[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A2m%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%20tr%E1%BA%BB%20em{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tâm lý học trẻ em":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"tâm lý học trẻ em","Tâm lý học trẻ em là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tâm lý học trẻ em là ngành nghiên cứu hành vi, cảm xúc, nhận thức và sự phát triển tinh thần của trẻ từ sơ sinh đến tuổi vị thành niên trong các bối cảnh khác nhau. Lĩnh vực này giúp hiểu rõ quá trình trẻ em học hỏi, hình thành nhân cách và thích nghi xã hội thông qua tương tác giữa yếu tố sinh học và môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Tâm lý học trẻ em là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tâm lý học trẻ em (Child Psychology) là một ngành chuyên sâu thuộc lĩnh vực tâm lý học phát triển, tập trung nghiên cứu cách trẻ em từ sơ sinh đến vị thành niên suy nghĩ, cảm xúc, hành vi và tương tác xã hội. Lĩnh vực này không chỉ quan tâm đến sự phát triển bình thường mà còn nghiên cứu các sai lệch, rối loạn, hoặc các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tâm lý học trẻ em bao gồm việc đánh giá toàn diện sự phát triển của trẻ thông qua các khía cạnh như nhận thức, ngôn ngữ, cảm xúc, thể chất và xã hội. Nó giải thích cách trẻ học hỏi, hình thành nhân cách, ứng phó với căng thẳng và điều chỉnh hành vi theo từng giai đoạn trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Là lĩnh vực giao thoa giữa tâm lý học, giáo dục, y học và khoa học thần kinh, tâm lý học trẻ em được ứng dụng rộng rãi trong y tế, giáo dục, tư vấn, can thiệp sớm và chính sách xã hội nhằm đảm bảo sự phát triển toàn diện cho trẻ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các lĩnh vực nghiên cứu chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tâm lý học trẻ em bao trùm nhiều lĩnh vực nghiên cứu đa dạng, phản ánh bản chất phức tạp của sự phát triển con người trong những năm đầu đời. Các chuyên ngành trong lĩnh vực này được chia thành các nhánh riêng biệt nhưng có sự liên kết chặt chẽ với nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lĩnh vực nổi bật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển nhận thức:\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu khả năng học hỏi, giải quyết vấn đề, ghi nhớ, tư duy và khả năng xử lý thông tin theo độ tuổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển ngôn ngữ:\u003C\u002Fstrong> Khám phá cách trẻ tiếp nhận và sử dụng ngôn ngữ, phát triển từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển cảm xúc – xã hội:\u003C\u002Fstrong> Tìm hiểu quá trình trẻ nhận diện cảm xúc, xây dựng mối quan hệ, phát triển sự đồng cảm và kiểm soát hành vi xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển thể chất và thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Xem xét mối liên hệ giữa sự phát triển của não bộ, vận động và phản ứng hành vi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tâm lý học trẻ em cũng đề cập đến ảnh hưởng của các yếu tố xã hội như gia đình, môi trường học đường, truyền thông và văn hóa đến sự hình thành và điều chỉnh hành vi của trẻ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn phát triển tâm lý ở trẻ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trẻ em trải qua những giai đoạn phát triển tâm lý rõ rệt, mỗi giai đoạn mang đặc điểm riêng về mặt nhận thức, cảm xúc và hành vi. Các giai đoạn này thường được phân chia theo tuổi và mức độ hoàn thiện các chức năng thần kinh – tâm lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm tâm lý nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>0–2 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển cảm giác – vận động, hình thành gắn bó, nhận thức sơ khai về môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2–6 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển tư duy trực quan, tăng trí tưởng tượng, hình thành biểu tượng, nhận biết bản thân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>6–12 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển tư duy logic cụ thể, học các kỹ năng xã hội, hiểu luật lệ và trách nhiệm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>12–18 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển tư duy trừu tượng, tìm kiếm bản sắc cá nhân, hình thành ý thức đạo đức và lý tưởng sống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các lý thuyết phát triển kinh điển như của Jean Piaget (nhận thức) và Erik Erikson (xã hội – cảm xúc) là cơ sở nền tảng để hiểu rõ diễn tiến hành vi và nhu cầu tâm lý ở từng giai đoạn này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của di truyền và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển tâm lý ở trẻ là kết quả của sự tương tác liên tục giữa yếu tố nội tại (di truyền, sinh lý thần kinh) và yếu tố ngoại cảnh (môi trường xã hội, giáo dục, văn hóa). Mô hình sinh học – xã hội – tâm lý (biopsychosocial model) hiện được xem là khung lý thuyết phổ quát trong nghiên cứu phát triển trẻ em.