[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_tán xạ không đàn hồi":3,"_public_topic_publications_t%C3%A1n%20x%E1%BA%A1%20kh%C3%B4ng%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i{\"limit\":5}":108},{"code":4,"data":5,"meta":45},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":11,"definition":14,"discipline":15,"references":16,"faqs":33,"createUser":43,"publishUser":48,"keywords":49,"keywordCount":45,"enrichTopicLink":50,"status":51,"createTime":52,"updateTime":53,"publishTime":54,"linkEnrichedTime":45,"publicationScanTime":55,"contentErrorMessage":45,"viewCount":56,"relateTopics":57},"tán xạ không đàn hồi","Tán xạ không đàn hồi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Tán xạ không đàn hồi là quá trình trong đó hạt hoặc sóng thay đổi năng lượng sau tương tác do trao đổi năng lượng với hệ vật chất khảo sát. Hiện tượng này phản ánh các chuyển trạng thái nội tại như dao động, điện tử hay quay, là cơ sở cho nhiều kỹ thuật phân tích cấu trúc và năng lượng vật liệu. ","\u003Cp>\u003Cstrong>tán xạ không đàn hồi\u003C\u002Fstrong> (inelastic scattering) là Tán xạ không đàn hồi (Inelastic Scattering) là quá trình va chạm và phân tán giữa các hạt hoặc sóng (photon, electron, neutron) với nguyên tử vật chất trong đó tổng động năng của hệ không được bảo toàn, một phần năng lượng bị chuyển hóa thành trạng thái kích thích nội tại của mục tiêu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa Tán xạ không đàn hồi là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tán xạ không đàn hồi (inelastic scattering) là hiện tượng trong đó hạt hoặc sóng sau khi tương tác với một hệ vật chất không bảo toàn năng lượng toàn phần, tức là năng lượng của hạt sau tán xạ khác với năng lượng ban đầu. Sự chênh lệch năng lượng này phản ánh việc có sự trao đổi năng lượng giữa hạt tới và hệ vật chất, ví dụ như kích thích dao động, chuyển mức điện tử hoặc quay của phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các quá trình tán xạ không đàn hồi, một phần năng lượng của hạt tới được truyền vào vật chất (hoặc ngược lại), làm thay đổi trạng thái nội tại của hệ như tạo phonon, chuyển mức điện tử hay phát xạ photon. Đây là một trong những công cụ nền tảng để khảo sát cấu trúc vi mô và mức năng lượng nội tại của vật chất trong vật lý, hóa học và khoa học vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng này khác biệt với tán xạ đàn hồi – nơi mà chỉ có hướng chuyển động thay đổi, còn năng lượng và trạng thái nội tại của hệ không đổi. Tán xạ không đàn hồi thường được khai thác trong các kỹ thuật phân tích hiện đại như phổ Raman, phổ tổn thất năng lượng electron (EELS) hoặc tán xạ neutron không đàn hồi để truy xuất thông tin chi tiết về cấu trúc, dao động và điện tử của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tán xạ không đàn hồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tùy vào loại hạt hoặc sóng tham gia quá trình tương tác, tán xạ không đàn hồi có thể được chia thành nhiều nhóm với đặc điểm và ứng dụng riêng biệt. Việc phân loại giúp xác định rõ cơ chế vật lý, năng lượng tham gia và thông tin thu được sau tán xạ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tán xạ photon:\u003C\u002Fstrong> thường gặp trong hiệu ứng Raman và tán xạ Compton. Photon ánh sáng tương tác với phân tử hoặc điện tử, gây ra dao động phân tử hoặc thay đổi mức năng lượng quang học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tán xạ electron:\u003C\u002Fstrong> phổ biến trong kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) sử dụng kỹ thuật EELS để đo tổn thất năng lượng của các electron do tương tác với điện tử lớp vỏ hoặc mức liên kết hóa học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tán xạ neutron:\u003C\u002Fstrong> dùng trong vật lý chất rắn để khảo sát chuyển động tập thể như phonon (dao động mạng tinh thể) hoặc magnon (dao động spin trong vật liệu từ).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ba dạng tán xạ trên đều khai thác đặc điểm riêng của hạt tương tác để đo lường sự thay đổi năng lượng sau va chạm. Trong mọi trường hợp, sự mất mát hoặc thu thêm năng lượng cung cấp thông tin định lượng về hệ vật chất. Đó có thể là năng lượng dao động, chuyển mức điện tử, hoặc đặc trưng từ học, đóng vai trò quyết định trong các nghiên cứu tiên tiến.