[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%20th%E1%BA%A7n%20kinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tái tạo thần kinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tái tạo thần kinh","Tái tạo thần kinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tái tạo thần kinh là quá trình phục hồi cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh sau tổn thương thông qua mọc lại sợi trục, neurogenesis và tái kết nối synapse. Khả năng tái tạo này khác biệt giữa hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, phụ thuộc vào môi trường vi mô, tế bào hỗ trợ và các yếu tố tăng trưởng thần kinh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa tái tạo thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tái tạo thần kinh (neuroregeneration) là quá trình sinh học trong đó hệ thần kinh phục hồi cấu trúc và chức năng sau tổn thương, thông qua việc sinh mới các tế bào thần kinh, mọc lại sợi trục và tái lập kết nối.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Quá trình này bao gồm ba bước chính: sinh tân thần kinh (neurogenesis), mọc lại sợi trục (axon regeneration) và tái thiết synapse – các khớp nối thần kinh bị tổn thương.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Khả năng tái tạo thần kinh khác nhau giữa hệ thần kinh ngoại biên (PNS) và hệ thần kinh trung ương (CNS), với PNS có khả năng hồi phục cao hơn và CNS bị hạn chế do môi trường nội tại ức chế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học của tái tạo thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ thần kinh ngoại biên, khi sợi trục bị tổn thương, tế bào Schwann nhanh chóng kích hoạt, dọn sạch mảnh vụn myelin và tạo “đường dẫn” để sợi trục mới mọc lại; tốc độ tái tạo có thể đạt khoảng 1 mm\u002Fngày hoặc hơn.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Trong hệ thần kinh trung ương, nhiều rào cản sinh học nội bào và ngoại bào như sự ức chế bởi Nogo‑A, MAG và môi trường mô sẹo thần kinh làm hạn chế nghiêm trọng khả năng tái sinh của neuron và sợi trục.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Neurogenesis ở người trưởng thành chủ yếu xảy ra trong hai vùng: vùng dưới thất (subventricular zone) và vùng dưới lớp hạt của hồi hải mã (subgranular zone), nơi có tế bào gốc thần kinh phân chia và biệt hóa thành neuron mới – quá trình này đóng vai trò then chốt trong hồi phục chức năng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh tái tạo thần kinh trung ương và ngoại biên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh các tiêu chí chính giữa hệ thần kinh trung ương (CNS) và ngoại biên (PNS):\u003C\u002Fp>  \n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">  \n  \u003Ctbody>\u003Ctr>  \n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>  \n    \u003Cth>CNS\u003C\u002Fth>  \n    \u003Cth>PNS\u003C\u002Fth>  \n  \u003C\u002Ftr>  \n  \u003Ctr>  \n    \u003Ctd>Tốc độ tái tạo\u003C\u002Ftd>  \n    \u003Ctd>Rất chậm hoặc gần như không có\u003C\u002Ftd>  \n    \u003Ctd>~1–3 mm\u002Fngày hoặc hơn\u003C\u002Ftd>  \n  \u003C\u002Ftr>  \n  \u003Ctr>  \n    \u003Ctd>Yếu tố hỗ trợ\u003C\u002Ftd>  \n    \u003Ctd>Thiếu tế bào Schwann, nhiều yếu tố ức chế\u003C\u002Ftd>  \n    \u003Ctd>Có tế bào Schwann, yếu tố tăng trưởng mạnh\u003C\u002Ftd>  \n  \u003C\u002Ftr>  \n  \u003Ctr>  \n    \u003Ctd>Khả năng phục hồi chức năng\u003C\u002Ftd>  \n    \u003Ctd>Rất hạn chế\u003C\u002Ftd>  \n    \u003Ctd>Tương đối tốt, phục hồi đáng kể\u003C\u002Ftd>  \n  \u003C\u002Ftr>  \n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>  \n\u003Cp>Danh sách các khác biệt chính:  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \n  \u003Cli>PNS có khả năng dọn dẹp myelin và mô mảnh vụn nhanh hơn và tạo môi trường thuận lợi hơn cho sợi trục mọc lại.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>CNS có sự hình thành mô sẹo thần kinh, lượng cytokine viêm lớn, và thiếu con đường dẫn sợi trục hiệu quả như Bands of Büngner.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Khi cấy đoạn dây thần kinh ngoại biên vào CNS, sợi trục CNS có thể mọc vào đoạn ngoại biên, cho thấy môi trường ngoại biên thuận lợi hơn cho tái tạo.