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt di truyền, trẻ có thể thừa hưởng những đặc điểm khí chất, năng lực nhận thức hoặc nguy cơ phát triển rối loạn tâm thần từ cha mẹ. Những yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng phản ứng với stress, học hỏi và điều tiết cảm xúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, môi trường đóng vai trò thiết yếu trong việc kích hoạt hoặc ức chế các yếu tố di truyền. Một đứa trẻ có yếu tố di truyền nhạy cảm với lo âu có thể phát triển bình thường nếu được nuôi dưỡng trong môi trường an toàn, hỗ trợ. Ngược lại, trẻ có nền tảng sinh học tốt cũng có thể gặp khó khăn nếu sống trong môi trường thiếu ổn định, nhiều xung đột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền: khí chất, bệnh lý thần kinh, khả năng học tập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố môi trường: cha mẹ, dinh dưỡng, môi trường học tập, chấn thương tâm lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố văn hóa – xã hội: kỳ vọng xã hội, truyền thống, chuẩn mực cộng đồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố tương tác này cho phép các chuyên gia can thiệp sớm, thiết kế môi trường phát triển tối ưu và phòng ngừa các nguy cơ tâm lý trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán và đánh giá tâm lý trẻ em\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá tâm lý trẻ em là một quá trình có hệ thống nhằm thu thập thông tin toàn diện về hành vi, cảm xúc, nhận thức và các mối quan hệ xã hội của trẻ. Quá trình này thường được thực hiện bởi các nhà tâm lý học lâm sàng hoặc nhà tham vấn học đường được đào tạo chuyên sâu, sử dụng nhiều công cụ chuẩn hóa, quan sát và phỏng vấn đa nguồn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc đánh giá không chỉ nhằm phát hiện rối loạn mà còn giúp nhận diện thế mạnh, phong cách học tập và nhu cầu hỗ trợ của từng cá nhân. Một số công cụ đánh giá được sử dụng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trắc nghiệm trí tuệ:\u003C\u002Fstrong> như WISC-V (Wechsler Intelligence Scale for Children), giúp đo chỉ số IQ và các năng lực nhận thức cụ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thang đo hành vi:\u003C\u002Fstrong> như CBCL (Child Behavior Checklist), giúp phụ huynh và giáo viên cung cấp thông tin định lượng về hành vi và cảm xúc của trẻ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thang đo rối loạn đặc hiệu:\u003C\u002Fstrong> như Conners (đánh giá ADHD), MASC (đánh giá lo âu), CDI (trầm cảm trẻ em).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đánh giá hiệu quả cần kết hợp nhiều nguồn dữ liệu: tự thuật của trẻ (nếu đủ tuổi), nhận định từ người chăm sóc, quan sát thực tế trong môi trường học đường và kết quả trắc nghiệm chuẩn hóa. Một quy trình đánh giá toàn diện có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày tùy theo mức độ phức tạp của trường hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các rối loạn tâm lý thường gặp ở trẻ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tâm lý học trẻ em giúp xác định và phân loại các rối loạn tâm lý phổ biến, từ đó đưa ra định hướng can thiệp và trị liệu kịp thời. Theo thống kê từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchildrensmentalhealth\u002Fdata.html\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>, khoảng 1 trong 5 trẻ em tại Hoa Kỳ mắc ít nhất một dạng rối loạn tâm lý được chẩn đoán trong năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các rối loạn thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD):\u003C\u002Fstrong> đặc trưng bởi hành vi bốc đồng, thiếu chú ý kéo dài và khó kiểm soát vận động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn phổ tự kỷ (ASD):\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội, ngôn ngữ và hành vi lặp đi lặp lại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn lo âu:\u003C\u002Fstrong> như lo âu phân ly, rối loạn lo âu xã hội, thường bắt đầu từ giai đoạn tiểu học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trầm cảm ở trẻ em:\u003C\u002Fstrong> biểu hiện qua mất hứng thú, buồn bã kéo dài, giảm tập trung và ý nghĩ tự hủy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Bảng sau tóm tắt một số đặc điểm thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Rối loạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ lệ ước tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ADHD\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~9.8%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu chú ý, hoạt động quá mức, bốc đồng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ASD\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~2.7%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó khăn trong giao tiếp, hành vi rập khuôn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lo âu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~7.1%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lo sợ quá mức, tránh né, rối loạn giấc