[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":44,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"relateTopics":69},"tái tạo mạch máu","Tái tạo mạch máu là gì? Cơ chế sinh học và kỹ thuật y sinh","Tái tạo mạch máu bao gồm cơ chế hình thành mạch máu mới từ mạch có sẵn hoặc nguyên bào mạch, ứng dụng trong điều trị thiếu máu cục bộ và kỹ thuật mô.","\u003Cp>Tái tạo mạch máu là quá trình khôi phục cấu trúc hoặc hình thành mạng lưới mạch máu mới có đầy đủ chức năng nhằm lập lại tuần hoàn tưới máu cho các mô bị tổn thương, hoại tử hoặc thiếu máu cục bộ. Quá trình này có thể diễn ra tự nhiên theo cơ chế tự sửa chữa của cơ thể hoặc thông qua các can thiệp y sinh học hiện đại như liệu pháp tế bào gốc, cấy ghép giá thể sinh học và kỹ thuật in sinh học ba chiều.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất sinh học và các hình thức tái tạo mạch máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống tuần hoàn đóng vai trò thiết yếu trong việc vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất chuyển hóa cho mọi mô trong cơ thể sống. Khi mạch máu bị tắc nghẽn hoặc tổn thương cơ học, mô đích rơi vào tình trạng thiếu máu cục bộ (ischemia). Để đáp ứng với tình trạng này, cơ thể kích hoạt ba cơ chế sinh học chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tạo mạch nguyên phát (Vasculogenesis):\u003C\u002Fstrong> Quá trình hình thành mạng lưới mao mạch ban đầu từ các tế bào tiền thân nội mô (endothelial progenitor cells, EPC) hoặc tế bào gốc trung mô. Quá trình này xuất hiện chủ yếu trong giai đoạn phôi thai nhưng cũng được kích hoạt cục bộ ở người trưởng thành khi có tổn thương nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh mạch nảy chồi (Angiogenesis):\u003C\u002Fstrong> Quá trình phát triển các mao mạch mới từ hệ thống mạch máu sẵn có thông qua hiện tượng nảy chồi (sprouting) hoặc phân đôi mạch (intussusception). Theo công bố của Carmeliet và Jain (2011), sinh mạch là cơ chế thích nghi sinh lý trung tâm giúp khôi phục tuần hoàn tại các vùng thiếu oxy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tạo động mạch thích ứng (Arteriogenesis):\u003C\u002Fstrong> Quá trình giãn rộng, phì đại và trưởng thành về mặt cấu trúc của các nhánh động mạch bàng hệ (collateral arteries) sẵn có. Khi có sự chênh lệch áp lực dòng chảy do mạch chính bị tắc, lực trượt tiếp tuyến tác động lên thành mạch kích thích tế bào cơ trơn mạch máu tăng sinh, biến mao mạch nhỏ thành động mạch chức năng có lớp cơ dày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử và các con đường truyền tín hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình tái tạo mạch chịu sự điều hòa chặt chẽ bởi các yếu tố tăng trưởng thể dịch kết hợp với lực cơ học của dòng máu và tín hiệu tương tác giữa tế bào với chất nền ngoại bào (ECM).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Yếu tố kích hoạt ban đầu và sự nảy chồi tế bào nội mô\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khi mô bị thiếu oxy, nồng độ oxy nội bào giảm làm ổn định yếu tố cảm ứng thiếu oxy HIF-1alpha. Phức hợp HIF-1 liên kết với vùng đáp ứng thiếu oxy (HRE) trên gen đích để thúc đẩy chế tiết yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF-A). VEGF-A gắn vào thụ thể VEGFR-2 trên màng tế bào nội mô, kích hoạt con đường tín hiệu nội bào qua các phức hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">PI3K\u002FAKT, MAPK\u002FERK, Notch\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới tác động của nồng độ gradient VEGF, một tế bào nội mô được chọn lọc trở thành tế bào đầu mút (tip cell). Theo nghiên cứu của Potente và cộng sự (2011), tế bào đầu mút hình thành các chân giả (filopodia) giàu thụ thể VEGFR-2 vươn dài để cảm nhận hướng gradient hóa ứng động. Đồng thời, tế bào đầu mút tăng cường biểu hiện phối tử Delta-like 4 (Dll4) để kích hoạt thụ thể Notch trên các tế bào nội mô kế cận, ức chế chúng trở thành tip cell và định hướng chúng thành tế bào cuống (stalk cell) nhằm tăng sinh kéo dài thân mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Sự ổn định và trưởng thành của mạch máu mới\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Mạch máu mới hình thành ban đầu rất dễ vỡ và có độ thấm cao. Để mạch máu trở nên bền vững và duy trì dòng chảy sinh lý ổn định, tế bào nội mô chế tiết yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc tiểu cầu (PDGF-BB) nhằm chiêu mộ tế bào quanh mạch (pericytes) và tế bào cơ trơn mạch máu (vSMC) bọc quanh thành mạch. Tiếp đó, yếu tố Angiopoietin-1 (Ang-1) gắn vào thụ thể Tie-2 trên tế bào nội mô củng cố các mối nối liên bào (VE-cadherin) và kích thích lắng đọng màng đáy collagen tuýp IV và laminin.