\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Ful>  \n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tế bào gốc và vai trò trong tái tạo thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào gốc thần kinh (neural stem cells – NSCs) và tế bào gốc cảm ứng đa năng (iPSCs) đại diện cho nguồn tiềm năng cho liệu pháp tái tạo thần kinh nhờ khả năng tăng sinh, biệt hóa thành neuron, tế bào thần kinh đệm hoặc oligodendrocyte.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Cấy ghép NSCs vào vùng tổn thương đã được thử nghiệm trong các mô hình động vật và cho kết quả tăng số lượng synapse, cải thiện dẫn truyền thần kinh và giảm đáp ứng viêm, nhưng còn nhiều thách thức như khả năng sống sót của tế bào, tích hợp chức năng và tránh phản ứng miễn dịch.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Danh sách các ứng dụng tiềm năng của tế bào gốc trong tái tạo thần kinh:  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \n  \u003Cli>Ghép tế bào gốc vào vết tổn thương tủy sống hoặc não để khôi phục chức năng vận động.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Biệt hóa iPSCs thành neuron đặc hiệu và cấy vào vùng tổn thương nhằm thay thế neuron đã chết.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>Sử dụng tế bào gốc kết hợp với scaffold sinh học để dẫn đường sợi trục và tái tạo mạng lưới thần kinh.\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Ful>  \n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố tăng trưởng thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các yếu tố tăng trưởng thần kinh (neurotrophic factors) như NGF (Nerve Growth Factor), BDNF (Brain‑Derived Neurotrophic Factor), NT‑3 (Neurotrophin‑3) giữ vai trò thiết yếu trong việc kích thích phát triển, biệt hóa và sinh tồn của neuron.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Khi các yếu tố tăng trưởng kết hợp với receptor đặc hiệu như TrkA hoặc TrkB sẽ kích hoạt các đường truyền tín hiệu nội bào như PI3K\u002FAkt hoặc MAPK\u002FERK giúp tăng khả năng sống sót neuron và tăng tín hiệu tái tạo.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Ví dụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\text{BDNF} + \\text{TrkB} \\rightarrow \\text{PI3K\u002FAkt pathway} \\rightarrow \\text{neuronal survival} \u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Việc cung cấp hoặc tăng hoạt tính của các yếu tố tăng trưởng thần kinh được xem như một trong các chiến lược then chốt trong thúc đẩy tái tạo thần kinh, đặc biệt trong CNS nơi môi trường ức chế cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các chiến lược điều trị tái tạo thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều chiến lược điều trị đã được nghiên cứu nhằm hỗ trợ tái tạo thần kinh, bao gồm liệu pháp tế bào, liệu pháp gen, kích thích điện và từ trường, sử dụng vật liệu sinh học, và điều trị phân tử như bổ sung yếu tố tăng trưởng thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp tế bào sử dụng các loại tế bào như tế bào gốc thần kinh (NSCs), tế bào gốc trung mô (MSCs), tế bào gốc cảm ứng đa năng (iPSCs) hoặc tế bào từ mô mỡ (ADSCs). Các tế bào này không chỉ thay thế tế bào thần kinh bị mất mà còn tiết ra các yếu tố dinh dưỡng thần kinh hỗ trợ phục hồi mô tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp gen nhằm mục tiêu tăng biểu hiện của các gene có lợi cho phục hồi thần kinh như BDNF, GDNF hoặc ức chế các gene gây ức chế tái tạo như Nogo-A. Gen có thể được đưa vào mô thần kinh qua vector virus hoặc vật liệu sinh học dẫn truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kích thích điện qua da (transcutaneous electrical nerve stimulation – TENS), kích thích từ xuyên sọ (TMS), hoặc kích thích tủy sống đã được áp dụng để kích hoạt lại các mạng lưới thần kinh bị suy yếu, tăng hoạt tính điện sinh học và cải thiện kết nối giữa các neuron.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vật liệu sinh học trong hỗ trợ tái tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu sinh học đóng vai trò như giá đỡ, hướng dẫn sự mọc lại của sợi trục và có thể mang theo tế bào hoặc phân tử sinh học. Các vật liệu thường dùng gồm polymer sinh học tự nhiên như collagen, chitosan, fibrin, hoặc polymer tổng hợp như PLGA, PCL và PEG.