ngủ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trầm cảm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~3.2%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Buồn kéo dài, tự ti, mất năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Can thiệp và trị liệu tâm lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Can thiệp tâm lý cho trẻ cần tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa trị liệu tâm lý, hỗ trợ giáo dục và trong một số trường hợp, can thiệp y khoa. Liệu pháp tâm lý được điều chỉnh phù hợp với độ tuổi và tình trạng cụ thể của trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hình thức can thiệp phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp hành vi (Behavior Therapy):\u003C\u002Fstrong> giúp trẻ học cách điều chỉnh hành vi qua khen thưởng – phạt hợp lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT):\u003C\u002Fstrong> điều chỉnh cách suy nghĩ lệch lạc và phản ứng tiêu cực, hiệu quả với trầm cảm và lo âu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp chơi (Play Therapy):\u003C\u002Fstrong> dùng trong trị liệu cho trẻ nhỏ, giúp trẻ thể hiện cảm xúc và giải tỏa tâm lý thông qua trò chơi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tư vấn gia đình:\u003C\u002Fstrong> giúp cha mẹ hiểu và hỗ trợ đúng cách, đồng thời điều chỉnh mô hình nuôi dưỡng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong các trường hợp rối loạn nặng hoặc có yếu tố sinh học rõ ràng như ADHD hay trầm cảm nặng, bác sĩ chuyên khoa tâm thần trẻ em có thể kê đơn thuốc dưới sự giám sát nghiêm ngặt. Duy trì mối quan hệ hợp tác giữa gia đình – nhà trường – chuyên gia trị liệu là yếu tố quyết định đến hiệu quả can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tâm lý học trẻ em trong giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tâm lý học trẻ em đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mô hình giáo dục cá nhân hóa, thiết kế chương trình học phù hợp với từng giai đoạn phát triển và phát hiện sớm những trẻ có khó khăn về học tập hoặc hành vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân hóa giảng dạy:\u003C\u002Fstrong> điều chỉnh nội dung, phương pháp, và đánh giá theo năng lực của từng học sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục cảm xúc – xã hội (SEL):\u003C\u002Fstrong> phát triển kỹ năng tự nhận thức, tự điều chỉnh và tương tác xã hội tích cực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát hiện và can thiệp sớm:\u003C\u002Fstrong> nhận diện các dấu hiệu chậm phát triển, rối loạn học tập, hành vi gây rối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các mô hình như \"Response to Intervention\" (RTI) và \"Multi-Tiered System of Supports\" (MTSS) được nhiều quốc gia áp dụng để sàng lọc và hỗ trợ học sinh có nguy cơ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phụ huynh và chăm sóc sớm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gia đình là môi trường ảnh hưởng đầu tiên và sâu sắc nhất đến sự phát triển tâm lý của trẻ. Gắn bó an toàn, tương tác tích cực và sự phản hồi nhạy cảm từ cha mẹ tạo nền tảng cho sự hình thành lòng tin, cảm xúc ổn định và năng lực xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chăm sóc sớm trong 5 năm đầu đời có vai trò quyết định đối với cấu trúc và chức năng não bộ. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdevelopingchild.harvard.edu\u002F\" target=\"_blank\">Harvard Center on the Developing Child\u003C\u002Fa>, các trải nghiệm đầu đời tích cực giúp xây dựng \"kiến trúc não\" vững chắc, tạo tiền đề cho khả năng học tập và ứng phó stress suốt đời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phụ huynh được khuyến khích:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thường xuyên trò chuyện, đọc sách và chơi cùng trẻ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì thói quen, lịch trình sinh hoạt rõ ràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích cảm xúc tích cực và quản lý hành vi qua gương mẫu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu hiện đại trong tâm lý học trẻ em\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tích hợp khoa học thần kinh với dữ liệu hành vi nhằm xây dựng mô hình dự đoán sớm các rối loạn phát triển. Kỹ thuật hình ảnh học thần kinh (fMRI, EEG), trí tuệ nhân tạo và công nghệ cảm biến đang được áp dụng để phát hiện sớm những sai lệch về phát triển trước khi triệu chứng rõ ràng xuất hiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình can thiệp cá nhân hóa, như hệ thống học thích ứng theo thời gian thực (real-time adaptive learning), đang được triển khai thử nghiệm tại nhiều quốc gia. Ngoài ra, nghiên cứu về ảnh hưởng của công nghệ số, mạng xã hội và đại dịch COVID-19 đến sức khỏe tâm thần trẻ em cũng là chủ đề nóng hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Children’s Mental Health. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchildrensmentalhealth\u002Findex.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchildrensmentalhealth\u002Findex.