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại hạt\u002Fsóng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thông tin thu được\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Photon\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Raman spectroscopy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dao động phân tử, liên kết hóa học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Electron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>EELS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc điện tử, hóa học bề mặt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Neutron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Neutron scattering\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dao động mạng, tương tác spin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý vật lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong cơ học lượng tử, tán xạ không đàn hồi là hệ quả của tương tác hạt – hệ vật chất có khả năng hấp thụ hoặc phát ra lượng tử năng lượng. Khi một hạt (electron, photon, neutron) va chạm với hệ, nó có thể kích thích các trạng thái nội tại như mức dao động, mức quay hoặc mức điện tử, dẫn đến thay đổi năng lượng của chính nó sau va chạm. Quá trình này tuân theo định luật bảo toàn năng lượng tổng thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Ccode>E_{\\text{ban đầu}} = E_{\\text{sau}} + \\Delta E\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Ccode> \\Delta E \u003C\u002Fcode> là năng lượng trao đổi với hệ – dương nếu hệ hấp thụ năng lượng, âm nếu hệ phát ra năng lượng. Do tán xạ không đàn hồi liên quan đến sự thay đổi vi mô trong cấu trúc năng lượng, nên nó nhạy cảm với tính chất lượng tử, phân bố năng lượng và sự đối xứng của hệ vật chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để phát hiện hiệu ứng này, cần sử dụng các thiết bị có độ phân giải năng lượng cao để đo sự khác biệt rất nhỏ (thường ở đơn vị meV hoặc nhỏ hơn) giữa hạt tới và hạt tán xạ. Vì thế, các phép đo tán xạ không đàn hồi thường yêu cầu nguồn bức xạ chuẩn, thiết bị thu năng lượng chính xác, và môi trường đo được kiểm soát chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu ứng Raman\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu ứng Raman là một trong những ví dụ kinh điển và phổ biến nhất của tán xạ không đàn hồi trong quang học. Khi ánh sáng đơn sắc (thường từ laser) chiếu vào vật liệu, phần lớn photon bị tán xạ đàn hồi (tán xạ Rayleigh), nhưng một phần nhỏ (~10\u003Csup>-6\u003C\u002Fsup>) bị tán xạ với năng lượng thay đổi, gọi là tán xạ Raman.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu photon mất năng lượng để kích thích phân tử từ trạng thái dao động cơ bản lên trạng thái kích thích → tạo ra tán xạ Raman Stokes. Ngược lại, nếu phân tử đang ở trạng thái dao động kích thích và mất năng lượng cho photon tới → tạo ra Raman anti-Stokes. Sự chênh lệch năng lượng này là đặc trưng cho các dao động nội phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Stokes: photon tán xạ có năng lượng thấp hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Anti-Stokes: photon tán xạ có năng lượng cao hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự thay đổi năng lượng này thường nằm trong khoảng 100–3500 cm⁻¹, phù hợp với vùng dao động phân tử, nên kỹ thuật phổ Raman là công cụ mạnh để phân tích cấu trúc hóa học, xác định nhóm chức, theo dõi phản ứng hóa học, và nghiên cứu vật liệu nano, sinh học. Ngoài ra, Raman còn có ưu điểm là không phá hủy mẫu và không cần xử lý mẫu phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: Thermo Fisher – Raman Spectroscopy\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong phổ tổn thất năng lượng electron (EELS)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phổ tổn thất năng lượng electron (Electron Energy Loss Spectroscopy – EELS) là kỹ thuật phân tích sử dụng tán xạ không đàn hồi của electron trong kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) để khảo sát vật liệu ở cấp độ nguyên tử. Khi chùm electron năng lượng cao đi qua mẫu vật mỏng, một số electron sẽ mất năng lượng do tương tác với điện tử lớp vỏ, plasmon, hoặc cấu trúc mạng tinh thể của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phổ EELS ghi nhận mức năng lượng bị mất này để suy luận ra bản chất hóa học, trạng thái oxi hóa và phân bố điện tử trong mẫu vật. Do electron có bước sóng rất nhỏ, kỹ thuật này cung cấp độ phân giải không gian cao hơn cả tia X hay photon, và có thể thực hiện trên vùng cỡ vài nanomet hoặc thậm chí dưới 1 nm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới minh họa các vùng năng lượng tổn thất và thông tin tương ứng trong phổ EELS:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vùng năng lượng tổn