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân tử \u002F Tín hiệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thụ thể tương ứng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguồn gốc tiết\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò sinh học chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>VEGF-A\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>VEGFR-2 (KDR\u002FFlk-1)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào mô thiếu oxy, đại thực bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thích tăng sinh, di chuyển và tăng tính thấm tế bào nội mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dll4 \u002F Notch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thụ thể Notch 1\u002F4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào nội mô đầu mút (tip cells)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế số lượng tip cell, định hướng stalk cell kéo dài mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PDGF-BB\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>PDGFR-beta\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào nội mô đang nảy chồi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thu hút pericytes và tế bào cơ trơn phủ quanh thành mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Angiopoietin-1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thụ thể Tie-2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào cơ trơn, tế bào quanh mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định liên kết nội mô, giảm tính thấm rò rỉ mạch máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các chiến lược y sinh học trong tái tạo mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để khắc phục tình trạng thiếu máu cục bộ trong thực hành điều trị, y học tái tạo và kỹ thuật mô đã phát triển nhiều hướng tiếp cận bổ trợ và thay thế:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Liệu pháp tế bào gốc và tiền thân\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Sử dụng tế bào gốc trung mô (mesenchymal stem cells, MSC) từ tủy xương, mô mỡ hoặc dây rốn kết hợp với tế bào tiền thân nội mô (EPC). Các tế bào này sau khi cấy ghép vào vùng thiếu máu không chỉ có khả năng biệt hóa trực tiếp thành cấu trúc mạch mà chủ yếu phát huy hiệu quả thông qua cơ chế cận tiết (paracrine), giải phóng hàng loạt cytokine, exosome và yếu tố tăng trưởng kích thích mạng mạch nội sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Vật liệu sinh học và giá thể giải phóng hoạt chất\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Các hydrogel polymer tự nhiên (như gelatin, collagen, fibrin, alginate) hoặc tổng hợp (PEG, PLGA) được thiết kế để làm giá thể mang tế bào và kiểm soát giải phóng yếu tố tăng trưởng. Bằng cách điều chỉnh tốc độ thoái hóa sinh học của giá thể, các phân tử VEGF và PDGF được giải phóng theo trình tự thời gian mô phỏng sinh lý tự nhiên, giúp mạch máu mới phát triển và hoàn thiện cấu trúc bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Kỹ thuật in sinh học 3D và vi lưu (Microfluidics)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo tổng kết của Rouwkema và Khademhosseini (2016), việc tạo lập mạng lưới mạch máu có cấu trúc phân nhánh hoàn chỉnh là thách thức lớn nhất trong kỹ thuật mô. Công nghệ in sinh học 3D sử dụng mực sinh học (bioink) chứa tế bào sống cho phép chế tạo trực tiếp các ống mạch rỗng có đường kính micromet. Khi kết hợp công nghệ vi lưu (organ-on-a-chip), các nhà nghiên cứu có thể mô phỏng chính xác áp lực dòng chảy và tương tác huyết động học giữa máu và thành mạch trong môi trường in vitro.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và ý nghĩa điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu tái tạo mạch máu mở ra triển vọng to lớn trong điều trị các bệnh lý tim mạch và chuyển hóa nan y:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu máu cục bộ chi dưới mạn tính (CLI):\u003C\u002Fstrong> Ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc xơ vữa động mạch nặng không còn chỉ định phẫu thuật bắc cầu, liệu pháp kích thích tái tạo mạch giúp tăng tưới máu ngoại vi, làm lành vết loét bàn chân và giảm nguy cơ cắt cụt chi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhồi máu cơ tim (Myocardial Infarction):\u003C\u002Fstrong> Sau nhồi máu cơ tim cấp, tái tưới máu vi mạch sớm giúp bảo tồn vùng cơ tim chịu thiếu máu ranh giới, hạn chế quá trình tái cấu trúc thất trái và xơ hóa mô tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật mô cấy ghép:\u003C\u002Fstrong> Các mô tạng nhân tạo có độ dày vượt quá giới hạn khuếch tán oxy tự nhiên bắt buộc phải tích hợp mạng mạch tái tạo trước khi ghép để tránh hoại tử vùng trung tâm khối ghép.