưu ái dành cho nhóm nội (ingroup favoritism) và sự thiên vị chống lại nhóm ngoại (outgroup bias) là hệ quả tâm lý phổ biến. Những cơ chế này là nền tảng hình thành sự phân biệt đối xử và xung đột xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, lý thuyết vai trò xã hội giải thích rằng mỗi người ứng xử khác nhau tùy vào vai trò được xã hội giao phó, chẳng hạn như sinh viên, cha mẹ, lãnh đạo, công dân. Việc đảm nhận vai trò cụ thể dẫn đến thay đổi trong hành vi, ngôn ngữ và tiêu chuẩn đạo đức. Các vai trò này thường đi kèm với kỳ vọng xã hội và áp lực tuân thủ.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong đời sống và chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTâm lý học xã hội có tính ứng dụng cao trong các lĩnh vực như giáo dục, marketing, y tế cộng đồng, quản trị nhân sự, và hoạch định chính sách. Việc hiểu rõ cơ chế ảnh hưởng xã hội và động lực tập thể giúp thiết kế các can thiệp hành vi hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ trong y tế cộng đồng, các chiến dịch tiêm chủng thành công thường sử dụng yếu tố “chuẩn mực xã hội” và “ảnh hưởng đồng đẳng” để tăng sự chấp nhận. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fvaccines\u002Fcovid-19\u002Fhealth-departments\u002Fcommunication.html\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>, việc cung cấp thông tin từ các cá nhân có ảnh hưởng trong cộng đồng sẽ hiệu quả hơn so với thông điệp từ cơ quan nhà nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng nổi bật khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Trong marketing: Dùng hiệu ứng “bằng chứng xã hội” (social proof) để tăng độ tin cậy sản phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong giáo dục: Tạo môi trường khuyến khích hợp tác thay vì cạnh tranh cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong quản trị: Sử dụng lý thuyết động lực nhóm để tăng năng suất nhân viên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCông cụ từ tâm lý học xã hội hiện được tích hợp cả vào thiết kế phần mềm (UX\u002FUI), phát triển chính sách công và xây dựng chiến lược truyền thông đa kênh.\n\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức đạo đức và tái lập kết quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTâm lý học xã hội từng đối mặt với nhiều tranh cãi liên quan đến đạo đức nghiên cứu, đặc biệt trong các thí nghiệm có tính can thiệp cao. Các thí nghiệm như Milgram và Zimbardo đã làm dấy lên câu hỏi về giới hạn đạo đức trong nghiên cứu với con người, dẫn đến sự ra đời của các ủy ban đạo đức độc lập và quy trình đánh giá IRB (Institutional Review Board).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột vấn đề khác là cuộc khủng hoảng tái lập kết quả (replication crisis). Nhiều nghiên cứu kinh điển không thể tái lập với độ tin cậy khoa học trong điều kiện hiện đại. Theo các phân tích từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41562-018-0399-z\" target=\"_blank\">Nature Human Behaviour\u003C\u002Fa>, tỷ lệ tái lập thành công trong tâm lý học xã hội chỉ dao động từ 35% đến 50%.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững giải pháp được đề xuất gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thực hiện nghiên cứu tiền đăng ký (pre-registration)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chia sẻ dữ liệu mở và mã nguồn phân tích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái thiết kế thí nghiệm với mẫu lớn hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTâm lý học xã hội hiện đang chuyển hướng mạnh mẽ về phía khoa học mở (open science), nhằm tăng tính minh bạch và độ tin cậy cho các phát hiện thực nghiệm.\n\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fsocial-psychology\" target=\"_blank\">APA – Social Psychology Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3895411\u002F\" target=\"_blank\">NIH – Group Behavior and Emotions\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fvaccines\u002Fcovid-19\u002Fhealth-departments\u002Fcommunication.html\" target=\"_blank\">CDC – COVID-19 Communication Toolkit\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.simplypsychology.org\u002Fasch-conformity.html\" target=\"_blank\">Simply Psychology – Asch Conformity\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.simplypsychology.org\u002Fmilgram.html\" target=\"_blank\">Simply Psychology – Milgram Experiment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41562-018-0399-z\" target=\"_blank\">Nature Human Behaviour – Replication Crisis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-11T09:38:40.157+00:00","2025-09-11T16:07:42.365+00:00","2025-09-11T16:07:42.363+00:00",300,[33,36,39,49,54,59,65,75,85,90],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sự cô đơn","Sự cô đơn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học","Tâm lý học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tâm lý học",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"hỗ trợ xã hội","Hỗ trợ xã hội là gì? Các công bố khoa học về Hỗ trợ xã hội","Social support","Hỗ trợ xã hội là mạng lưới các nguồn lực tâm lý, cảm xúc, vật chất và thông tin mà một cá nhân nhận được từ gia đình, bạn bè và cộng đồng xã hội, giúp nâng cao khả năng thích ứng và bảo vệ sức khỏe tâm thần.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"cống não","Cống não là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Brainstorming","Cống não (brainstorming \u002F động não) là kỹ thuật tư duy sáng tạo tập thể nhằm sản sinh số lượng lớn ý tưởng đổi mới trong thời gian ngắn thông qua nguyên tắc khuyến khích tự do tư tưởng và trì hoãn phán xét.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"mô hình chấp nhận công nghệ","Mô hình chấp nhận công nghệ là gì? Cấu trúc và ứng dụng","technology acceptance model","Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) là một khung lý thuyết trong lĩnh vực hệ thống thông tin mô tả cơ chế nhận thức và tâm lý giải thích cách thức người dùng tiếp nhận và đưa vào sử dụng một công nghệ mới.",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"so sánh xã hội","So sánh xã hội là gì? Thuyết Festinger và tác động tâm lý","So sánh xã hội","social comparison","So sánh xã hội là tiến trình tâm lý và nhận thức trong đó cá nhân đánh giá ý kiến, niềm tin và năng lực của bản thân bằng cách đối chiếu với người khác.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"asteraceae","Asteraceae là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Asteraceae \u002F Compositae","Asteraceae (họ Cúc) là một trong những họ thực vật có hoa lớn nhất và đa dạng nhất, đặc trưng bởi cụm hoa dạng đầu (capitulum) gồm nhiều hoa nhỏ tập hợp trên một đế hoa chung, mang giá trị dược liệu, nông nghiệp và sinh thái phong phú.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"độc tính tim mạch","Độc tính tim mạch là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Cardiotoxicity","Độc tính tim mạch là tổn thương cấu trúc hoặc rối loạn chức năng điện học, cơ học của hệ thống tim mạch do phơi nhiễm với các tác nhân hóa chất, độc chất môi trường hoặc thuốc điều trị (đặc biệt là hóa trị liệu ung thư).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"rủi ro sức khỏe","Rủi ro sức khỏe là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Health risk","Rủi ro sức khỏe là khả năng hoặc xác suất một tác nhân sinh học, hóa học, vật lý hoặc hành vi gây ra tác động bất lợi, tổn thương, bệnh tật hoặc tử vong cho một cá thể hoặc quần thể trong một khoảng thời gian xác định.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"protoplasts","Protoplasts là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Protoplasts","Protoplasts (tế bào trần) là tế bào thực vật, nấm hoặc vi khuẩn đã bị loại bỏ hoàn toàn thành tế bào bằng phương pháp enzyme hoặc cơ học, chỉ còn màng sinh chất bao bọc tế bào chất và nhân."]