[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%20m%C3%B4{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tái tạo mô":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":73,"createUser":86,"publishUser":90,"keywords":94,"keywordCount":91,"enrichTopicLink":95,"status":96,"createTime":97,"updateTime":98,"publishTime":99,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":100,"relateTopics":101},"tái tạo mô","Tái tạo mô là gì? Nguyên lý và ứng dụng y học","Tìm hiểu về tái tạo mô: tam giác kỹ thuật mô, vai trò tế bào gốc, giá thể sinh học, công nghệ in 3D và các ứng dụng lâm sàng phục hồi cơ quan.","\u003Cp>Tái tạo mô là quá trình sinh học tự nhiên hoặc can thiệp y sinh học nhằm phục hồi, thay thế và tái thiết cấu trúc giải phẫu cũng như chức năng sinh lý của các tế bào, mô hoặc cơ quan bị tổn thương do chấn thương, bệnh lý hoặc quá trình lão hóa. Khác biệt cơ bản với cơ chế sửa chữa mô tạo sẹo xơ vô chức năng, tái tạo mô hướng đến việc khôi phục hoàn chỉnh tính toàn vẹn mô học và hoạt động cơ học, chuyển hóa ban đầu của mô đích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất sinh học và phân biệt tái tạo với sửa chữa tạo sẹo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh học phát triển và bệnh học lâm sàng, phản ứng của cơ thể đối với tổn thương mô thường diễn ra theo hai con đường hoàn toàn khác biệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Sửa chữa mô (Tissue repair):\u003C\u002Fstrong> Là cơ chế hàn gắn vết thương thông qua việc hình thành mô hạt và tổ chức xơ hóa do lắng đọng collagen ngẫu nhiên từ nguyên bào sợi. Mặc dù giúp đóng kín vết thương nhanh chóng và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng, mô sẹo xơ làm mất đi cấu trúc chuyên biệt và chức năng sinh lý ban đầu (chẳng hạn như mất tính đàn hồi cơ tim sau nhồi máu, hoặc sẹo xơ gan làm suy giảm chức năng chuyển hóa).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tái tạo mô hoàn toàn (True tissue regeneration):\u003C\u002Fstrong> Là quá trình tái tổng hợp cấu trúc tế bào và nền ngoại bào nguyên bản với trật tự không gian chuẩn xác, phục hồi hoàn toàn các đặc tính cơ học, dẫn truyền thần kinh hoặc khả năng bài tiết chuyển hóa của cơ quan đích.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý sinh học và tam giác tái tạo mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nền tảng của y học tái tạo hiện đại và kỹ thuật mô được định hình từ mô hình bộ ba kinh điển do Langer và Vacanti (1993) công bố trên tạp chí Science. Mô hình này xác định ba thành tố tương tác cộng hưởng không thể tách rời:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Thành tố cốt lõi\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Bản chất sinh học và kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Vai trò chức năng trong tái tạo\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tế bào nguồn (Cells)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tế bào gốc tự thân, tế bào gốc đồng loại, tế bào gốc vạn năng cảm ứng hoặc tế bào chuyên biệt của mô đích.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Đơn vị cấu trúc trực tiếp phân chia, biệt hóa thành các dòng tế bào chức năng và tổng hợp chất nền mô mới.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Giá thể sinh học (Scaffolds)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Vật liệu polymer sinh học tự nhiên, polymer tổng hợp phân hủy sinh học, gốm sinh học hoặc ma trận ngoại bào khử tế bào.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Cung cấp khung nâng đỡ không gian 3 chiều, tạo môi trường vi mô hướng dẫn tế bào bám dính, di cư và định hướng không gian.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tín hiệu sinh học (Signaling cues)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Các yếu tố tăng trưởng, cytokine, hormone, kích thích cơ học và tín hiệu điện hóa vi môi trường.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Điều hòa quá trình tăng sinh, biệt hóa định hướng dòng tế bào và kích hoạt tân tạo mạch máu nuôi dưỡng mô.