[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A1n%20x%E1%BA%A1%20%C3%A1nh%20s%C3%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tán xạ ánh sáng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":25,"discipline":26,"references":27,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":67,"keywordCount":78,"enrichTopicLink":79,"status":80,"createTime":81,"updateTime":82,"publishTime":83,"linkEnrichedTime":84,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":85,"relateTopics":86},"tán xạ ánh sáng","Tán xạ ánh sáng là gì? Các nghiên cứu về Tán xạ ánh sáng","Tán xạ ánh sáng là hiện tượng ánh sáng bị lệch hướng khi tương tác với các hạt vật chất nhỏ trong môi trường không đồng nhất mà không làm thay đổi bản chất sóng. Hiện tượng này có thể là đàn hồi hoặc không đàn hồi, phụ thuộc vào cơ chế vật lý và được ứng dụng rộng rãi trong phân tích, đo lường và giải thích các hiện tượng tự nhiên. ","\u003Ch2>Định nghĩa tán xạ ánh sáng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTán xạ ánh sáng là hiện tượng vật lý trong đó các photon ánh sáng bị lệch khỏi hướng truyền ban đầu khi tương tác với môi trường không đồng nhất hoặc với các hạt vật chất có kích thước nhỏ. Hiện tượng này xảy ra khi ánh sáng va chạm với phân tử, nguyên tử hoặc hạt rắn lơ lửng, khiến nó phát tán ra nhiều hướng khác nhau. Tán xạ có thể xảy ra trong chất khí, chất lỏng, hoặc chất rắn và là một phần thiết yếu của các tương tác sóng-vật chất trong quang học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tán xạ, năng lượng của photon có thể không thay đổi ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1n%20x%E1%BA%A1%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i%22%7D}}) hoặc thay đổi ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1n%20x%E1%BA%A1%20kh%C3%B4ng%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i%22%7D}}). Việc tán xạ xảy ra ở mức độ nào và theo hướng nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%C6%B0%E1%BB%9Bc%20s%C3%B3ng%22%7D}} ánh sáng, kích thước và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của hạt, mật độ môi trường và các yếu tố hình học. Tán xạ ánh sáng không chỉ là một hiện tượng tự nhiên, mà còn là nền tảng của nhiều kỹ thuật phân tích và chẩn đoán trong khoa học và công nghệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ quen thuộc của tán xạ ánh sáng bao gồm màu xanh của bầu trời (do tán xạ Rayleigh), màu trắng của mây (do tán xạ Mie) và ứng dụng phổ Raman trong phân tích cấu trúc phân tử. Việc nghiên cứu và kiểm soát quá trình tán xạ là rất quan trọng trong lĩnh vực quang học, y sinh, vật liệu và thiên văn học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tán xạ ánh sáng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTán xạ ánh sáng có thể được phân loại dựa trên kích thước hạt gây tán xạ, bản chất tương tác và mức độ thay đổi năng lượng photon. Việc phân loại này giúp xác định rõ cơ chế vật lý đứng sau từng hiện tượng, từ đó ứng dụng vào nghiên cứu hoặc công nghệ phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại tán xạ phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tán xạ Rayleigh:\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi hạt có kích thước nhỏ hơn nhiều so với bước sóng ánh sáng. Đây là loại tán xạ đàn hồi, năng lượng photon không đổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tán xạ Mie:\u003C\u002Fstrong> xảy ra với hạt có kích thước tương đương hoặc lớn hơn bước sóng. Loại tán xạ này ít phụ thuộc vào bước sóng và thường gây tán xạ hướng về phía trước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tán xạ Raman:\u003C\u002Fstrong> là tán xạ không đàn hồi, trong đó photon mất hoặc nhận năng lượng do tương tác với dao động phân tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tán xạ Thomson và Compton:\u003C\u002Fstrong> mô tả tương tác của ánh sáng với electron tự do, thường xuất hiện trong môi trường plasma hoặc trong vật lý hạt năng lượng cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTán xạ cũng có thể được phân biệt theo phương diện quang học: tán xạ tuyến tính (khi mối quan hệ giữa cường độ tán xạ và cường độ ánh sáng tới là tuyến tính) và tán xạ phi tuyến (xuất hiện ở cường độ ánh sáng rất cao). Các phương pháp nghiên cứu như Dynamic Light Scattering (DLS), Static Light Scattering (SLS), và Raman Spectroscopy đều khai thác các loại tán xạ khác nhau này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của tán xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt lý thuyết, tán xạ ánh sáng xảy ra khi trường