thất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khoảng năng lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thông tin thu được\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vùng thấp (low-loss)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0–50 eV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Plasmon, gap năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vùng lõi (core-loss)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt; 50 eV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguyên tố, trạng thái hóa trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Core-loss EELS đặc biệt hữu ích trong việc xác định nguyên tố bằng cách phân tích các cạnh hấp thụ (ionization edges), chẳng hạn cạnh L\u003Csub>2,3\u003C\u002Fsub> của Fe hoặc cạnh K của O. Phân tích hình dạng và vị trí của các đỉnh phổ cũng cho thấy thông tin về trạng thái oxy hóa (ví dụ Fe²⁺ vs Fe³⁺) hoặc kiểu liên kết hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm tài liệu tại: JEOL – EELS Overview\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu vật lý chất rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tán xạ không đàn hồi là một công cụ phân tích không thể thiếu trong vật lý chất rắn hiện đại, đặc biệt trong khảo sát dao động mạng (phonon), dao động spin (magnon), trạng thái điện tử và sự tương tác giữa các hạt cơ bản trong vật liệu ngưng tụ. Các kỹ thuật như tán xạ neutron không đàn hồi hoặc X-ray không đàn hồi được sử dụng để đo phổ năng lượng-phân tử (E–q dispersion), cung cấp thông tin về các kích thích tập thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phổ phonon đo được từ tán xạ neutron cho thấy cách thức mà năng lượng truyền qua mạng tinh thể, ảnh hưởng đến các tính chất như độ dẫn nhiệt, độ cứng và ổn định mạng. Còn phổ magnon mô tả tương tác spin, từ đó suy luận về các tính chất từ như ferromagnetism hay antiferromagnetism.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao như YBa₂Cu₃O₇, việc xác định sự kết cặp giữa phonon và điện tử bằng tán xạ không đàn hồi đã giúp làm sáng tỏ cơ chế siêu dẫn chưa giải thích được hoàn toàn. Ngoài ra, kỹ thuật này còn được dùng để khảo sát vật liệu 2D như graphene hoặc vật liệu topo – nơi tồn tại các trạng thái biên kỳ lạ có liên quan đến vật lý lượng tử phi cổ điển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phổ phonon → truyền nhiệt, dao động mạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ magnon → tương tác spin, từ tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ exciton → tính chất quang điện tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh với tán xạ đàn hồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự khác biệt cốt lõi giữa tán xạ đàn hồi và không đàn hồi nằm ở việc trao đổi năng lượng. Trong tán xạ đàn hồi, hạt tán xạ có cùng năng lượng như ban đầu và chỉ thay đổi hướng; trong khi đó, tán xạ không đàn hồi bao gồm sự thay đổi năng lượng đáng kể liên quan đến quá trình chuyển trạng thái trong vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này dẫn đến hai nhóm ứng dụng khác nhau. Tán xạ đàn hồi thường dùng để khảo sát cấu trúc hình học, ví dụ như nhiễu xạ tia X, nhiễu xạ neutron, SEM, trong khi tán xạ không đàn hồi cho phép nghiên cứu trạng thái năng lượng, tương tác vi mô và đặc trưng điện tử của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tán xạ đàn hồi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tán xạ không đàn hồi\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thay đổi năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thay đổi trạng thái hệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có (dao động, điện tử...)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng dụng chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiễu xạ, hình ảnh cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích năng lượng, dao động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tán xạ không đàn hồi là công cụ nghiên cứu chuyên sâu nhưng cũng có giá trị ứng dụng công nghệ thực tiễn cao. Trong y học, phổ Raman cho phép chẩn đoán ung thư qua việc nhận diện phân tử sinh học đặc trưng. Trong điện tử, EELS giúp kiểm tra lớp màng oxit siêu mỏng, xác định độ giàu hóa trị trong vật liệu bán dẫn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp, các kỹ thuật dựa trên tán xạ không đàn hồi được dùng để kiểm tra chất lượng vật liệu nano, theo dõi sự ăn mòn trong pin lithium, hoặc phát hiện tạp chất trong dược phẩm và chất xúc tác. Tán xạ neutron và X-ray không đàn hồi tại các cơ sở synchrotron quốc tế còn hỗ trợ nghiên cứu vật liệu lượng tử, từ siêu dẫn đến vật liệu đa ferroic.