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Sự tương tác nhịp nhàng giữa ba thành tố trên tái hiện lại các cơ chế phát triển phôi thai trong môi trường nhân tạo hoặc tại vị trí tổn thương của cơ thể sống, cho phép mô mới hình thành có tổ chức trật tự thay vì các khối mô xơ hóa hỗn loạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn tế bào và vai trò của tế bào gốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào là yếu tố trung tâm quyết định khả năng tạo mô mới. Các nguồn tế bào chính được ứng dụng trong nghiên cứu và điều trị tái tạo bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào gốc trung mô (Mesenchymal Stem Cells, MSCs):\u003C\u002Fstrong> Được phân lập từ tủy xương, mô mỡ, dây rốn hoặc tủy răng. Theo DiMarino, Caplan và Bonfield (2013) trên tạp chí Frontiers in Immunology, MSCs không chỉ có khả năng biệt hóa đa dòng thành xương, sụn, mỡ mà còn đóng vai trò như các trạm phát tín hiệu cận tiết (paracrine), tiết ra các cytokine kháng viêm, yếu tố kích thích tạo mạch và các túi ngoại bào (exosomes) điều hòa miễn dịch vi môi trường tổn thương.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào gốc vạn năng cảm ứng (Induced Pluripotent Stem Cells, iPSCs):\u003C\u002Fstrong> Tế bào sinh dưỡng trưởng thành được tái lập trình di truyền về trạng thái vạn năng, có khả năng biệt hóa thành hầu hết các loại mô trong cơ thể mà không vướng phải các rào cản đạo đức của tế bào gốc phôi.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào soma biệt hóa:\u003C\u002Fstrong> Tế bào sụn, tế bào biểu mô da, nguyên bào xương thu nhận từ người bệnh được nuôi cấy tăng sinh số lượng lớn trước khi cấy ghép.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vật liệu sinh học và ma trận ngoại bào làm giá thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giá thể sinh học đóng vai trò như khung giàn định hướng cho sự phát triển của mô. Một giá thể lý tưởng cần đáp ứng các yêu cầu khắt khe về tính tương thích sinh học, độ xốp liên thông để vận chuyển oxy và dưỡng chất, độ bền cơ học tương thích với mô đích và tốc độ phân hủy sinh học đồng nhịp với tốc độ hình thành mô mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nghiên cứu của Badylak, Freytes và Gilbert (2009) trên tạp chí Acta Biomaterialia nhấn mạnh vai trò đặc biệt của ma trận ngoại bào (Extracellular Matrix, ECM) khử tế bào. ECM có nguồn gốc từ mô động vật hoặc mô người hiến tặng sau khi được loại bỏ toàn bộ kháng nguyên tế bào vẫn giữ lại được cấu trúc vi mô không gian 3 chiều và các chuỗi peptide bám dính tự nhiên, kích hoạt phản ứng tái tạo mang tính xây dựng thay vì gây phản ứng đào thải miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ tiên tiến trong kỹ thuật mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lĩnh vực tái tạo mô đã có những bước tiến vượt bậc nhờ sự giao thoa với công nghệ vật liệu và kỹ thuật số:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ in sinh học 3D (3D Bioprinting):\u003C\u002Fstrong> Theo tổng quan của Murphy và Atala (2014) trên tạp chí Nature Biotechnology, in sinh học 3D sử dụng mực sinh học chứa tế bào sống và hydrogel để lắng đọng chính xác từng lớp cấu trúc không gian, cho phép chế tạo các mô phức tạp có tích hợp sẵn mạng lưới vi mạch nuôi dưỡng bên trong.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu sinh học tái tạo tại chỗ (In situ Tissue Regeneration):\u003C\u002Fstrong> Gaharwar, Singh và Khademhosseini (2020) trên tạp chí Nature Reviews Materials đã tổng kết xu hướng ứng dụng các vật liệu sinh học thông minh dạng tiêm hoặc gel cấy ghép. Các vật liệu này có khả năng thu hút trực tiếp tế bào gốc nội sinh của chính cơ thể bệnh nhân đến vị trí tổn thương và điều biến phản ứng miễn dịch của bạch cầu lympho và đại thực bào, thúc đẩy tự phục hồi mà không cần nuôi cấy tế bào phức tạp bên ngoài.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống lò phản ứng sinh học (Bioreactors):\u003C\u002Fstrong> Tạo môi trường nuôi cấy động với các kích thích dòng chảy áp lực, kéo giãn cơ học hoặc xung điện giúp tế bào trưởng thành và định hướng sợi ngoại bào chuẩn xác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và bối cảnh tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam và trên thế giới, các thành tựu của tái tạo mô đang được ứng dụng thực tiễn trong nhiều chuyên khoa y học lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Chuyên khoa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Tổn thương đích\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Giải pháp tái tạo mô ứng dụng\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Chấn thương chỉnh hình\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Khuyết hổng xương lớn, thoái hóa khớp, tổn thương sụn chêm, đứt dây chằng.