[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A2m%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tâm lý học lâm sàng":54},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":53},[],[8,23],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":14,"journalName":15,"vietnamJournal":16,"publishDate":17,"publishYear":18,"totalCitation":19,"url":20,"doi":21,"summary":22},"bd354430-95c8-4fc0-a874-58c98382e76d","Sự Sử Dụng Các Nguyên Tắc Học Tập Trong Thực Hành Lâm Sàng Và Đào Tạo","The Use of Learning Principles in Clinical Practice and Training",[13],"C. B. Ferster",1,"The Psychological Record",false,"2017-05-26",2017,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF03394025","10.1007\u002FBF03394025","\u003Cp>Tổng quan lý thuyết làm rõ việc ứng dụng các nguyên tắc học tập kinh điển vào thực hành \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tâm lý học lâm sàng\u003C\u002Fb> và đào tạo trị liệu viên. Sự chuyển hóa từ thực nghiệm hành vi sang can thiệp giải mẫn cảm giúp điều trị hiệu quả các chứng ám ảnh sợ hãi. Báo cáo \u003Cb>nhấn mạnh tính khoa học thực nghiệm của liệu pháp hành vi\u003C\u002Fb>, dù các yếu tố nhận thức phức tạp cần phác đồ đa tầng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":26,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":16,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":19,"url":35,"doi":36,"summary":37},"73050d48-d069-4222-a874-ca4bbf586dd4","Tương tác và sự hiện diện trong mối quan hệ lâm sàng: thực tế ảo (VR) như một phương tiện giao tiếp giữa bệnh nhân và nhà trị liệu","Interaction and presence in the clinical relationship: virtual reality (VR) as communicative medium between patient and therapist",[28,29,30],"G. Riva","E. Molinari","F. Vincelli",3,"IEEE Transactions on Information Technology in Biomedicine","2002-09-01",2002,"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fabstract\u002Fdocument\u002F1033947\u002F","10.1109\u002FTITB.2002.802370","\u003Cp>Nghiên cứu trị liệu phân tích tiềm năng công nghệ thực tế ảo \u003Ci>VR\u003C\u002Fi> hỗ trợ nhà \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tâm lý học lâm sàng\u003C\u002Fb> trong tương tác giao tiếp với người bệnh. Môi trường ảo tái hiện các tình huống kích hoạt cảm xúc giúp bệnh nhân đối diện và xử lý sang chấn với mức độ hiện diện tâm lý cao. Tác giả \u003Cb>đề xuất tích hợp VR vào phác đồ tâm lý trị liệu\u003C\u002Fb>, dù nguy cơ mỏi thị giác khi dùng lâu cần theo dõi.\u003C\u002Fp>",[39],{"publicationId":40,"title":41,"originalTitle":19,"authorNames":42,"authorCount":45,"journalName":46,"vietnamJournal":47,"publishDate":48,"publishYear":49,"totalCitation":50,"url":51,"doi":19,"summary":52},"1aa413f5-27b2-4ad7-ab98-39d0564ced29"," Đào tạo tâm lý học lâm sàng cho hệ thống chăm sóc sức khỏe ở Việt Nam: Mô hình đào tạo nào?",[43,44],"Phạm Trung Kiên","Trần Thu Hương",2,"VNU Journal of Science: Social Sciences and Humanities",true,"2014-09-15",2014,0,"https:\u002F\u002Fjs.vnu.edu.vn\u002FSSH\u002Farticle\u002Fview\u002F1451","\u003Cp>Khảo sát hệ thống y tế công cộng phân tích thực trạng đào tạo nhân lực \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tâm lý học lâm sàng\u003C\u002Fb> tại Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra sự thiếu hụt nghiêm trọng khung chuẩn chức danh nghề nghiệp và chương trình thực hành lâm sàng có giám sát. Nhóm tác giả \u003Cb>kiến nghị ban hành chuẩn đào tạo cấp chứng chỉ hành nghề quốc gia\u003C\u002Fb>, dù nguồn lực giảng viên lâm sàng giàu kinh nghiệm còn rất hạn chế.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":55,"meta":19},{"id":56,"title":57,"description":58,"content":59,"term":56,"englishTitle":19,"synonyms":19,"definition":19,"discipline":19,"references":19,"faqs":19,"createUser":60,"publishUser":19,"keywords":64,"keywordCount":84,"enrichTopicLink":47,"status":85,"createTime":86,"updateTime":87,"publishTime":19,"linkEnrichedTime":19,"publicationScanTime":88,"contentErrorMessage":19,"viewCount":89,"relateTopics":90},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ","Tâm lý học lâm sàng là ngành khoa học ứng dụng tập trung nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các rối loạn tâm thần và vấn đề tâm lý của con người. Ngành này kết hợp khoa học và thực hành nhằm cải thiện sức khỏe tâm thần và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. ","\u003Ch2>Giới thiệu về tâm lý học lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tâm lý học lâm sàng là một ngành chuyên sâu trong lĩnh vực tâm lý học, tập trung vào việc nghiên cứu, đánh giá, chẩn đoán và điều trị các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n%22%7D}} và vấn đề tâm lý của con người. Ngành này đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe tâm thần, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người gặp khó khăn về tâm lý.