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Y sinh: phát hiện sinh khối, phân tử ADN, tế bào ung thư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện tử: xác định vùng điện tích, trạng thái hóa trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nano: phân tích cấu trúc carbon, graphene, phân tử đơn lớp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù đem lại lượng thông tin khổng lồ, các kỹ thuật tán xạ không đàn hồi vẫn đối mặt nhiều thách thức. Thứ nhất là độ nhạy đo – tỷ lệ tín hiệu Raman thường rất thấp, cần laser mạnh và detector nhạy. Thứ hai là yêu cầu thiết bị phức tạp như hệ thống lọc năng lượng, máy TEM tích hợp EELS hoặc máy tán xạ neutron cường độ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thứ ba là độ phức tạp trong phân tích phổ – tín hiệu thu được thường chồng lấn từ nhiều quá trình khác nhau (như dao động và điện tử), đòi hỏi kỹ năng xử lý số, mô hình hóa và hiệu chuẩn cao. Ngoài ra, nhiễu nền và tín hiệu tạp cũng là rào cản lớn trong phân tích mẫu thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, phát triển các thuật toán AI, mô hình học máy để phân tách và dự đoán phổ đang là hướng đi mạnh mẽ để nâng cao khả năng khai thác thông tin từ tán xạ không đàn hồi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tóm tắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tán xạ không đàn hồi là hiện tượng hạt hoặc sóng trao đổi năng lượng với vật chất trong quá trình tương tác, tạo ra phổ năng lượng phản ánh cấu trúc bên trong. Các kỹ thuật dựa trên hiện tượng này như Raman, EELS hay tán xạ neutron không đàn hồi đang là công cụ then chốt trong nghiên cứu vật liệu, y học và công nghệ nano, giúp khám phá sâu sắc cấu trúc, dao động và trạng thái điện tử ở cấp độ vi mô.\u003C\u002Fp>","inelastic scattering",[12,13],"tán xạ phi đàn hồi","inelastic collision","Tán xạ không đàn hồi (Inelastic Scattering) là quá trình va chạm và phân tán giữa các hạt hoặc sóng (photon, electron, neutron) với nguyên tử vật chất trong đó tổng động năng của hệ không được bảo toàn, một phần năng lượng bị chuyển hóa thành trạng thái kích thích nội tại của mục tiêu.","NATURAL_SCIENCES",[17,25],{"citationText":18,"title":19,"authors":20,"source":21,"year":22,"doi":23,"url":24},"Egerton, R. F. (2011). Electron Energy-Loss Spectroscopy in the Electron Microscope (3rd ed.). Springer.","Electron Energy-Loss Spectroscopy in the Electron Microscope","Egerton","Springer",2011,"10.1007\u002F978-1-4419-9583-4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-4419-9583-4",{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Lovesey, S. W. (1984). Theory of Neutron Scattering from Condensed Matter. Oxford University Press.","Theory of Neutron Scattering from Condensed Matter","Lovesey","Oxford University Press",1984,"10.1093\u002Facprof:oso\u002F9780198520283.001.0001","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Facprof:oso\u002F9780198520283.001.0001",[34,37,40],{"question":35,"answer":36},"Tán xạ Raman khác gì so với tán xạ Rayleigh đàn hồi?","Tán xạ Rayleigh có năng lượng photon tán xạ không đổi (đàn hồi); tán xạ Raman có sự trao đổi năng lượng với dao động phân tử (dịch chuyển bước sóng Stokes và Anti-Stokes).",{"question":38,"answer":39},"Tán xạ neutron không đàn hồi (INS) được ứng dụng để nghiên cứu điều gì?","Nghiên cứu các mode dao động mạng tinh thể (phonon), kích thích từ tính (magnon) và động học khuếch tán nguyên tử trong vật lý chất rắn.",{"question":41,"answer":42},"Kỹ thuật EELS trong kính hiển vi điện tử truyền qua là gì?","Quang phổ tổn hao năng lượng electron (EELS) đo lượng năng lượng chùm electron mất đi sau khi va chạm không đàn hồi với mẫu để phân tích thành phần nguyên tố và cấu trúc điện tử ở độ phân giải nguyên tử.",{"id":44,"researcherId":45,"name":46,"imageUrl":47},2633,null,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":44,"researcherId":45,"name":46,"imageUrl":47},[6],false,"PUBLISHED","2025-06-10T08:09:31.853+00:00","2026-09-05T11:33:46.020+00:00","2025-06-11T01:48:54.571+00:00","2026-09-05T11:33:46.016+00:00",394,[58,61,64,73,79,84,89,93,98,103],{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":45,"definition":45,"discipline":45,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":45},"phổ hồng ngoại","Phổ hồng ngoại là gì? Nghiên cứu khoa học về phổ hồng ngoại",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":45,"definition":45,"discipline":45,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":45},"phonon","Phonon là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Phonon",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"phổ raman","Phổ Raman là gì? Nguyên lý tán xạ không đàn hồi, kỹ thuật SERS và ứng dụng","Raman spectroscopy","Phổ Raman là kỹ thuật quang phổ phân tích dựa trên hiện tượng tán xạ không đàn hồi của bức xạ đơn sắc với các dao động phân tử, quay hoặc các chế độ kích thích tần số thấp trong hệ thống vật chất.