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Ghép tế bào gốc trung mô, huyết tương giàu tiểu cầu, giá thể gốm sinh học canxi phosphat.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Bỏng và Tạo hình thẩm mỹ\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Bỏng diện rộng sâu, loét mạn tính khó lành do đái tháo đường, sẹo co kéo.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Màng da nhân tạo, màng ối khử tế bào, phun khí dung tế bào sừng tự thân.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Nha chu và Răng Hàm Mặt\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tiêu xương ổ răng, mất xương hàm sau phẫu thuật ung bướu, tụt nướu.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Màng sinh học tái tạo mô có hướng dẫn (GTR), khối ghép xương sinh học.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tim mạch và Thần kinh\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu não, tổn thương tủy sống.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Miếng dán cơ tim tế bào, ống dẫn hướng tái tạo dây thần kinh ngoại biên.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã ban hành Theo tổng kết của Atala, Kasper và Mikos (2012) trên Science Translational Medicine, việc tạo dựng các mô phức tạp đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa kỹ thuật tạo mạch máu và vi môi trường nuôi cấy để bảo đảm mảnh ghép tồn tại lâu dài. Tại Việt Nam, các trung tâm y tế lớn đã làm chủ kỹ thuật nuôi cấy tế bào gốc trung mô tự thân, huyết tương giàu tiểu cầu và ứng dụng màng sinh học trong điều trị lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và ranh giới nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù đạt nhiều thành tựu đột phá, kỹ thuật tái tạo mô vẫn đối diện với các rào cản kỹ thuật và an toàn sinh học then chốt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Sự tạo mạch máu nuôi dưỡng (Vascularization):\u003C\u002Fstrong> Trong các cấu trúc mô lớn vượt quá giới hạn khuếch tán oxy thông thường, việc thiếu mạng lưới vi tuần hoàn mao mạch dẫn đến hoại tử lõi trung tâm của mô ghép.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát biệt hóa và tính sinh khối u:\u003C\u002Fstrong> Tế bào gốc vạn năng tiềm ẩn nguy cơ hình thành u quái (teratoma) nếu quần thể tế bào chưa được biệt hóa tinh sạch hoàn toàn trước khi cấy ghép.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí và quy chuẩn hóa sản xuất (GMP):\u003C\u002Fstrong> Quy trình nuôi cấy tế bào đạt chuẩn phòng sạch đòi hỏi chi phí đầu tư lớn, gây khó khăn cho việc phổ cập rộng rãi đến toàn thể người bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Tái tạo mô","Tissue regeneration",[20,21],"phục hồi mô","tái sinh mô","Tái tạo mô là quá trình sinh học tự nhiên hoặc can thiệp y sinh học nhằm phục hồi, thay thế cấu trúc giải phẫu và chức năng sinh lý của mô hoặc cơ quan bị tổn thương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,41,49,57,65],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Langer, R., & Vacanti, J. P. (1993). Tissue engineering. Science, 260(5110), 920-926.","Tissue Engineering","Langer, Vacanti","Science",1993,"10.1126\u002Fscience.8493529","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1126\u002Fscience.8493529",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Murphy, S. V., & Atala, A. (2014). 