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ống dẫn thần kinh (nerve guidance conduits – NGCs) là cấu trúc hình ống bao quanh vùng tổn thương, hỗ trợ dẫn hướng cho sợi trục phát triển đúng hướng. Một số vật liệu có thể được tích hợp yếu tố tăng trưởng để kích thích tái tạo thần kinh hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh một số vật liệu thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Collagen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân hủy sinh học tốt, tương thích sinh học cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ống dẫn thần kinh, scaffold 3D\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chitosan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kháng khuẩn tự nhiên, hỗ trợ tái tạo mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dẫn sợi trục, truyền dẫn thuốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PLGA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh được tốc độ phân rã\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hydrogel dẫn yếu tố tăng trưởng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và kết quả sơ bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thử nghiệm lâm sàng ban đầu cho thấy tiềm năng của các phương pháp tái tạo thần kinh, đặc biệt trong điều trị tổn thương tủy sống, đột quỵ não và bệnh Parkinson. Việc cấy tế bào gốc vào vùng tổn thương giúp cải thiện chức năng vận động, cảm giác và giảm phản ứng viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở bệnh nhân tổn thương tủy sống không hoàn toàn, một số nghiên cứu đã ghi nhận sự phục hồi cảm giác và chức năng vận động sau khi được điều trị bằng scaffold sinh học kết hợp với tế bào gốc. Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc vào thời gian điều trị, mức độ tổn thương và cá thể người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kích thích thần kinh chức năng như TMS hoặc cấy điện cực vào tủy sống cũng cho kết quả tích cực trong việc khôi phục chức năng chi dưới ở bệnh nhân liệt tứ chi hoặc bán thân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tái tạo thần kinh là một trong những hướng nghiên cứu mũi nhọn của y sinh học, đòi hỏi tích hợp nhiều ngành như sinh học thần kinh, kỹ thuật vật liệu, công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng chỉnh sửa gene bằng CRISPR\u002FCas9 để tăng khả năng tái tạo của neuron.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng công nghệ in sinh học 3D để tái tạo chính xác cấu trúc mô thần kinh tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp sensor sinh học vào vật liệu để giám sát tiến trình phục hồi theo thời gian thực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp trí tuệ nhân tạo để thiết kế scaffold cá nhân hóa và tối ưu chiến lược điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều thách thức lớn: khó kiểm soát biệt hóa tế bào gốc, nguy cơ sinh khối u, phản ứng miễn dịch sau cấy ghép và chi phí điều trị cao. Việc tiêu chuẩn hóa quy trình, đảm bảo an toàn sinh học và kiểm soát chất lượng là yêu cầu then chốt để đưa các liệu pháp vào thực tế lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yiu G., He Z. Glial inhibition of CNS axon regeneration. \u003Ci>Nature Reviews Neuroscience\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuret S., Moon L.D.F., Gage F.H. Therapeutic interventions after spinal cord injury. \u003Ci>Nature Reviews Neuroscience\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chen Z.L., Yu W.M., Strickland S. Peripheral regeneration. \u003Ci>Annual Review of Neuroscience\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hopkins Medicine – Institute for Cell Engineering. Neuroregeneration Research Program.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIH – National Institute of Neurological Disorders and Stroke. Disorders and Clinical Trials Database.