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Harvard University – Center on the Developing Child. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdevelopingchild.harvard.edu\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fdevelopingchild.harvard.edu\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Mental Health (NIMH). Child and Adolescent Mental Health. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fchild-and-adolescent-mental-health\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fchild-and-adolescent-mental-health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Psychological Association. Child Development. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fchild-development\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fchild-development\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Society of Clinical Child and Adolescent Psychology. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsccap53.org\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fsccap53.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-01T04:15:06.926+00:00","2025-10-06T13:51:56.005+00:00","2025-10-06T13:51:56.000+00:00",296,[34,37,47,57,67,72,77,82,92,97],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"văn học thiếu nhi","Văn học thiếu nhi là gì? Các nghiên cứu liên quan ",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"biến thể đơn nucleotide","Biến thể đơn nucleotide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Single nucleotide variant \u002F SNV","Biến thể đơn nucleotide là dạng biến dị di truyền phổ biến nhất trong hệ gen, xảy ra khi một nucleotide đơn lẻ trong chuỗi DNA bị thay thế bằng một nucleotide khác giữa các cá thể trong cùng một loài hoặc giữa các tế bào trong cùng một cơ thể.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"organoid","Organoid là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Organoid \u002F 3D organ-like culture","Organoid là một cấu trúc tế bào 3D được nuôi cấy in vitro từ tế bào gốc vạn năng hoặc tế bào gốc trưởng thành, có khả năng tự tổ chức và tái hiện trung thực cấu trúc vi mô, kiểu hình và chức năng sinh lý của một cơ quan nội tạng thực tế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"silicon nitride","Silicon nitride là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Silicon nitride \u002F Si3N4","Silicon nitride là một hợp chất gốm kỹ thuật vô cơ tiên tiến có liên kết cộng hóa trị bền vững, nổi bật với độ cứng cực cao, khả năng chịu sốc nhiệt tuyệt hảo, chống mài mòn hóa học và trơ sinh học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tự động hóa tế bào","Tự động hóa tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cellular automaton \u002F Cellular automata","Tự động hóa tế bào là một mô hình toán học rời rạc bao gồm một lưới đều đặn các ô (tế bào), mỗi ô có trạng thái hữu hạn và tiến hóa theo thời gian rời rạc dựa trên tập luật chuyển trạng thái xác định cục bộ từ các ô lân cận.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"laser nd yag","Laser nd yag là gì? Các công bố khoa học về Laser nd yag","Nd:YAG laser \u002F Neodymium-doped yttrium aluminum garnet laser","Laser Nd:YAG là một loại laser thể rắn sử dụng tinh thể garnet nhôm yttri pha tạp ion neodymium làm môi trường hoạt chất phát xạ, phát ra bức xạ điện từ trong dải cận hồng ngoại ở bước sóng cơ bản 1064 nm.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"nhổ răng khôn","Nhổ răng khôn là gì? Các công bố khoa học về Nhổ răng khôn","Wisdom tooth extraction \u002F Third molar surgery","Nhổ răng khôn là một thủ thuật phẫu thuật ngoại khoa miệng - hàm mặt nhằm loại bỏ một hoặc nhiều răng cối lớn thứ ba (răng số 8) mọc ngầm, mọc lệch, kẹt trong xương hàm hoặc gây biến chứng viêm nhiễm, phá hủy các cấu trúc lân cận.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"giá nhà","Giá nhà là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giá nhà","Housing prices \u002F Real estate pricing","Giá nhà là giá trị thị trường bằng tiền được thỏa thuận hoặc định giá cho một đơn vị bất động sản nhà ở tại một thời điểm nhất định, phản ánh sự tương tác cung - cầu, chi phí đất đai, xây dựng và các yếu tố kinh tế vĩ mô.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"hồi sức sơ sinh","Hồi sức sơ sinh là gì? Các công bố khoa học về Hồi sức sơ sinh","Neonatal resuscitation \u002F NRP","Hồi sức sơ sinh là một chuỗi các can thiệp y tế cấp cứu tuần tự được thực hiện ngay sau khi trẻ chào đời nhằm thiết lập và duy trì thông khí phổi hiệu quả, hỗ trợ tuần hoàn và ổn định thân nhiệt cho trẻ suy hô hấp hoặc ngạt sau sinh.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"độ phức tạp","Độ phức tạp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độ phức tạp","Complexity \u002F Computational complexity","Độ phức tạp là khái niệm khoa học mô tả mức độ khó khăn, số lượng tài nguyên tính toán (thời gian thực thi, bộ nhớ) cần thiết để giải quyết một bài toán, hoặc mức độ tương tác phi tuyến giữa các thành phần trong một hệ thống phức hợp."]