điện từ của sóng ánh sáng gây ra dao động trong các điện tích tự do hoặc bị ràng buộc (ví dụ electron trong phân tử). Những điện tích dao động này tạo ra sóng điện từ thứ cấp, lan truyền ra mọi hướng. Tổng hợp các sóng thứ cấp này sẽ tạo nên hiện tượng tán xạ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCường độ của ánh sáng tán xạ phụ thuộc vào hướng quan sát, bước sóng ánh sáng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20%C4%91i%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%22%7D}} của vật liệu và cấu trúc vi mô của môi trường. Trong trường hợp của tán xạ Rayleigh, cường độ tán xạ theo hướng góc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\theta\u003C\u002Fscript> so với hướng tới được mô tả bởi công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I(\\theta) \\propto \\frac{1 + \\cos^2\\theta}{\\lambda^4}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> là bước sóng ánh sáng và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\theta\u003C\u002Fscript> là góc tán xạ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính chất phụ thuộc mạnh vào \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda^{-4}\u003C\u002Fscript> cho thấy ánh sáng có bước sóng ngắn (xanh, tím) bị tán xạ mạnh hơn ánh sáng đỏ. Đó là lý do vì sao bầu trời có màu xanh trong ngày và chuyển sang đỏ vào lúc hoàng hôn, khi ánh sáng xanh đã bị tán xạ nhiều và phần còn lại là ánh sáng đỏ đi thẳng đến mắt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tán xạ Rayleigh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTán xạ Rayleigh là mô hình cơ bản để mô tả tương tác của ánh sáng với các hạt có kích thước rất nhỏ, điển hình là nhỏ hơn 1\u002F10 bước sóng ánh sáng tới. Đây là quá trình tán xạ đàn hồi, tức là không có thay đổi năng lượng của photon. Cường độ tán xạ Rayleigh tỉ lệ nghịch với lũy thừa bốn của bước sóng ánh sáng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình mô tả cường độ tán xạ Rayleigh:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I \\propto \\frac{1}{\\lambda^4}\u003C\u002Fscript>\nĐiều này có nghĩa ánh sáng tím (bước sóng ngắn nhất trong phổ nhìn thấy) bị tán xạ mạnh nhất. Tuy nhiên, do nhãn cầu con người nhạy hơn với ánh sáng xanh lam, nên bầu trời nhìn thấy có màu xanh thay vì tím.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng của tán xạ Rayleigh không chỉ dừng lại ở giải thích hiện tượng tự nhiên, mà còn được khai thác trong:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo kích thước phân tử trong dung dịch loãng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}} dựa trên cường độ tán xạ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán y học qua phân tích sự phân tán ánh sáng từ mô sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nHiện tượng này cũng đóng vai trò quan trọng trong thiết kế hệ thống truyền quang như cáp quang viễn thông, nơi tán xạ Rayleigh gây ra tổn thất công suất.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tán xạ Mie và các hệ hạt lớn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTán xạ Mie mô tả hiện tượng tán xạ ánh sáng xảy ra khi kích thước hạt tương đương hoặc lớn hơn bước sóng ánh sáng tới, thường được áp dụng cho các hạt có đường kính từ 0.1 μm đến vài μm. Không giống tán xạ Rayleigh, tán xạ Mie không có mối phụ thuộc mạnh vào bước sóng, nên tất cả các bước sóng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%20kh%E1%BA%A3%20ki%E1%BA%BFn%22%7D}} đều bị tán xạ tương đối đồng đều.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết quả của tán xạ Mie là hiện tượng ánh sáng bị phân bố theo hướng ra phía trước nhiều hơn phía sau hoặc hai bên. Hiệu ứng này lý giải tại sao các đám mây có màu trắng – vì chúng chứa hàng triệu giọt nước nhỏ tán xạ toàn bộ phổ ánh sáng. Tán xạ Mie được mô hình hóa bằng các phương trình giải phương trình Maxwell cho hình cầu, thường phải xử lý bằng tính toán số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng của tán xạ Mie:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo kích thước và mật độ hạt bụi trong không khí (PM2.5, PM10)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống cảm biến laser trong phòng sạch công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích tính chất quang học của sol khí và giọt sương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTài liệu kỹ thuật chi tiết có thể xem tại Edinburgh Instruments.