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:13.558+00:00","2025-10-22T06:44:24.767+00:00","2025-10-22T06:44:24.744+00:00",224,[33,43,49,60,71,77,88,94,100,106],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vạt cơ rộng ngoài","Vạt cơ rộng ngoài là gì? Tổng quan học thuật","Vastus lateralis muscle flap","Vạt cơ rộng ngoài là một loại vạt cơ hoặc vạt cơ-da lấy từ cơ rộng ngoài của vùng đùi trước ngoài, được cấp máu bởi nhánh xuống của động mạch mũ đùi ngoài, ứng dụng rộng rãi trong phẫu thuật tái tạo các khuyết hổng phần mềm lớn ở vùng chậu, đùi và tái tạo vi phẫu đầu mặt cổ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dị dạng động tĩnh mạch","Dị dạng động tĩnh mạch là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Dị dạng động tĩnh mạch","arteriovenous malformation","Dị dạng động tĩnh mạch (AVM) là một bất thường mạch máu bẩm sinh đặc trưng bởi sự nối thông trực tiếp bất thường giữa động mạch và tĩnh mạch mà không qua mạng lưới mao mạch trung gian, tạo thành búi dị dạng (nidus) lưu lượng cao dễ vỡ gây xuất huyết não.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"đạo hàm newton","Đạo hàm newton là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Đạo hàm newton","Newton's derivative","Đạo hàm Newton (giải tích thông lượng) là cách tiếp cận nguyên bản của Isaac Newton đối với phép tính vi tích phân, xem các biến số là đại lượng chuyển động liên tục theo thời gian (fluent) và tốc độ biến thiên tức thời là thông lượng (fluxion).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"tổn thất năng lượng","Tổn thất năng lượng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tổn thất năng lượng","energy loss","Tổn thất năng lượng (tiêu hao năng lượng) là hiện tượng một phần năng lượng hữu ích bị biến đổi thành các dạng năng lượng không mong muốn (chủ yếu là nhiệt năng) do ma sát, điện trở, lực cản nhớt hoặc bức xạ trong các quá trình vật lý và kỹ thuật.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"sds page","SDS PAGE là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","SDS PAGE","SDS-PAGE","SDS-PAGE (Sodium Dodecyl Sulfate Polyacrylamide Gel Electrophoresis) là kỹ thuật điện di gel phân tử biến tính dùng để phân tách các protein dựa thuần túy trên khối lượng phân tử bằng cách bao bọc protein với chất tẩy rửa tích điện âm SDS.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"problem based learning","Problem based learning là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Problem based learning","problem-based learning","Problem based learning (PBL, học tập dựa trên vấn đề) là phương pháp sư phạm lấy người học làm trung tâm, trong đó học viên tiếp thu kiến thức và phát triển kỹ năng thông qua quá trình chủ động giải quyết các tình huống vấn đề mở phức tạp trong thực tế.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm bờ mi","Viêm bờ mi là gì? Nguyên nhân, phân loại và phác đồ điều trị","Viêm bờ mi","blepharitis","Viêm bờ mi là bệnh lý viêm mạn tính ở bờ mi mắt đặc trưng bởi kích ứng, đỏ, ngứa, bong vảy bờ mi và rối loạn chức năng tuyến Meibomius làm mất ổn định màng phim nước mắt.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đau đớn","Đau đớn là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Đau đớn","pain","Đau đớn (theo Hiệp hội Nghiên cứu Đau Quốc tế - IASP) là một trải nghiệm cảm giác và cảm xúc khó chịu liên quan đến tổn thương mô thực sự hoặc tiềm tàng, hoặc được mô tả theo thuật ngữ của tổn thương như vậy.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"ảnh vệ tinh","Ảnh vệ tinh là gì? Độ phân giải và ứng dụng viễn thám","Ảnh vệ tinh","Satellite imagery","Ảnh vệ tinh là dữ liệu ảnh kỹ thuật số ghi lại bức xạ điện từ phản xạ hoặc phát xạ từ bề mặt Trái Đất thông qua các cảm biến đặt trên vệ tinh quỹ đạo.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tế bào gốc tạo máu","Tế bào gốc tạo máu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tế bào gốc tạo máu","hematopoietic stem cell","Tế bào gốc tạo máu (HSC) là các tế bào gốc đa năng cư trú chủ yếu trong tủy xương, có khả năng tự làm mới vô hạn và biệt hóa thành tất cả các dòng tế bào máu trưởng thành bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu."]