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khác với các lĩnh vực khác của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A2m%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, tâm lý học lâm sàng không chỉ dựa vào lý thuyết mà còn áp dụng trực tiếp các phương pháp thực hành để hỗ trợ bệnh nhân. Đây là sự giao thoa giữa khoa học và nghệ thuật điều trị, yêu cầu người làm nghề không chỉ có kiến thức sâu rộng mà còn phải có kỹ năng giao tiếp và sự thấu hiểu sâu sắc về con người.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tâm lý học lâm sàng phát triển dựa trên nền tảng khoa học tâm lý, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%22%7D}} lâm sàng và kỹ thuật can thiệp đa dạng, bao gồm từ tư vấn đơn giản đến liệu pháp chuyên sâu cho các bệnh nhân mắc các rối loạn nghiêm trọng. Ngành nghề này góp phần làm giảm gánh nặng bệnh lý tâm thần trên toàn cầu và nâng cao nhận thức cộng đồng về sức khỏe tâm thần.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lịch sử phát triển của tâm lý học lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tâm lý học {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} bắt đầu hình thành và phát triển mạnh mẽ từ đầu thế kỷ 20, khi các nhà tâm lý học bắt đầu áp dụng các phương pháp khoa học để nghiên cứu và can thiệp các vấn đề sức khỏe tâm thần. Những đóng góp của Sigmund Freud với phân tâm học, cùng với các nghiên cứu của các nhà tâm lý học Mỹ như Lightner Witmer đã đặt nền móng cho ngành này.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Qua các thập kỷ, tâm lý học lâm sàng không ngừng phát triển với sự ra đời của nhiều phương pháp điều trị mới như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%20h%C3%A0nh%20vi%22%7D}} (CBT), liệu pháp hành vi, và liệu pháp gia đình. Các phương pháp này được nghiên cứu kỹ lưỡng và chứng minh hiệu quả trong nhiều trường hợp lâm sàng khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự phát triển của tâm lý học lâm sàng cũng gắn liền với sự tiến bộ của y học và các ngành khoa học khác như thần kinh học, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, giúp tăng cường hiểu biết về cơ chế bệnh lý và mở rộng phạm vi ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò và chức năng của nhà tâm lý học lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhà tâm lý học lâm sàng thực hiện nhiều vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe tâm thần. Họ tiến hành đánh giá và chẩn đoán các rối loạn tâm thần thông qua phỏng vấn, sử dụng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20c%E1%BB%A5%20%C4%91o%20l%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} chuẩn hóa và quan sát lâm sàng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh đó, họ thiết kế và thực hiện các phương pháp can thiệp điều trị đa dạng như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%20h%C3%A0nh%20vi%22%7D}}, liệu pháp phân tâm, và hỗ trợ tâm lý cá nhân hoặc nhóm. Mục tiêu của các can thiệp là giúp bệnh nhân cải thiện triệu chứng, nâng cao chức năng tâm lý và chất lượng cuộc sống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhà tâm lý học lâm sàng còn có vai trò tư vấn, giáo dục và hỗ trợ gia đình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%22%7D}}, đồng thời phối hợp chặt chẽ với các chuyên gia y tế khác để xây dựng kế hoạch điều trị toàn diện và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các phương pháp đánh giá trong tâm lý học lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đánh giá tâm lý là bước quan trọng để xác định tình trạng sức khỏe tâm thần và đưa ra chẩn đoán chính xác. Các phương pháp đánh giá bao gồm phỏng vấn lâm sàng, sử dụng các bài kiểm tra tâm lý chuẩn hóa, quan sát hành vi và thu thập thông tin từ người thân hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các công cụ đánh giá phổ biến như trắc nghiệm Beck Depression Inventory (BDI) để đo mức độ trầm cảm, trắc nghiệm MMPI để đánh giá nhân cách, và các bài đánh giá chức năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}} giúp thu thập dữ liệu toàn diện về bệnh nhân. Việc lựa chọn công cụ phù hợp tùy thuộc vào mục đích đánh giá và đặc điểm bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thông qua quá trình đánh giá kỹ lưỡng, nhà tâm lý học lâm sàng có thể hiểu rõ hơn về nguyên nhân, mức độ và tác động của rối loạn tâm lý, từ đó đề xuất phương án điều trị phù hợp và cá thể hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp đánh giá\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Phỏng vấn lâm sàng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thu thập thông tin trực tiếp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá triệu chứng và lịch sử bệnh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Trắc nghiệm tâm lý chuẩn hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo lường mức độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%22%7D}} và nhân cách\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chẩn đoán và theo dõi tiến triển\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Quan sát hành vi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá biểu hiện thực tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiểu cơ chế hành vi và tương tác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Các loại rối loạn tâm thần thường gặp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tâm lý học lâm sàng tập trung nghiên cứu và điều trị nhiều loại rối loạn tâm thần phổ biến, bao gồm rối loạn lo âu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BA%A7m%20c%E1%BA%A3m%22%7D}}, rối loạn tâm thần phân liệt, rối loạn stress sau sang chấn (PTSD) và các rối loạn nhân cách. Mỗi loại rối loạn có biểu hiện lâm sàng đặc thù và yêu cầu các phương pháp điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Rối loạn lo âu thường biểu hiện qua các trạng thái lo lắng, sợ hãi quá mức và kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày. Trầm cảm gây ra cảm giác buồn bã sâu sắc, mất hứng thú với cuộc sống, và đôi khi dẫn đến suy nghĩ tự tử. Rối loạn tâm thần phân liệt gây mất liên kết với thực tế, bao gồm ảo giác và hoang tưởng, đòi hỏi sự can thiệp y tế phức tạp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiểu rõ các đặc điểm lâm sàng của từng rối loạn giúp nhà tâm lý học lâm sàng đưa ra chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả, đồng thời hỗ trợ bệnh nhân quản lý và cải thiện chất lượng cuộc sống.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Liệu pháp và phương pháp điều trị trong tâm lý học lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điều trị trong tâm lý học lâm sàng bao gồm nhiều hình thức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20t%C3%A2m%20l%C3%BD%22%7D}} và can thiệp đa ngành. Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) là một trong những phương pháp phổ biến nhất, giúp bệnh nhân nhận biết và thay đổi những suy nghĩ tiêu cực, hành vi không phù hợp nhằm cải thiện trạng thái tâm lý.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Liệu pháp phân tâm dựa trên nguyên lý khám phá các xung đột vô thức và nguyên nhân sâu xa của rối loạn tâm thần, hỗ trợ bệnh nhân hiểu rõ bản thân và cải thiện tâm trạng. Ngoài ra, liệu pháp gia đình và nhóm giúp tạo ra môi trường hỗ trợ xã hội tích cực, giảm bớt cảm giác cô đơn và tăng cường mối quan hệ giữa các thành viên.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nhiều trường hợp, việc kết hợp liệu pháp tâm lý với thuốc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n%22%7D}} là cần thiết để đạt hiệu quả tối ưu. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia y tế, nhà tâm lý và gia đình bệnh nhân là yếu tố then chốt trong quá trình điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong tâm lý học lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Công nghệ số và các ứng dụng kỹ thuật hiện đại đang làm thay đổi cách thức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}} và điều trị trong tâm lý học lâm sàng. Các phần mềm hỗ trợ đánh giá tâm lý, ứng dụng di động theo dõi trạng thái tinh thần, và nền tảng tư vấn trực tuyến giúp mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tâm lý cho nhiều người hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mô hình thực tế ảo (VR) được ứng dụng trong điều trị các rối loạn như sợ hãi, rối loạn stress sau sang chấn, bằng cách tạo ra môi trường giả lập giúp bệnh nhân đối mặt và vượt qua nỗi sợ một cách an toàn và hiệu quả. Trí tuệ nhân tạo cũng được sử dụng để phân tích dữ liệu lớn, hỗ trợ chẩn đoán và dự đoán {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BA%BFn%20tri%E1%BB%83n%20b%E1%BB%87nh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các công nghệ này không chỉ cải thiện hiệu quả điều trị mà còn giảm chi phí và thời gian, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh nhân ở vùng sâu vùng xa hoặc những người không có điều kiện tiếp cận trực tiếp với chuyên gia.