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"tán xạ ánh sáng","Tán xạ ánh sáng là gì? Các nghiên cứu về Tán xạ ánh sáng","Tán xạ ánh sáng","light scattering","Tán xạ ánh sáng là hiện tượng các photon quang học bị chuyển hướng lan truyền khi tương tác với các hạt vật chất hoặc các vùng dao động chiết suất vi mô trong môi trường truyền sóng.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"tán xạ x ray","Tán xạ x ray là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","X-ray scattering","Tán xạ X-ray (X-ray scattering) là hiện tượng chùm tia X bị làm lệch hướng khi tương tác với các electron trong vật chất, dùng để khảo sát cấu trúc nguyên tử, phân tử và nano của vật liệu.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":67,"definition":88,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"quang phổ raman","Quang phổ raman là gì? Các nghiên cứu về Quang phổ raman","Quang phổ Raman","Quang phổ Raman là kỹ thuật phân tích quang phổ dựa trên hiện tượng tán xạ ánh sáng không đàn hồi từ các photon tới, cho phép xác định đặc trưng dao động, quay và cấu trúc phân tử của vật liệu mà không phá hủy mẫu.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":90,"definition":92,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":15,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"code":4,"data":109,"meta":45},{"latest":110,"mostCited":111,"vietnamFeatured":142,"vietnamLatest":143},[],[112,127],{"publicationId":113,"title":114,"originalTitle":115,"authorNames":116,"authorCount":120,"journalName":121,"vietnamJournal":50,"publishDate":122,"publishYear":123,"totalCitation":45,"url":124,"doi":125,"summary":126},"cb020c4a-6280-4649-a78b-17ed50074966","Đỉnh Boson trong nước bị giam giữ: Một cuộc điều tra thực nghiệm về giả thuyết chuyển pha lỏng-lỏng","The Boson peak in confined water: An experimental investigation of the liquid-liquid phase transition hypothesis",[117,118,119],"Francesco Mallamace","Carmelo Corsaro","Domenico Mallamace",5,"Frontiers of Physics","2015-12-05",2015,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11467-015-0487-8","10.1007\u002Fs11467-015-0487-8","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu vật lý thực nghiệm\u003C\u002Fb> trên nước siêu lạnh giam giữ khảo sát đỉnh \u003Ci>Boson\u003C\u002Fi> trên mặt phẳng pha rộng. Tác giả dùng kỹ thuật \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tán xạ không đàn hồi\u003C\u002Fb> neutron để phân tích dao động tập thể, qua đó \u003Cb>làm sáng tỏ vị trí đường Widom\u003C\u002Fb> phân tách pha lỏng mật độ thấp và mật độ cao. Bằng chứng củng cố giả thuyết chuyển pha lỏng - lỏng, dù việc kiểm soát điều kiện biên nano còn phức tạp.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":128,"title":129,"originalTitle":130,"authorNames":131,"authorCount":135,"journalName":136,"vietnamJournal":50,"publishDate":137,"publishYear":138,"totalCitation":45,"url":139,"doi":140,"summary":141},"54cd09ea-9712-4c64-98ae-64f12782e83c","Đo lường sản xuất D ± trong tán xạ ep sâu không đàn hồi với detector ZEUS tại HERA","Measurement of D ± production in deep inelastic ep scattering with the ZEUS detector at HERA",[132,133,134],"H. Abramowicz","I. Abt","L. Adamczyk",304,"Journal of High Energy Physics","2013-05-06",2013,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FJHEP05(2013)023","10.1007\u002FJHEP05(2013)023","\u003Cp>\u003Cb>Thực nghiệm vật lý hạt nhân\u003C\u002Fb> sử dụng máy dò \u003Ci>ZEUS\u003C\u002Fi> tại máy gia tốc \u003Ci>HERA\u003C\u002Fi> với độ sáng tích hợp 354 pb⁻¹ nhằm đo lường quá trình sinh hạt duyên. Phân tích hiện tượng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">tán xạ không đàn hồi\u003C\u002Fb> sâu giữa chùm electron và proton \u003Cb>xác định chính xác tiết diện vi phân của meson D±\u003C\u002Fb> trong vùng động học rộng. Kết quả cung cấp số liệu thực nghiệm kiểm chứng lý thuyết sắc động học lượng tử, dù việc bóc tách sai số hệ thống trong phân rã đòi hỏi xử lý phức tạp.\u003C\u002Fp>",[],[]]