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tán xạ Raman và ứng dụng trong phổ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTán xạ Raman là hiện tượng trong đó photon bị tán xạ với sự thay đổi năng lượng, do tương tác với các dao động nội tại của phân tử. Đây là dạng tán xạ không đàn hồi: photon tới bị mất hoặc nhận thêm năng lượng từ phân tử, dẫn đến dịch chuyển bước sóng. Sự thay đổi này gọi là hiệu ứng Raman, được phát hiện bởi nhà vật lý C.V. Raman năm 1928.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhổ Raman thu được từ sự phân tích ánh sáng tán xạ cho biết thông tin đặc trưng về cấu trúc phân tử, loại liên kết hóa học và môi trường hóa học xung quanh. So với phổ hồng ngoại (IR), phổ Raman có ưu thế trong nghiên cứu các mẫu trong môi trường nước và xác định cấu trúc phân tử phức tạp như polymer, protein hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20nano%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lĩnh vực ứng dụng phổ Raman:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích nhanh thành phần thuốc, thực phẩm, vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện ô nhiễm môi trường và vi sinh vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán sinh học không xâm lấn (Raman sinh học)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTham khảo thêm tại NCBI – Raman Applications in Biology.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của môi trường đến tán xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMôi trường mà ánh sáng đi qua ảnh hưởng đáng kể đến đặc tính tán xạ. Các yếu tố như mật độ hạt, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20s%E1%BB%91%20kh%C3%BAc%20x%E1%BA%A1%22%7D}}, độ nhớt, và hình dạng hạt đều tác động đến cường độ, hướng và phân cực của ánh sáng tán xạ. Cùng một loại ánh sáng nhưng trong các môi trường khác nhau sẽ cho các kết quả tán xạ khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBa yếu tố môi trường ảnh hưởng rõ rệt nhất:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng đến tán xạ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mật độ hạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng cường độ tán xạ theo cấp số mũ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chỉ số khúc xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chênh lệch lớn giữa hạt và môi trường → tăng cường độ tán xạ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình dạng hạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyết định hướng lan truyền và độ phân cực ánh sáng tán xạ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các hệ sinh học hoặc công nghiệp, việc điều chỉnh môi trường để tối ưu hóa hoặc giảm thiểu tán xạ là bước quan trọng nhằm cải thiện chất lượng hình ảnh, hiệu suất phân tích hoặc truyền tải ánh sáng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của tán xạ ánh sáng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTán xạ ánh sáng không chỉ là hiện tượng vật lý, mà còn là công cụ ứng dụng rộng rãi trong các ngành khoa học và công nghệ. Dưới đây là một số ứng dụng điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dynamic Light Scattering (DLS):\u003C\u002Fstrong> xác định kích thước phân tử và hạt nano trong dung dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phổ Raman:\u003C\u002Fstrong> phân tích cấu trúc phân tử trong hóa học, sinh học và vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quang học môi trường:\u003C\u002Fstrong> đo lường chất lượng không khí, bụi, sol khí trong khí quyển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y sinh học:\u003C\u002Fstrong> kỹ thuật hình ảnh phi xâm lấn dựa trên tán xạ, như Optical Coherence Tomography (OCT).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tán xạ còn được dùng để cải tiến công nghệ chiếu sáng, giảm tán xạ trong cáp quang, hoặc trong nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%20thi%C3%AAn%20v%C4%83n%22%7D}} như đo phân cực ánh sáng sao để xác định cấu trúc bụi vũ trụ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt tán xạ với khúc xạ và phản xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù đều là kết quả của tương tác giữa ánh sáng và vật chất, tán xạ, khúc xạ và phản xạ có bản chất vật lý khác nhau. Việc phân biệt rõ từng hiện tượng giúp hiểu đúng các quá trình quang học và áp dụng hiệu quả vào thiết kế thấu kính, cảm biến, và thiết bị quang học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh ba hiện tượng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hiện tượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tán xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lệch hướng ngẫu nhiên do tương tác vi mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bầu trời xanh, ánh sáng mờ trong sương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khúc xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đổi hướng khi đi qua môi trường khác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thìa cong trong ly nước, lăng kính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phản xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bật lại khỏi bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gương soi, ánh sáng từ mặt nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Tán xạ ánh sáng","light scattering",[20,21,22,23,24],"tán xạ quang học","tán xạ Rayleigh","tán xạ Mie","tán xạ Raman","optical scattering","Tán xạ ánh sáng là hiện tượng các photon quang học bị chuyển hướng lan truyền khi tương tác với các hạt vật chất hoặc các vùng dao động chiết suất vi mô trong môi trường truyền sóng.","NATURAL_SCIENCES",[28,35,42],{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Strutt, J. W. (Lord Rayleigh). (1871). On the light from the sky, its polarization and colour. The London, Edinburgh, and Dublin Philosophical Magazine and Journal of Science, 41(271), 107–120.","On the light from the sky, its polarization and colour","Strutt","The London, Edinburgh, and Dublin Philosophical Magazine and Journal of Science",1871,"10.1080\u002F14786447108640452",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Mie, G. (1908). Beiträge zur Optik trüber Medien, speziell kolloidaler Metallösungen. Annalen der Physik, 330(3), 377–445.","Beiträge zur Optik trüber Medien, speziell kolloidaler Metallösungen","Mie","Annalen der Physik",1908,"10.1002\u002Fandp.19083300302",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":47,"doi":48,"url":10},"Raman, C. V., & Krishnan, K. S. (1928). A New Type of Secondary Radiation. Nature, 121(3048), 501–502.","A New Type of Secondary Radiation","Raman, Krishnan","Nature",1928,"10.1038\u002F121501c0",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Tán xạ ánh sáng là gì và gồm những dạng cơ bản nào?","Tán xạ ánh sáng là quá trình các hạt vật chất hoặc thăng giáng mật độ trong môi trường hấp thụ năng lượng sóng điện từ tới và bức xạ lại theo nhiều hướng khác nhau. Tán xạ được phân thành hai nhóm chính: tán xạ đàn hồi (không đổi bước sóng\u002Ftần số: Rayleigh, Mie, Tyndall) và tán xạ không đàn hồi (thay đổi bước sóng\u002Ftần số: Raman, Brillouin).",{"question":54,"answer":55},"Tại sao bầu trời ban ngày có màu xanh lam còn lúc hoàng hôn lại có màu đỏ?","Theo định luật tán xạ Rayleigh, cường độ tán xạ tỷ lệ nghịch với lũy thừa bậc 4 của bước sóng ($I \\propto 1\u002F\\lambda^4$). Ánh sáng xanh có bước sóng ngắn nên bị các phân tử khí quyển tán xạ mạnh hơn nhiều so với ánh sáng đỏ, tạo nên sắc xanh của bầu trời. Khi hoàng hôn, ánh sáng mặt trời phải đi qua lớp khí quyển rất dày, phần lớn ánh sáng xanh bị tán xạ mất, chỉ còn ánh sáng đỏ và cam có bước sóng dài truyền thẳng đến mắt người quan sát.",{"question":57,"answer":58},"Ứng dụng thực tế của tán xạ ánh sáng trong khoa học và công nghệ là gì?","Tán xạ ánh sáng được ứng dụng rộng rãi trong: phương pháp tán xạ ánh sáng động (DLS) để xác định kích thước hạt nano\u002Fprotein trong dung dịch, quang phổ Raman để phân tích cấu trúc hóa học và liên kết phân tử, cùng các cảm biến đo độ đục trong môi trường nước và khí quyển.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[68,69,70,71,72,73,74,75,76,77],"tán xạ đàn hồi","tán xạ không đàn hồi","bước sóng","tính chất quang học","tính chất điện môi","ô nhiễm không khí","ánh sáng khả kiến","vật liệu nano","chỉ số khúc xạ","vật lý thiên văn",10,true,"PUBLISHED","2025-04-24T02:08:26.124+00:00","2026-08-31T10:05:00.369+00:00","2025-08-26T07:01:42.176+00:00","2026-08-31T10:04:59.769+00:00",350,[87,90,93,96,98,106,109,112,115,118],{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường khử","Đường khử là gì? Các công bố khoa học về Đường khử",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasma","Plasma là gì? Các công bố khoa học về Plasma",{"id":75,"title":97,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":99,"definition":101,"discipline":26,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hấp phụ","Hấp phụ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hấp phụ",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quang xúc tác","Quang xúc tác là gì? Nghiên cứu khoa học về Quang xúc tác",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phổ hồng ngoại","Phổ hồng ngoại là gì? Nghiên cứu khoa học về phổ hồng ngoại"]