3D bioprinting of tissues and organs. Nature Biotechnology, 32(8), 773-785.","3D bioprinting of tissues and organs","Murphy, Atala","Nature Biotechnology",2014,"10.1038\u002Fnbt.2958","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnbt.2958",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Badylak, S. F., Freytes, D. O., & Gilbert, T. W. (2009). Extracellular matrix as a biological scaffold material: Structure and function. Acta Biomaterialia, 5(1), 1-13.","Extracellular matrix as a biological scaffold material: Structure and function","Badylak, Freytes, Gilbert","Acta Biomaterialia",2009,"10.1016\u002Fj.actbio.2008.09.013","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.actbio.2008.09.013",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":56},"Gaharwar, A. K., Singh, I., & Khademhosseini, A. (2020). Engineered biomaterials for in situ tissue regeneration. Nature Reviews Materials, 5(9), 686-705.","Engineered biomaterials for in situ tissue regeneration","Gaharwar, Singh, Khademhosseini","Nature Reviews Materials",2020,"10.1038\u002Fs41578-020-0209-x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fs41578-020-0209-x",{"citationText":58,"title":59,"authors":60,"source":61,"year":62,"doi":63,"url":64},"DiMarino, A. M., Caplan, A. I., & Bonfield, T. L. (2013). Mesenchymal stem cells in tissue repair. Frontiers in Immunology, 4, 201.","Mesenchymal Stem Cells in Tissue Repair","DiMarino, Caplan, Bonfield","Frontiers in Immunology",2013,"10.3389\u002Ffimmu.2013.00201","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3389\u002Ffimmu.2013.00201",{"citationText":66,"title":67,"authors":68,"source":69,"year":70,"doi":71,"url":72},"Atala, A., Kasper, F. K., & Mikos, A. G. (2012). Engineering complex tissues. Science Translational Medicine, 4(160), 160rv12.","Engineering Complex Tissues","Atala, Kasper, Mikos","Science Translational Medicine",2012,"10.1126\u002Fscitranslmed.3004890","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1126\u002Fscitranslmed.3004890",[74,77,80,83],{"question":75,"answer":76},"Tái tạo mô khác gì so với quá trình liền sẹo thông thường?","Tái tạo mô phục hồi hoàn toàn cấu trúc tế bào và chức năng sinh lý ban đầu của cơ quan tổn thương, trong khi quá trình liền sẹo chỉ lấp đầy vết thương bằng mô liên kết xơ vô chức năng.",{"question":78,"answer":79},"Tam giác tái tạo mô bao gồm những yếu tố nào?","Tam giác tái tạo mô gồm ba yếu tố cốt lõi: tế bào nguồn (tế bào gốc hoặc tế bào chức năng), giá thể sinh học không gian 3 chiều và các phân tử tín hiệu sinh học điều hòa.",{"question":81,"answer":82},"Tế bào gốc trung mô đóng vai trò gì trong tái tạo mô?","Tế bào gốc trung mô vừa có khả năng biệt hóa thành các tế bào mô liên kết, vừa tiết ra các yếu tố tăng trưởng và cytokine cận tiết để kích thích tân tạo mạch và điều hòa miễn dịch.",{"question":84,"answer":85},"Thách thức lớn nhất hiện nay của kỹ thuật tái tạo mô là gì?","Rào cản lớn nhất là việc thiết lập mạng lưới vi mạch máu nuôi dưỡng bên trong các cấu trúc mô lớn và kiểm soát sự biệt hóa tế bào để tránh nguy cơ sinh u.",{"id":87,"researcherId":10,"name":88,"imageUrl":89},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":91,"researcherId":10,"name":92,"imageUrl":93},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.480+00:00","2026-08-28T13:07:49.063+00:00","2026-08-28T13:06:57.580+00:00",0,[102,105,114,119,125,130,136,141,147,153],{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vạt mạch xuyên","Vạt mạch xuyên là gì? Các công bố khoa học về Vạt mạch xuyên",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"siêu vi phẫu","Siêu vi phẫu là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Supermicrosurgery","Siêu vi phẫu là kỹ thuật phẫu thuật vi mô nâng cao cho phép bóc tách và khâu nối các mạch máu và mạch bạch huyết có đường kính siêu nhỏ dưới 0,8 mm dưới kính hiển vi độ phóng đại lớn.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":120,"title":121,"term":122,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":131,"title":132,"term":133,"englishTitle":134,"definition":135,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":139,"definition":140,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":142,"title":143,"term":144,"englishTitle":145,"definition":146,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":148,"title":149,"term":150,"englishTitle":151,"definition":152,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":154,"title":155,"term":154,"englishTitle":156,"definition":157,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]