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù đạt nhiều thành tựu tiền lâm sàng, việc ứng dụng tái tạo mạch máu vào lâm sàng vẫn gặp phải một số trở ngại cốt lõi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ tạo mạch bất thường:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng đơn độc liều cao VEGF có thể dẫn đến hình thành các mạch máu dị dạng, mỏng manh và rò rỉ huyết tương tương tự mạng mạch trong khối u ung thư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vấn đề thải ghép và phản ứng viêm:\u003C\u002Fstrong> Các giá thể nhân tạo hoặc tế bào đồng loại có thể gây phản ứng miễn dịch viêm mạn tính, dẫn đến xơ hóa hoặc tắc nghẽn huyết khối trong lòng mạch mới hình thành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng kết nối tuần hoàn (Inosculation):\u003C\u002Fstrong> Đảm bảo mạng vi mạch in sinh học kết nối nhanh chóng và hòa nhập hoàn hảo với hệ tuần hoàn của người nhận sau phẫu thuật cấy ghép là một rào cản kỹ thuật đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","vascular regeneration",[19,20],"tạo mạch tái tạo","tái sinh mạch máu","Tái tạo mạch máu là quá trình khôi phục cấu trúc hoặc hình thành mạng lưới mạch máu mới có đầy đủ chức năng nhằm lập lại tuần hoàn tưới máu cho các mô bị tổn thương hoặc thiếu máu cục bộ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,37],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Carmeliet, P., & Jain, R. K. (2011). Molecular mechanisms and clinical applications of angiogenesis. Nature, 473(7347), 298-307.","Molecular mechanisms and clinical applications of angiogenesis","Peter Carmeliet, Rakesh K. Jain","Nature",2011,"10.1038\u002Fnature10144",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":29,"doi":36,"url":10},"Potente, M., Gerhardt, H., & Carmeliet, P. (2011). Basic and therapeutic aspects of angiogenesis. Cell, 146(6), 873-887.","Basic and Therapeutic Aspects of Angiogenesis","Michael Potente, Holger Gerhardt, Peter Carmeliet","Cell","10.1016\u002Fj.cell.2011.08.039",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"Rouwkema, J., & Khademhosseini, A. (2016). Vascularization and Angiogenesis in Tissue Engineering: Beyond Creating Static Networks. Trends in Biotechnology, 34(9), 733-745.","Vascularization and Angiogenesis in Tissue Engineering: Beyond Creating Static Networks","Jeroen Rouwkema, Ali Khademhosseini","Trends in Biotechnology",2016,"10.1016\u002Fj.tibtech.2016.03.002",[45,48,51,54],{"question":46,"answer":47},"Tái tạo mạch máu gồm những cơ chế sinh học chính nào?","Tái tạo mạch máu diễn ra qua ba cơ chế: tạo mạch nguyên phát (vasculogenesis - hình thành mạch từ tế bào tiền thân), sinh mạch nảy chồi (angiogenesis - phát triển nhánh mạch mới từ mạch sẵn có) và tạo động mạch thích ứng (arteriogenesis - phì đại các nhánh mạch bàng hệ).",{"question":49,"answer":50},"VEGF đóng vai trò gì trong sự hình thành mạch máu mới?","VEGF kích hoạt thụ thể VEGFR-2 trên màng tế bào nội mô, thúc đẩy sự sống còn, tăng sinh và định hướng tế bào đầu mút hình thành chân giả di chuyển theo thang nồng độ gradient của chất hóa ứng động.",{"question":52,"answer":53},"Vì sao kỹ thuật mô tạng nhân tạo bắt buộc phải có tái tạo mạch máu?","Các mô dày trên 200 micromet không thể duy trì sự sống chỉ bằng khuếch tán oxy và dưỡng chất thụ động. Do đó, việc tích hợp mạng lưới mạch máu có khả năng kết nối tuần hoàn là điều kiện tiên quyết để nuôi dưỡng tế bào trong giá thể.",{"question":55,"answer":56},"Những thách thức chính trong liệu pháp tái tạo mạch máu hiện nay là gì?","Thách thức lớn nhất gồm nguy cơ hình thành mạch dị dạng rò rỉ khi dùng đơn độc yếu tố tăng trưởng liều cao, nguy cơ huyết khối tắc mạch và khó khăn trong việc kết nối đồng bộ vi mạch tái tạo với hệ tuần hoàn tự nhiên của cơ thể.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},[13],false,"PUBLISHED","2025-06-04T09:16:57.096+00:00","2026-08-29T04:18:45.230+00:00","2025-06-04T10:01:15.634+00:00",312,[70,73,83,88,94,99,105,110,116,121],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tế bào cơ tim","Tế bào cơ tim là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tế bào cơ tim",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"angiogenesis","Angiogenesis là gì? Cơ chế tân sinh mạch và ứng dụng điều trị","Angiogenesis","Angiogenesis \u002F Neovascularization","Angiogenesis (tân sinh mạch máu) là quá trình sinh học phức tạp trong đó các mạch máu mới được hình thành và phát triển từ mạng lưới mạch máu sẵn có.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"ung thư tụy","Ung thư tụy là gì? Các công bố khoa học về Ung thư tụy","Pancreatic cancer","Ung thư tụy là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ mô biểu mô tuyến hoặc mô nội tiết của tuyến tụy, trong đó ung thư biểu mô tuyến ống tụy (PDAC) chiếm hơn 90% các trường hợp và có độ ác tính cao.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tế bào trung mô","Tế bào trung mô là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào trung mô","Mesenchymal stem cells (MSCs)","Tế bào trung mô (MSCs) là quần thể tế bào gốc trưởng thành đa năng có nguồn gốc từ trung bì, có khả năng tự làm mới, biệt hóa thành các dòng mô liên kết và sở hữu đặc tính điều hòa miễn dịch mạnh mẽ.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":122,"title":123,"term":124,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính."]