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức và vấn đề đạo đức trong tâm lý học lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tâm lý học lâm sàng đặt ra nhiều thách thức về mặt đạo đức và pháp lý, đặc biệt liên quan đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%E1%BB%81n%20ri%C3%AAng%20t%C6%B0%22%7D}}, sự tự nguyện trong điều trị và việc xử lý thông tin cá nhân của bệnh nhân. Việc bảo mật thông tin và tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp là ưu tiên hàng đầu để bảo vệ quyền lợi và sự an toàn của người bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đối với những trường hợp bệnh nhân không đủ khả năng tự quyết định hoặc có hành vi nguy hiểm, các nhà tâm lý học phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc bảo vệ quyền cá nhân và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân cũng như cộng đồng. Việc tham vấn với các chuyên gia đa ngành và tuân thủ luật pháp giúp giải quyết các tình huống phức tạp này.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thêm vào đó, sự đa dạng về văn hóa và xã hội cũng đặt ra yêu cầu phải có sự nhạy bén và hiểu biết sâu sắc để áp dụng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} phù hợp và tôn trọng giá trị cá nhân của từng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tương lai của tâm lý học lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ngành tâm lý học lâm sàng đang hướng tới sự phát triển của các phương pháp điều trị cá thể hóa dựa trên hồ sơ di truyền và môi trường sống của từng người. Trí tuệ nhân tạo và công nghệ phân tích dữ liệu lớn được kỳ vọng sẽ nâng cao khả năng chẩn đoán sớm và thiết kế các liệu trình điều trị hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nghiên cứu về não bộ và hành vi con người đang mở rộng, giúp hiểu rõ hơn cơ chế sinh học và tâm lý của các rối loạn, từ đó phát triển các phương pháp can thiệp mới mang tính đột phá. Đồng thời, việc phổ biến giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n%22%7D}} cũng là trọng tâm trong chiến lược phát triển toàn diện ngành nghề này.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Độc giả và các chuyên gia có thể tham khảo thêm các tài liệu và cập nhật nghiên cứu mới nhất từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\">Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\">Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Mỹ (NIMH)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>",{"id":61,"researcherId":19,"name":62,"imageUrl":63},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,69,72,73,74,75,76,77,78,79,80,81,82,83],"rối loạn tâm thần","tâm lý học","phương pháp đánh giá","lâm sàng","liệu pháp nhận thức hành vi","sinh học phân tử","công cụ đo lường","bệnh nhân","môi trường sống","nhận thức","rối loạn","trầm cảm","liệu pháp tâm lý","điều trị tâm thần","chẩn đoán","tiến triển bệnh","quyền riêng tư","phương pháp điều trị","sức khỏe tâm thần",20,"PUBLISHED","2025-05-14T01:54:26.041+00:00","2026-08-31T09:15:29.746+00:00","2026-08-31T09:15:29.745+00:00",891,[91,94,97,100,110,113,116,119,122,133],{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"thang điểm morisky 8","Thang điểm morisky 8 là gì? Các công bố khoa học về Thang điểm morisky 8",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"hứng thú học tập","Hứng thú học tập là gì? Các công bố khoa học về Hứng thú học tập",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"hoạt động học tập","Hoạt động học tập là gì? Các nghiên cứu về Hoạt động học tập",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"truyện thơ","Truyện thơ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":123,"title":124,"term":125,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":128,"disciplineCode":129,"disciplineLabel":130,"disciplineColor":131,"disciplineIcon":132},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent"]